Phát âm và Trọng âm là hai phần quan trọng trong đề thi tiếng Anh vào lớp 10, yêu cầu học sinh nắm vững quy tắc ngữ âm và có kỹ năng nhận diện nhanh. Tiếp nối chuỗi bài "Hướng dẫn làm tốt các dạng bài tiếng Anh thi vào 10", trong Phần 2, TAK12 sẽ hướng dẫn học sinh cách làm dạng bài phát âm và trọng âm trong đề thi vào 10 môn tiếng Anh, giúp các em tránh mất điểm khi gặp dạng bài này.
Phần kiểm tra kiến thức Ngữ âm là một trong những phần kiểm tra phổ biến trong đề thi vào 10 môn tiếng Anh, thông thường chiếm khoảng 10% tổng điểm bài thi tiếng Anh vào 10. Cụ thể, phần Ngữ âm trong đề thi vào 10 gồm có 2 phần:
[%Included.Dangky%]
Trong quá trình ôn luyện phần Ngữ âm thi vào 10, TAK12 gợi ý học sinh sử dụng azVocab.ai - Sổ học từ vựng thông minh với AI để tra cứu từ điển, thêm từ vựng vào sổ từ vựng cá nhân và bắt đầu ôn tập bộ từ vựng tiếng Anh vào 10.
[%Included.azvocab%]
Để làm tốt dạng bài Phát âm và Trọng âm thi vào 10, học sinh cần nắm vững các quy tắc dưới đây:
C:
G:
S:
X:
👉 Cách phát âm và viết chính tả của 24 phụ âm trong tiếng Anh
[%Included.TaideThivao10%]
Ch:
Sh: Luôn phát âm là /ʃ/. Ví dụ:she /ʃiː/, fish /fɪʃ/
Th:
Ph: Phát âm là /f/ (phone /fəʊn/, photo /ˈfəʊtəʊ/
Gh:
Cách phát âm | Quy tắc |
Ví dụ |
/s/ | Khi từ có tận cùng bằng các phụ âm vô thanh: /θ/, /p/, /k/, /f/, /t/. |
• looks – /lʊks/ • lamps – /læmps/ • laughs – /lɑːfs/ • units – /ˈjuːnɪts/ |
/iz/ | Khi từ có tận cùng là các âm: /s/, /z/, /ʃ/, /tʃ/, /ʒ/, /dʒ/. (Thường có tận cùng là các chữ cái s, ss, ch, sh, x, z, ge, ce,...) |
• classes – /klɑːsiz/ • washes – /wɒʃiz/ • watches – /wɒtʃiz/ • changes – /tʃeɪndʒiz/ |
/z/ | Khi từ có tận cùng là nguyên âm và các phụ âm hữu thanh còn lại. |
• plays – /pleɪz/ • bags – /bægz/ • speeds – /spiːdz/ |
Cách phát âm | Quy tắc |
Ví dụ |
/id/ | Khi động từ nguyên mẫu kết thúc bằng âm /t/ hoặc /d/. |
• wanted – /ˈwɒn.tɪd/ • needed – /ˈniː.dɪd/ |
/t/ | Khi động từ nguyên mẫu kết thúc bằng âm không rung. |
• washed – /wɒʃt/ • stopped – /stɒpt/ |
/d/ | Khi động từ nguyên mẫu kết thúc bằng âm rung. |
• raised – /reɪzd/ • leaned – /liːnd/ |
Lưu ý: Một số động từ khi thêm đuôi -ed giữ chức năng như tính từ thì đuôi -ed được phát âm là /id/.
