| Từ vựng |
Nghĩa |
Ví dụ |
| actor |
Diễn viên nam |
He is a comic actor. > Ông ấy là một diễn viên hài. |
| actress |
Diễn viên nữ |
Tuyen is my favourite actress. > Tuyen là nữ diễn viên yêu thích của tôi. |
| advertisement |
Sự quảng cáo |
Advertisement helps people closer together. > Quảng cáo giúp con người đến gần nhau hơn. |
| agreement |
Sự thỏa thuận, Hợp đồng, sự đồng ý |
This agreement still holds. > Hợp đồng này vẫn còn giá trị. |
| art |
nghệ thuật, mỹ thuật |
I prefer traditional art. > Tôi thích nghệ thuật truyền thống hơn. |
| article |
bài báo, đề mục |
Can you change this article? > Bạn có thể đổi bài báo này không? |
| artist |
nghệ sĩ |
She’s a people’s artist. > Bà ta là nghệ sĩ nhân dân. |
| associate |
đồng minh, người cộng tác, cộng sự |
I don’t associate with that crowd. > Tôi không quan hệ với bọn đó. |
| attract |
thu hút, hấp dẫn, lôi cuốn |
Picture books attract the children. > Sách tranh ảnh thu hút bọn trẻ. |
| audience |
Những người nghe, thính giả; người xem, khán giả; bạn đọc, độc giả |
The audience clapped enthusiastically. > Khán giả nhiệt liệt vỗ tay hoan nghênh. |
| author |
tác giả |
He’s my favourite author. > Ông ta là tác giả mình ưa thích nhất. |
| award |
phần thưởng |
This award will be no pushover. > Giải thưởng này sẽ không dễ gì đạt được. |
| book |
Đặt vé |
Book one seat. > Đặt một chỗ. |
| broadcast |
phát thanh, truyền thanh, phát sóng |
She reports for a broadcast. > Cô ấy viết phóng sự cho đài phát thanh truyền hình. |
| camera |
Máy ảnh, máy quay phim |
My camera is not new. > Chiếc máy ảnh của tôi không còn mới. |
| channel |
Kênh |
Free live TV channel. > Kênh truyền hình miễn phí. |
| character |
tính cách,đặc tính,nhân vật |
Her character is admirable. > Tính tình của cô ấy đáng khâm phục. |
| cinema |
rạp chiếu phim |
I used to go to the cinema every week. > Tôi từng đi xem phim ngoài rạp hàng tuần. |
| classical music |
(Nhạc) cổ điển |
He plays classical music, as well as pop and jazz. > Anh ấy chơi nhạc cổ điển, pop và jazz. |
| comedy |
Hài kịch |
I prefer comedy to tragedy. > Tôi thích hài kịch hơn là bi kịch. |
| communication |
sự truyền đạt,sự giao tiếp |
My weakness is communication skills. > Điểm yếu của tôi là các kỹ năng giao tiếp. |
| concert |
Buổi hòa nhạc |
They’re in concert at Wembley Arena. > Họ đang tham gia buổi hoà nhạc ở sân Wembley. |
| connect |
kết nối |
My computers can’t connect together. > Các máy tính không thể kết nối với nhau được. |
| curtain |
màn cửa, màn sân khấu |
The curtain is going up. > Màn đang được kéo lên. |
| dance |
Sự nhảy múa; sự khiêu vũ |
You dance wonderfully well. > Bạn khiêu vũ thật tuyệt vời. |
| dancer |
diễn viên múa,vũ công |
She’s a fantastic dancer. > Cô ấy là 1 vũ công tài giỏi. |
| delight |
làm say mê, làm vui sướng |
He thrilled with delight. > Anh ấy sướng run lên. |
| describe |
tả, diễn tả, miêu tả |
Describe your village. > Hãy mô tả ngôi làng của bạn |
| design |
thiết kế, phác họa |
I do fashion design. > Tôi làm thiết kế thời trang. |
| disk |
đĩa hát |
How to format a blank disk? > Làm thế nào để định dạng một đĩa trắng? |
| drama |
Kịch, tuồng |
Life is a big drama. > Cuộc sống là một vở kịch lớn. |
| dramatic |
như đóng kịch, gây ấn tượng mạnh |
The film was dramatic and thrilling. > Bộ phim đầy kích tính và rùng rợn. |
