Giới từ là từ dùng để chỉ thời gian, nơi chốn, hướng di chuyển và mối quan hệ giữa các thành phần trong câu. Bài viết này tổng hợp các giới từ thông dụng nhất theo từng nhóm chức năng, kèm ví dụ dễ hiểu để người học nhanh chóng nắm được cách dùng và áp dụng chính xác trong giao tiếp hàng ngày.
Giới từ là từ được dùng với danh từ hoặc đại từ để chỉ mối quan hệ của nó với một từ khác trong câu.
Chức năng chính của chúng là liên kết danh từ, đại từ, hoặc cụm danh từ với các thành phần khác trong câu. Mối liên kết này thể hiện các mối quan hệ đa dạng như:
Ví dụ:
Để các bạn ghi nhớ dễ dàng, bài viết chia giới từ thành 4 nhóm quan trọng nhất:
Việc sử dụng đúng các giới từ chỉ thời gian là cực kỳ quan trọng để diễn đạt chính xác thời điểm một sự việc diễn ra. Đây là nhóm giới từ được sử dụng nhiều nhất, đặc biệt trong giao tiếp hàng ngày và mô tả lịch trình.
Ba giới từ này thường gây nhầm lẫn nhất. Bảng dưới đây hệ thống hóa cách sử dụng của AT, ON, IN theo cách dễ hiểu nhất:
| Giới từ | Cách dùng | Ví dụ |
|---|---|---|
| AT | Chỉ giờ, thời điểm cụ thể trong ngày Chỉ cuối tuần, kỳ nghỉ lễ đặc biệt Chỉ giờ ăn trưa, ăn tối, các bữa ăn Cụm cố định (at night, at the moment, at present,...) |
at one o'clock (vào lúc một giờ) at Christmas (vào lễ Giáng sinh) at lunchtime (vào bữa trưa) at the moment (vào lúc này) |
| ON | Chỉ ngày trong tháng, ngày lễ, ngày đặc biệt Chỉ thứ trong tuần Chỉ một buổi trong ngày với nghĩa cụ thể |
on 21 July 1969 (vào ngày 21 tháng 7 năm 1969) on Tuesday (vào thứ Ba) on Friday morning (vào sáng thứ Sáu) |
| IN | Dùng cho các khoảng thời gian dài và không xác định (buổi, tháng, năm, mùa, thập kỷ, thế kỷ). | in the evening (vào buổi tối) in October (vào tháng Mười) in 1960 (vào năm 1960) in the 1920s (vào những năm 1920) in about 20 minutes (trong khoảng 20 phút) |
| Giới từ | Nghĩa | Chức năng | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| before | trước khi | Diễn tả một sự việc xảy ra trước một thời điểm hoặc sự việc khác. | Before going out, I phoned Sarah. (Trước khi ra ngoài, tôi đã gọi cho Sarah.) |
| after | sau khi | Diễn tả một sự việc xảy ra sau một thời điểm hoặc sự việc khác. | What did you do after leaving school? (Bạn đã làm gì sau khi ra trường?) |
| until / till | cho đến khi | Diễn tả một sự việc kéo dài liên tục cho đến một thời điểm cụ thể. | We'll work until six o'clock and then we'll go home. (Chúng ta sẽ làm việc cho đến 6 giờ rồi về nhà.) |
| since | kể từ | Chỉ thời điểm bắt đầu từ một mốc thời gian cụ thể | They have been friends since childhood. (Họ đã là bạn của nhau từ thời thơ ấu.) |
| for | trong (khoảng) | Chỉ thời lượng của một khoảng thời gian | They have lived here for ten years. (Họ đã sống ở đây được mười năm.) |
| by | trước hoặc tại một thời điểm | Diễn tả một hạn chót, không muộn hơn một thời điểm cụ thể. | The meeting starts at 9.30... You can be sure that it will have finished by 11 o'clock. (Cuộc họp bắt đầu lúc 9:30... Bạn có thể chắc chắn rằng nó sẽ kết thúc trước 11 giờ.) |