Ví dụ:
Âm câm |
Vị trí thường gặp |
Ví dụ |
K câm |
Đứng trước "n" ở đầu từ |
• know /nəʊ/ • knife /naɪf/ • knock /nɒk/ • knee /niː/ |
G câm |
Đứng trước "n" ở đầu hoặc giữa từ |
• gnome /nəʊm/ • gnaw /nɔː/ • sign /saɪn/ • foreign /ˈfɒr.ən/ |
W câm |
Đứng trước "r" hoặc "h" ở đầu từ |
• write /raɪt/ • wrong /rɒŋ/ • who /huː/ • whose /huːz/ |
H câm |
Trong một số từ có nguồn gốc từ tiếng Pháp |
• honest /ˈɒn.ɪst/ • hour /aʊər/ • honor /ˈɒn.ər/ • heir /eər/ |
B câm |
Đứng sau "m" ở cuối từ |
• comb /kəʊm/ • thumb /θʌm/ • climb /klaɪm/ • tomb /tuːm/ |
L câm |
Trong một số từ thông dụng |
• calm /kɑːm/ • palm /pɑːm/ • half /hɑːf/ • walk /wɔːk/ • would /wʊd/ |
P câm |
Đứng trước "s" ở đầu từ |
• psychology /saɪˈkɒl.ə.dʒi/ • pseudonym /ˈsuː.də.nɪm/ • pneumonia /njuːˈməʊ.ni.ə/ |
T câm |
Trong một số từ có kết thúc đặc biệt |
• listen /ˈlɪs.ən/ • castle /ˈkɑː.səl/ • whistle /ˈwɪs.əl/ • ballet /ˈbæ.leɪ/ |
D câm |
Trong một số từ có kết thúc đặc biệt |
• Wednesday /ˈwenz.deɪ/ • handkerchief /ˈhæŋ.kə.tʃɪf/ |
N câm |
Trong một số từ có đuôi "-mn" |
• autumn /ˈɔː.təm/ • column /ˈkɒl.əm/ |
Đối với động từ & Giới từ:
Đối với danh từ:
Đối với tính từ:
👉 Quy tắc nhấn trọng âm với những từ có 2 âm tiết
👉 Quy tắc nhấn trọng âm với Động từ, Tính từ, Trạng từ và Giới từ có 2 âm tiết
Quy tắc 3 âm tiết:
Trọng âm trước đuôi:
Trọng âm vào đuôi:
👉 Quy tắc nhấn trọng âm với các từ 3 âm tiết
Để làm tốt dạng bài Phát âm và Trọng âm, bên cạnh việc nắm vững các quy tắc được chia sẻ trên, học sinh cần luyện tập thường xuyên. Dưới đây là danh sách các chủ điểm ngữ âm quan trọng trong dạng bài này, học sinh click vào từng chủ điểm để bắt đầu ôn luyện:
Luyện chủ điểm |
Bài tập |
Phát âm | |
Trọng âm |
Ngoài ra, TAK12 đã biên soạn 4000+ câu hỏi ôn luyện theo dạng bài Phát âm và Trọng âm bám sát cấu trúc đề thi tiếng Anh vào 10 Sở Hà Nội năm 2025. Đặc biệt, học sinh đăng ký gói PRO trên TAK12 sẽ được luyện câu hỏi không giới hạn, xem giải thích đáp án chi tiết và được gợi ý luyện chủ điểm kiến thức liên quan.
Bên cạnh phần Luyện chủ điểm trên, TAK12 đã biên soạn các bài tập Phát âm và Trọng âm cơ bản dưới đây để học sinh luyện tập nhanh:
1) | A. Sweater | B. Slideshow |
C. Sure | D. Science | |
2) | A. Document | B. Stroll |
C. Buffalo | D. Remote | |
3) | A. Average | B. Wave |
C. Pavement | D. Engage | |
4) | A. System | B. Specify |
C. Unscrew | D. Insurance | |
5) | A. Washed | B. Considered |
C. Booked | D. Hoped | |
6) | A. Stream | B. Leather |
C. Cream | D. Dream | |
7) | A. Intermediate | B. Immediate |
C. Medium | D. Medicine | |
8) | A. Bury | B. Hurry |
C. Hungry | D. Thunder | |
9) | A. Planted | B. Worked |
C. Wanted | D. Needed | |
10) | A. Beach | B. Clean |
C. Instead | D. Leave |
Đáp án:
1) | A. Below | B. Bathroom |
C. Body | D. City | |
2) | A. Country | B. Early |
C. Husband | D. Cartoon | |
3) | A. River | B. Paper |
C. Lesson | D. Collect | |
4) | A. Sometimes | B. Locate |
C. Student | D. Tired | |
5) | A. Under | B. Very |
C. Behave | D. Yellow | |
6) | A. Bamboo | B. Winter |
C. After | D. Weather | |
7) | A. Improve | B. Study |
C. Sugar | D. Summer | |
8) | A. Window | B. Table |
C. Sorry | D. Repair | |
9) | A. Ready | B. Player |
C. Person | D. Believe | |
10) | A. Become | B. Shopping |
C. Travel | D. Website |
Đáp án:
Qua nội dung trên, TAK12 đã hướng dẫn học sinh cách làm dạng bài Phát âm và Trọng âm trong đề thi vào 10 môn tiếng Anh hiệu quả. Mong rằng những kiến thức được chia sẻ vừa rồi sẽ hữu ích cho học sinh đang trong quá trình ôn thi vào 10.
[%Included.Lotrinhvao10button%]
[%Included.TAK12%]
[%Included.Vao10HN%]