| drum |
cái trống, tiếng trống |
He’s interested in that drum kit.Anh ta rất thích bộ trống đó. |
| electronic |
điện tử |
An electronic musical instrument is a musical instrument that produces sound using electronics. > Nhạc cụ điện tử là loại nhạc cụ phát ra âm thanh nhờ dòng điện. |
| ẹnjoy |
thích, thưởng thức, tận hưởng |
I enjoy traveling. > Tôi thích đi du lịch. |
| entertain |
tiếp đãi, giải trí, tiêu khiển |
There is a concert to entertain guests. > Có một buổi hòa nhạc để tiếp đãi khách. |
| entertainment |
cuộc tiêu khiển, cuộc giải trí |
You seem to like foreign entertainment. > Bạn có vẻ thích giải trí nước ngoài. |
| excite |
kích thích, kích động, xúi giục |
They were warned by the doctors not to excite her. > Bác sĩ đã cảnh báo họ đừng kích động cô ta. |
| excited |
hứng thú,thú vị,thích thú |
Don’t get excited.Đừng quá kích động. |
| excitement |
sự kích thích,sự kích động,sự nhộn nhịp |
I ‘m dizzy with excitement.Tôi đang quay cuồng trong sự phấn khích. |
| fame |
tiếng tăm, danh tiếng, tên tuổi |
Women prefer beauty to fame. > Phụ nữ thích sắc đẹp hơn là danh vọng. |
| famous |
nổi tiếng |
Now she becomes famous. > Bây giờ cô ấy đã trở nên nổi tiếng. |
| fan |
người hâm mộ |
I ‘m a big football fan. > Tôi là người rất hâm mộ bóng đá. |
| favourite |
được ưa thích |
What’s your favourite restaurant? > Bạn thích nhà hàng nào nhất? |
| film |
Phim, phim ảnh |
I like faction film. > Tôi thích phim dựa trên câu chuyện có thật. |
| funny |
buồn cười, khôi hài |
You ‘re so funny. > Bạn vui thật đấy. |
| host |
tổ chức, dẫn chương trình |
They’ll host an important event here. > Họ sẽ tổ chức một sự kiện quan trọng ở đây. |
| humorous |
hài hước, hóm hỉnh, vui nhộn |
She was very lively and humorous. > Cô ta rất sôi nổi và hài hước. |
| humour |
sự hài hước, sự hóm hỉnh, sự vui nhộn |
He has a sense of humour. > Ông ấy có tính hài hước. |
| image |
ảnh, hình ảnh |
Your image imprinted my heart. > Hình ảnh của em đã khắc sâu trong tim anh rồi |
| impression |
ấn tượng |
First impression is always right. > Ấn tượng ban đầu thì luôn luôn đúng. |
| information |
thông tin, tin tức, tài liệu |
It’s mandatory information. > Đó là thông tin bắt buộc. |
| Musical instruments |
nhạc cụ, dụng cụ, nhạc khí |
Can you play musical instruments? > Bạn có biết chơi nhạc khí không? |
| item |
mẩu tin, món, khoản |
We don’t accept this item. > Chúng tôi không chấp nhận mặt hàng này. |
| journalist |
nhà báo |
I am a freelance journalist. > Tôi là một nhà báo tự do. |
| light |
ánh sáng |
He stood beside that light. > Anh ấy đứng bên cạnh cái đèn đó. |
| light |
thắp sáng, làm sáng |
Light the candles. > Thắp nến đi. |
| listen |
nghe, lắng nghe |
Listen to yourself. > Hãy lắng nghe chính mình. |
| magazine |
tạp chí |
It’s a gossip magazine. > Đó là quyển tạp chí lá cải. |
| magic |
(thuộc) ma thuật, ảo thuật |
It is a magic act. > Nó chỉ là một trò ảo thuật. |
| magic |
Ảo thuật |
Do you like magic? > Bạn thích ảo thuật không? |
| mail |
thư từ, bưu kiện, bưu phẩm |
I read your mail. Tôi đã đọc thư của anh. |
| make-up |
đồ hóa trang, son phấn |
She never wears make–up. > Cô ấy chẳng bao giờ trang điểm. |
| marketing |
sự tiếp thị |
She works in marketing. > Cô ấy làm trong ngành tiếp thị. |
| media |
