OD1 - 13.8 [Self Study] Communicate & Preparation for Speaking

7/30/2022 12:05:25 AM

STUDENT BOOK ACTIVITIES

Listen to the audio, say the words and do activity B on page 134.

QUIZLET TIME:

Em làm Quiz dưới đây để ôn tập lại Từ vựng vừa học nhé!

STUDENT BOOK ACTIVITIES

Listen to these audios. Do activities C, D on page 134.

C: Anh ấy đang ở địa điểm giống hay khác nhau?

D: Nghe và đánh số dưới mỗi bức tranh.

Verbs and Nouns 

  • Trong tiếng Anh, một số từ vừa có thể là động từ, vừa có thể là danh từ.

Ví dụ: work (v.): làm việc; work (n.): sản phẩm, tác phẩm

STUDENT BOOK ACTIVITIES

Do activity F on page 135.

Complimenting (Khen ngợi) 

  • Một số cấu trúc khen ngợi ai/cái gì đó:
    • Noun Phrase + is/look + (really) + Adjective: Ai/Cái gì trông như thế nào.
    • I + (really) + like/love + Noun Phrase: Tôi (thật sự) thích ai/cái gì.
    • This/That + is + a/an + (really) + Adjective + Noun Phrase: Đây/Kia là một người/vật như thế nào.

  • Để đáp lại lời khen, ta dùng cấu trúc:
    • Thank you very much for saying so: Cảm ơn bạn rất nhiều vì đã nói như vậy.
    • It’s very good of you to say so: Bạn thật tốt khi nói vậy.
    • I’m glad you think so: Tôi rất vui vì bạn nghĩ thế.

STUDENT BOOK ACTIVITIES

Listen to the audio. Do activity E on page 135.

Em hãy chuẩn bị một đoạn hội thoại tương tự ví dụ bài E để khen ngợi ai/cái gì đó. Buổi học tới, giáo viên và các bạn sẽ nghe đoạn hội thoại của em nhé!