Câu cảm thán với What và How

Câu cảm thán trong tiếng Anh được dùng thường xuyên trong giao tiếp hàng, giúp diễn đạt cảm xúc một cách tự nhiên và sinh động. Cùng khám phá cách dùng hai dạng câu cảm thán phổ biến nhất là câu cảm thán với What và How trong bài viết sau.

Nội dung bài viết:

  • 1. Câu cảm thán trong tiếng Anh là gì?
  • 2. Câu cảm thán với What
    • 2.1. Cảm thán với What về một danh từ đếm được số ít
    • 2.2. Cảm thán với What về một danh từ đếm được số nhiều
    • 2.3. Cảm thán với What về một danh từ không đếm được
    • 2.4. Cảm thán với What về một trạng từ trong câu
    • 2.5. Câu cảm thán với What mở rộng
    • 2.6. Cảm thán với What + câu hỏi đuôi
  • 3. Câu cảm thán với How

1. Câu cảm thán trong tiếng Anh là gì?

Câu cảm thán trong tiếng Anh là câu dùng để thể hiện cảm xúc mạnh như sự ngạc nhiên, vui mừng, thất vọng, đau khổ, nóng giận,... Đây là dạng câu được dùng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, giúp chúng ta bày tỏ cảm xúc một cách tự nhiên và sinh động.

Tương tự như tiếng Việt, câu cảm thán tiếng Anh có thể biểu diễn dưới dạng một câu đầy đủ hoặc chỉ một từ đơn lẻ (như “Wow!”, “Amazing!”, “Oh no!”) và kết thúc bằng dấu chấm than.

Ví dụ:

  • What a beautiful day! (Trời hôm nay đẹp thật đấy!)
  • How fast she runs! (Cô ấy chạy nhanh ghê!)
  • Ouch! That hurts! (Á! Đau quá!)

Có hai cấu trúc phổ biến để tạo câu cảm thán là bắt đầu với What và How.

Dưới đây là những câu cảm thán trong tiếng Anh thông dụng:

How exciting! Thật là thú vị!
That's great! Tuyệt vời!
You can do it! Bạn có thể làm được!
Keep going! Tiếp tục đi nào!
Don't give up! Đừng bỏ cuộc!
Believe in yourself! Tự tin vào bản thân!
It's made my day! Nó làm cho ngày của tôi trở nên tuyệt vời hơn!
I did it! Tôi làm được rồi!
That’s really awesome! Thật tuyệt vời!
What a shame! Thật đáng tiếc!
What a pity! Thật là tiếc nuối!
What nonsense! Nói nhảm thế!

[%Included.Dangky.Nguphap%]

2. Câu cảm thán với What

2.1. Cảm thán với What về một danh từ đếm được số ít

Cấu trúc:

What + a/an + adj + Danh từ đếm được!


Ví dụ:
 

  • What a lazy man! (Quả là một người đàn ông lười biếng)
  • What a beautiful girl! (Thật là một cô gái đẹp)

2.2. Cảm thán với What về một danh từ đếm được số nhiều

Cấu trúc:

What + adj+ Danh từ đếm được số nhiều + (be)!


Ví dụ:

  • What fit shirts are! (Những chiếc áo thật vừa vặn)
  • What adorous flowers are! (Những bông hoa thật thơm)
  • What small apartments! (Những căn hộ này nhỏ quá)

2.3. Cảm thán với What về một danh từ không đếm được

Cấu trúc:

What + adj + Danh từ đếm được số nhiều!


Ví dụ:

  • What cold water! (Nước thật lạnh quá)
  • What nice weather! (Trời đẹp quá này)

2.4. Cảm thán với What về một trạng từ trong câu

Cấu trúc:

What + O + S + V!


Ví dụ:

  • What a good mechine they use! (Họ sử dụng một chiếc máy thật sự tốt)
  • What an interesting book she read! (Cuốn sách cô ấy đọc rất hay)

2.5. Câu cảm thán với What mở rộng

Cấu trúc:

What + (a/an) + adj + noun + S + V!


Ví dụ:

  • What a beautiful day it is! (Thật là một ngày đẹp trời!)
  • What a surprise you gave me! (Bạn đã làm tôi bất ngờ thật đấy!)

2.6. Cảm thán với What + câu hỏi đuôi

Câu cảm thán với "What + câu hỏi đuôi!" thường dùng để nhấn mạnh một sự việc bất ngờ, ấn tượng hoặc gây xúc động, sau đó thêm câu hỏi đuôi để nhấn mạnh cảm xúc hoặc mời người nghe đồng tình.

Cấu trúc: What + (a/an) + (adj) + noun + mệnh đề chính, câu hỏi đuôi!


Ví dụ:

  • What a beautiful day it is, isn’t it! (Hôm nay trời đẹp quá phải không!)
  • What bad luck they had, didn’t they! (Họ thật là xui xẻo, đúng không!)

3. Câu cảm thán với How

Cấu trúc phổ biến:

How + adj/adv + S + V!


Ví dụ
:

  • How cold it is! (Trời lạnh quá)
  • How interesting it was to hear her story! (Thật thú vị khi nghe chuyện của cô ấy)
  • How wonderful it is to see you! (Gặp bạn tuyệt biết bao)
  • How beautifully she sang! Everyone was delighted. (Cô ấy hát hay quá! Ai cũng mê.)

Ta cũng có thể sử dụng cấu trúc câu cảm thán với How + mệnh đề!


Ví dụ
:

  • How I love the summer holidays! (Tôi yêu kỳ nghỉ hè biết bao!)
  • How I miss those days! (Tôi nhớ những ngày đó biết bao!)

Ngoài ra, ta cũng có thể dùng How + adj + V + S. Cấu trúc này đặc biệt phổ biến trong tiếng Anh Mỹ.


Ví dụ
:

  • How clever am I! (Tôi thông minh ghê chưa!)
  • How crazy is that! (Cái đó điên rồ thật đấy!)

Bài tập ôn luyện về câu cảm thán với What và How

Bài tập 1: Viết lại câu dùng cảm thán với "What

1. This meal is delicious.

2. That car is expensive.

3. These shoes are beautiful.

4. The weather is terrible.

5. It’s a shame.

Bài tập 2: Điền từ thích hợp (How / What) vào chỗ trống

1. ___ a surprise!

2. ___ fast she ran!

3. ___ an interesting book!

4. ___ cold it is today!

5. ___ terrible news!

6. ___ silly you are!

Đáp án:

Bài 1:

1. What a delicious meal (it is)!

2. What an expensive car!

3. What beautiful shoes!

4. What terrible weather!

5. What a shame!

Bài 2:

1 - What; 2 - How; 3 - What; 4 - How; 5 - What; 6- How

Trên đây, TAK12 đã hướng dẫn chi tiết về cách dùng câu cảm thán với What và How. Mong rằng bài viết sẽ giúp các bạn nắm vững kiến thức và tự tin áp dụng trong giao tiếp hàng ngày.

[%Included.Nguphap%]

[%Included.tak12%]