phương tiện truyền thông đại chúng |
The media are strictly controlled. > Các phương tiện truyền thông đại chúng bị kiểm soát nghiêm ngặt. |
| message |
tin nhắn,thông điệp |
I received message report. > Tôi nhận được thông báo tin nhắn. |
| movie |
phim |
It’s an interesting movie. > Đó là một bộ phim thú vị. |
| music |
Nhạc, âm nhạc |
I prefer classical music. > Tôi thích nhạc cổ điển hơn. |
| musical |
thuộc về âm nhạc |
I have musical ability. > Tôi có khiếu âm nhạc. |
| musician |
nhạc sĩ |
He is a professional musician. > Anh ấy là một nhạc sĩ chuyên nghiệp. |
| news |
tin tức |
What wonderful news! > Đúng là một tin tuyệt vời! |
| newspaper |
Báo |
Let’s read the newspaper. > Chúng ta đọc báo đi. |
| organ |
đàn oóc-gan |
He learns to play the organ. > Anh ấy học chơi đàn organ. |
| party |
tiệc tùng, buổi liên hoan |
A housewarming party has taken place. > Vừa có bữa tiệc mừng tân gia. |
| perfect |
hoàn hảo, hoàn chỉnh, trọn vẹn |
Nothing is perfect. > Không có gì hoàn hảo. |
| perform |
biểu diễn, làm, thực hiện |
They perform very well. > Bọn họ biểu diễn rất hay. |
| performance |
buổi biểu diễn |
I love your performance. > Tôi thích màn biểu diễn của bạn lắm |
| performer |
người biểu diễn, người trình diễn |
She’s really a skilful performer. > Cô ấy quả là một người biểu diễn tài ba. |
| photo |
hình ảnh, bức ảnh |
I took this photo. > Tôi chụp bức ảnh này. |
| photography |
nghệ thuật,nhiếp ảnh |
He studied photography at college. > Anh ấy học nhiếp ảnh ở trường đại học. |
| piano |
đàn dương cầm |
You play the piano beautifully. > Bạn chơi đàn dương cầm thật tuyệt. |
| picture |
bức vẽ,bức họa |
Your picture looks nice. > Ảnh của bạn trông xinh lắm. |
| play |
vở kịch,trò chơi |
I love Shakespeare’s plays. > Tôi mê kịch Shakespeare. |
| play |
Chơi (nhạc cụ) |
Can you play guitar in the concert? > Bạn có thể chơi guitar trong buổi hoà nhạc không? |
| player |
máy nghe nhạc |
I have an Mp3 player. > Tôi có 1 chiếc máy nghe nhạc Mp3. |
| pleasant |
thú vị, vui vẻ |
You are a pleasant person. > Bạn là một người thú vị. |
| pleasantly |
thú vị, vui vẻ ,thân mật |
She smiled pleasantly when I asked. > Cô ấy cười vui khi tôi hỏi. |
| pleasure |
niềm vui thích, vinh hạnh |
It’s my pleasure. > Nó là niềm vinh hạnh của tôi. |
| poetry |
thi ca |
This poetry is realistic. > Bài thơ này rất thực tế. |
| pop music |
nhạc pop |
I like eighties pop music. > Tôi thích nhạc pop thập niên 80. |
| popular |
phổ biến, đại chúng |
It’s a popular habit. > Đó là thói quen đại chúng. |
| pose |
kiểu ảnh, tư thế chụp ảnh |
The artist asked her to pose for him. > Người nghệ sĩ đề nghị cô ấy tạo dáng. |
| present |
trình bày, đề nghị, giới thiệu, tặng quà |
He presents a convincing case. |
| press |
báo chí, giới báo chí |
They're trying to gag the press. > Họ đang cố gắng khoá miệng báo chí. |
| conduct |
cư xử, tư cách đạo đức, phẩm chất |
I conduct myself professionally. > Tôi cư xử rất chuyên nghiệp. |
| prize |
giải, giải thưởng |
He deserved the first prize. > Anh ấy xứng đáng được giải nhất. |
| producer |
nhà sản xuất |
He is an executive producer. > Ông ấy là một tổng điều hành sản xuất (điện ảnh). |
| product |
sản phẩm |
Product quality is important. > Chất lượng sản phẩm là quan trọng. |
| program |
chương trình |
