Tổng hợp ngữ pháp tiếng Anh lớp 5 theo bộ Global Success

Để học tốt phần ngữ pháp Tiếng Anh lớp 5, học sinh cần phải ghi nhớ và luyện tập thường xuyên. Trong bài viết này, TAK12 đã hệ thống các chủ điểm ngữ pháp Tiếng Anh lớp 5 bộ sách Global Success theo từng unit, kèm các dạng bài tập giúp học sinh dễ dàng ôn luyện mỗi ngày.

Nội dung bài viết:

  • 1. Ngữ pháp Tiếng Anh lớp 5 theo từng unit
    • 1.1. Unit 1
    • 1.2. Unit 2
    • 1.3. Unit 3
    • 1.4. Unit 4
    • 1.5. Unit 5
    • 1.6. Unit 6
    • 1.7. Unit 7
    • 1.8. Unit 8
    • 1.9. Unit 9
    • 1.10. Unit 10
    • 1.11. Unit 11
    • 1.12. Unit 12
    • 1.13. Unit 13
    • 1.14. Unit 14
    • 1.15. Unit 15
    • 1.16. Unit 16
    • 1.17. Unit 17
    • 1.18. Unit 18
    • 1.19. Unit 19
    • 1.20. Unit 20
  • 2. Bài tập ngữ pháp Tiếng Anh lớp 5

1. Ngữ pháp Tiếng Anh lớp 5 theo từng unit

1.1. Unit 1

Cấu trúc hỏi - đáp về thông tin cá nhân và những thứ yêu thích
Cấu trúc hỏi - đáp về thông tin cá nhân và những thứ yêu thích


Ex:

  • Can you tell me about yourself? (Bạn có thể kể cho tôi nghe về bản thân bạn được không?)

- Sure. I’m in Class 5A. I live in the city. (Chắc chắn rồi. Mình học lớp 5A. Mình sống ở thành phố.)

  • What’s your favourite sport? (Môn thể thao yêu thích của bạn là gì?)

- It’s volleyball. (Đó là bóng chuyền.)

👉 Bài học và bài tập vận dụng ngữ pháp Tiếng Anh lớp 5: Unit 1

[%Included.Lớp 5%]

1.2. Unit 2

Cách dùng this & that:

  • this dùng để chỉ một vật, người, hoặc sự việc ở gần người nói
  • that dùng để chỉ một vật, người, hoặc sự việc ở xa người nói

 

Cấu trúc hỏi - đáp về nơi ở và địa chỉ
Cấu trúc hỏi - đáp về nơi ở và địa chỉ


Ex:

  • Do you live in that house? (Bạn có sống ở ngôi nhà đó không?)

- No, I don’t. I live in Star Tower. (Không, tôi không sống ở đó. Tôi sống ở tòa nhà Star Tower.)

  • What’s your address? (Địa chỉ của bạn là gì?)

- It’s 11 King Street. (Đó là số 11 phố King.)

👉 Bài học và bài tập vận dụng ngữ pháp Tiếng Anh lớp 5: Unit 2

[%Included.Dangky.Hoctot.Eng5.kienthuc%]

1.3. Unit 3

Cấu trúc hỏi - đáp về quốc tịch và tính cách
Cấu trúc hỏi - đáp về quốc tịch và tính cách


Ex:

  • What nationality is he? (Anh ấy là người nước nào?)

- He’s American. (Anh ấy là người Mỹ.)

  • What’s he like? (Anh ấy là người như thế nào?)

- He’s friendly and clever. (Anh ấy thân thiện và thông minh.)

👉 Bài học và bài tập vận dụng ngữ pháp Tiếng Anh lớp 5: Unit 3

1.4. Unit 4

Đối với thì hiện tại đơn:

  • I / you / we / they / S (số nhiều) → do - V(inf)
  • he / she / it / S (số ít) → does - V(s/es)


Ex:

  • I do my homework every day. (Tôi làm bài tập về nhà mỗi ngày.)
  • We enjoy cooking together. (Chúng tôi thích nấu ăn cùng nhau.)
  • She does the cleaning on weekends. (Cô ấy dọn dẹp vào cuối tuần.)
  • He plays soccer every afternoon. (Anh ấy chơi bóng đá vào mỗi buổi chiều.)

