Ngữ pháp tiếng Anh lớp 3 theo chương trình mới (sách Global Success, i-Learn Smart Start, Phonics-Smart, Family and Friends,...) giới thiệu đến học sinh các mẫu câu và cấu trúc cơ bản nhất trong chương trình Tiểu học. Bài viết dưới đây sẽ tổng hợp những chủ điểm ngữ pháp tiếng Anh lớp 3 trọng tâm kèm bài tập thực hành, giúp phụ huynh và giáo viên dễ dàng đồng hành, hỗ trợ học sinh ôn luyện hiệu quả và xây dựng nền tảng vững chắc cho các lớp tiếp theo.
Ngữ pháp tiếng Anh lớp 3 giúp học sinh làm quen với cách sử dụng câu từ đơn giản và gần gũi trong đời sống hằng ngày. Ở cấp độ này, các em được tiếp cận những cấu trúc cơ bản như chào hỏi, giới thiệu bản thân, hỏi - đáp về đồ vật hay thói quen hằng ngày. Theo đó, các chủ điểm ngữ pháp sẽ tập trung vào các nội dung như cấu trúc There is/are, How much/how many,...
[%Included.Testnguphap%]
Dưới đây là bảng tổng hợp cấu trúc câu tiếng Anh lớp 3 theo các bộ sách hiện hành: Global Success, i-Learn Smart Start, Phonics-Smart, Family and Friends, English Discovery, Explore Our World.
👉 Xem đầy đủ Tổng hợp cấu trúc câu Tiếng Anh lớp 3 của từng bộ sách
Theo bộ sách Global Success, TAK12 đã xây dựng playlist các video bài giảng ngữ pháp được sắp xếp theo từng unit, giúp học sinh dễ dàng ôn tập và nắm vững kiến thức.
👉 Xem đầy đủ các video bài giảng ngữ pháp tiếng Anh lớp 3 theo bộ Global Success
Sau đây là hệ thống chi tiết các chủ điểm ngữ pháp tiếng Anh lớp 3 theo chương trình mới, được tổng hợp từ nhiều bộ sách cùng bài tập ôn luyện đi kèm.
Lưu ý viết tắt trong các cấu trúc câu tiếng Anh:
Thì hiện tại đơn là thì diễn đạt sự thật hiển nhiên, diễn tả một hành động mang tính thường xuyên hoặc hành động lặp đi lặp lại có tính quy luật.
Thì hiện tại đơn dùng để:
a) Thì hiện tại đơn với động từ thường
Động từ thường trong tiếng Anh là các động từ diễn tả hành động chính trong câu.
Cấu trúc thì hiện tại đơn với động từ thường:
Khẳng định: S + V(s/es).
- Ví dụ: I visit my grandma every Tuesday. (Tôi thăm bà vào thứ Ba hàng tuần.)
Phủ định: S + do not/does not + V (inf).
- Ví dụ: We don't watch TV. (Chúng tôi không xem TV.)
Nghi vấn: Do/Does + S + V (inf)?
- Ví dụ: Do you speak English? (Bạn có nói tiếng Anh không?)
Lưu ý:
👉 Bài tập ôn luyện ngữ pháp tiếng Anh lớp 3: Thì hiện tại đơn
b) Thì hiện tại đơn với động từ Be
Ở thì hiện tại đơn, động từ "be" làm động từ chính trong câu.
Cấu trúc thì hiện tại đơn với động từ "be":
Khẳng định: S + is/am/are + ...
- Ví dụ: Lunch is at 12.30. (Bữa trưa lúc 12.30.)
Phủ định: S + is/am/are + not + ...
- Ví dụ: They aren't hot. (Họ không thấy nóng.)
Nghi vấn: Is/Am/Are + S + ...?
