STUDENT BOOK ACTIVITIES
Listen to the audio, say the words and do activity B on page 134.
QUIZLET TIME:
Em làm Quiz dưới đây để ôn tập lại Từ vựng vừa học nhé!
STUDENT BOOK ACTIVITIES
Listen to these audios. Do activities C, D on page 134.
C: Anh ấy đang ở địa điểm giống hay khác nhau?
D: Nghe và đánh số dưới mỗi bức tranh.
Verbs and Nouns
Ví dụ: work (v.): làm việc; work (n.): sản phẩm, tác phẩm
STUDENT BOOK ACTIVITIES
Do activity F on page 135.
Complimenting (Khen ngợi)
STUDENT BOOK ACTIVITIES
Listen to the audio. Do activity E on page 135.
Em hãy chuẩn bị một đoạn hội thoại tương tự ví dụ bài E để khen ngợi ai/cái gì đó. Buổi học tới, giáo viên và các bạn sẽ nghe đoạn hội thoại của em nhé!