Hướng dẫn làm tốt các dạng bài tiếng Anh thi vào 10 (phần 2): Phát âm và Trọng âm

Phát âm và Trọng âm là hai phần quan trọng trong đề thi tiếng Anh vào lớp 10, yêu cầu học sinh nắm vững quy tắc ngữ âm và có kỹ năng nhận diện nhanh. Tiếp nối chuỗi bài "Hướng dẫn làm tốt các dạng bài tiếng Anh thi vào 10", trong Phần 2, TAK12 sẽ hướng dẫn học sinh cách làm dạng bài phát âm và trọng âm trong đề thi vào 10 môn tiếng Anh, giúp các em tránh mất điểm khi gặp dạng bài này.

Nội dung bài viết:

  • 1. Giới thiệu dạng bài Phát âm và Trọng âm trong đề thi vào 10 môn tiếng Anh
  • 2. Hướng dẫn làm dạng bài Phát âm và Trọng âm thi vào 10
    • 2.1. Quy tắc phát âm
    • 2.2. Quy tắc trọng âm
  • 3. Bài tập Phát âm và Trọng âm thi vào 10

1. Giới thiệu dạng bài Phát âm và Trọng âm trong đề thi vào 10 môn tiếng Anh

Phần kiểm tra kiến thức Ngữ âm là một trong những phần kiểm tra phổ biến trong đề thi vào 10 môn tiếng Anh, thông thường chiếm khoảng 10% tổng điểm bài thi tiếng Anh vào 10. Cụ thể, phần Ngữ âm trong đề thi vào 10 gồm có 2 phần:

  • Phát âm: Câu hỏi trắc nghiệm yêu cầu học sinh phải chọn từ có cách phát âm khác với các từ còn lại
  • Trọng âm: Câu hỏi trắc nghiệm yêu cầu học sinh phải xác định từ có trọng âm rơi vào vị trí khác so với các từ còn lại
phát âm và trọng âm tiếng anh vào 10
Phần Ngữ âm trong đề minh họa thi vào lớp 10 HN năm 2025-2026 môn tiếng Anh

[%Included.dangky.vao10.hd%]

2. Hướng dẫn làm dạng bài Phát âm và Trọng âm thi vào 10

Trong quá trình ôn luyện phần Ngữ âm thi vào 10, TAK12 gợi ý học sinh sử dụng azVocab.ai - Sổ học từ vựng thông minh với AI để tra cứu từ điển, thêm từ vựng vào sổ từ vựng cá nhân và bắt đầu ôn tập bộ từ vựng tiếng Anh vào 10.

[%Included.azvocab%]

Để làm tốt dạng bài Phát âm và Trọng âm thi vào 10, học sinh cần nắm vững các quy tắc dưới đây:

2.1. Quy tắc phát âm

a) Quy tắc phát âm một số chữ cái phụ âm

C:

  • /k/ khi đứng trước a, o, u. Ví dụ: cat /kæt/, cold /kəʊld/
  • /s/ khi đứng trước e, i, y. Ví dụ: city /ˈsɪti/, cell /sel/
  • /ʃ/ trong một số trường hợp, đặc biệt là khi "ci" theo sau bởi một nguyên âm. Ví dụ: special /'speʃl/, commercial /kəˈmɜːʃəl/

G:

  • /g/ khi đứng trước a, o, u. Ví dụ: go /ɡəʊ/, gas /ɡæs/
  • /dʒ/ khi đứng trước e, i, y. Ví dụ: giant /ˈdʒaɪənt/, gym /dʒɪm/

S:

  • /s/ trong từ thông thường. Ví dụ: sun /sʌn/, sit /sɪt/
  • /z/ trong một số từ. Ví dụ: rose /rəʊz/, music /ˈmjuːzɪk/

X:

  • /ks/ khi ở giữa hoặc cuối từ. Ví dụ: box /bɒks/, extra /ˈekstrə/
  • /z/ khi đứng đầu từ. Ví dụ: xylophone /ˈzaɪləfəʊn/

👉 Cách phát âm và viết chính tả của 24 phụ âm trong tiếng Anh

[%Included.TaideThivao10%]

b) Quy tắc phát âm một số nhóm chữ cái phụ âm

Ch:

  • /tʃ/ trong phần lớn các từ. Ví dụ: chair /tʃeər/, cheese /tʃiːz/
  • /ʃ/ trong từ gốc Pháp. Ví dụ: machine /məˈʃiːn/
  • /k/ trong từ có nguồn gốc Hy Lạp. Ví dụ: school /skuːl/, chemistry /ˈkemɪstri/

Sh: Luôn phát âm là /ʃ/. Ví dụ:she /ʃiː/, fish /fɪʃ/

Th:

  • /θ/ trong từ vô thanh. Ví dụ: think /θɪŋk/, thanks /θæŋks/
  • /ð/ trong từ hữu thanh. Ví dụ: this /ðɪs/, that /ðæt/

Ph: Phát âm là /f/ (phone /fəʊn/, photo /ˈfəʊtəʊ/

Gh:

  • Âm câm trong nhiều từ. Ví dụ: night /naɪt/, high /haɪ/
  • /f/ trong một số từ. Ví dụ: laugh /læf/, tough /tʌf/

c) Quy tắc phát âm đuôi “-s” và “-es”

Cách phát âm Quy tắc

Ví dụ

/s/ Khi từ có tận cùng bằng các phụ âm vô thanh: /θ/, /p/, /k/, /f/, /t/.

• looks – /lʊks/

• lamps – /læmps/

• laughs – /lɑːfs/

• units – /ˈjuːnɪts/

/iz/ Khi từ có tận cùng là các âm: /s/, /z/, /ʃ/, /tʃ/, /ʒ/, /dʒ/. (Thường có tận cùng là các chữ cái s, ss, ch, sh, x, z, ge, ce,...)

• classes – /klɑːsiz/

• washes – /wɒʃiz/

• watches – /wɒtʃiz/

• changes – /tʃeɪndʒiz/

/z/ Khi từ có tận cùng là nguyên âm và các phụ âm hữu thanh còn lại.

• plays – /pleɪz/

• bags – /bægz/

• speeds – /spiːdz/

 

👉 Hướng dẫn quy tắc phát âm đuôi “-s” và “-es” chi tiết

d) Quy tắc phát âm đuôi “-ed”

Cách phát âm Quy tắc

Ví dụ

/id/ Khi động từ nguyên mẫu kết thúc bằng âm /t/ hoặc /d/.

• wanted – /ˈwɒn.tɪd/

• needed – /ˈniː.dɪd/

/t/ Khi động từ nguyên mẫu kết thúc bằng âm không rung.

• washed – /wɒʃt/

• stopped – /stɒpt/

/d/ Khi động từ nguyên mẫu kết thúc bằng âm rung.

• raised – /reɪzd/

• leaned – /liːnd/

 

Lưu ý: Một số động từ khi thêm đuôi -ed giữ chức năng như tính từ thì đuôi -ed được phát âm là /id/.


Ví dụ
: 