That program is running. > Chương trình đó đang chạy. |
| programme |
chương trình truyền hình |
It is my favourite programme. > Nó là chương trình tôi thích mà! |
| public |
công chúng, quần chúng |
The public is /are not allowed to enter the court room. > Công chúng không được phép vào phòng xử án. |
| publication |
sự phát hành, sự xuất bản |
The book’s publication was ill – timed. > Việc xuất bản cuốn sách này là không đúng lúc. |
| publicity |
sự quảng cáo, hoạt động quảng cáo |
Publicity is a two – edged weapon. > Quảng cáo là một vũ khí hai mặt. |
| publish |
công bố, xuất bản |
We plan to publish his story. > Chúng tôi dự định xuất bản truyện của ông ấy. |
| publishing |
công việc xuất bản,ngành xuất bản |
I work at the publishing house. > Tôi làm việc tại nhà xuất bản. |
| radio |
máy radio |
I like your radio. > Tôi thích cái radio của bạn đấy. |
| read |
đọc (sách, báo, tin tức...) |
She’s still learning to read. > Cô ấy vẫn đang học đọc. |
| reader |
người đọc, độc giả |
Tuyền is a great reader of biographies. > Tuyền là một độc giả say mê truyện hồi ký. |
| record |
bản thu (băng đĩa...) |
I love this record. > Tôi thích đĩa nhạc này. |
| record |
thu vào băng/đĩa, ghi chép, ghi lại |
May I record our conversation? > Cho phép tôi ghi âm cuộc nói chuyện của chúng ta nhé? |
| relax |
thư giãn, nghỉ ngơi, giải trí |
Don’t worry, relax! > Đừng lo lắng! hãy thư giãn một chút! |
| relaxed |
thoải mái, thanh thản |
She seemed very relaxed. > Bà ta có vẻ rất thoải mái. |
| release |
sự phát hành |
We release emission performance data. > Chúng tôi phát hành dữ liệu hiệu suất phát xạ. |
| role |
vai diễn (kịch…) |
He appreciates your role. > Anh ấy đánh giá cao vai diễn của bạn. |
| rock music |
nhạc rock |
I love rock music. > Tôi yêu nhạc rock. |
| scene |
hiện trường, cảnh (trong phim, truyện…), phong cảnh |
The first scene of the play is the king’s palace. > Cảnh thứ nhất trong vở kịch là lâu đài của nhà vua. |
| screen |
Màn hình |
The screen was broken yesterday. > Màn hình bị hỏng ngày hôm qua. |
| shine |
chiếu sáng, tỏa sáng |
Shine torch into the drawer. > Hãy soi đèn pin của anh vào ngăn kéo đó. |
| shoot |
chụp (ảnh), quay (phim) |
Cameras ready? Ok, shoot! > Máy quay phim sẵn sàng chưa? Được, bắt đầu quay! |
| shooting |
quá trình quay phim |
I like shooting a film. > Tôi thích quay phim. |
| shout |
hò hét, reo hò |
Let them shout for joy. > Hãy để chúng hò reo vui mừng |
| sing |
hát, ca hát |
Let’s sing together. > Mình hát cùng nhau nhé. |
| singing |
sự hát, tiếng hát |
Singing isn’t my scene. > Hát hò không phải là sở thích của tôi. |
| singer |
ca sĩ |
What singer is your idol? > Bạn thần tượng ca sĩ nào nhất? |
| skill |
năng khiếu, kỹ năng |
Communication is a necessary skill. > Giao tiếp là kĩ năng cần thiết. |
| skilfully |
khéo léo, tài năng |
She skilfully evaded reporters questions. > Cô ta khéo léo tránh các câu hỏi của phóng viên. |
| sound |
âm thanh, nghe |
They sound terrific. > Chúng phát ra âm thanh tuyệt vời. |
| stage |
sân khấu |
We have a large stage. > Chúng tôi có một sân khấu lớn. |
| studio |
xưởng phim, trường quay, phòng thu |
He is in the studio. > Anh ấy đang ở trong phòng quay phim. |
| technique |
kỹ xảo,kỹ thuật |
His football technique is outstanding. > Kỹ thuật đá bóng của anh ấy thật nổi bật. |