| during | trong suốt | Nhấn mạnh một sự việc xảy ra trong suốt một khoảng thời gian nào đó. | He fell asleep during the play. (Anh ấy đã ngủ gật trong suốt vở kịch.) |
| throughout | suốt | Chỉ thời gian kéo dài liên tục trong suốt một khoảng thời gian | They worked throughout the night to finish the report. (Họ đã làm việc suốt đêm để hoàn thành báo cáo.) |
| within | trong vòng | Chỉ khoảng thời gian trong một giới hạn nhất định | The package will arrive within two days. (Kiện hàng sẽ đến trong vòng hai ngày.) |
| about / around | khoảng | Chỉ thời gian xấp xỉ hoặc gần một mốc thời gian cụ thể | The meeting will start around 2 PM. (Cuộc họp sẽ bắt đầu vào khoảng 2 giờ chiều.) |
[question] - {625724, 615726, 297716, 17679, 635052, 195035, 306183, 361440, 325722, 74198}
Giới từ chỉ nơi chốn giúp trả lời câu hỏi "Ở đâu?" và là nền tảng để miêu tả không gian một cách chính xác.
Tương tự như khi chỉ thời gian, AT, ON, IN cũng được dùng để chỉ nơi chốn với các mức độ khái quát khác nhau.
| Giới từ | Cách dùng | Ví dụ |
|---|---|---|
| AT | Dùng cho một điểm cụ thể, một địa chỉ, một sự kiện. | at the bus stop (tại trạm xe buýt) at 72 Henry Street (tại 72 đường Henry) at a party (tại một bữa tiệc) |
| ON | Dùng cho một bề mặt hoặc một đường thẳng (đường phố, con sông). Chỉ tầng nào đó trong tòa nhà Chỉ trang nào đó trong sách, báo Chỉ phương tiện truyền thông kỹ thuật số |
on the table (trên bàn) on Pine Street (trên phố Pine) on the fifth floor (trên tầng 5) on page 97 (ở trang 97) on the radio (trên đài radio) |
| IN | Dùng cho một không gian khép kín (căn phòng, nhà, tòa nhà,...) hoặc một khu vực địa lý lớn (châu lục, vùng, quốc gia, thành phố). Ở trong một cái gì đó; được bao quanh bởi cái gì đó Ở trong một tài liệu đã được in ra Chỉ phương hướng Ở trong cụm cố định (in class, in bed, in the car, in the van, in a taxi,...) |
in the kitchen (trong bếp) in an apartment (trong một căn hộ) in London (ở Luân Đôn) in my bag (ở túi của tôi) in the newspaper (trong tờ báo) in the north of the country (ở miền bắc của đất nước) in a car (trong xe hơi) |
| Giới từ | Nghĩa | Chức năng | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| under | phía dưới | Chỉ vị trí thấp hơn, ngay bên dưới | The cat is under the table. (Con mèo ở dưới gầm bàn.) |
| above | phía trên | Chỉ vị trí cao hơn | The picture is hanging above the fireplace. |
| below | phía dưới | Chỉ vị trí thấp hơn vật gì đó | The town lies below a thick cloud of smoke. (Thị trấn nằm bên dưới một đám mây khói dày đặc.) |
| next to / beside | bên cạnh | Dùng để chỉ hai đối tượng ở sát cạnh nhau. | The boots are next to the picnic bench. (Đôi ủng ở bên cạnh ghế dã ngoại.) |
| between | giữa 2 | Chỉ vị trí ở giữa hai người/vật | Becky's suitcase is between the two rucksacks. (Vali của Becky ở giữa hai chiếc ba lô.) |
| among | giữa nhiều | Chỉ vị trí ở giữa 3+ đối tượng | A car is among the trees. (Một chiếc ô tô ở giữa những cái cây.) |
| behind | phía sau | Chỉ vị trí ở đằng sau | A tree is behind the house. (Một cái cây ở phía sau ngôi nhà.) |
