Tổng hợp học phí các trường THCS chất lượng cao tại Hà Nội


I. Nhóm trường THCS công lập chất lượng cao

Hiện Hà Nội có 5 trường THCS công lập chất lượng cao. Đó là: THCS Cầu Giấy ở quận Cầu Giấy; THCS Thanh Xuân - quận Thanh Xuân; THCS Nam Từ Liêm - quận Nam Từ Liêm, THCS Lê Lợi - quận Hà Đông và THCS Chu Văn An - quận Long Biên.

Các trường trên hoạt động theo mô hình trường chất lượng cao, đều sở hữu cơ sở vật chất rất tốt, đáp ứng đầy đủ nhu cầu học tập - rèn luyện của học sinh. Để trở thành học sinh của trường, các em sẽ phải trải qua kỳ thi đánh giá năng lực 3 môn Tiếng Việt - Toán - Tiếng Anh với tỷ lệ chọi cao.

Mọi thông tin cập nhật về tuyển sinh của các trường THCS công lập cũng như ngoài công lập chất lượng cao đã được giới thiệu chi tiết trong bài viết Tổng hợp thông tin mới nhất về tuyển sinh lớp 6 ở Hà Nội

Mức học phí của 5 trường CLC hiện tại dao động trong khoảng 3,5 – 4,5 triệu đồng/tháng.

PH bấm chọn vào từng trường để xem chi tiết học phí & các khoản thu khác 👇

Học phí
3.630.000đ/tháng

Năm học 2025-2026

Các khoản thu khác
  • Chăm sóc bán trú: 150.000đ/tháng
  • Trang thiết bị bán trú: 100.000đ/năm
  • Tiền ăn bán trú: 32.000đ/ngày
Học phí
4.000.000đ/tháng

Năm học 2025-2026

Các khoản thu khác
  • Chăm sóc bán trú: 150.000đ/tháng
  • Ăn bán trú (1 bữa chính + 1 phụ): 35.000đ/ngày
  • Cơ sở vật chất bán trú: 100.000đ/năm
  • Bảo hiểm y tế: 563.220đ/năm · BHTT: 150.000đ/năm
Học phí — Năm học 2025-2026
Lớp A (CLC) 4.420.000đ/tháng
Lớp AE (Cambridge) 5.780.000đ/tháng

Đã bao gồm chương trình chính khóa, TA liên kết, song ngữ Toán TA, nâng cao, trải nghiệm. Dự kiến tăng 10%/năm.

Các khoản thu khác
  • Ăn bán trú: 40.000đ/ngày
  • Xe tuyến: từ 1.300.000đ/tháng (tùy khoảng cách)
  • Bảo hiểm y tế: 563.220đ/năm · BHTT: 150.000đ/năm
Học phí
4.400.000đ/tháng

Năm học 2025-2026. Dự kiến tăng 5–15%/năm theo khối, không vượt trần HĐND.

Các khoản thu khác
  • Theo chia sẻ phụ huynh: tổng khoản khác ~2.000.000đ/tháng
Học phí
4.200.000đ/tháng

Năm học 2025-2026

Các khoản thu khác
  • Chưa có thông tin cụ thể
[%Included.Dangky.Vao6.chung%]

II. Nhóm trường THCS ngoài công lập

1. Trường THCS Nguyễn Tất Thành - THCS Ngoại Ngữ - THCS Năng khiếu Đại học Sư phạm

THCS Nguyễn Tất Thành và THCS Năng khiếu Đại học Sư phạm là hai trường THCS trực thuộc Trường đại học Sư phạm Hà Nội. Trong khi trường Nguyễn Tất Thành đã là một địa chỉ uy tín từ nhiều năm nay với các bậc phụ huynh thì trường THCS Năng khiếu ĐHSP mới được thành lập đầu năm 2025, hứa hẹn là một nơi không chỉ giúp con phát triển tư duy mà còn bồi dưỡng năng khiếu, hướng nghiệp ngay từ sớm.

Trong khi đó, THCS Ngoại Ngữ trực thuộc sự quản lý của Đại học Ngoại Ngữ - Đại học Quốc gia Hà Nội, đã khẳng định được vị thế trong công tác đào tạo học sinh chuyên sâu về ngoại ngữ nhiều năm qua.