| telephone |
máy điện thoại |
Who invented the telephone? > Ai đã phát minh ra điện thoại? |
| television |
truyền hình |
Television provides universal entertainment. > Truyền hình cung cấp giải trí rộng khắp toàn cầu. |
| tone |
tiếng, âm thanh, chất giọng, âm điệu |
She has a very pure tone. > Cô ấy có một chất giọng thuần khiết. |
| tune |
điệu, giai điệu |
She sang a different tune. > Cô ấy đã hát một điệu khác. |
| volume |
âm lượng |
Turn the volume down, please. > Vui lòng vặn nhỏ âm lượng xuống. |
| voice |
tiếng nói, giọng nói |
She has smooth voice. > Cô ấy có giọng nói dịu dàng. |
| writer |
người viết, tác giả |
She’s a remarkable writer. > Cô ấy là một nhà văn có tài. |
| star |
Ngôi sao (ca sĩ, điện ảnh...) |
He is a pop star. > Anh ấy là ngôi sao nhạc pop. |
| stamp |
tem,con tem |
It is a valuable stamp collection. > Đó là một bộ sưu tập tem có giá trị. |
| applaud |
vỗ tay hoan nghênh,khen ngợi |
He started to applaud and the others joined in. > Anh ấy bắt đầu vỗ tay và những người khác bắt đầu vỗ theo. |
| viewer |
người xem,khán giả |
The colours don’t obtrude on the viewer. > Những màu sắc không làm cho người xem chú ý. |
| balleria |
nữ diễn viên ba lê |
She won renown as a talented ballerina. > Cô ta nổi tiếng là một diễn viên ba lê tài năng. |
| violinist |
người chơi vi ô lông |
He dreams of one day becoming a famous violinist. > Anh ấy mơ tưởng một ngày nào đó sẽ trở thành một nghệ sĩ vĩ cầm nổi tiếng. |
| saxophonist |
người thổi kèn xắc-xô-phôn |
I am a professional saxophonist. > Tôi là một người chơi kèn xắc-xô-phôn chuyên nghiệp. |
| vocalist |
người hát |
The vocalist has a thick and lusty voice. > Những ca sĩ có một chất giọng dày và mạnh mẽ. |
| video |
truyền hình |
I watch movies on video. > Tôi hay xem phim video. |
| cartoon |
Phim hoạt hình |
I like watching cartoon best. > Tôi thích nhất là xem phim hoạt hình. |
| act |
Hồi, màn trong vở kịch |
This is a play in five acts. > Đây là vở kịch năm màn. |
| ballet |
Ba lê, kịch múa |
She is a ballet dancer. > Cô ấy là một vũ công ba lê |
| romantic |
lãng mạn |
They're a romantic couple. > Họ là một cặp đôi lãng mạn. |
| disco |
Câu lạc bộ khiêu vũ theo điệu nhạc pop từ đĩa hát phát ra; phòng nhảy disco |
We danced to some disco music. > Chúng tôi đã nhảy vài điệu nhạc disco. |
| circus |
Rạp xiếc |
Most people love the circus. > Hầu hết mọi người đều thích xem xiếc. |
| festival |
Đại hội, lễ hội |
Sam Son plans centenary festival. > Sầm Sơn lên kế hoạch tổ chức lễ hội một trăm năm. |
| review |
phê bình |
Please review and leave comments. > Xin hãy xem xét và cho ý kiến. |
| comedian |
Diễn viên kịch vui; người đóng kịch vui |
She’s a wacky comedian. > Cô ấy là một diễn viên hài lập dị. |
| row |
Hàng ghế trong rạp hát |
We have front row seats. > Chúng tôi mua vé ở hàng ghế trước. |
| documentary |
Phim tài liệu |
There’s a documentary about animals. > Có 1 phim tài liệu nói về động vật. |
| folk music |
(nhạc) dân tộc |
What’s folk music? > Dân ca là gì? |
| opera |
Nhạc kịch |
It’s a soap opera. > Nó là một vở nhạc kịch nhiều tập. |
| jazz band |
Ban nhạc jazz |
He plays saxophone in a jazz band. > Anh ta chơi kèn xắc-xô trong một ban nhạc Jazz. |
| interview |
cuộc phỏng vấn |
He has joined the interview. > Anh ta đã từng tham gia phỏng vấn. |