  • wicked – /ˈwɪk.ɪd/
  • blessed – /ˈbles.ɪd/

👉 Hướng dẫn quy tắc phát âm đuôi “-ed” chi tiết

e) Quy tắc phát âm một số từ chứa âm câm

Âm câm

Vị trí thường gặp

Ví dụ
K câm

Đứng trước "n" ở đầu từ

• know /nəʊ/

• knife /naɪf/

• knock /nɒk/

• knee /niː/

G câm

Đứng trước "n" ở đầu hoặc giữa từ

• gnome /nəʊm/

• gnaw /nɔː/

• sign /saɪn/

• foreign /ˈfɒr.ən/

W câm

Đứng trước "r" hoặc "h" ở đầu từ

• write /raɪt/

• wrong /rɒŋ/

• who /huː/

• whose /huːz/

H câm

Trong một số từ có nguồn gốc từ tiếng Pháp

• honest /ˈɒn.ɪst/

• hour /aʊər/

• honor /ˈɒn.ər/

• heir /eər/

B câm

Đứng sau "m" ở cuối từ

• comb /kəʊm/

• thumb /θʌm/

• climb /klaɪm/

• tomb /tuːm/

L câm

Trong một số từ thông dụng

• calm /kɑːm/

• palm /pɑːm/

• half /hɑːf/

• walk /wɔːk/

• would /wʊd/

P câm

Đứng trước "s" ở đầu từ

• psychology /saɪˈkɒl.ə.dʒi/

• pseudonym /ˈsuː.də.nɪm/

• pneumonia /njuːˈməʊ.ni.ə/

T câm

Trong một số từ có kết thúc đặc biệt

• listen /ˈlɪs.ən/

• castle /ˈkɑː.səl/

• whistle /ˈwɪs.əl/

• ballet /ˈbæ.leɪ/

D câm

Trong một số từ có kết thúc đặc biệt

• Wednesday /ˈwenz.deɪ/

• handkerchief /ˈhæŋ.kə.tʃɪf/

N câm

Trong một số từ có đuôi "-mn"

• autumn /ˈɔː.təm/

• column /ˈkɒl.əm/

2.2. Quy tắc trọng âm

a) Trọng âm với từ có 2 âm tiết

Đối với động từ & Giới từ:

  • Trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai nếu âm tiết thứ hai chứa nguyên âm mạnh.
  • Ví dụ: begin /bɪˈɡɪn/, agree /əˈɡriː/, decide /dɪˈsaɪd/, above /əˈbʌv/
  • Ngoại lệ: Một số động từ có âm tiết thứ hai yếu vẫn nhấn âm đầu. Ví dụ: enter /ˈen.tər/, follow /ˈfɒl.əʊ/, open /ˈəʊ.pən/

Đối với danh từ:

  • Trọng âm thường rơi vào âm tiết thứ nhất.
  • Ví dụ: table /ˈteɪ.bəl/, monkey /ˈmʌŋ.ki/, parent /ˈmʌŋ.ki/, doctor /ˈdɒk.tər/
  • Ngoại lệ: Một số danh từ có trọng âm rơi vào âm thứ hai. Ví dụ: hotel /həʊˈtel/, machine /məˈʃiːn/, alert /əˈlɜːt/

Đối với tính từ:

  • Thường nhấn vào âm tiết thứ nhất nếu có hai âm tiết.
  • Ví dụ: happy /ˈhæp.i/, clever /ˈklev.ər/, silly /ˈsɪl.i/, lonely /ˈləʊn.li/
  • Ngoại lệ: Một số tính từ có trọng âm ở âm thứ hai. Ví dụ: divine /dɪˈvaɪn/, complete /kəmˈpliːt/, alone /əˈləʊn/

👉 Quy tắc nhấn trọng âm với những từ có 2 âm tiết

👉 Quy tắc nhấn trọng âm với Động từ, Tính từ, Trạng từ và Giới từ có 2 âm tiết

👉 Quy tắc nhấn trọng âm với Danh từ có 2 âm tiết

b) Trọng âm với từ có 3 âm tiết

Quy tắc 3 âm tiết:

  • Khi một từ có 3 âm tiết trở lên, trọng âm thường rơi vào âm tiết thứ ba tính từ cuối lên.
  • Ví dụ: "fa-mi-ly" /ˈfæm.ə.li/, trọng âm rơi vào âm tiết "fa".

Trọng âm trước đuôi:

  • Đối với các từ có đuôi là "ian", "ic", "ience", "ient", "ial", "ual", "al", "eous", "ion", "iar", trọng âm thường rơi vào âm tiết ngay trước các đuôi này.
  • Ví dụ:
    • "mu-si-cian" /mjuːˈzɪʃ.ən/, trọng âm rơi vào âm tiết "zi".
    • "spe-cial" /ˈspeʃ.əl/, trọng âm rơi vào âm tiết "spe".
    • "e-qua-tion" /ɪˈkweɪ.ʒən/, trọng âm rơi vào âm tiết "kwe".

Trọng âm vào đuôi:

  • Đối với các từ có đuôi là "ee", "eer", "ese", "ier", "ette", "oo", "esque", trọng âm thường rơi vào chính âm tiết chứa các đuôi này.
  • Ví dụ:
    • "vol-un-teer" /ˌvɒl.ənˈtɪər/, trọng âm rơi vào âm tiết "teer".
    • "Japan-ese" /ˌdʒæp.əˈniːz/, trong âm rơi vào âm tiết "nese".