Cách thêm đuôi “-ing” vào động từ:

  • Hầu hết động từ, thêm ‘-ing’ ngay sau. Ex: go → going, play → playing
  • Động từ kết thúc bằng ‘-e’, bỏ ‘-e’, thêm ‘-ing’. Ex: ride → riding, drive → driving

 

Cấu trúc hỏi - đáp về các hoạt động vào thời gian rảnh và cuối tuần
Cấu trúc hỏi - đáp về các hoạt động vào thời gian rảnh và cuối tuần


Ex:

  • What do you like doing in your free time? (Bạn thích làm gì vào thời gian rảnh?)

- I like going for a walk. (Tôi thích đi dạo.)

  • What do you do at the weekend? (Bạn làm gì vào cuối tuần?)

- I often play badminton. (Tôi thường chơi cầu lông.)

👉 Bài học và bài tập vận dụng ngữ pháp Tiếng Anh lớp 5: Unit 4

1.5. Unit 5

Mạo từ a & an:

  • an + danh từ (số ít) có cách phát âm bắt đầu bằng một nguyên âm (thường bắt đầu bằng u, e, o, a, i). Ex: an actor, an actress,...
  • a + danh từ (số ít) có cách phát âm bắt đầu bằng các âm còn lại. Ex: a teacher, a worker,...

 

Cấu trúc hỏi - đáp về ai muốn làm gì trong tương lai và tại sao
Cấu trúc hỏi - đáp về ai muốn làm gì trong tương lai và tại sao


Ex:

  • What would you like to be in the future? (Bạn muốn trở thành gì trong tương lai?)

- I’d like to be a teacher. (Tôi muốn trở thành một giáo viên.)

  • Why would you like to be a teacher? (Tại sao bạn muốn trở thành một giáo viên?)

- Because I’d like to teach children. (Bởi vì tôi muốn dạy trẻ em.)

👉 Bài học và bài tập vận dụng ngữ pháp Tiếng Anh lớp 5: Unit 5

1.6. Unit 6

Cấu trúc hỏi - đáp về vị trí các phòng học và đưa ra chỉ dẫn ở trường
Cấu trúc hỏi - đáp về vị trí các phòng học và đưa ra chỉ dẫn ở trường


Ex:

  • Where’s the computer room? (Phòng máy tính ở đâu?)

- It’s on the second floor. (Nó ở tầng hai.)

  • Could you tell me the way to the music room, please? (Bạn có thể chỉ đường đến phòng âm nhạc cho tôi được không?)

- Go upstairs and turn left. (Hãy đi lên cầu thang và rẽ trái.)

👉 Bài học và bài tập vận dụng ngữ pháp Tiếng Anh lớp 5: Unit 6

1.7. Unit 7

Cấu trúc hỏi - đáp về hoạt động yêu thích ở trường
Cấu trúc hỏi - đáp về hoạt động yêu thích ở trường


Ex:

  • What school activity does/ doesn’t she like? (Cô ấy thích/không thích hoạt động nào ở trường?)

- She likes/ doesn't like reading books. (Cô ấy thích/không thích đọc sách.)

  • Does she like doing projects? (Cô ấy có thích làm dự án không?)

- Yes, she does./ No, she doesn't. (Có, cô ấy thích./Không, cô ấy không thích.)

  • Why does she like reading books? (Tại sao cô ấy thích đọc sách?)

- Because she thinks it’s interesting. (Bởi vì cô ấy nghĩ nó thú vị.)

👉 Bài học và bài tập vận dụng ngữ pháp Tiếng Anh lớp 5: Unit 7

1.8. Unit 8

Cấu trúc hỏi - đáp về vị trí đồ dùng học tập và sự sở hữu
Cấu trúc hỏi - đáp về vị trí đồ dùng học tập và sự sở hữu


Ex:

  • Where is the pencil case? (Hộp bút chì ở đâu?)

- It’s on the table. (Nó ở trên bàn.)

  • Whose school bag is this? (Đây là cặp sách của ai?)

- It’s Mary’s. (Đó là của Mary.)

👉 Bài học và bài tập vận dụng ngữ pháp Tiếng Anh lớp 5: Unit 8

1.9. Unit 9

Đối với thì quá khứ đơn:

  • I / he / she / it / S (số ít) → was
  • you / we / they / S (số nhiều) → were


Ex:

  • He was at school last week. (Tuần trước anh ấy đã ở trường.)
  • You were late this morning. (Sáng nay bạn đã bị muộn.)

