Câu hỏi có từ để hỏi (Wh-question): Định nghĩa, cấu trúc và bài tập

Câu hỏi Wh-question là dạng câu hỏi quan trọng nhất trong tiếng Anh, giúp người học đặt các câu hỏi trong tiếng Anh để lấy thông tin chi tiết thay vì chỉ trả lời "Yes" hoặc "No." Trong bài viết này, TAK12 sẽ giới thiệu định nghĩa, các từ để hỏi trong tiếng Anh, cấu trúc đặt câu hỏibài tập thực hành giúp học sinh hiểu và sử dụng từ để hỏi trong tiếng Anh một cách hiệu quả.

1. Định nghĩa

Câu hỏi Wh- (Wh- Questions) là dạng câu hỏi thường gặp nhất trong tiếng Anh, được dùng để tìm kiếm những thông tin cụ thể như thời gian, địa điểm, con người, sự vật, lý do, và cách thức.

💡 Câu hỏi Wh- (Wh- Questions) là các câu hỏi bắt đầu bằng một từ để hỏi. Hầu hết đều bắt đầu bằng hai chữ cái "Wh-" như: What, When, Where, Who, Whom, Which, Whose, Why, và một trường hợp đặc biệt là How.

⚠️ Lưu ý: Câu trả lời của Wh-question không thể là Yes/No!

2. Các từ để hỏi phổ biến

📦

What

Cái gì, Gì

Dùng để hỏi về sự vật, sự việc, hoặc thông tin cụ thể.

When

Khi nào

Dùng để hỏi về thời gian (ngày, tháng, giờ giấc).

📍

Where

Ở đâu

Dùng để hỏi về nơi chốn, vị trí.

👤

Who

Ai

Dùng để hỏi về người (đóng vai trò chủ ngữ trong câu).

👥

Whom

Ai (tân ngữ)

Dùng để hỏi về người (tân ngữ, văn phong trang trọng). Trong giao tiếp hàng ngày, Who thường thay thế Whom.

🔑

Whose

Của ai

Dùng để hỏi về sự sở hữu.

🤔

Why

Tại sao

Dùng để hỏi về lý do, nguyên nhân.

🎯

Which

Cái nào

Dùng để hỏi về sự lựa chọn trong một nhóm đối tượng giới hạn.

🛠️

How

Như thế nào

Dùng để hỏi về cách thức, phương pháp, tình trạng, hoặc mức độ.

3. Cấu trúc đặt câu hỏi Wh-

3.1. Cấu trúc với trợ động từ

Khi hỏi về người hoặc vật nhận hành động (Wh-word là tân ngữ):

Wh-word + Auxiliary Verb + Subject + Main Verb + ?

🔹 Động từ BE

Hiện tại: am, is, are

Quá khứ: was, were

🔹 Do/Does/Did

Hiện tại: do, does

Quá khứ: did

🔹 Have/Has/Had

Hiện tại hoàn thành: have, has

Quá khứ hoàn thành: had

🔹 Modal Verbs

can, could, will, would, should, may, might, must...

📝 Ví dụ:

  • When are you leaving? (Khi nào bạn đi?)
  • Where do they live? (Họ sống ở đâu?)
  • What has she done now? (Cô ấy giờ làm gì?)
  • Who would she stay with? (Cô ấy sẽ ở với ai?)

3.2. Cấu trúc không có trợ động từ (câu hỏi chủ ngữ)

Khi Wh-word là chủ ngữ hay một phần chủ ngữ:

Wh-word + Main Verb (+ Object) + ?

📝 Ví dụ:

  • What fell off the wall? (Cái gì rớt trên tường xuống vậy?)
  • Who bought this? (Ai mua cái này?)

4. Hướng dẫn chi tiết từng từ để hỏi

4.1. What (Cái gì, Gì)

What được dùng để hỏi về sự vật, hành động, hoặc các thông tin chung và cụ thể.

📝 Ví dụ:

  • What time does the train leave on Saturday?
  • What's the best course of action from your point of view?

4.2. Where (Ở đâu)

Where được dùng để hỏi về vị trí hoặc nơi chốn.

📝 Ví dụ:

  • Where is Queen Street?
  • Where have you been?

4.3. When (Khi nào)

When được dùng để hỏi về thời gian, thời điểm xảy ra một sự việc.

📝 Ví dụ:

  • When did you get married?
  • When will he arrive?

4.4. Who (Ai)

Who được dùng để hỏi về người, thường là chủ ngữ của hành động.

📝 Ví dụ:

  • Who discovered America was Christopher Columbus.
  • Who were the people you were with in the restaurant yesterday?

💡 Lưu ý

Cấu trúc Who + V + was + Subject là một cách trang trọng để nhấn mạnh người thực hiện hành động (cleft sentence).

4.5. Why (Tại sao)

Why được dùng để hỏi về lý do hoặc nguyên nhân.

📝 Ví dụ:

  • Why are you turning on the TV?
  • Why don't we try that new Chinese restaurant?

4.6. Which (Cái nào)

Which được dùng khi muốn hỏi về một sự lựa chọn giữa hai hay nhiều người/vật trong một nhóm đã được xác định hoặc giới hạn.

📝 Ví dụ:

  • Which film did you prefer— the first or the second one?
  • Which novel are you reading?