- Ví dụ: Are they hungry? - Yes, they are. (Họ có đói không? - Có, họ đói)
Lưu ý:
👉 Bài tập ôn luyện ngữ pháp tiếng Anh lớp 3: Thì hiện tại đơn với "be"
c) Thì hiện tại đơn với động từ "have (got)"
Ở thì hiện tại đơn, động từ "have (got)" đóng vai trò là động từ chính với nghĩa là sở hữu. Với ý nghĩa này, trong văn nói, "got" được thêm vào với "have" mà không làm tăng thêm ý nghĩa.
Cấu trúc thì hiện tại đơn với động từ "have (got)":
Khẳng định: S + have/has + ...
- Ví dụ: She has a car. (Cô ấy có một cái xe hơi.)
Phủ định: S + do not/does not + have ...
- Ví dụ: I don’t have a bike. (Tôi không có một cái xe đạp.)
Nghi vấn: Do/Does + S + have ...?
- Ví dụ: Do you have a ruler? - Yes, I do. (Bạn có một cái thước kẻ không? - Có, tớ có.)
Lưu ý: Khi dùng với nghĩa khác sở hữu, "have" có các hình thức phủ định, nghi vấn... như các động từ thông thường khác. Khi ấy "have" không dùng với "got" ở phía sau.
Thì hiện tại tiếp diễn dùng để diễn tả những sự việc xảy ra ngay lúc chúng ta nói hay xung quanh thời điểm nói.
Cấu trúc thì hiện tại tiếp diễn:
Khẳng định: S + is/am/are + V-ing.
- Ví dụ: She is reading a book. (Cô ấy đang đọc sách.)
Phủ định: S + is/am/are + not + V-ing.
- Ví dụ: They are not watching TV. (Họ không đang xem TV.)
Nghi vấn: Is/Am/Are + S + V-ing?
- Ví dụ: Is she drawing a picture? - Yes, she is. (Cô ấy đang vẽ tranh phải không? - Vâng, đúng rồi.)
Câu hỏi "Wh-": Wh- + is/am/are + S + V-ing?
- Ví dụ: What is he doing? - He is writing a letter. (Cậu ấy đang làm gì? - Cậu ấy đang viết thư.)
👉 Bài tập ôn luyện ngữ pháp tiếng Anh lớp 3: Thì hiện tại tiếp diễn
Liên quan đến số lượng, danh từ chia thành 2 nhóm là danh từ đếm được số ít (singular noun) và danh từ đếm được số nhiều (plural noun).
Các thành lập danh từ số nhiều:
Lưu ý: Trong tiếng Anh, có 5 nguyên âm cơ bản: "u", "e", "o", "a" và "i”; các chữ cái còn lại là các phụ âm.
|
Tận cùng của từ là |
Cách chuyển sang số nhiều | Ví dụ |
| Nguyên âm | + s | bee -> bees banana -> bananas |
| Phụ âm | + s | bed -> beds bin -> bins |
| s, ss, ch, x, sh, z | + es | class -> classes dish -> dishes |
| Nguyên âm + o | + s | radio -> radios stereo -> stereos |
| Phụ âm + o | + es | tomato -> tomatoes potato -> potatoes |
| f / fe | f/fe + ves | leaf -> leaves knife -> knives |
| Nguyên âm + y | + s | boy -> boys day -> days |
| Phụ âm + y | y + ies | lady -> ladies story -> stories |
Những quy tắc trên được sử dụng trong hầu hết các trường hợp chuyển danh từ số ít sang số nhiều. Tuy nhiên, vẫn tồn tại một số danh từ có cách biến đổi bất quy tắc, TAK12 đã tổng hợp trong ảnh sau:
👉 Bài tập ôn luyện ngữ pháp tiếng Anh lớp 3: Danh từ số ít và số nhiều
Cả some và any đều được dùng để chỉ số lượng không xác định rõ, vị trí đứng trước danh từ đếm được số nhiều hoặc không đếm được nhưng được dùng theo cách khác nhau.