Cách chuyển động từ sang dạng quá khứ:

  • Đa số động từ, thêm -ed ngay sau. Ex: play → played / listen → listened / watch → watched / ... 
  • Động từ kết thúc bằng -e, thêm -d ngay sau. Ex: dance → danced / move → moved / ...
  • Một số động từ có dạng quá khứ khác hoàn toàn, không theo quy tắc. Ex: go → went / do → did / run → ran / ...

 

Cấu trúc hỏi - đáp về ai đã ở đâu và làm gì trong quá khứ
Cấu trúc hỏi - đáp về ai đã ở đâu và làm gì trong quá khứ


Ex:

  • Were you and Lily at the park yesterday? (Hôm qua bạn và Lily có ở công viên không?)

- Yes, we were. (Chúng tôi có ở đó.)

  • What did you and Lily do yesterday? (Hôm qua bạn và Lily đã làm gì?)

- We played badminton. (Chúng tôi đã chơi cầu lông.)

👉 Bài học và bài tập vận dụng ngữ pháp Tiếng Anh lớp 5: Unit 9

1.10. Unit 10

Cấu trúc hỏi - đáp về chuyến đi của trường và các hoạt động mà ai đã thực hiện trong chuyến đi
Cấu trúc hỏi - đáp về chuyến đi của trường và các hoạt động mà ai đã thực hiện trong chuyến đi


Ex:

  • How was your school trip yesterday? (Chuyến đi chơi của trường bạn hôm qua thế nào?)

- It was great. We went to a theme park. (Tuyệt vời. Chúng mình đã đến một công viên giải trí.)

  • Did Alex and Mary go to the theme park? (Alex và Mary có đi công viên giải trí không?)

- Yes, they did. (Họ có đi.)

  • What did they do there? (Họ đã làm gì ở đó?)

- They played many games. (Họ đã chơi rất nhiều trò chơi.)

👉 Bài học và bài tập vận dụng ngữ pháp Tiếng Anh lớp 5: Unit 10

1.11. Unit 11

Cấu trúc hỏi - đáp về các hoạt động ai đã làm ở đâu đó
Cấu trúc hỏi - đáp về các hoạt động ai đã làm ở đâu đó


Ex:

  • Where did your family go last summer, Lucy? (Gia đình bạn đã đi đâu vào mùa hè năm ngoái, Lucy?)

- We went to the beach. (Chúng tôi đã đi biển.)

  • Did you collect seashells? (Bạn có nhặt vỏ sò không?)

- Yes, I did. I collected seashells with my sister. (Tôi có nhặt. Tôi đã nhặt vỏ sò cùng với chị gái tôi.)

  • When did you go to Hawaii? (Bạn đã đến Hawaii vào lúc nào?)

- We went there last weekend. (Chúng tôi đã đến đó vào cuối tuần trước.)

  • What did your family do in Hawaii? (Gia đình bạn đã làm gì ở Hawaii?)

- We ate seafood. (Chúng tôi đã ăn hải sản.)

👉 Bài học và bài tập vận dụng ngữ pháp Tiếng Anh lớp 5: Unit 11

1.12. Unit 12

Cấu trúc hỏi - đáp về các hoạt động ngày Tết
Cấu trúc hỏi - đáp về các hoạt động ngày Tết


Ex:

  • Will you do the shopping for Tet? (Bạn sẽ đi mua sắm cho Tết chứ?)

- Yes, I will./ No, I won't. (Tôi sẽ đi./ Tôi sẽ không đi.)

  • Where will you go at Tet? (Bạn sẽ đi đâu vào dịp Tết?)

- I will go to my grandparents’ house. (Tôi sẽ về nhà ông bà.)

👉 Bài học và bài tập vận dụng ngữ pháp Tiếng Anh lớp 5: Unit 12

1.13. Unit 13

Cách dùng on và at:

  • on + ngày. Ex: on Sports Day / on Teachers’ Day,...
  • at + dịp. Ex: at Mid-Autumn Festival / at Christmas,...

 

Cấu trúc hỏi - đáp về các hoạt động vào các dịp đặc biệt
Cấu trúc hỏi - đáp về các hoạt động vào các dịp đặc biệt


Ex:

  • The Sports Day is coming soon. What will you do on that day? (Ngày hội Thể thao sắp đến rồi. Bạn sẽ làm gì vào ngày đó?)

- I will play badminton. (Tôi sẽ chơi cầu lông.)

  • Will you have a party at home on Children’s Day? (Bạn sẽ tổ chức tiệc ở nhà vào Ngày Quốc tế Thiếu nhi chứ?)

- Yes, I will. (Có, tôi sẽ tổ chức.)

