A1 Movers Test - Speaking 1

3/31/2026 9:47:18 PM
Phần thi Thời lượng Hình thức Mục tiêu đánh giá
Phần 1: Tìm điểm khác biệt (1-2 phút) 1-2 phút Chỉ ra và mô tả điểm khác nhau giữa 2 bức tranh. Sử dụng câu miêu tả, so sánh cơ bản.
Phần 2: Kể chuyện theo tranh (1-2 phút) 1-2 phút Dựa vào 4 bức tranh liên tiếp để kể lại một câu chuyện. Khả năng liên kết ý, sử dụng thì hiện tại tiếp diễn/quá khứ.
Phần 3: Tìm hình khác biệt (1-2 phút) 1-2 phút Chọn ra 1 hình khác loại trong nhóm 4 hình và giải thích lý do. Tư duy logic, từ vựng phân loại đồ vật, con vật.
Phần 4: Hỏi đáp mở rộng (1-2 phút) 1-2 phút Trả lời các câu hỏi về chủ đề cá nhân. Giao tiếp mở rộng về cuộc sống thường ngày.
 
🤖 Gọi AI chấm chữa Speaking — HỌC SINH nhận được
Chấm điểm chuẩn Cambridge YLEVocabulary & Grammar, Pronunciation, Interaction.
Phân tích lỗi chi tiếtTự động chỉ ra và phân tích lỗi phát âm, từ dùng sai, ngữ pháp.
Gợi ý từ vựng & cấu trúcSơ đồ ý tưởng và từ vựng — không lo bí ý!
Model Answer cá nhân hóaCâu trả lời mẫu xây từ chính ý tưởng gốc, nâng cấp cấu trúc và từ vựng.
Part 1: Find the Differences
📋 Nội dung
  • Xem cùng lúc 2 bức tranh đặt cạnh nhau.
  • Giám khảo sẽ chỉ ra 1 điểm khác biệt trước để làm mẫu.
  • Bạn cần tự tìm và nói ra 4 điểm khác biệt còn lại.
💡 Yêu cầu
  • Trình bày một mạch 4 câu.
  • Mẹo: Bạn có thể vừa nói vừa chỉ tay vào từng tranh để giám khảo dễ hiểu.
🎯 Ngôn ngữ trọng tâm
  • Cấu trúc: "In picture 1..., but in picture 2..."
  • Từ vựng: Nhấn mạnh vào màu sắc, kích thước, số lượng, vị trí (in, on, under...) và hành động (V-ing).
Look at the pictures. They look the same, but some things are different. There is one example.
Find four other different things.


Part 2: Picture Story
📋 Nội dung
  • Xem một chuỗi gồm 4 bức tranh kể về một câu chuyện.
  • Giám khảo nêu tên câu chuyện và mô tả bức tranh đầu tiên.
  • Bạn cần tiếp tục mô tả 3 bức tranh còn lại trong chuỗi.
💡 Yêu cầu
  • Quan sát kỹ cả 4 bức tranh để hiểu nội dung trước khi bắt đầu nói.
  • Chỉ cần mô tả đơn giản cho mỗi bức tranh.
  • Mô tả các yếu tố cốt lõi: nhân vật, vị trí, hành động và cảm xúc.
🎯 Ngôn ngữ trọng tâm
  • Sử dụng thì hiện tại đơnthì hiện tại tiếp diễn.
  • Sử dụng các cấu trúc như there is/are, have (got),... 
  • Sử dụng các từ nối cơ bản để liên kết (and, but, then, next).
The pictures below show a story. It's called "The Lost Handbag". Look at the first picture.
Now you tell the story.


Part 3: Odd One Out
📋 Nội dung
  • Xem 4 nhóm hình ảnh, mỗi nhóm có 4 bức tranh.
  • Mỗi nhóm có 1 bức tranh khác biệt với 3 bức còn lại.
  • Bạn cần chỉ ra bức tranh khác biệt và giải thích.
💡 Yêu cầu
  • Xác định bức tranh không cùng nhóm trong từng bộ.
  • Giải thích lý do cho sự lựa chọn của bạn.
🎯 Ngôn ngữ trọng tâm
  • Sử dụng các từ nối (but, because) để liên kết thông tin.
  • Sử dụng từ vựng phân loại theo chủ đề: động vật, đồ vật, hoạt động, thời tiết, vị trí,...
Which one is different? Why?

Which one is different? Why?

Which one is different? Why?

Part 4: Personal Questions
📋 Nội dung
  • Giám khảo hỏi các câu hỏi mở về bản thân thí sinh.
  • Chủ đề quen thuộc: trường học, sở thích, bạn bè,...
  • Gồm câu hỏi với từ để hỏi, câu hỏi Yes/No và câu hỏi mở "Tell me about...".
💡 Yêu cầu
  • Có thể trả lời bằng từ đơn, cụm từ hoặc cả câu.
  • Tự tin trả lời về những thứ mình thích, ghét hoặc gia đình.
🎯 Ngôn ngữ trọng tâm
  • Sử dụng thì hiện tại đơn cho các thói quen hàng ngày.
  • Sử dụng thì quá khứ đơn cho các sự kiện đã qua.
  • Nghe rõ từ để hỏi: Who, What, Where, When...
How many people are there in your family?
Do you have any brothers or sisters?
Who is the oldest in your family?
Who cooks dinner in your family?
Tell me about your mother.