Trong tiếng Anh, trạng từ xuất hiện ở khắp mọi nơi: trong câu kể, câu hỏi, câu mệnh lệnh và cả những đoạn văn dài. Nắm vững hệ thống trạng từ không chỉ giúp bạn hiểu tiếng Anh chính xác hơn mà còn diễn đạt ý tưởng linh hoạt, tự nhiên như người bản xứ. Trong bài viết này, bạn sẽ được tổng hợp các trạng từ thông dụng trong tiếng Anh, kèm theo định nghĩa rõ ràng và danh sách từ tiêu biểu theo từng nhóm để dễ học – dễ nhớ – dễ áp dụng.
1. Định nghĩa trạng từ trong tiếng Anh
Trạng từ trong tiếng Anh (Adverb) là những từ dùng để bổ sung thông tin về tính chất, đặc điểm, hoàn cảnh cho những từ loại khác như tính từ, động từ, một mệnh đề hoặc một trạng từ khác, trừ danh từ và đại từ.
Ví dụ:
- He speaks English fluently. → "fluently" bổ nghĩa cho động từ "speaks".
- She is extremely excited. → "extremely" bổ nghĩa cho tính từ "excited".
- Luckily, he passed the final exam. → "luckily" bổ nghĩa cho cả câu đứng sau nó.
2. Tổng hợp một số trạng từ thông dụng trong tiếng Anh
Dùng để diễn tả mức độ thường xuyên của một hành động hay sự việc (xảy ra bao nhiêu lần, có hay không).
Always luôn luôn
Usually thường xuyên
Normally thường thì
Frequently thường xuyên
Often thường
Sometimes thỉnh thoảng
Occasionally đôi khi
Regularly đều đặn
Seldom hiếm khi
Rarely hiếm khi
Hardly ever hầu như không
Never không bao giờ
Dùng để cho biết nơi chốn, vị trí nơi hành động xảy ra.
Here ở đây
There ở đó
Everywhere khắp mọi nơi
Somewhere một nơi nào đó
Anywhere bất cứ đâu
Nowhere không nơi nào
Nearby gần đây
Inside bên trong
Outside bên ngoài
Away đi xa
Above ở trên
Below ở dưới
Behind phía sau
Ahead phía trước
Abroad ở nước ngoài
Dùng để chỉ thời điểm, khoảng thời gian hoặc trình tự xảy ra của hành động.
Now bây giờ
Today hôm nay
Yesterday hôm qua
Tomorrow ngày mai
Early sớm
Late muộn
Soon sớm thôi
Already rồi
Still vẫn
Lately gần đây
Recently gần đây
Finally cuối cùng
Immediately ngay lập tức
Eventually cuối cùng thì
Nowadays ngày nay
Dùng để mô tả cách thức hành động được thực hiện như thế nào.
Quickly nhanh chóng
Slowly chậm rãi
Carefully cẩn thận
Carelessly cẩu thả
Easily dễ dàng
Happily vui vẻ
Sadly buồn bã
Loudly ồn ào
Quietly yên lặng
Politely lịch sự
Rudely thô lỗ
Bravely dũng cảm
Lazily lười biếng
Well tốt
Badly tệ
Beautifully đẹp đẽ
Accurately chính xác
Anxiously lo lắng
Dùng để thể hiện mức độ mạnh – yếu, nhiều – ít của tính chất hay hành động.
Very rất
Too quá
So rất
Quite khá
Rather khá
Almost gần như
Hardly hầu như không
Extremely cực kì
Highly hết sức
Completely hoàn toàn
Absolutely tuyệt đối
Entirely toàn bộ
Perfectly hoàn hảo
Slightly hơi
Fairly khá
Terribly cực kì
Remarkably đáng kể
Dùng để nói về số lượng hoặc mức độ nhiều – ít của sự vật, sự việc.
Much nhiều
Little ít
A little một chút
A lot rất nhiều
Enough đủ
Only chỉ
Mainly chủ yếu
Largely phần lớn
Mostly hầu hết
Generally nói chung
Especially đặc biệt
Particularly đặc biệt là
Specifically cụ thể là
Dùng để nối các ý, các mệnh đề hoặc câu, thể hiện quan hệ logic như đối lập, nguyên nhân – kết quả, bổ sung, chuyển ý.
However tuy nhiên
Therefore vì vậy
Moreover hơn nữa
Furthermore hơn nữa
Besides bên cạnh đó
Instead thay vào đó
Then sau đó
Consequently do đó
Meanwhile trong khi đó
Otherwise nếu không thì
As a result kết quả là
On the other hand mặt khác
In fact thực tế là
Dùng trong câu hỏi để hỏi về thời gian, địa điểm, lý do, cách thức, tần suất hoặc khoảng thời gian.
Who Ai
Why Tại sao
When Bao giờ
Whenever Bất cứ khi nào
How Làm cách nào
How long Bao lâu
How often Thường xuyên hay không
Where Ở đâu
Wherever Bất cứ đâu
Wheresoever Bất cứ đâu (trang trọng)
Whence Từ đâu
Whereabouts Địa điểm của ai đó/cái gì
Wherein Ở nơi nào, tình huống nào
Whereto Tới chỗ nào, cái gì
Wherefore Lý do cho điều gì đó