  • What food will you have at the party? (Bạn sẽ có món ăn gì trong bữa tiệc?)

- I will have pizza and chicken. (Tôi sẽ có pizza và gà.)

👉 Bài học và bài tập vận dụng ngữ pháp Tiếng Anh lớp 5: Unit 13

1.14. Unit 14

Cấu trúc hỏi - đáp về lối sống và tần suất thực hiện một hoạt động của một ai đó
Cấu trúc hỏi - đáp về lối sống và tần suất thực hiện một hoạt động của một ai đó


Ex:

  • How does she stay healthy? (Cô ấy giữ gìn sức khỏe bằng cách nào?)

- She does exercise regularly. (Cô ấy tập thể dục thường xuyên.)

  • How often does he play soccer? (Anh ấy chơi bóng đá bao lâu một lần?)

- Three times a week. (Ba lần một tuần.)

  • Does he often go to the gym? (Anh ấy có thường xuyên đến phòng tập gym không?)

- Yes, he does. (Có, anh ấy có.)

👉 Bài học và bài tập vận dụng ngữ pháp Tiếng Anh lớp 5: Unit 14

1.15. Unit 15

Cấu trúc hỏi - đáp về các vấn đề sức khỏe thường gặp và đưa ra lời khuyên về sức khỏe
Cấu trúc hỏi - đáp về các vấn đề sức khỏe thường gặp và đưa ra lời khuyên về sức khỏe


Ex:

  • What’s the matter? (Có chuyện gì vậy?)

- I have toothache. (Tôi bị đau răng.)

  • You should go to the dentist. (Bạn nên đi khám nha sĩ.)

- Ok, I will. Thanks for your advice. (Được rồi, tôi sẽ đi. Cảm ơn lời khuyên của bạn.)

👉 Bài học và bài tập vận dụng ngữ pháp Tiếng Anh lớp 5: Unit 15

1.16. Unit 16

Cấu trúc hỏi - đáp về thời tiết và trang phục vào các mùa
Cấu trúc hỏi - đáp về thời tiết và trang phục vào các mùa


Ex:

  • How’s the weather in summer in London? (Thời tiết vào mùa hè ở London như thế nào?)

- It’s hot. (Trời nóng.)

  • What season is it in London? (Ở London đang là mùa gì?)

- It’s summer. (Là mùa hè.)

  • What do you usually wear in summer? (Bạn thường mặc gì vào mùa hè?)

- I wear a T-shirt. (Tôi mặc áo phông.)

👉 Bài học và bài tập vận dụng ngữ pháp Tiếng Anh lớp 5: Unit 16

1.17. Unit 17

Cấu trúc hỏi - đáp về các nhân vật chính trong một câu chuyện
Cấu trúc hỏi - đáp về các nhân vật chính trong một câu chuyện


Ex:

  • Who are the main characters in the story? (Các nhân vật chính trong câu chuyện là ai?)

- They are a farmer and a dog. (Họ là một người nông dân và một con chó.)

  • Do you like the farmer? (Bạn có thích người nông dân không?)

- Yes, I do. He worked on the fields every day. (Có, tôi thích. Ông ấy làm việc trên đồng ruộng mỗi ngày.)

  • How did he work? (Ông ấy đã làm việc như thế nào?)

- He worked very hard. (Ông ấy đã làm việc rất chăm chỉ.)

👉 Bài học và bài tập vận dụng ngữ pháp Tiếng Anh lớp 5: Unit 17

1.18. Unit 18

Cấu trúc hỏi - đáp về ai muốn đi đâu và cách thức để đến một địa điểm
Cấu trúc hỏi - đáp về ai muốn đi đâu và cách thức để đến một địa điểm


Ex:

  • Where do you want to visit? (Bạn muốn đến thăm nơi nào?)

- I want to visit Golden Bridge. (Tôi muốn đến thăm Cầu Vàng.)

  • How can I get to Golden Bridge? (Tôi có thể đến Cầu Vàng bằng cách nào?)

- You can get there by car. (Bạn có thể đến đó bằng ô tô.)

👉 Bài học và bài tập vận dụng ngữ pháp Tiếng Anh lớp 5: Unit 18

1.19. Unit 19

Cấu trúc hỏi - đáp về quan điểm của ai đó về một nơi và khoảng cách đến một địa điểm
Cấu trúc hỏi - đáp về quan điểm của ai đó về một nơi và khoảng cách đến một địa điểm


Ex:

  • What do you think of the Sydney Opera House? (Bạn nghĩ gì về Nhà hát Opera Sydney?)