PH bấm chọn vào từng trường để xem chi tiết học phí & các khoản thu khác 👇

Học phí — Năm học 2025-2026
Lớp TA học thuật 43.350.000đ/năm

Đã bao gồm học phí TA với GV nước ngoài (19.700.000đ/năm)

Các lớp còn lại 23.650.000đ/năm

TA với GV nước ngoài: thêm 100.000đ/tiết/tuần

Các khoản thu khác
  • Kinh phí quản lý trưa: 250.000đ/tháng
  • Lệ phí tuyển sinh: 400.000đ/học sinh
Học phí
3.200.000đ/tháng

Năm học 2025-2026

Các khoản thu khác
  • Bán trú: 250.000đ/tháng
  • Hoạt động trải nghiệm: 700.000đ/tháng
  • Ăn trưa: 40.000đ/bữa
  • Học phẩm bán trú: 150.000đ/tháng
  • Sổ liên lạc điện tử: 50.000đ/tháng
  • Hỗ trợ CSVC: 2.000.000đ/năm
  • Đồng phục: 2.400.000 – 2.700.000đ/năm
  • Xe đưa đón: theo tuyến
Học phí
4.000.000đ/tháng

Năm học 2026-2027

Các khoản thu khác
  • Chưa có thông tin cụ thể

2. Trường THCS Lương Thế Vinh - Archimedes - Ngôi Sao Hà Nội - Nguyễn Siêu - Vinschool

Đây là nhóm trường THCS ngoài công lập nổi tiếng được không ít gia đình lựa chọn. Ngoài cơ sở vật chất tốt, chất lượng giáo dục và đào tạo của các trường cũng được đánh giá cao. Đội tuyển của các trường như Archimedes, Ngôi Sao... đã giành được nhiều thứ hạng cao trong cuộc thi học sinh giỏi của thành phố Hà Nội.

PH bấm chọn vào từng trường để xem chi tiết học phí & các khoản thu khác 👇

Học phí — Năm học 2026-2027

Học phí cơ bản: 5.000.000đ/tháng

+ Ngoại ngữ GV nước ngoài: 1.000.000 – 1.600.000đ/tháng

+ Phụ phí lớp năng khiếu/chọn: 800.000đ/tháng

Các khoản thu khác
  • Phí phát triển trường: 15.000.000đ (1 lần/4 năm)
  • HP chương trình bổ trợ: 5.000.000đ/năm
  • Đồng phục, SGK, vở: theo giá đầu năm
  • Xe tuyến: 1.300.000 – 1.800.000đ/tháng
  • Ăn trưa: 50.000đ/suất
  • BHYT & BHTT: theo quy định
Học phí — Năm học 2026-2027
Cơ sở / Khối Chuẩn AS CLC
Cầu Giấy – K6,7 7.800.000đ 8.800.000đ
Cầu Giấy – K8,9 9.500.000đ 11.500.000đ
Đông Anh – K6,7 6.800.000đ 7.800.000đ
Đông Anh – K8,9 8.000.000đ 10.000.000đ

Đơn vị: đồng/tháng

Các khoản thu khác
  • Phí nhập học lớp 6: 23.000.000đ
  • Ăn trưa: 4.000.000đ/5 tháng
  • Phí bán trú: 4.500.000đ/5 tháng
  • Xe tuyến: 4.500.000 – 9.500.000đ/5 tháng
  • Đồng phục, BHYT & BHTT, các quỹ
Học phí — Năm học 2026-2027

Học phí cơ bản: 3.000.000đ/tháng

+ CT bổ trợ nâng cao: +4.000.000đ/tháng

+ CT chuyên ban A/B/I: +500.000đ/tháng

+ CT chuyên ban S (KHTN): +2.000.000đ/tháng

+ Ngoại ngữ 2: +500.000đ/tháng

Các khoản thu khác
  • Dịch vụ bán trú: 500.000đ/tháng
  • Ăn trưa: 45.000đ/ngày
  • Xe bus tại nhà 2 chiều: 2.000.000đ/tháng
  • Xe bus tại điểm 2 chiều: 1.400.000đ/tháng
  • Phí xây dựng: 4.000.000đ/năm
  • Học liệu: 250.000đ/năm
  • BHYT bắt buộc · BHTT: 100.000đ/năm
Học phí — Năm học 2026-2027
Hệ đào tạo Học phí/năm
Lớp ME, AE 75.000.000đ
Lớp CI 120.000.000đ
Lớp IG (IGCSE) 140.000.000đ
Lớp AS, AL (1 môn) 50.000.000đ
CT tích hợp Moet 50.000.000đ