👉 Quy tắc nhấn trọng âm với các từ 3 âm tiết

👉 Quy tắc nhấn trọng âm với các từ 4 âm tiết

👉 Quy tắc nhấn trọng âm với các từ phức

3. Bài tập Phát âm và Trọng âm thi vào 10

Để làm tốt dạng bài Phát âm và Trọng âm, bên cạnh việc nắm vững các quy tắc được chia sẻ trên, học sinh cần luyện tập thường xuyên. Dưới đây là danh sách các chủ điểm ngữ âm quan trọng trong dạng bài này, học sinh click vào từng chủ điểm để bắt đầu ôn luyện:

Luyện chủ điểm

Bài tập

Phát âm
  • Đuôi "ed"
  • Đuôi "s"/"es"
  • Nguyên âm đơn
  • Nguyên âm đôi
  • Phụ âm
  • Âm câm
 Trọng âm
  • Từ có 2 âm tiết
  • Từ có 3 âm tiết
  • Từ có hơn 3 âm tiết

 

Ngoài ra, TAK12 đã biên soạn 4000+ câu hỏi ôn luyện theo dạng bài Phát âm và Trọng âm bám sát cấu trúc đề thi tiếng Anh vào 10 Sở Hà Nội năm 2025. Đặc biệt, học sinh đăng ký gói PRO trên TAK12 sẽ được luyện câu hỏi không giới hạn, xem giải thích đáp án chi tiết và được gợi ý luyện chủ điểm kiến thức liên quan.

Luyện ngay dạng bài Phát âm

Luyện ngay dạng bài Trọng âm

 

Bên cạnh phần Luyện chủ điểm trên, TAK12 đã biên soạn các bài tập Phát âm và Trọng âm cơ bản dưới đây để học sinh luyện tập nhanh:

Question 1: Choose the word whose underlined part is pronounced differently from the others 

1) A. Sweater B. Slideshow
  C. Sure D. Science
     
2) A. Document B. Stroll
  C. Buffalo D. Remote
     
3) A. Average B. Wave
  C. Pavement D. Engage
     
4) A. System B. Specify
  C. Unscrew D. Insurance
     
5) A. Washed B. Considered
  C. Booked D. Hoped
     
6) A. Stream B. Leather
  C. Cream D. Dream
     
7) A. Intermediate B. Immediate
  C. Medium D. Medicine
     
8) A. Bury B. Hurry
  C. Hungry D. Thunder
     
9) A. Planted B. Worked
  C. Wanted D. Needed
     
10) A. Beach B. Clean
  C. Instead D. Leave

Đáp án:

  1. C
  2. B
  3. A
  4. A
  5. B
  6. B
  7. D
  8. A
  9. B
  10. C

Question 2: Choose the word whose stress is different from the others

1) A. Below B. Bathroom
  C. Body D. City
     
2) A. Country B. Early
  C. Husband D. Cartoon
     
3) A. River B. Paper
  C. Lesson D. Collect
     
4) A. Sometimes B. Locate
  C. Student D. Tired
     
5) A. Under B. Very
  C. Behave D. Yellow
     
6) A. Bamboo B. Winter
  C. After D. Weather
     
7) A. Improve B. Study
  C. Sugar D. Summer
     
8) A. Window B. Table
  C. Sorry D. Repair
     
9) A. Ready B. Player
  C. Person D. Believe
     
10) A. Become B. Shopping
  C. Travel D. Website

Đáp án:

  1. A
  2. D
  3. D
  4. B
  5. C
  6. A
  7. A
  8. D
  9. D
  10. A

Qua nội dung trên, TAK12 đã hướng dẫn học sinh cách làm dạng bài Phát âm và Trọng âm trong đề thi vào 10 môn tiếng Anh hiệu quả. Mong rằng những kiến thức được chia sẻ vừa rồi sẽ hữu ích cho học sinh đang trong quá trình ôn thi vào 10.

[%Included.Lotrinhvao10button%]

[%Included.TAK12%]

[%Included.Vao10HN%]