Cách dùng ever, never trong thì hiện tại hoàn thành

Ever never là hai từ thường gặp trong thì hiện tại hoàn thành, dùng để diễn đạt việc ai đó đã từng làm gì hoặc chưa từng trải qua điều gì cho đến hiện tại. Nắm chắc cách dùng của chúng thì hiện tại hoàn thành giúp bạn nói và viết tiếng Anh tự nhiên hơn, đặc biệt khi kể về trải nghiệm, so sánh, hoặc mô tả những điều “lần đầu tiên” xảy ra.

Bài dưới đây tổng hợp đầy đủ cách dùng ever và never trong thì hiện tại hoàn thành, kèm ví dụ rõ ràng để bạn hiểu và áp dụng vào bài tập ngay.

1. Cách dùng của ever trong thì hiện tại hoàn thành

Ever có nghĩa là "đã từng", được dùng để hỏi hoặc nhấn mạnh về trải nghiệm của ai đó cho đến hiện tại. Có thể xuất hiện trong câu hỏi, câu hỏi phủ định, và một số câu khẳng định đặc biệt.

1.1 Ever trong câu hỏi

Dùng để hỏi xem ai đó đã từng làm việc gì hay chưa.

Cấu trúc: Have/Has + S + ever + V3/ed ... ?
Ví dụ:
- Have you ever been to England?
(Bạn đã từng đến Anh bao giờ chưa?)
- Has she ever met the Prime Minister?
(Cô ấy đã từng gặp Thủ tướng bao giờ chưa?)

1.2 Ever trong câu hỏi phủ định

Thường mang sắc thái ngạc nhiên hoặc nhấn mạnh, khi người nói nghĩ rằng điều đó đáng lẽ đã từng xảy ra.

Cấu trúc: Haven't/Hasn't + S + ever + V3/ed ... ?
Ví dụ:
- Haven't they ever been to Europe?
(Họ chưa từng đến châu Âu bao giờ á?)
- Hasn't he ever driven a car?
(Anh ấy chưa từng lái ô tô bao giờ thật sao?)

1.3 Ever trong câu khẳng định

Ever xuất hiện trong các mẫu câu như nobody... ever, nothing... ever, hardly ever để nhấn mạnh rằng điều gì đó chưa bao giờ hoặc rất hiếm khi xảy ra.

Cấu trúc: It's/This is the first time + ... + S + have/has + ever + V3/Ved...
Ví dụ:
- Nobody has ever said that to me before.
(Chưa từng có ai nói điều đó với tôi trước đây.)
- Nothing like this has ever happened to us.
(Chưa từng có chuyện như thế này xảy ra với chúng tôi.)
- I have hardly ever eaten Vietnamese food.
(Tôi hầu như chưa bao giờ ăn đồ Việt.)

1.4 Ever với cấu trúc "The first time..."

Ever được dùng để nhấn mạnh một trải nghiệm độc nhất hoặc đặc biệt nhất khi đi kèm với cấu trúc so sánh nhất. Nó mang ý nghĩa "từ trước đến nay".

Cấu trúc: It's/This is the first time + ... + S + have/has + ever + V3/Ved...
Ví dụ:
- This is the most expensive hotel we've ever stayed in.
(Đây là khách sạn đắt nhất mà chúng tôi từng ở.)
- What's the best movie you've ever seen, and what's the worst?
(Bộ phim hay nhất bạn từng xem là gì, và tệ nhất là gì?)

Áp dụng kiến thức để làm bài tập 👇

[question] - {385794, 509292, 393384, 88926, 965311}

 

2. Cách dùng của never trong thì hiện tại hoàn thành

Never có nghĩa là "chưa bao giờ", được dùng để phủ định một trải nghiệm, thể hiện rằng hành động đó chưa từng xảy ra trong đời người nói cho đến nay.

2.1 Never trong câu khẳng định mang nghĩa phủ định

Dù mang nghĩa phủ định, never xuất hiện trong câu khẳng định về mặt ngữ pháp (không dùng "not"), giúp câu ngắn gọn và tự nhiên hơn.

Cấu trúc: S + have/has + never + V3/ed ...
Ví dụ:
- I have never visited Berlin.
(Tôi chưa từng đến Berlin.)
- She has never been a friend of ours.
(Cô ấy chưa từng là bạn của chúng tôi.)
- They have never seen snow in their lives.
(Họ chưa từng thấy tuyết trong đời.)
⚠️ Lưu ý

Không được dùng never và not trong cùng một mệnh đề.

Ví dụ:
❌ I have not never been to Italy.
✅ I have never been to Italy. (Tôi chưa từng đến Ý.)

2.2 Never trong câu đảo ngữ nhấn mạnh

Khi muốn nhấn mạnh sự "chưa từng" hoặc tạo phong cách trang trọng hơn (thường thấy trong văn viết hoặc tường thuật), never có thể được đặt đầu câu và theo sau là đảo ngữ.

Cấu trúc: Never + have/has/had + S + V3/ed ...
Ví dụ:
- Never have they seen so many strangers in their village.
(Họ chưa bao giờ thấy nhiều người lạ đến vậy trong làng.)
- Never had I imagined it would be this beautiful.
(Tôi chưa từng tưởng tượng nó sẽ đẹp đến thế.)

Áp dụng kiến thức để làm bài tập 👇

[question] - {669012, 67771, 560897, 272825, 89294}

 

⭐ Luyện chủ điểm Thì hiện tại hoàn thành với ever, never trên TAK12

Bạn đã nắm vững kiến thức cơ bản! Giờ là lúc nâng cao kỹ năng về hì hiện tại hoàn thành với ever, never trên TAK12 theo từng level.

Level A2

Làm bài tập

Level B1

Làm bài tập

Nâng cao Ngữ pháp Tiếng Anh từ A2-B2 trên TAK12



 

[%Included.Nguphap%]

[%included.tak12%]