Hoạt động trải nghiệm/HN: 2.650.000đ/năm

Các khoản thu khác
  • Phí tuyển sinh: 800.000 – 1.950.000đ/HS
  • Phí nhập học: 6.000.000 – 8.000.000đ/HS
  • Phí hỗ trợ bảo trì CSVC: 3.300.000 – 5.000.000đ/HS
  • Xe ô tô, ăn trưa: theo báo giá nhà cung cấp
  • Học liệu, sách, hoạt động dự án, tham quan
Học phí — Năm học 2026-2027
Hệ chuẩn 90.250.000đ/năm
Hệ nâng cao 171.114.000đ/năm
Các khoản thu khác
  • Dịch vụ bán trú: 17.147.500đ/năm
  • Phát triển trường: 4.200.000đ/năm
  • Học phẩm: 2.700.000đ/năm
  • Đồng phục: ~2.530.000 – 2.540.000đ/set
  • Hoạt động trải nghiệm: 1.500.000đ/năm
  • Xe bus tại điểm: 14.440.000đ/năm
  • Xe bus tại nhà: 23.465.000đ/năm

3. Trường THCS Marie Curie - Đoàn Thị Điểm - Lê Quý Đôn - Lômônôxốp

Đây là nhóm trường THCS ngoài công lập chất lượng cao nhận được sự tín nhiệm của phụ huynh. Ngoài các lớp cơ bản, các trường còn tổ chức mô hình lớp tăng cường một số môn học, lớp chất lượng cao nên có sự khác biệt về học phí.

PH bấm chọn vào từng trường để xem chi tiết học phí & các khoản thu khác 👇

Học phí — Năm học 2026-2027

Học phí: 7.000.000đ/tháng

Tiếng Anh quốc tế: ~1.200 USD/năm

Các khoản thu khác
  • Ăn trưa: 1.400.000đ/tháng
  • Hỗ trợ CSVC: 3.000.000đ/năm
  • Xe tại điểm chung: 1.700.000 – 2.000.000đ/tháng
  • Xe tại điểm riêng: 2.000.000 – 2.300.000đ/tháng
  • Phí gửi xe: 1.500.000đ/năm
  • BHYT & BHTT: ~732.000đ/năm
Học phí — Năm học 2025-2026

Học phí cơ bản: 5.500.000đ/tháng (lớp CB: 3.000.000đ)

+ TC C: +2.500.000đ/tháng

+ TC T/TA/V/TT/N/TR: +2.000.000đ/tháng

+ TC P: +1.000.000đ/tháng

+ TC E & lớp CB (6,7,8): +4.000.000đ/tháng

Các khoản thu khác
  • Bán trú + ăn: 1.700.000đ/tháng
  • Xe đưa đón: 1.350.000đ/tháng
  • Ăn sáng: 600.000đ/tháng (theo nhu cầu)
  • Ngoại khóa: 1.500.000đ/năm
  • Cơ sở vật chất: 2.000.000đ/năm
  • Ngoại ngữ 2: 500.000đ/tháng (theo nhu cầu)
Học phí — Năm học 2026-2027

Học phí cơ bản: 4.700.000đ/tháng

+ TC Toán Anh (lớp E): +1.500.000đ/tháng

+ TC Tiếng Anh (lớp G): +1.500.000đ/tháng

Các khoản thu khác
  • Phí tuyển sinh: 300.000đ/HS
  • Tiền ăn: 1.200.000đ/tháng
  • Quản lý bán trú: 500.000đ/tháng
  • Quỹ phát triển trường: 3.000.000đ/năm
  • Hoạt động, ngoại khóa: 2.200.000đ/năm (K9: 2.700.000đ)
  • Ăn sáng: 500.000đ/tháng (nhu cầu)
  • Xe tại nhà: 2.000.000đ/tháng · tại bến: 1.500.000đ/tháng
Học phí — Năm học 2026-2027

