A1 Movers Test - Speaking 5

3/31/2026 9:50:10 PM
Part 1: Find the Differences
📋 Nội dung
  • Xem cùng lúc 2 bức tranh đặt cạnh nhau.
  • Giám khảo sẽ chỉ ra 1 điểm khác biệt trước để làm mẫu.
  • Bạn cần tự tìm và nói ra 4 điểm khác biệt còn lại.
💡 Yêu cầu
  • Trình bày một mạch 4 câu.
  • Mẹo: Bạn có thể vừa nói vừa chỉ tay vào từng tranh để giám khảo dễ hiểu.
🎯 Ngôn ngữ trọng tâm
  • Cấu trúc: "In picture 1..., but in picture 2..."
  • Từ vựng: Nhấn mạnh vào màu sắc, kích thước, số lượng, vị trí (in, on, under...) và hành động (V-ing).
Look at the pictures. They look the same, but some things are different. There is one example.
Find four other different things.


Part 2: Picture Story
📋 Nội dung
  • Xem một chuỗi gồm 4 bức tranh kể về một câu chuyện.
  • Giám khảo nêu tên câu chuyện và mô tả bức tranh đầu tiên.
  • Bạn cần tiếp tục mô tả 3 bức tranh còn lại trong chuỗi.
💡 Yêu cầu
  • Quan sát kỹ cả 4 bức tranh để hiểu nội dung trước khi bắt đầu nói.
  • Chỉ cần mô tả đơn giản cho mỗi bức tranh.
  • Mô tả các yếu tố cốt lõi: nhân vật, vị trí, hành động và cảm xúc.
🎯 Ngôn ngữ trọng tâm
  • Sử dụng thì hiện tại đơnthì hiện tại tiếp diễn.
  • Sử dụng các cấu trúc như there is/are, have (got),... 
  • Sử dụng các từ nối cơ bản để liên kết (and, but, then, next).
The pictures below show a story. It's called "The Lost Lizard". Look at the first picture.
Now you tell the story.


Part 3: Odd One Out
📋 Nội dung
  • Xem 4 nhóm hình ảnh, mỗi nhóm có 4 bức tranh.
  • Mỗi nhóm có 1 bức tranh khác biệt với 3 bức còn lại.
  • Bạn cần chỉ ra bức tranh khác biệt và giải thích.
💡 Yêu cầu
  • Xác định bức tranh không cùng nhóm trong từng bộ.
  • Giải thích lý do cho sự lựa chọn của bạn.
🎯 Ngôn ngữ trọng tâm
  • Sử dụng các từ nối (but, because) để liên kết thông tin.
  • Sử dụng từ vựng phân loại theo chủ đề: động vật, đồ vật, hoạt động, thời tiết, vị trí,...
Which one is different? Why?

Which one is different? Why?

Which one is different? Why?

Part 4: Personal Questions
📋 Nội dung
  • Giám khảo hỏi các câu hỏi mở về bản thân thí sinh.
  • Chủ đề quen thuộc: trường học, sở thích, bạn bè,...
  • Gồm câu hỏi với từ để hỏi, câu hỏi Yes/No và câu hỏi mở "Tell me about...".
💡 Yêu cầu
  • Có thể trả lời bằng từ đơn, cụm từ hoặc cả câu.
  • Tự tin trả lời về những thứ mình thích, ghét hoặc gia đình.
🎯 Ngôn ngữ trọng tâm
  • Sử dụng thì hiện tại đơn cho các thói quen hàng ngày.
  • Sử dụng thì quá khứ đơn cho các sự kiện đã qua.
  • Nghe rõ từ để hỏi: Who, What, Where, When...
How many rooms are there in your house?
What do you do in the living room?
Is there a garden in your house?
What colour is your bedroom?
Tell me about your bedroom.