4.7. Whose (Của ai)

Whose được dùng để hỏi về sự sở hữu.

📝 Ví dụ:

  • Whose boots are these?
  • She asked me whose coat I was wearing.

4.8. How (Như thế nào)

How là một từ để hỏi rất linh hoạt, dùng để hỏi về cách thức, phương pháp, tình trạng (ví dụ: sức khỏe), hoặc mức độ.

📝 Ví dụ:

  • How do you pronounce it?
  • How do they measure gravity?

Các Cụm từ phổ biến với "How"

How thường kết hợp với các tính từ và trạng từ khác để tạo thành các câu hỏi cụ thể hơn.

💰 How much

Số lượng (không đếm được) hoặc giá cả

Ex: How much paper do you need?

🔢 How many

Số lượng (danh từ đếm được)

Ex: How many languages can you speak?

📏 How long

Độ dài của khoảng thời gian

Ex: How long have you been living here?

🔄 How often

Tần suất của hành động

Ex: How often do the buses run?

5. Một số cấu trúc nâng cao

5.1. Câu hỏi Wh- ở dạng phủ định

Khi đặt câu hỏi có từ để hỏi ở dạng phủ định, ta dùng trợ động từ "do", ta dùng trợ động từ "do" khi không có trợ động từ hoặc động từ khuyết thiếu khác, ngay cả khi từ để hỏi là chủ ngữ của mệnh đề.

Câu khẳng định Câu phủ định
Who wants an ice cream? Who doesn't want an ice cream?
Which door opened? Which door didn't open?

5.2. Câu hỏi Wh- nhấn mạnh ý muốn hỏi

Khi chưa nhận được thông tin như mong đợi trong câu hỏi trước đó hoặc muốn diễn tả sự quan tâm sâu sắc của mình, ta có thể sử dụng cấu trúc Wh-question nhấn mạnh ý muốn hỏi bằng cách nhấn vào trợ động từ "do".

A: How was your weekend in Edinburgh?

B: I didn't go to Edinburgh.

A: Really. Where DID you go? (nhấn mạnh)

B: We decided to go to Glasgow instead.

💡 Mẹo

Khi từ để hỏi là chủ ngữ, ta có thể thêm trợ động từ "do" để biểu thị ý nhấn mạnh: Who DOES live there? thay vì Who lives there?

5.3. Từ để hỏi ở cuối câu (văn nói)

Trong văn nói, có thể chuyển câu hỏi Wh thành câu hỏi dạng khẳng định. Ta làm như vậy đặc biệt khi kiểm tra lại thông tin mình đã được cung cấp hoặc khi muốn nhanh chóng xem xét một chi tiết cụ thể.

A: You're traveling with who?

B: With Larry. We're actually going on our bikes.

⚠️ Lưu ý: Cách dùng này không mang tính trang trọng bằng câu hỏi Wh- đầy đủ (Who are you traveling with?).

5.4. Câu hỏi Wh- với giới từ

🎩 Văn phong trang trọng

Giới từ đứng trước Wh-word:

From where will the money come?

💬 Văn phong thân mật

Giới từ đứng ở cuối câu:

Where will the money come from?

📝 Ví dụ:

  • Who should we send the invitation to? (thân mật)
  • Whom should we send the invitation to? (trang trọng)
  • To whom should we send the invitation? (trang trọng hơn)

💡 Câu hỏi ngắn

Đặt giới từ và bổ ngữ cạnh nhau: At what time? (Không phải: What time at?)

5.5. Câu hỏi Wh- với tiểu từ

Khi đặt câu hỏi dùng cụm động từ gồm động từ chính + tiểu từ (ví dụ: get up, set out,...), ta không chia tách động từ khỏi tiểu từ hoặc giới từ.

✅ Đúng: When did you wake up this morning?

❌ Sai: Up when did you wake?

5.6. Câu hỏi gián tiếp (Indirect Questions)

Khi một câu hỏi Wh- được lồng vào trong một câu khác để tạo sự lịch sự, trật tự từ trở về dạng khẳng định (Subject + Verb).

Câu trực tiếp Câu gián tiếp
Where is Queen Street? Could you tell me where Queen Street is?
What time does the flight get in? I'll inquire what time the flight gets in.

⚠️ Lưu ý: Trong câu gián tiếp, chủ ngữ đứng trước động từ (không đảo ngữ như câu hỏi trực tiếp).

⭐ Luyện chủ điểm Câu hỏi Wh trên TAK12

[question] - {722266, 89385, 195885, 119027, 626062, 686357, 686337, 686272, 684332, 755727}

Bạn đã nắm vững kiến thức cơ bản! Giờ là lúc nâng cao kỹ năng về Câu hỏi Wh trên TAK12 theo từng level.

 



 

[%Included.Nguphap%]

🎯 Tổng kết:

Qua bài viết này, bạn đã nắm được cách dùng và cấu trúc của câu hỏi Wh-question cùng các từ để hỏi trong tiếng Anh. Hãy luyện tập thường xuyên để đặt câu hỏi tự nhiên, chính xác và tự tin hơn khi giao tiếp bằng tiếng Anh.

🌟 Chúc bạn thành công và luôn giữ vững niềm đam mê với việc học tiếng Anh!

[%included.tak12%]

[%included.gvtienganh%]