Hướng dẫn cách thành lập trạng từ trong tiếng Anh

Trạng từ xuất hiện trong hầu hết các câu tiếng Anh vì chúng bổ sung ý nghĩa cho động từ, tính từ hoặc toàn bộ mệnh đề. Việc hiểu cách trạng từ được tạo ra giúp bạn đọc – viết – phân tích câu chính xác hơn, đồng thời tránh nhầm lẫn với những từ có hình thức giống nhau nhưng chức năng khác nhau.

Dưới đây là các kiến thức về cách thành lập trạng từ mà bạn cần nắm chắc để dùng tiếng Anh linh hoạt và đúng chuẩn.

1. Thành lập trạng từ từ tính từ

1.1. Thêm đuôi -ly vào sau tính từ 

Trong tiếng Anh, trạng từ (adverbs) có mối liên hệ mật thiết với tính từ (adjectives). Rất nhiều trường hợp, trạng từ được tạo thành bằng cách thêm đuôi -ly vào tính từ.

Ví dụ:

Calm (adj.) – bình tĩnh
He was calm when I told him. (Anh ấy vẫn bình tĩnh khi tôi nói điều đó.)
Calmly (adv.) – một cách bình tĩnh
He behaved calmly. (Anh ấy cư xử một cách bình tĩnh.)
Beautiful (adj.) – đẹp, tuyệt vời
That was a beautiful presentation. (Đó là một bài thuyết trình rất đẹp/ấn tượng.)
Beautifully (adv.) – một cách đẹp/ấn tượng
Your work is beautifully presented. (Bài làm của bạn được trình bày rất đẹp/ấn tượng.)
💡 Quy tắc thêm đuôi -ly:
Quy tắc Ví dụ
Tính từ tận cùng bằng -l sẽ có hai chữ -l khi thêm -ly beautiful beautifully
careful carefully
Thêm -al vào tính từ có đuôi -ic rồi cộng thêm -ly economic economically
magic magically
Tính từ tận cùng bằng -y, chuyển y thành i rồi thêm -ly easy easily
lucky luckily
Tính từ tận cùng bằng phụ âm e, giữ nguyên e rồi thêm -ly extreme extremely
absolute absolutely

1.2. Giữ nguyên tính từ khi chuyển sang trạng từ

Một số trạng từ có dạng giống tính từ. Dưới đây là các trường hợp thường gặp nhất:

fast
hard
left
right
outside
straight
late
well

Trạng từ chỉ thời gian: daily, weekly, monthly, yearly,...

🔹 Ví dụ với "hard":
Tính từ: This coconut is really hard. (Quả dừa này rất cứng.)
Trạng từ: You have to bang the door hard to shut it. (Bạn phải đập mạnh cánh cửa.)
🔹 Ví dụ với "fast":
Tính từ: She drives a fast car. (Cô ấy lái một chiếc xe có tốc độ cao.)
Trạng từ: They can swim quite fast now. (Bây giờ họ có thể bơi khá nhanh.)

1.3. Trường hợp tính từ tận cùng bằng đuôi -ly

Một số tính từ kết thúc bằng đuôi -ly như: lively, lonely, ugly. Ta không thành lập trạng từ từ những tính từ này bởi rất khó phát âm. Thay vào đó, ta thường dùng cách nói khác.

Ví dụ:

❌ Don't act sillily.
✅ Don't act in a silly way.
❌ She said it friendlily.
✅ She said it in a friendly way.

1.4. Kết hợp tính từ với how/way/where

Dưới đây là một số kết hợp tính từ với how/way/where thành trạng từ thường gặp:

Any + how
anyhow (bất kì cách nào)
Any + way
anyway (bất kì cách nào đi nữa)
No + where
nowhere (không nơi nào cả)

Áp dụng kiến thức để làm bài tập 👇

[question] - {757523, 55631, 152825, 57971, 900374}

 

2. Thành lập trạng từ từ danh từ

Dưới đây là một số quy tắc thành lập trạng từ từ danh từ (áp dụng cho một số danh từ):

a + danh từ → trạng từ

Ví dụ:

  • a + bed abed (ở trên giường)
  • a + board aboard (lên tàu)
  • a + jar ajar (mở hé cửa)
in-/out + danh từ → trạng từ

Ví dụ:

  • in + doors indoors (ở trong nhà)
  • in + side inside (trong)
  • out + doors outdoors (ở ngoài trời)
  • out + side outside (ở phía ngoài)

Áp dụng kiến thức để làm bài tập 👇

[question] - {881319, 49438, 734875, 59704, 959340}

 

3. Thành lập trạng từ từ giới từ

Here/There/Where + giới từ → trạng từ

Ví dụ:

Here + in herein
(ở nơi đây)
Where + by whereby
(bằng cách đó)
There + upon thereupon
(ngay sau đó)

4. Một số cách thành lập trạng từ khác

4.1. Thêm -ward(s) hoặc -wise vào sau tính từ, danh từ hoặc giới từ

Có một nhóm nhỏ trạng từ được thành lập bằng cách thêm -ward(s) (theo hướng) hoặc -wise (theo cách này) vào sau tính từ/danh từ/giới từ.

🔹 Ví dụ nhóm -ward(s):
  • • inwards
  • • eastwards
  • • upwards
  • • downwards
  • Lưu ý: Có 2 dạng -ward (Anh-Mỹ) hoặc -wards (Anh-Anh). Ý nghĩa vẫn giống nhau, chỉ khác về cách viết.
🔹 Ví dụ nhóm -wise:
  • • clockwise
  • • lengthwise
  • • likewise
Ví dụ sử dụng trong câu:
The doctor asked her to move her head upwards but she couldn't. (hướng lên trên)
Turn the handle clockwise to start it. (theo chiều kim đồng hồ)
He's the one that they all love. Whatever he does, they do likewise. (làm tương tự)

4.2. Thành lập trạng từ ghép

Hai trạng từ cũng có thể kết hợp bằng liên từ and để tạo thành trạng từ ghép.

Ví dụ:

again and again
(lặp đi lặp lại)
far and near
(khắp nơi)
now and then
(thỉnh thoảng)
by and by
(chẳng mấy chốc)
over and over
(lặp đi lặp lại)
now and again
(thỉnh thoảng)

5. Trạng từ không được thành lập từ từ loại nào

Không phải trạng từ nào trong tiếng Anh cũng được tạo ra bằng cách thêm -ly, ghép từ, hay biến đổi từ tính từ/danh từ/giới từ. Có một nhóm trạng từ tồn tại độc lập, không xuất phát từ bất kỳ từ gốc nào và không theo quy tắc thành lập.

Một số trạng từ thường gặp:

just
quite
so
soon
too
very
already
still
yet
often
always
Ví dụ:
  • This is just what I'm looking for.
  • These cups are not quite the same.
  • I look forward to seeing you soon.
  • That's too expensive.
  • That's a very strange story.

[%included.tak12%]