Tổng hợp những cách chào hỏi bằng tiếng Anh thông dụng nhất

Chào hỏi là bước khởi đầu không thể thiếu khi gặp mặt một người và mở đầu cuộc trò chuyện. Trong tiếng Anh, có rất nhiều cách chào hỏi phù hợp với từng hoàn cảnh và mối quan hệ. Để giúp bạn tự tin hơn khi sử dụng ngôn ngữ tiếng Anh, TAK12 sẽ giới thiệu những cách chào hỏi bằng tiếng Anh thông dụng trong bài viết dưới đây.

Nội dung bài viết:

  • 1. Cách chào hỏi bằng tiếng Anh trang trọng
  • 2.  Cách chào hỏi bằng tiếng Anh thân thiết
  • 3. Cách chào hỏi một người đã lâu chưa gặp bằng tiếng Anh
  • 4. Cách chào hỏi bằng tiếng Anh của thanh thiếu niên
  • 5. Cách đáp lại lời chào bằng tiếng Anh
  • 6. Một số đoạn hội thoại chào hỏi bằng tiếng Anh

1. Cách chào hỏi bằng tiếng Anh trang trọng

Cách chào hỏi trang trọng - Formal greetings
Cách chào hỏi trang trọng - Formal greetings

[%Included.Dangky.Nguphap%]

Trong môi trường làm việc hoặc các tình huống đòi hỏi sự lịch sự và trang trọng, bạn có thể sử dụng những cách chào hỏi bằng tiếng Anh đã được TAK12 tổng hợp sau đây:

  • Hello
  • Good morning/ Good afternoon/ Good evening
  • How are you?
  • How are you doing?
  • Nice to meet you.
  • It’s nice to meet you.
  • I’m pleased to meet you.
  • It’s a pleasure to meet you.
  • I’m glad to see you.
  • How do you do?

👉 Luyện chủ điểm ngữ pháp: Chào hỏi (Greeting)

2. Cách chào hỏi bằng tiếng Anh thân thiết

Cách chào hỏi thân thiết - Informal greetings
Cách chào hỏi thân thiết - Informal greetings


Dưới đây, TAK12 đã tổng hợp các mẫu câu chào hỏi bằng tiếng Anh phổ biến giữa bạn bè, người thân, hoặc trong các cuộc trò chuyện đời thường.

  • Hi
  • Hey
  • What’s up?
  • How’s it going?
  • How have you been?
  • What’s new?
  • What’s going on?
  • How are things?
  • How’s your day?
  • How’s your day going?
  • Good to see you.

3. Cách chào hỏi một người đã lâu chưa gặp bằng tiếng Anh

Để chào hỏi một người đã lâu chưa gặp bằng tiếng Anh, bạn hãy tham khảo những mẫu câu sau đây nhé!

  • Long time no see.
  • It’s been a while.
  • It’s been a long time.
  • It’s been such a long time.
  • It’s been too long.
  • I’m so happy to see you again.
  • Wow, it’s so good to see you again!
  • What have you been up to?

4. Cách chào hỏi bằng tiếng Anh của thanh thiếu niên

Cách chào hỏi của thanh thiếu niên - Slang
Cách chào hỏi của thanh thiếu niên - Slang


Sau đây là một số cách chào hỏi tiếng Anh mà thanh thiếu niên thường sử dụng trong các cuộc hội thoại hàng ngày:

  • Yo!
  • Are you OK?, You alright?, hoặc Alright mate?
  • Howdy! (How do you do?) 
  • Sup? hoặc Whazzup? (What's up?)
  • G’day mate! (Good day!)
  • Hiya! (How are you?)

5. Cách đáp lại lời chào bằng tiếng Anh

Để đáp lại lời chào hỏi, bạn có thể sử dụng một số tính từ như great, amazing, wonderful, terrible,…

Dưới đây, TAK12 đã tổng hợp một số mẫu câu thường dùng để đáp lại lời chào bằng tiếng Anh:

  • I’m doing very well, thank you. And you?
  • I’m fine, thank you.
  • Great, thanks. How are you?
  • Not bad. You?
  • Couldn’t be better? How about you?
  • Wonderful, thank you.

6. Một số đoạn hội thoại chào hỏi bằng tiếng Anh

Để giúp bạn dễ dàng áp dụng sử dụng các câu chào hỏi bằng tiếng Anh vào thực tế, TAK12 đã tổng hợp một số đoạn hội thoại mẫu sử dụng câu chào hỏi bằng tiếng Anh sau đây:

a) Đoạn hội thoại 1

A: Good morning, Mr. Smith. How are you today?

B: Good morning, Ms. Brown. I’m doing well, thank you. And you?

A: I’m doing great, thank you for asking. Shall we begin the meeting?

B: Certainly. Let’s get started.

b) Đoạn hội thoại 2

A: Hey, Sarah! Long time no see. How’s it going?

B: Oh, hi, Jake! I’m good, thanks. What about you?

A: Not bad! Been busy with work lately. Want to grab some coffee and catch up?

B: Sure, that sounds awesome. Let’s go!

c) Đoạn hội thoại 3

A: Yo, dude! What’s up?

B: Not much, bro. Just chillin’. You?

A: Same here. Wanna hit the mall later?

B: Totally! Let’s meet up around 5.

Vừa rồi, TAK12 đã chia sẻ những cách chào hỏi bằng tiếng Anh thông dụng nhất. Hy vọng rằng những thông tin này sẽ giúp bạn củng cố và nâng cao kỹ năng sử dụng ngôn ngữ tiếng Anh của mình.

[%Included.Nguphap%]

[%Included.tak12%]