| in front of | phía trước | Chỉ vị trí ở đối diện phía trước | A squirrel is sitting on the ground in front of Barbara. (Một con sóc đang ngồi trên mặt đất trước mặt Barbara.) |
| near | gần | Chỉ vị trí gần với nhưng không sát | There is a small shop near the station. |
| inside | bên trong | Chỉ vị trí bên trong một không gian | The keys are inside the drawer. |
| outside | bên ngoài | Chỉ vị trí bên ngoài | They are playing outside the house. |
| beyond | vượt xa | Chỉ vị trí xa hơn một điểm nào đó | The village is located beyond the hills. |
| over | phía trên | Chỉ vị trí bên trên hoặc vượt qua | The plane flew over the houses. (Máy bay bay qua những ngôi nhà.) |
[question] - {336905, 336744, 336745, 927322, 633896, 387912, 758560, 64387, 936877, 336746}
Nhóm giới từ này dùng để mô tả hành động, phương hướng và sự dịch chuyển trong không gian. Chúng trả lời cho câu hỏi "Đi đâu?" hoặc "Từ đâu đến?", làm cho các câu miêu tả hành động trở nên sống động và trực quan hơn, giúp người đọc/nghe hình dung rõ ràng về sự việc đang diễn ra.
| Giới từ | Nghĩa | Cách dùng | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| to | đến | Chỉ sự di chuyển đến một điểm đích | We are going to school. (Chúng tôi đang đi đến trường.) |
| into | vào trong | Đi vào bên trong một không gian | She walked into the room. (Cô ấy bước vào phòng.) |
| onto | lên trên | Di chuyển từ dưới lên bề mặt | The cat jumped onto the table. (Con mèo nhảy lên bàn.) |
| out of | ra khỏi | Đi ra khỏi một không gian | He ran out of the house. (Anh ấy chạy ra khỏi nhà.) |
| towards | hướng về | Di chuyển theo hướng đến nơi nào đó, nhưng không nhất thiết đến nơi | They walked towards the station. (Họ đi bộ về phía nhà ga.) |
| across | băng qua | Di chuyển từ bên này sang bên kia (diện tích phẳng) | She ran across the street. (Cô ấy chạy băng qua đường.) |
| through | xuyên qua | Di chuyển vào điểm này → ra điểm khác qua một không gian | We walked through the forest. (Chúng tôi đi bộ xuyên qua khu rừng.) |
| along | dọc theo | Đi dọc theo một đường thẳng | They walked along the river. (Họ đi bộ dọc theo dòng sông.) |
| past | di ngang qua, vượt qua | Đi ngang qua và vượt qua một điểm | He walked past the shop. (Anh ấy đi ngang qua cửa hàng.) |
| up | lên | Di chuyển lên trên | They walked up the hill. (Họ đi bộ lên đồi.) |
| down | xuống | Di chuyển xuống dưới | She ran down the stairs. (Cô ấy chạy xuống cầu thang.) |
| from | từ | Chỉ điểm xuất phát của sự chuyển động | We went from Paris to Geneva. (Chúng tôi đi từ Paris đến Geneva.) |
[question] - {245476, 652318, 383420, 442351, 194065, 656992, 902966, 72937, 940150, 652318, 176618}
Trong tiếng Anh, nhiều động từ, tính từ và danh từ luôn đi kèm với một giới từ cụ thể để tạo thành một cụm từ có nghĩa cố định (collocation). Việc học thuộc các cụm từ này là chìa khóa để sử dụng tiếng Anh một cách tự nhiên và chính xác như người bản xứ. Thay vì cố gắng dịch từng từ, bạn nên học chúng như một đơn vị nghĩa hoàn chỉnh.
