Thì tương lai hoàn thành tiếp diễn (Future Perfect Continuous) dùng để diễn đạt các hành động sẽ kéo dài đến một thời điểm nhất định trong tương lai. Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về cách dùng, cấu trúc, dấu hiệu nhận biết và những lưu ý quan trọng của thì tương lai hoàn thành tiếp diễn.
1. Cấu trúc thì tương lai hoàn thành tiếp diễn
Câu khẳng định
S + will + have + been + V-ing
Ví dụ: We will have been living in this house for 10 years by next month.
(Chúng tôi sẽ sống trong ngôi nhà này được 10 năm vào tháng sau.)
Câu phủ định
S + will not + have + been + V-ing
Chú ý: will not = won't
Ví dụ: We won't have been studying at 8 a.m tomorrow.
(Chúng tôi sẽ không học vào lúc 8 giờ sáng mai.)
Câu nghi vấn (Yes/No)
Will + S + have + been + V-ing?
→ Yes, S + will. / No, S + won't.
Ví dụ: Will you have been living in this country for 2 months by the end of this week?
(Bạn sẽ sống ở đất nước này được 2 tháng vào cuối tuần này chứ?)
Câu nghi vấn (Wh-)
Wh- + will + S + have been + V-ing?
Ví dụ: How long will you have been studying English by the end of this year?
(Bạn sẽ học tiếng Anh được bao lâu vào cuối năm nay?)
2. Cách dùng thì tương lai hoàn thành tiếp diễn
Nhấn mạnh tính liên tục của hành động so với một thời điểm trong tương lai
Ví dụ: I
will have been waiting here for three hours by six o'clock.
(Vào lúc 6 giờ, tôi chắc sẽ đợi ở đó được 3 tiếng rồi.)
Nhấn mạnh tính liên tục của hành động so với một hành động khác trong tương lai
Ví dụ: James
will have been teaching at the university for more than a year by the time he leaves for Asia.
(James sẽ dạy ở trường đại học được hơn một năm từ khi anh ấy rời khỏi châu Á.)
Diễn tả nguyên nhân hay tác động của điều gì đó trong tương lai
Ví dụ: Jason will be tired when he gets home because he
will have been jogging for over an hour.
(Jason sẽ thấm mệt khi về đến nhà bởi vì anh ấy đã chạy bộ hơn một giờ đồng hồ.)
Áp dụng kiến thức để làm bài tập 👇
[question] - {539250, 797982, 531491, 531456, 797887, 797904, 797940, 797881}
3. Dấu hiệu nhận biết thì tương lai hoàn thành tiếp diễn
by/in + thời gian trong tương lai
tính đến lúc/vào lúc ...
by the end of + thời gian trong tương lai
tính đến cuối ...
by the time/when + mệnh đề ở thì hiện tại đơn
tính đến lúc/khi ...
Ví dụ:
-
By 2023, I will have been living in London for sixteen years.
(Đến năm 2023, tôi sẽ sống ở London được mười sáu năm.)
-
By the end of this month, I'll have been working here for 35 years!
(Đến cuối tháng này, tôi sẽ làm việc ở đây được 35 năm!)
- Will they have been talking for half an hour
by the time her husband comes back?
(Họ sẽ nói chuyện được nửa tiếng vào lúc chồng cô ấy trở về chứ?)
4. Một số lưu ý khi sử dụng thì tương lai hoàn thành tiếp diễn
a) Không dùng với các mệnh đề bắt đầu bằng những từ chỉ thời gian
Thì tương lai hoàn thành tiếp diễn không dùng với các mệnh đề bắt đầu bằng những từ chỉ thời gian như: when, while, before, after, by the time, as soon as, if, unless, until,...
→ Thay vào đó, bạn có thể dùng thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn.
Ví dụ:
✗ WRONG: You won't get a promotion
until you
will have been working here as long as Tim.
(Bạn sẽ không được thăng chức cho đến khi bạn làm việc ở đây lâu như Tim.)
✓ CORRECT: You won't get a promotion
until you
have been working here as long as Tim.
(Bạn sẽ không được thăng chức cho đến khi bạn làm việc ở đây lâu như Tim.)
b) Không dùng động từ chỉ trạng thái
Động từ chỉ trạng thái (Stative verbs) là các động từ thường miêu tả trạng thái, cảm giác, suy nghĩ,... thay vì hành động hay quá trình thay đổi. Những động từ này thường không dùng ở thì tiếp diễn vì chúng miêu tả một trạng thái ổn định hoặc lâu dài.
Một số động từ chỉ trạng thái thường gặp:
State (Trạng thái):
be, cost, fit, mean, suit,...
Possession (Sở hữu):
belong, have,...
Senses (Giác quan):
feel, hear, see, smell, taste, touch,...
Feelings (Cảm xúc):
hate, hope, like, love, prefer, regret, want, wish,...
Brain work (Tư duy):
believe, know, think, understand,...
Ví dụ:
✗ WRONG: Ned
will have been having his driver's license for over two years.
(Ned sẽ có bằng lái xe được hơn hai năm.)
✓ CORRECT: Ned
will have had his driver's license for over two years.
(Ned sẽ có bằng lái xe được hơn hai năm.)
c) Có thể sử dụng 'be going to' thay cho 'will'
Bạn cũng có thể sử dụng be going to thay cho will trong cấu trúc tương lai hoàn thành tiếp diễn để biểu thị cùng một ý nghĩa.
Ví dụ:
You will have been waiting for more than two hours when her plane finally arrives.
⇒ You are going to have been waiting for more than two hours when her plane finally arrives.
(Bạn sẽ đợi hơn hai tiếng đồng hồ khi máy bay của cô ấy hạ cánh.)
d) Dạng bị động của thì tương lai hoàn thành tiếp diễn
Ví dụ:
Chủ động: The famous artist will have been painting the mural for over six months by the time it is finished.
⇒ Bị động: The mural will have been being painted by the famous artist for over six months by the time it is finished.
(Bức tranh tường sẽ được vẽ bởi nghệ sĩ nổi tiếng trong hơn sáu tháng vào lúc nó hoàn thành.)
Áp dụng kiến thức để làm bài tập 👇
[question] - {12655, 226543, 797947, 797945, 797885, 797896, 634803, 634442}
⭐ Luyện chủ điểm thì tương lai hoàn thành tiếp diễn trên TAK12
Bạn đã nắm vững kiến thức cơ bản! Giờ là lúc
nâng cao kỹ năng về thì tương lai hoàn thành tiếp diễn trên TAK12.
Nâng cao Ngữ pháp Tiếng Anh từ A2-B2 trên TAK12
[%Included.Nguphap%]
[%included.tak12%]