Diễn tả hành động sẽ đang diễn ra tại một thời điểm xác định trong tương lai.
Ví dụ:
At 12 o'clock tomorrow, my friends and I will be having lunch at school.
(Vào lúc 12h ngày mai, các bạn tôi và tôi sẽ đang ăn trưa tại trường.)
Hành động đang xảy ra thì một hành động khác xen vào trong tương lai.
Ví dụ:
When you come tomorrow, they will be playing tennis.
(Khi bạn đến vào ngày mai, thì họ sẽ đang chơi tennis.)
Hành động sẽ diễn ra và kéo dài liên tục suốt một khoảng thời gian ở tương lai.
Ví dụ:
My parents are going to London, so I'll be staying with my grandma for the next 2 weeks.
(Cha mẹ tôi sẽ đi London, vì vậy tôi sẽ ở với bà trong 2 tuần tới.)
Hành động sẽ xảy ra như một phần trong kế hoạch hoặc thời gian biểu.
Ví dụ:
The party will be starting at ten o'clock.
(Bữa tiệc sẽ bắt đầu lúc 10 giờ.)
Hành động không dự định trước nhưng xảy ra như một thông lệ.
Ví dụ:
I will be seeing Mary tomorrow at school.
(Tôi sẽ được nhìn thấy Mary vào ngày mai ở trường.)
Sử dụng để yêu cầu/hỏi lịch sự về thông tin trong tương lai.
Ví dụ:
Will she be going to the party tonight?
(Cô ấy sẽ tham gia buổi tiệc tối nay chứ?)
Kết hợp với từ "still" để chỉ hành động đã xảy ra hiện tại và sẽ tiếp tục trong tương lai.
Ví dụ:
Tomorrow he will still be suffering from his cold.
(Ngày mai anh ấy vẫn sẽ bị cơn cảm lạnh hành hạ.)
Diễn tả những hành động song song để mô tả không khí, khung cảnh tại một thời điểm cụ thể.
Ví dụ:
The band will be playing their new songs, and the guests will be enjoying the food.
(Ban nhạc sẽ đang trình diễn những bài hát mới, và khách mời sẽ đang thưởng thức thức ăn.)
Lưu ý:
Có thể dùng "be going to" thay cho "will" mà không làm thay đổi ý nghĩa của câu.
S + will/shall + be + V-ing
- I will be staying at the hotel in Nha Trang at 1 p.m tomorrow.
(Tôi sẽ đang ở khách sạn ở Nha Trang vào lúc 1 giờ chiều ngày mai.)
- She will be working at the factory when you come tomorrow.
(Cô ấy sẽ đang làm việc ở nhà máy khi bạn đến vào ngày mai.)
S + will/shall + not + be + V-ing
Lưu ý:
will not = won't
shall not = shan't
- We won't be studying at 8 a.m tomorrow.
(Chúng tôi sẽ không đang học vào lúc 8 giờ sáng ngày mai.)
- The children won't be playing with their friends when you come this weekend.
(Bọn trẻ sẽ không đang chơi với bạn bè khi bạn đến vào cuối tuần này.)
Will/Shall + S + be + V-ing?
- "Will you be waiting for the train at 9 a.m next Monday?" - "Yes, I will. / No, I won't."
("Bạn có sẽ đang đợi tàu vào lúc 9 giờ sáng thứ Hai tuần sau không?" - "Có. / Không.")
- "Will she be doing the housework at 10 p.m tomorrow?" - "Yes, she will. / No, she won't."
("Cô ấy có sẽ đang làm việc nhà vào lúc 10 giờ tối ngày mai không?" - "Có. / Không.")
WH-words + will/shall + S + be + V-ing?
- What will you be doing at 3 pm tomorrow?
(Bạn sẽ đang làm gì vào lúc 3 giờ chiều ngày mai?)
- When will the concert be starting?
(Buổi hòa nhạc sẽ bắt đầu khi nào?)
[question] - {530096, 207173, 193997, 530099, 974238}
Nhận biết thì tương lai tiếp diễn khi trong câu có các trạng từ chỉ thời gian trong tương lai kèm theo thời điểm xác định:
at this time / at this moment
+ thời gian trong tương lai
→ Vào thời điểm này...
at + giờ cụ thể
+ thời gian trong tương lai
→ Vào lúc...
Ví dụ:
- At this time tomorrow I will be going shopping in Singapore.
(Vào thời điểm này ngày mai, tôi sẽ đang đi mua sắm ở Singapore.)
- At 10 a.m tomorrow my mother will be cooking lunch.
(Vào lúc 10 giờ sáng ngày mai, mẹ tôi sẽ đang nấu bữa trưa.)
| Đặc điểm | Hiện tại tiếp diễn (Biểu đạt kế hoạch tương lai) |
Tương lai tiếp diễn |
|---|---|---|
| Ý nghĩa | Diễn tả hành động đã được lên kế hoạch trước và sẽ diễn ra trong tương lai gần | Diễn tả hành động sẽ đang diễn ra tại một thời điểm xác định trong tương lai |
| Cấu trúc | S + am/is/are + V-ing | S + will be + V-ing |
| Ví dụ | I am studying at 8 PM tomorrow. (Tôi có lịch học vào lúc 8 giờ tối mai.) → Câu này nhấn mạnh rằng hành động "học" vào 8 giờ tối mai đã được lên kế hoạch từ trước và sẽ xảy ra theo lịch trình. |
I will be studying at 8 PM tomorrow. (Tôi sẽ đang học vào lúc 8 giờ tối mai.) → Câu này nhấn mạnh rằng tại thời điểm 8 giờ tối mai, hành động "học" sẽ đang diễn ra. Nó không nhất thiết phải là một kế hoạch cố định. |
Thì tương lai tiếp diễn KHÔNG được sử dụng trong những mệnh đề bắt đầu với:
when, while, before, after, by the time, as soon as, if, unless...
→ Thay vào đó, sử dụng thì hiện tại tiếp diễn
✗ While I will be finishing my homework, she is going to make dinner.
✓ While I am finishing my homework, she is going to make dinner.
(Trong khi tôi đang hoàn thành bài tập về nhà, cô ấy sẽ chuẩn bị bữa tối.)
Một số từ KHÔNG dùng ở dạng tiếp diễn:
✗ Jane will be being at my house when you arrive.
✓ Jane will be at my house when you arrive.
(Jane sẽ ở nhà tôi khi bạn đến.)
S + will + be + being + V3/ed + (by O)
Chủ động: At 8:00 PM tonight, John will be washing the dishes.
(Vào lúc 8 giờ tối nay, John sẽ đang rửa chén.)
→ Bị động: At 8:00 PM tonight, the dishes will be being washed by John.
(Vào lúc 8 giờ tối nay, chén đĩa sẽ đang được rửa bởi John.)
[question] - {973910, 778897, 702427, 702426, 530017, 530575, 530035, 530016}
Bạn đã nắm vững kiến thức cơ bản! Giờ là lúc nâng cao kỹ năng về thì tương lai tiếp diễn trên TAK12.
[%Included.Nguphap%]
[%included.tak12%]