👉 Bài tập ôn luyện ngữ pháp tiếng Anh lớp 3: Từ định lượng some, any
Đại từ là những từ thay thế cho danh từ để tránh lặp lại danh từ trong câu. Trong Tiếng Anh lớp 3, học sinh được làm quen với đại từ làm chủ ngữ và đại từ làm tân ngữ:
👉 Bài tập ôn luyện ngữ pháp tiếng Anh lớp 3: Đại từ làm chủ ngữ và tân ngữ
Đại từ chỉ định đứng độc lập (không có danh từ theo sau) và có thể thay thế cho danh từ trước hoặc sau nó, hoặc được ngầm hiểu trong câu. Có các đại từ chỉ định sau:
Bên cạnh đó, đại từ chỉ định "this/that" được dùng để giới thiệu ai đó hoặc hỏi danh tính của ai đó.
Ví dụ:
👉 Bài tập ôn luyện ngữ pháp tiếng Anh lớp 3: Đại từ chỉ định
Động từ khuyết thiếu là động từ bất quy tắc và dùng để bổ nghĩa về khả năng, mức độ, chức năng, hình thái…. cho động từ chính theo sau nó.
Đặc điểm của động từ khuyết thiếu:
Can có nghĩa là có thể, có khả năng hoặc được phép.
Cấu trúc với Can:
Khẳng định: S + can + V(inf).
- Ví dụ: I can swim. (Tôi có thể bơi.)
Phủ định: S + cannot/can't + V(inf).
- Ví dụ: He cannot ride a bike. (Cậu ấy không thể đi xe đạp.)
Nghi vấn: Can/Can't + S + V(inf)?
- Ví dụ: Can you dance? - Yes, I can (Bạn có thể nhảy không? - Có, tôi có thể.)
Cách dùng "Can":
👉 Bài tập ôn luyện ngữ pháp tiếng Anh lớp 3: Động từ khuyết thiếu chỉ Khả năng ở hiện tại
May là động từ khuyết thiếu trong tiếng Anh được sử dụng phổ biến để diễn đạt khả năng có thể xảy ra trong tương lai, sự cho phép.
Cấu trúc với May:
Khẳng định: S + may + V(inf).
- Ví dụ: She may go to the library this afternoon. (Cô ấy có thể đi thư viện chiều nay.)
Phủ định: S + may not + V(inf).
- Ví dụ: He may not come to the party. (Có thể cậu ấy sẽ không đến bữa tiệc.)
Nghi vấn: May + S + V(inf)?
- Ví dụ: May I sit here? (Tôi có thể ngồi ở đây không?)
👉 Bài tập ôn luyện ngữ pháp tiếng Anh lớp 3: Động từ khuyết thiếu chỉ khả năng May
Theo quy tắc về sự hòa hợp chủ ngữ - động từ, động từ trong câu phải chia theo chủ ngữ và theo thì của nó.
Các động từ like/hate/love là những động từ đặc trưng được theo sau bởi V-ing:
like/hate/love + V-ing: thích/ghét/yêu thích làm việc gì.
Ví dụ:
👉 Bài tập ôn luyện ngữ pháp tiếng Anh lớp 3: Verb + V-ing: like/hate/love
Trong chương trình Tiếng Anh lớp 3, học sinh sẽ được làm quen với các giới từ thông dụng chỉ thời gian và nơi chốn.
Ví dụ:
👉 Bài tập ôn luyện ngữ pháp tiếng Anh lớp 3: Giới từ thông dụng
There is/there are: có ... -> dùng để diễn đạt sự tồn tại của một đối tượng nào đó.
There is + N (danh từ không đếm được).
There is + a/an/one + N (danh từ đếm được số ít).
These are + N (danh từ số nhiều).
Ví dụ:
👉 Bài tập ôn luyện ngữ pháp tiếng Anh lớp 3: There is/There are
Câu hỏi How much/How many được dùng để hỏi về số lượng của danh từ đứng sau nó.
- How much được dùng với danh từ không đếm được. Ví dụ: How much milk is in the fridge?
- How many được dùng cho danh từ đếm được ở dạng số nhiều. Ví dụ: How many days are there in January?
