Cách thành lập danh từ trong tiếng Anh

Trong tiếng Anh, danh từ xuất hiện ở hầu hết mọi cấu trúc câu — từ chủ ngữ, tân ngữ cho đến các cụm danh từ trong bài đọc hay bài viết. Khi nắm được quy tắc thành lập danh từ, bạn sẽ:

Bạn có thể thành lập danh từ bằng cách sử dụng tiền tố kết hợp với danh từ, hậu tố kết hợp với động từ, danh từ hay tính từ.

1. Thành lập danh từ từ động từ

1.1. Động từ tận cùng: ate, ect, bit, ess, ict, ise, pt, uct, ute

Thêm đuôi -ion (nếu đuôi là -e, bỏ -e trước khi thêm -ion). Ví dụ:
adopt adoption
sự thừa nhận
confess confession
sự thú tội
construct construction
việc xây dựng
locate location
vị trí, địa điểm
protect protection
sự che chở
translate translation
bài dịch
⚠️ Ngoại lệ:
bankrupt bankruptcy (sự phá sản)
expect expectation (sự mong đợi)
...

1.2. Động từ tận cùng: aim, ign, ine, ire, ize, orm, ore, ort, rve

Thêm đuôi -ation (một vài trường hợp phải bỏ đuôi -e trước khi thêm -ation). Ví dụ:
admire admiration
sự ngưỡng mộ
combine combination
sự phối hợp
examine examination
sự xem xét
inspire inspiration
cảm hứng
⚠️ Ngoại lệ:
define definition
recognize recognition
...

1.3. Động từ + -ing

Thêm đuôi -ing. Ví dụ:
paint painting
bức họa
read reading
bài đọc
write writing
bài viết

1.4. Động từ + -er/-or/-ist/-ian (chỉ người)

Thêm đuôi -er/-or/-ist/-ian. Ví dụ:
act actor
người diễn viên
build builder
người xây dựng
explore explorer
người thám hiểm
tour tourist
khách du lịch

1.5. Động từ tận cùng -eive

Đổi -eive thành -eption. Ví dụ:
conceive conception
sự thụ thai
deceive deception
sự lừa dối
receive reception
sự tiếp nhận

1.6. Động từ tận cùng -ibe

Đổi -ibe thành -iption. Ví dụ:
describe description
sự miêu tả
prescribe prescription
toa thuốc
subscribe subscription
việc đăng ký

1.7. Động từ tận cùng -ify

Đổi -ify thành -ification. Ví dụ:
amplify amplification
sự khuếch đại
certify certification
sự chứng nhận
identify identification
sự nhận dạng

1.8. Động từ tận cùng -ose

Đổi -ose thành -ition. Ví dụ:
compose composition
sáng tác phẩm
expose exposition
sự trưng bày
propose proposition
sự đề nghị
💡 Lưu ý: Một số động từ có 2 dạng danh từ. Ví dụ: dispose → disposition (sự sắp xếp) và disposal (sự vứt bỏ)

1.9. Động từ tận cùng -olve

Đổi -olve thành -ution. Ví dụ:
dissolve dissolution
sự hòa tan
evolve evolution
sự tiến hóa
revolve revolution
cuộc cách mạng
solve solution
giải pháp

1.10. Động từ tận cùng -uce

Đổi -uce thành -uction. Ví dụ:
introduce introduction
sự giới thiệu
produce production
sự sản xuất
reduce reduction
sự giảm bớt

1.11. Động từ tận cùng -end, -ide, -ode, -ude

Bỏ -d/-de + thêm -sion. Ví dụ:
conclude conclusion
kết luận
decide decision
quyết định
explode explosion
vụ nổ
include inclusion
sự bao gồm
⚠️ Ngoại lệ:
attend attendance (sự tham dự)
...

1.12. Động từ tận cùng -mit, -eed, -ede

Bỏ -t/-ed/-de + thêm -ssion. Ví dụ:
admit admission
sự công nhận
permit permission
sự cho phép
proceed procession
đám rước
transmit transmission
sự truyền tải
⚠️ Ngoại lệ:
succeed success (sự thành công)
commit commitment (sự cam kết)
...