Lớp 30-36 HS: 40.000.000đ/năm

+ TC TA học thuật OEA (GV nước ngoài): +25.000.000đ/năm

+ Bổ trợ 2 tiết TA/tuần GV nước ngoài: +4.500.000đ/năm

+ Ngoại ngữ 2 (Đức/Hàn/Nhật): +2.000.000đ/năm

+ Lớp chuyên đặc biệt: +3.500.000đ/năm

+ Lớp chọn: +2.000.000đ/năm

Các khoản thu khác
  • Phí tuyển sinh: 1.000.000đ
  • Bán trú (ăn trưa + quản lý): 13.100.000đ/năm
  • Liên lạc điện tử: 350.000đ/năm · Đồng phục: 1.200.000đ
  • Hỗ trợ xây dựng trường: 2.500.000đ/năm
  • Xe dưới 5km: 11.500.000đ/năm
  • Xe từ 5km trở lên: 14.500.000đ/năm

4. Trường THCS Nguyễn Bỉnh Khiêm - Newton - Pascal

Ngoài trường THCS Nguyễn Bỉnh Khiêm, hai trường THCS Newton và Pascal có mô hình giáo dục và đào tạo tương đối giống nhau. Theo đó, học sinh có thể lựa chọn học các hệ chất lượng cao hay hệ quốc tế như Cambridge của Anh hay song ngữ theo chương trình Mỹ. Học phí và một số khoản thu khác có sự khác biệt giữa học sinh khối 6, 7, 8 và khối 9 cũng như giữa các hệ đào tạo.

PH bấm chọn vào từng trường để xem chi tiết học phí & các khoản thu khác 👇

Học phí — Năm học 2023-2024
Loại lớp Học phí/tháng
Lớp chất lượng cao 6.000.000đ
Lớp song ngữ 8.500.000đ
Lớp chọn 6D0 7.000.000đ
CLC + GV nước ngoài 6.600.000đ

Đã bao gồm phí bán trú, tiền XD đầu năm, trải nghiệm, văn phòng phẩm.

Các khoản thu khác
  • Tiền ăn: 60.000đ/ngày (theo nhu cầu)
  • Xe đưa đón: 1.000.000 – 1.500.000đ/tháng tùy điểm
Học phí — Năm học 2026-2027
Hệ K6,7,8 K9
Bán quốc tế 79.000.000đ 81.000.000đ
Cambridge 95.000.000đ 99.000.000đ
Song ngữ 119.000.000đ 127.000.000đ

Đơn vị: đồng/năm

Các khoản thu khác
  • Phí phỏng vấn: 500.000 – 1.000.000đ/lần
  • Phí Đảm bảo Kế hoạch: 12.000.000đ/năm
  • Quỹ phát triển: 10.000.000 – 12.000.000đ/năm
  • Sách TA nước ngoài: 2.000.000 – 3.500.000đ/năm
  • Ăn: 1.700.000đ/tháng · Bán trú: 500.000đ/tháng
  • Đồng phục: 2.500.000đ/năm · BHYT: 770.000đ/năm
  • Xe tại điểm 2 chiều: 1.400.000đ/tháng
Học phí — Năm học 2026-2027
Hệ K6,7,8 K9
Chất lượng cao 43.000.000đ 43.000.000đ
Bán quốc tế 69.000.000đ 69.000.000đ
Cambridge/Anh-ICT 91.000.000đ 91.000.000đ
Song ngữ Mỹ 119.000.000đ 127.000.000đ

Đơn vị: đồng/năm

Các khoản thu khác
  • Phí phỏng vấn: 300.000 – 1.000.000đ/lần
  • Quỹ phát triển: 7.000.000 – 10.000.000đ/năm
  • Sách TA nước ngoài: 1.500.000 – 3.500.000đ/năm
  • Ăn trưa & chiều: 1.700.000đ/tháng
  • Bán trú: 500.000đ/tháng · Đồng phục: 2.500.000đ/năm
  • BHYT: 770.000đ/năm
  • Xe tại điểm 2 chiều: 1.400.000đ/tháng

[%Included.Lotrinhvao6%]

[%Included.TAK12%]

[%Included.Vao6%]