Be like nghĩa là gì? Cách sử dụng Be like trong tiếng Anh

"Be like" là gì? "Be like" là cụm từ dùng để chỉ sự giống nhau về ngoại hình, tính cách. Bài viết sẽ giúp bạn hiểu rõ cách dùng "be like" và phân biệt cách đặt câu hỏi "be like" với "look like".

Nội dung bài viết:

  • 1. "Be like" nghĩa là gì?
  • 2. Cách dùng "Be like"
    • 2.1. Nhấn mạnh mức độ giống nhau bằng cách thêm trạng từ
    • 2.2. Dùng trong câu phủ định và nghi vấn
    • 2.3. Mô tả sự vật, địa điểm
    • 2.4. Cách dùng thân mật trong hội thoại
  • 3. Phân biệt cách dùng một số câu hỏi với "Be like"

1. "Be like" nghĩa là gì?

Be like được sử dụng để nói về sự giống nhau (cả về thể chất và tính cách). Ở đây, like đảm nhận vai trò của một giới từ.


Ví dụ
:

  • I'm like my sister.
  • David is like his father.
  • Who are you like?
  • My sister and I aren't like anyone else in our family.

[%Included.Dangky.Nguphap%]

2. Cách dùng "Be like"

2.1. Nhấn mạnh mức độ giống nhau bằng cách thêm trạng từ

Có thể sử dụng các từ quite, very, really, a bit... trước like để nhấn mạnh.


Ví dụ
:

  • He's a lot like … (his brother)
  • He's really like … (his brother)
  • He's very like … (his brother)
  • He's just like … (his brother)
  • He's a bit like … (his brother)
  • He's quite like … (his brother)

2.2. Dùng trong câu phủ định và nghi vấn

Sử dụng to be như là trợ động từ cho câu hỏi và câu phủ định.


Ví dụ
:

  • He isn't like his mother at all!
  • Is he like his sister?

2.3. Mô tả sự vật, địa điểm

Sử dụng Be like với nghĩa "như thế nào" để yêu cầu mô tả các địa điểm và sự vật.


Ví dụ
:

  • I saw the new office building today.
    What's it like? (= What is it like?)
    It's beautiful!

  • I saw the new Brad Pitt film last night.
    What was it like?
    Pretty good! He's great in it.

2.4. Cách dùng thân mật trong hội thoại

Be like có thể được dùng trong tình huống thân mật để chỉ một ai đó nói câu gì hoặc hành động gì theo cách cụ thể.


Ví dụ
:

  • I was like, "hey, how are you?"

Câu trên có thể dịch: "Tôi kiểu như... Này, cậu sao rồi?" trong tình huống bạn kể lại với một người khoảnh khắc gặp ai đó. 

Bạn cũng có thể dùng nó để chỉ cho ai đó một hành động mà bạn đã làm hoặc điều gì đó đã xảy ra, chẳng hạn "I was like, (biểu cảm khuôn mặt ngạc nhiên)".

Cách dùng này bắt nguồn từ California, Mỹ, nhưng đã lan rộng đến hầu hết quốc gia nói tiếng Anh và thường được người trẻ vận dụng.

3. Phân biệt cách dùng một số câu hỏi với "Be like"

Câu hỏi

Mục đích Ví dụ

What is (someone) like?

Hỏi về tính cách/tính chất hoặc ngoại hình/hình dạng (có tính chung chung) của người hoặc vật.

- What is she like?

- She’s a lovely person. She’s tall and slim.

Who is (someone) like? Hỏi về sự giống nhau (tính cách/ngoại hình) với người khác.

- Who is he like?

- He’s like his father. They’re both ambitious.

What does (someone) look like? Hỏi về miêu tả ngoại hình cụ thể của ai đó.

- What does he look like?

- He's tall and slim.

Who does (someone) look like? Hỏi về sự giống nhau về vẻ ngoài với người khác.

- Who does he look like?

- I think he looks like his mother.

 

Xem xét trường hợp sau:

Câu hỏi: What _____ your boss like?

Các lựa chọn là: A. would - B. does - C. is

Nếu không có câu trả lời thì cả 3 lựa chọn trên đều có thể là đáp án. Trong trường hợp này, bạn cần căn cứ vào câu trả lời để lựa chọn đáp án chính xác:

  • Nếu câu trả lời là: “A cup of coffee.” (Một tách cà phê) thì phải chọn đáp án A vì câu trả lời đã nếu lên mong muốn tại một thời điểm nhất định.
  • Nếu câu trả lời là: “He likes playing golf.” (Ông ấy thích chơi golf) thì phải chọn đáp án B vì câu trả lời đã nêu lên sở thích cá nhân.
  • Nếu câu trả lời là: “He is very smart and hard-working.” (Ông ấy rất giỏi và làm việc chăm chỉ) thì phải chọn đáp án C vì câu trả lời đã nêu lên đặc điểm tính cách của một người.

Hy vọng qua bài viết này, bạn đã hiểu rõ “be like là gì”, cách sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau và phân biệt được với các dạng câu hỏi “look like” quen thuộc. Đừng quên ôn luyện và áp dụng vào thực tế để ghi nhớ lâu hơn nhé!

[%Included.Nguphap%]

[%Included.tak12%]