So sánh kép (Double comparison): Cách dùng, Cấu trúc và Bài tập

So sánh kép (Double comparison) là cấu trúc được dùng để diễn đạt sự thay đổi của một yếu tố kéo theo sự thay đổi của yếu tố khác. Để giúp bạn hiểu rõ hơn về cấu trúc này, TAK12 sẽ chia sẻ định nghĩa và các cấu trúc so sánh kép thường gặp trong tiếng Anh, đồng thời cung cấp các bài tập vận dụng có đáp án chi tiết. Cùng theo dõi nhé!

Nội dung bài viết:

  • 1. Định nghĩa so sánh kép trong tiếng Anh
  • 2. Các cấu trúc so sánh kép
    • 2.1. Cấu trúc so sánh kép với tính từ/trạng từ
    • 2.2. Cấu trúc so sánh kép không dùng với tính từ/trạng từ
    • 2.3. Cấu trúc so sánh kép biểu thị sự thay đổi (so sánh lặp)
  • 3. Bài tập về so sánh kép trong tiếng Anh

1. Định nghĩa so sánh kép trong tiếng Anh

So sánh kép (Double Comparatives) được dùng để nhấn mạnh về việc một đối tượng có sự thay đổi, và điều này dẫn tới sự thay đổi đồng thời của đối tượng khác. 


→ Đây là cấu trúc thể hiện mối quan hệ nguyên nhân – kết quả hay nói về sự tăng hay giảm của hiện tượng, sự vật.

2. Các cấu trúc so sánh kép

Cấu trúc so sánh kép trong tiếng Anh
Cấu trúc so sánh kép trong tiếng Anh

2.1. Cấu trúc so sánh kép với tính từ/trạng từ

Cấu trúc:

The + so sánh hơn của adj/adv + S + V, the + so sánh hơn của adj/adv + S + V

(càng ... càng ...)


Ex:

  • The colder it is, the hungrier I get.
  • The faster the car is, the more dangerous it is to drive.

[%Included.Dangky.Nguphap%]

2.2. Cấu trúc so sánh kép không dùng với tính từ/trạng từ

Cấu trúc:

The + more/less/fewer (N) + S + V, the + more/less/fewer (N) + S + V

(càng ... càng ...)


Ex:

  • The more books you read, the more knowledge you can get.
  • The more exercises you do, the fewer mistakes you will make in the test.

Lưu ý:

1) Các cấu trúc so sánh kép với tính từ/trạng từ và không dùng với tính từ/trạng từ có thể kết hợp với nhau.


Ex:

  • The less Mary thinks about the problem, the more relaxed she feels.
  • The older he gets, the fewer friends he has.
  • The better I know him, the more I like him.
  • The faster you drive, the more petrol the car uses.

2) So sánh kép thường được rút gọn trong văn nói, hoặc có thể biến đổi thành các mệnh lệnh để đề nghị/khuyên bảo 


Ex:

  • The more the merrier. (Càng đông càng vui) ~ The more people there are, the merrier everyone will be.
  • Study more, learn more.
  • Play less, study more.

2.3. Cấu trúc so sánh kép biểu thị sự thay đổi (so sánh lặp)

Cấu trúc:

so sánh hơn + AND + so sánh hơn

so sánh kém hơn + AND + so sánh kém hơn

(ngày càng ... hơn)


Ex:

  • In spring the weather gets warmer and warmer.
  • There are more and more people coming to this vacation spot.
  • My daughter’s English results are getting worse and worse.
  • The boss will be angry with you. You arrive later and later at work.
  • The tests are becoming more and more difficult.
  • Fewer and fewer children are leaving school.

3. Bài tập về so sánh kép trong tiếng Anh

Nhằm giúp bạn ghi nhớ lý thuyết và vận dụng thành thạo So sánh nhât của trạng từ, TAK12 đã xây dựng phần Luyện chủ điểm với các câu hỏi ôn tập theo level A2 - B1. Mức độ thành thạo của mỗi chủ điểm sẽ được đánh giá qua Master level, điểm tối đa là 100.

Luyện chủ điểm này theo level A2

Luyện chủ điểm này theo level B1


Ngoài ra, chủ điểm ngữ pháp So sánh nhất của trạng từ cũng xuất hiện trong chương trình ôn thi tiếng Anh vào 10 (đại trà, chuyên) trên TAK12. Các em hãy ấn vào các link dưới đây để luyện tập thêm về chủ điểm này nhé!

👉 Luyện chủ điểm này theo Tiếng Anh vào 10

👉 Luyện chủ điểm này theo Anh Chuyên vào 10


Dưới đây là một số bài tập về so sánh kép trong tiếng Anh giúp học sinh củng cố kiến thức:

Bài tập 1: Điền vào chỗ trống dạng đúng của từ trong ngoặc.

  1. The __________ (hard) you practice, the __________ (good) you become.
  2. The __________ (fast) you run, the __________ (early) you reach the finish line.
  3. The __________ (careful) you are, the __________ (safe) you will be.
  4. The __________ (high) the temperature, the __________ (quick) the ice melts.
  5. The __________ (little) you sleep, the __________ (tired) you feel.

Đáp án:

  1. harder – better
  2. faster – earlier
  3. more careful – safer
  4. higher – quicker
  5. less – more tired

Bài tập 2: Mỗi câu dưới đây có một lỗi sai trong cách dùng so sánh lặp. Hãy tìm và sửa lại cho đúng.

  1. The exam is getting more and more harder.
  2. The baby is becoming cute and cute.
  3. The weather is becoming more and more cold.
  4. He is getting stronger and strong after his training.

Đáp án:

  1. more and more harder → harder and harder
  2. cute and cute → cuter and cuter
  3. more and more cold → colder and colder
  4. stronger and strong → stronger and stronger

Bài tập 3: Chọn từ đúng (more, less, fewer) để hoàn thành câu.

  1. The ______ friends you have, the lonelier you may feel.
  2. The ______ sugar you eat, the healthier you will be.
  3. The ______ books you read, the more knowledge you gain.
  4. The ______ mistakes you make, the more confident you become.
  5. The ______ money you save, the more secure your future is.

Đáp án:

  1. fewer
  2. less
  3. more
  4. fewer
  5. more

Qua bài viết trên, TAK12 đã gửi đến bạn những kiến thức tổng quan về cấu trúc so sánh kép trong tiếng Anh. Mong rằng thông tin vừa rồi sẽ giúp ích cho bạn trong quá trình học chủ điểm ngữ pháp này.

[%Included.Nguphap%]

[%Included.tak12%]