A1 Movers Test - Speaking 2

3/31/2026 9:49:41 PM
Part 1: Find the Differences
📋 Nội dung
  • Xem cùng lúc 2 bức tranh đặt cạnh nhau.
  • Giám khảo sẽ chỉ ra 1 điểm khác biệt trước để làm mẫu.
  • Bạn cần tự tìm và nói ra 4 điểm khác biệt còn lại.
💡 Yêu cầu
  • Trình bày một mạch 4 câu.
  • Mẹo: Bạn có thể vừa nói vừa chỉ tay vào từng tranh để giám khảo dễ hiểu.
🎯 Ngôn ngữ trọng tâm
  • Cấu trúc: "In picture 1..., but in picture 2..."
  • Từ vựng: Nhấn mạnh vào màu sắc, kích thước, số lượng, vị trí (in, on, under...) và hành động (V-ing).
Look at the pictures. They look the same, but some things are different. There is one example.
Find four other different things.


Part 2: Picture Story
📋 Nội dung
  • Xem một chuỗi gồm 4 bức tranh kể về một câu chuyện.
  • Giám khảo nêu tên câu chuyện và mô tả bức tranh đầu tiên.
  • Bạn cần tiếp tục mô tả 3 bức tranh còn lại trong chuỗi.
💡 Yêu cầu
  • Quan sát kỹ cả 4 bức tranh để hiểu nội dung trước khi bắt đầu nói.
  • Chỉ cần mô tả đơn giản cho mỗi bức tranh.
  • Mô tả các yếu tố cốt lõi: nhân vật, vị trí, hành động và cảm xúc.
🎯 Ngôn ngữ trọng tâm
  • Sử dụng thì hiện tại đơnthì hiện tại tiếp diễn.
  • Sử dụng các cấu trúc như there is/are, have (got),... 
  • Sử dụng các từ nối cơ bản để liên kết (and, but, then, next).
The pictures below show a story. It's called "A New Friend at the Beach". Look at the first picture.
Now you tell the story.


Part 3: Odd One Out
📋 Nội dung
  • Xem 4 nhóm hình ảnh, mỗi nhóm có 4 bức tranh.
  • Mỗi nhóm có 1 bức tranh khác biệt với 3 bức còn lại.
  • Bạn cần chỉ ra bức tranh khác biệt và giải thích.
💡 Yêu cầu
  • Xác định bức tranh không cùng nhóm trong từng bộ.
  • Giải thích lý do cho sự lựa chọn của bạn.
🎯 Ngôn ngữ trọng tâm
  • Sử dụng các từ nối (but, because) để liên kết thông tin.
  • Sử dụng từ vựng phân loại theo chủ đề: động vật, đồ vật, hoạt động, thời tiết, vị trí,...
Which one is different? Why?

Which one is different? Why?

Which one is different? Why?

Part 4: Personal Questions
📋 Nội dung
  • Giám khảo hỏi các câu hỏi mở về bản thân thí sinh.
  • Chủ đề quen thuộc: trường học, sở thích, bạn bè,...
  • Gồm câu hỏi với từ để hỏi, câu hỏi Yes/No và câu hỏi mở "Tell me about...".
💡 Yêu cầu
  • Có thể trả lời bằng từ đơn, cụm từ hoặc cả câu.
  • Tự tin trả lời về những thứ mình thích, ghét hoặc gia đình.
🎯 Ngôn ngữ trọng tâm
  • Sử dụng thì hiện tại đơn cho các thói quen hàng ngày.
  • Sử dụng thì quá khứ đơn cho các sự kiện đã qua.
  • Nghe rõ từ để hỏi: Who, What, Where, When...
Where do you go at the weekend?
Who do you play with at the weekend?
What time do you get up at the weekend?

 

Do you go to the cinema at the weekend?

 

Tell me about your weekends.