1.13. Động từ tận cùng -ish

Đổi -ish thành -ment. Ví dụ:
accomplish accomplishment
sự hoàn thành
establish establishment
sự thiết lập
punish punishment
hình phạt

1.14. Động từ tận cùng -fer

Đổi -fer thành -ence. Ví dụ:
confer conference
hội nghị
interfere interference
sự can thiệp
prefer preference
sự ưu tiên
refer reference
sự tham khảo

1.15. Động từ tận cùng -er

Đổi -er thành -y. Ví dụ:
deliver delivery
sự giao hàng
discover discovery
sự khám phá
recover recovery
sự hồi phục

1.16. Động từ + -al

Thêm đuôi -al. Ví dụ:
approve approval
sự chấp thuận
arrive arrival
sự đến nơi
propose proposal
lời đề nghị
survive survival
sự sinh tồn

1.17. Các động từ bất quy tắc

Các động từ này biến đổi sang danh từ không theo quy tắc. Ví dụ:
breathe breath
hơi thở
choose choice
sự lựa chọn
die death
cái chết
fly flight
chuyến bay
grow growth
sự phát triển
sing song
bài hát

Luyện tập nhanh về Thành lập danh từ từ động từ 👇

[question] - {1017565, 1019587, 58139, 71630, 79878}

 

2. Thành lập danh từ từ tính từ

2.1. Tính từ + -y/-ity/-ty/-cy/-ness/-ism/-dom

Thêm các đuôi -y, -ity, -ty, -cy, -ness, -ism, -dom. Ví dụ:
Tính từ Danh từ Nghĩa
able ability khả năng
careful carefulness sự cẩn thận
certain certainty sự chắc chắn
clear clarity sự rõ ràng
difficult difficulty khó khăn
fluent fluency sự trôi chảy
free freedom sự tự do
happy happiness niềm hạnh phúc
popular popularity sự phổ biến
possible possibility khả năng
real reality thực tế
responsible responsibility trách nhiệm

2.2. Tính từ tận cùng -ent + -ence

Đổi -ent thành -ence. Ví dụ:
Tính từ Danh từ Nghĩa
absent absence sự vắng mặt
confident confidence sự tự tin
diligent diligence sự siêng năng
independent independence sự độc lập
intelligent intelligence sự thông minh
patient patience sự kiên nhẫn
silent silence sự im lặng
violent violence sự bạo lực

Luyện tập nhanh về Thành lập danh từ từ tính từ 👇

[question] - {1016683, 71654, 72161, 71620, 72780}

 

3. Thành lập danh từ từ danh từ

3.1. Sử dụng tiền tố

Thêm tiền tố super-, under-, sur-, sub-, over-. Ví dụ:
over + dose overdose
quá liều
super + market supermarket
siêu thị
sub + way subway
tàu điện ngầm
sur + face surface
bề mặt
under + pass underpass
đường chui

3.2. Sử dụng hậu tố

Thêm hậu tố -ist, -an, -ian, -ess, -ism, -ship. Ví dụ:
Danh từ gốc Danh từ mới Nghĩa
act actress nữ diễn viên
capital capitalism chủ nghĩa tư bản
champion championship chức vô địch
friend friendship tình bạn
history historian nhà sử học
journal journalist nhà báo
library librarian thủ thư
music musician nhạc sĩ
physics physicist nhà vật lý
scholar scholarship học bổng
science scientist nhà khoa học
tour tourist khách du lịch

Luyện tập nhanh về Thành lập danh từ từ động từ 👇

[question] - {1015893, 1017567, 865610, 18501, 944634}

 

4. Cách hình thành danh từ kép

Danh từ + Danh từ
bedroom (phòng ngủ)
shoelace (dây giày)
wheeler-dealer (người giỏi mặc cả)
...
Danh từ + Giới từ/Trạng từ
hanger-on (kẻ ăn bám)
passerby (khách qua đường)
voice-over (lời thuyết minh)
...
Danh từ + Tính từ
attorney general (Bộ trưởng Tư pháp)
battle royal (tử chiến)
poet laureate (thi sĩ hoàng gia)
...
Danh từ + Động từ
airlift (không vận)
haircut (sự cắt tóc)
snowfall (lượng tuyết rơi)
...
Tính từ + Danh từ
high school (trường trung học)
redhead (tóc đỏ)
sore loser (người thua cay cú)
...
Tính từ + Động từ
well-being (sự khỏe mạnh)
whitewashing (việc quét vôi)
...
Giới từ/Trạng từ + Danh từ
off-ramp (nhánh thoát)
onlooker (khán giả)
...
Động từ + Danh từ
singing lesson (bài học hát)
washing machine (máy giặt)
...
Động từ + Giới từ/Trạng từ
get-together (cuộc họp mặt)
know-how (bí quyết)
warm-up (sự khởi động)
...
Từ + Giới từ + Từ
free-for-all (cuộc loạn đả)
mother-in-law (mẹ vợ/chồng)
...

⭐ Luyện chủ điểm Thành lập danh từ trên TAK12

Bạn đã nắm vững kiến thức cơ bản! Giờ là lúc nâng cao kỹ năng về Thành lập danh từ trên TAK12.

Level A2

Làm bài tập

Nâng cao Ngữ pháp Tiếng Anh từ A2-B2 trên TAK12



 

[%Included.Nguphap%]

[%included.tak12%]