- I think it’s beautiful. (Tôi nghĩ nó rất đẹp.)

  • Do you think Golden Bridge is fantastic? (Bạn có nghĩ Cầu Vàng tuyệt vời không?)

- Yes, I do. (Có, tôi nghĩ vậy.)

  • How far is it from Hue to Da Nang? (Từ Huế đến Đà Nẵng bao xa?)

- It’s about one hundred kilometres. (Khoảng một trăm ki lô mét.)

👉 Bài học và bài tập vận dụng ngữ pháp Tiếng Anh lớp 5: Unit 19

1.20. Unit 20

Cấu trúc hỏi - đáp về kỳ nghỉ hè
Cấu trúc hỏi - đáp về kỳ nghỉ hè


Ex:

  • Where are you going to visit this summer? (Bạn dự định đi thăm nơi nào vào mùa hè này?)

- I’m going to visit Phu Quoc Island. (Tôi dự định đi thăm đảo Phú Quốc.)

  • What are you going to do this summer? (Bạn dự định làm gì vào mùa hè này?)

- I’m going to practise swimming. (Tôi dự định tập bơi.)

👉 Bài học và bài tập vận dụng ngữ pháp Tiếng Anh lớp 5: Unit 20

2. Bài tập ngữ pháp Tiếng Anh lớp 5

Bên cạnh phần tổng hợp cấu trúc ngữ pháp theo từng unit, TAK12 đã biên soạn các bài tập theo từng chủ điểm ngữ pháp trong chương trình tiếng Anh lớp 5 Global Success. Các em hãy ôn luyện thật kỹ những bài tập này để nắm chắc kiến thức ngữ pháp lớp 5 nhé!

Ngữ pháp

Bài tập

Nouns and Determiners

- Danh từ số ít và số nhiều

Pronouns and Possessives

- Đại từ làm chủ ngữ và tân ngữ
- Sở hữu cách 's
- Các dạng sở hữu khác

Articles

- Mạo từ xác định và mạo từ không xác định
Linking words and phrases

- Liên từ phụ thuộc
- Liên từ kết hợp
- Từ/Cụm từ chỉ lý do, nguyên nhân, mục đích, kết quả

Adjectives and Adverbs

- Tính từ chỉ định
- Chức năng và vị trí của trạng từ
- Trạng từ chỉ tần suất
- Tính từ hay trạng từ
- Cụm trạng từ chỉ thời gian, nơi chốn, tần suất

Modal verbs

- Động từ khuyết thiếu chỉ khả năng ở hiện tại
- Động từ khuyết thiếu chỉ khả năng trong quá khứ
- Đưa lời khuyên và đề nghị
- Động từ khuyết thiếu cho yêu cầu, đề nghị, gợi ý

Tenses

- Thì hiện tại đơn
- Thì hiện tại tiếp diễn
- Thì quá khứ đơn
- Thì quá khứ đơn với "be"
- Thì tương lai đơn
- Thì tương lai gần

Subject - Verb Agreement

- Các quy tắc chung về hòa hợp chủ ngữ - động từ

Verb patterns

- Verb + V-ing: like/hate/love
- Động từ theo sau bởi động từ nguyên thể

Prepositions

- Giới từ chỉ nơi chốn
- Giới từ chỉ thời gian
- Giới từ thông dụng
- Cụm giới từ

Word formation

- Dùng đúng loại từ

Basic sentence structures

- Các dạng câu cơ bản và trật tự từ
- Câu mệnh lệnh
- Câu hỏi với "Wh-"/How
- Câu hỏi Yes/No

Clauses

- Mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian với "When"

Other sentence and text structures

- Would like + N/ to V-inf

Functions

- Hỏi đáp, chỉ đường
- Các con số
- Tình huống khác


Như vậy, bài viết đã giới thiệu đầy đủ các chủ điểm ngữ pháp Tiếng Anh lớp 5 và các bài tập đi kèm với từng chủ điểm ngữ pháp. Mong rằng những thông tin được chia sẻ trong bài viết sẽ giúp học sinh dễ dàng tự ôn luyện để đạt điểm cao trong chương trình tiếng Anh lớp 5, đồng thời chuẩn bị hành trang kiến thức vững vàng khi ôn thi vào 6.

👉 Gợi ý các phần mềm ôn luyện cho học sinh lớp 5

[%Included.Hoctotlop5%]

[%Included.TAK12%]