Bổ ngữ của tân ngữ là gì? Cấu trúc và phân loại các dạng bổ ngữ cho tân ngữ

Bổ ngữ của tân ngữ đứng ngay sau và giúp làm rõ nghĩa cho tân ngữ trong câu. Trong tiếng Anh, bổ ngữ của tân ngữ có thể là danh từ, tính từ, danh động từ hoặc mệnh đề. Bài viết này sẽ giúp bạn nắm rõ cách dùng từng loại kèm ví dụ dễ hiểu.

Nội dung bài viết:

  • 1. Bổ ngữ của tân ngữ (Object complement) là gì?
  • 2. Các loại bổ ngữ của tân ngữ
    • 2.1. Bổ ngữ cho tân ngữ là danh từ, cụm danh từ
    • 2.2. Bổ ngữ cho tân ngữ là tính từ, cụm tính từ
    • 2.3. Bổ ngữ cho tân ngữ là danh động từ
    • 2.4. Bổ ngữ cho tân ngữ là to + V (động từ nguyên thể)
    • 2.5. Bổ ngữ cho tân ngữ là mệnh đề

1. Bổ ngữ của tân ngữ (Object complement) là gì?

Bổ ngữ cho tân ngữ là thành phần theo sau tân ngữ, bổ nghĩa hoặc hoàn thiện ý nghĩa của câu. 

Cấu trúc:

S + V + O + Object complement


Ví dụ:

  • They elected him president. (Họ bầu anh ấy làm tổng thống.) -> "president" là bổ ngữ cho tân ngữ "him"
  • They painted the wall green. (Họ sơn bức tường màu xanh lục.) -> green" là tính từ, bổ nghĩa cho "the wall"

ví dụ bổ ngữ cho tân ngữ

[%Included.Dangky.Nguphap%]

2. Các loại bổ ngữ của tân ngữ

2.1. Bổ ngữ cho tân ngữ là danh từ, cụm danh từ

Khi bổ ngữ là danh từ hoặc cụm danh từ, nó giúp xác định vai trò, vị trí, danh tính... của tân ngữ.

Ví dụ:

  • We named our son Minh. (Chúng tôi đặt tên con trai là Minh.)
  • The teacher made Lan the group leader. (Cô giáo chọn Lan làm trưởng nhóm.)

Các động từ thường gặp trong cấu trúc này:

  • elect (bầu)
  • name (đặt tên)
  • make (làm cho, bổ nhiệm)
  • consider (xem như, cho là)
  • appoint (bổ nhiệm)
  • call (gọi là)

2.2. Bổ ngữ cho tân ngữ là tính từ, cụm tính từ

Bổ ngữ cho tân ngữ là tính từ/cụm tính từ giúp mô tả trạng thái, cảm xúc, đặc điểm của tân ngữ.

Ví dụ:

  • My reply made my father angry. (Lời đáp của tôi khiến cha tức giận)
  • The judge found the accused guilty. (Thẩm phán xét thấy nghi phạm có tội)

Một số động từ thường xuất hiện trong cấu trúc S + V + O + Object complement bao gồm:

  • Make/Keep/Get (khiến, làm cho). Ví dụ: The movie should keep them quiet.
  • Find (nhận thấy). Ví dụ: The explorers found the old building empty.
  • Drive (khiến, làm cho, thường có nghĩa làm ai điên tiết). Ví dụ: Would you stop shouting, you're driving me crazy!
  • Consider (coi). Ví dụ: We considered him worthy.
  • Prove (chứng minh). Ví dụ: We proved him wrong.
  • Paint/Dye (sơn/nhuộm). Ví dụ: She dyed her hair purple.

Cụm tính từ cũng có thể đảm nhiệm vai trò bổ ngữ cho tân ngữ trong các cấu trúc trên.


Ví dụ
:

  • The manager kept the clerks always busy.
  • The teachers considered the boy very bright.

2.3. Bổ ngữ cho tân ngữ là danh động từ

Danh động từ (V-ing) có thể được dùng làm bổ ngữ cho tân ngữ để diễn tả vai trò, hành động, hay đặc điểm của đối tượng bị tác động bởi động từ chính.

Cấu trúc: S + V + O + V-ing


Ví dụ:

  • We saw him crossing the street. (Chúng tôi thấy anh ấy đang băng qua đường.)
  • I caught the boy stealing my wallet. (Tôi bắt quả tang cậu bé đang ăn cắp ví của tôi.)

Lưu ý: Dạng bổ ngữ này thường gặp với các động từ chỉ giác quan như: see, hear, catch, find, watch, notice...

2.4. Bổ ngữ cho tân ngữ là to + V (động từ nguyên thể)

Trường hợp này, bổ ngữ giúp hoàn thiện nghĩa cho tân ngữ bằng cách diễn tả hành động mà tân ngữ thực hiện hoặc bị buộc phải thực hiện.

Cấu trúc: S + V + O + to-V


Ví dụ:

  • The teacher advised us to review the lesson. (Giáo viên khuyên chúng tôi ôn lại bài.)
  • They persuaded her to join the club. (Họ đã thuyết phục cô ấy tham gia câu lạc bộ.)

Lưu ý: Các động từ thường gặp trong cấu trúc này là: tell, ask, want, advise, encourage, order, persuade, expect, invite, remind...

2.5. Bổ ngữ cho tân ngữ là mệnh đề

Mệnh đề này giúp làm rõ hơn ý nghĩa của tân ngữ: thường thể hiện suy nghĩ, cảm nhận, lời nói, mong muốn liên quan đến tân ngữ đó.

Cấu trúc: S + V + O + (that/if/whether/wh-) + S + V


Ví dụ:

  • He told me that he was tired. (Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy mệt.)
  • She asked me whether I had finished my homework. (Cô ấy hỏi tôi liệu tôi đã hoàn thành bài tập về nhà chưa.)

Lưu ý:

  • Một số động từ thường gặp: think, believe, find, make, consider, show, prove, know, feel, tell, inform, convince,...
  • Các danh từ trung gian thường gặp: fact, idea, belief, possibility, news, evidence, claim, rumor,...

Bài tập ôn luyện bổ ngữ của tân ngữ

Chọn đáp án đúng để hoàn thành câu

1. They elected her ___.

A. to leader

B. leader

C. being leader

D. as leader

2. The news made me ___.

A. crying

B. cry

C. to cry

D. cried

3. I found the movie ___.

A. interest

B. interested

C. interesting

D. be interesting

4. We consider the problem ___.

A. serious

B. be serious

C. seriously

D. being serious

5. She wants her children ___ well.

A. to behave

B. behave

C. behaving

D. behaved

Đáp án: 1-B; 2-B; 3-C; 4-A; 5-A

Bổ ngữ cho tân ngữ đóng vai trò quan trọng trong việc làm rõ thông tin về người hoặc vật bị tác động trong câu. iệc nắm vững các dạng bổ ngữ này không chỉ nâng cao khả năng viết và nói, mà còn giúp bạn hiểu chính xác hơn khi đọc và nghe tiếng Anh. Hãy luyện tập thường xuyên để sử dụng linh hoạt các cấu trúc này trong giao tiếp hàng ngày nhé!

[%Included.Nguphap%]

[%Included.tak12%]