Khi sử dụng tiếng Anh, nhiều người gặp khó khăn khi muốn diễn tả một hành động đã bắt đầu từ trước, diễn ra liên tục và vẫn còn ảnh hưởng đến hiện tại. Đây chính là lúc thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn (Present Perfect Continuous) phát huy tác dụng.
Trong bài viết này, bạn sẽ nắm rõ cách dùng, công thức và dấu hiệu nhận biết thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn, kèm ví dụ cụ thể để áp dụng đúng trong từng ngữ cảnh.
1. Cách dùng thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn
1.1. Hành động liên tục từ quá khứ đến hiện tại
Hành động bắt đầu trong quá khứ, diễn ra liên tục và kéo dài đến hiện tại. Nhấn mạnh vào tính chất "liên tục" của hành động.
Ví dụ:
She has been waiting for you all day.
Cô ấy đã đợi cậu cả ngày rồi.
She has been working here since 2010.
Cô ấy làm việc ở đây từ năm 2010.
1.2. Hành động vừa kết thúc, còn thấy kết quả
Hành động đã xảy ra, vừa kết thúc nhưng kết quả của hành động vẫn có thể nhìn thấy được ở hiện tại.
Ví dụ:
It has been raining.
Trời vừa mưa xong. (Đất vẫn còn ướt)
I am very tired now because I have been working hard for 12 hours.
Bây giờ tôi rất mệt vì tôi đã làm việc vất vả trong 12 tiếng đồng hồ.
2. Công thức thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn
Áp dụng kiến thức để làm bài tập 👇
[question] - {1059181, 230420, 1055568, 631642, 146304, 182368, 444703, 161813}
3. Dấu hiệu nhận biết thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn
Since
Since + mốc thời gian = từ khi nào
Ví dụ:
She has been working since early morning.
For
For + khoảng thời gian = trong bao lâu
Ví dụ:
They have been listening to the radio for 3 hours.
All...
All + thời gian = cả...
(all the morning, all day, all week...)
Ví dụ:
They have been working in the field all the morning.
Just
Just = vừa mới...
Ví dụ:
She has just been telling us about her trip to Rome.
Áp dụng kiến thức để làm bài tập 👇
[question] - {790930, 308767, 1050644, 1053793, 1053800, 1053791, 309740, 309628}
⭐ Luyện chủ điểm về thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn
Bạn đã nắm vững kiến thức cơ bản! Giờ là lúc nâng cao kỹ năng về Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn trên TAK12.
Nâng cao Ngữ pháp Tiếng Anh từ A2-B2 trên TAK12
[%Included.Nguphap%]
[%included.tak12%]