Lưu ý: Để trả lời câu hỏi với How much và How many, học sinh cần nắm vững các từ chỉ số lượng (quantifiers) đi với danh từ đếm được và danh từ không đếm được (much, a little, some...).
👉 Bài tập ôn luyện ngữ pháp tiếng Anh lớp 3: How much/How many
Would like được dùng diễn đạt một ý muốn, sở thích, điều kiện cho một hành động cụ thể của bản thân ở hiện tại hoặc ở tương lai.
Cấu trúc:
I + would like (’d like) + N.
I + would like (’d like) + to V(inf).
Ví dụ:
Mạo từ (Article) là từ đứng trước danh từ, dùng để xác định danh từ đứng sau nó là một đối tượng xác định hay không xác định.
Với chủ điểm ngữ pháp lớp 3 này, học sinh cần nắm được:
👉 Bài tập ôn luyện ngữ pháp tiếng Anh lớp 3: mạo từ xác định và mạo từ không xác định
Câu hỏi Wh-/How là câu hỏi thông tin về ai (who), cái gì (what), như thế nào (how), ở đâu (where), khi nào (when), tại sao (why).
👉 Bài tập ôn luyện ngữ pháp tiếng Anh lớp 3: Câu hỏi với "Wh-"/How
Câu hỏi Yes/No (Yes/No question - hay còn gọi là câu hỏi Có/Không) là những câu cần câu trả lời là "yes" hoặc "no".
Cấu trúc câu hỏi Yes/No:
Câu mệnh lệnh được dùng để: yêu cầu, ra lệnh, hướng dẫn ai làm gì, hoặc cảnh báo ai đó về điều gì.
Các loại câu mệnh lệnh thường gặp:
Tính từ là từ chỉ tính chất của người, vật hoặc sự việc; dùng để bổ sung ý nghĩa cho danh từ và đại từ.
Ví dụ: big (to), small (nhỏ), happy (vui vẻ), blue (xanh dương)...
Vị trí của tính từ:
Ngoài các bài tập ôn luyện theo từng chủ điểm ngữ pháp tiếng Anh lớp 3, TAK12 còn xây dựng hệ thống bài tập bổ trợ bám sát từng unit của hai bộ sách hiện hành là Global Success và i-Learn Smart Start. Ở mỗi unit, học sinh sẽ được học lý thuyết qua slide/video bài giảng kết hợp với bài tập vận dụng, từ đó củng cố và nắm chắc các điểm ngữ pháp quan trọng.
👉 Bài tập ngữ pháp tiếng Anh lớp 3 theo sách Global Success
👉 Bài tập ngữ pháp tiếng Anh lớp 3 theo sách i-Learn Smart Start
Tại TAK12, học sinh có thể dễ dàng học và ôn luyện môn Tiếng Anh lớp 3 theo chương trình GDPT 2018 (bộ sách Global Success và i-Learn Smart Start) với bộ slide bài giảng chi tiết, ngân hàng câu hỏi đa dạng và bộ đề thi giữa/cuối học kỳ bám sát chương trình học. Không chỉ giúp nắm chắc ngữ pháp, chương trình học tốt môn Tiếng Anh lớp 3 tại TAK12 sẽ giúp học sinh nắm chắc kiến thức tiếng Anh toàn diện và đạt điểm cao trong quá trình học tập trên lớp!
| Học tốt Tiếng Anh lớp 3 (Global Success) | Học tốt Tiếng Anh lớp 3 (i-Learn Smart Start) |
Trên đây là toàn bộ hệ thống ngữ pháp tiếng Anh lớp 3 theo chương trình mới, được TAK12 tổng hợp đầy đủ kèm theo các bài luyện tập phù hợp. Nếu chăm chỉ luyện tập thường xuyên với bộ bài tập bổ trợ này, các em sẽ nắm vững kiến thức ngữ pháp và tự tin hơn trong hành trình học tiếng Anh.
[%Included.Hoctot%]
[%Included.TAK12%]