| Cụm động từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| apologize for | xin lỗi về | We apologize for the delay. (Chúng tôi xin lỗi vì sự chậm trễ.) |
| apply for | nộp đơn (cho vị trí) | You'll be wasting your time if you apply for the job. (Bạn sẽ lãng phí thời gian nếu ứng tuyển công việc đó.) |
| believe in | tin vào | I don't believe in eating meat. (Tôi không tin vào việc ăn thịt.) |
| belong to | thuộc về | Who does this bag belong to? (Chiếc túi này thuộc về ai?) |
| depend on | phụ thuộc vào | It depends on the traffic. (Điều đó còn phụ thuộc vào giao thông.) |
| insist on | khăng khăng, nằng nặc | Tom insisted on having the window open. (Tom khăng khăng đòi mở cửa sổ.) |
| laugh at | cười nhạo | Everyone was laughing at the clown. (Mọi người đều đang cười nhạo chú hề.) |
| rely on | tin cậy vào | You can rely on Anna. (Bạn có thể tin cậy vào Anna.) |
| specialize in | chuyên về | The restaurant specializes in seafood. (Nhà hàng đó chuyên về hải sản.) |
| look at | nhìn vào | Look at me! (Nhìn tôi này!) |
| listen to | lắng nghe | Listen to the teacher. (Hãy lắng nghe giáo viên.) |
| talk about | nói về | We talked about the trip. (Chúng tôi đã nói về chuyến đi.) |
| think of | nghĩ đến, nảy ra | Think about your future. (Hãy suy nghĩ về tương lai của bạn.) |
| pay for | trả tiền cho | Let me pay for the meal. (Để tôi trả tiền bữa ăn.) |
| look for | tìm kiếm | I'm looking for my keys. (Tôi đang tìm chìa khóa của mình.) |
| look after | trông nom | Can you look after the kids? (Bạn có thể trông bọn trẻ được không?) |
| agree with | đồng ý với | I agree with you. (Tôi đồng ý với bạn.) |
| ask for | yêu cầu | She asked for help. (Cô ấy đã yêu cầu sự giúp đỡ.) |
| Cụm tính từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| bored with | chán với | Dan said he was bored with his job. (Dan nói anh ấy chán công việc.) |
| famous for | nổi tiếng vì | The Louvre is famous for its artworks. (Bảo tàng Louvre nổi tiếng vì các tác phẩm nghệ thuật.) |
| fed up with | chán ngấy | I'm fed up with people telling me what to do. (Tôi chán ngấy việc người khác bảo mình phải làm gì.) |
| good at | giỏi về | Some students are really good at sport. (Một số sinh viên rất giỏi thể thao.) |
| interested in | hứng thú với | Emily isn't interested in the museum. (Emily không hứng thú với viện bảo tàng.) |
| kind to | tử tế với | You've always been very kind to me. (Bạn luôn rất tử tế với tôi.) |
| pleased with | hài lòng với | Are you pleased with your exam results? (Bạn có hài lòng với kết quả thi không?) |
| afraid of | sợ | She is afraid of spiders. (Cô ấy sợ nhện.) |
| angry with / angry at | tức giận với ai / điều gì | He was angry with his friend. (Anh ấy giận bạn mình.) |
| different from | khác với | This book is different from the others. (Cuốn sách này khác những cuốn khác.) |
| married to | kết hôn với | She is married to a doctor. (Cô ấy kết hôn với một bác sĩ.) |
| responsible for | chịu trách nhiệm về | He is responsible for the project. (Anh ấy chịu trách nhiệm dự án.) |
| similar to | giống với | Your bag is similar to mine. (Túi của bạn giống của tôi.) |
| worried about | lo lắng về | She is worried about the exam. (Cô ấy lo lắng về kỳ thi.) |
FOR và SINCE đều được dùng để chỉ một sự việc kéo dài từ quá khứ đến hiện tại, nhưng cách dùng của chúng khác nhau về bản chất:
| Giới từ | Nghĩa | Cách dùng | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| for | trong (khoảng thời gian) | Đi với một khoảng thời gian (bao lâu) | for years (trong nhiều năm), for many years (trong rất nhiều năm) |
| since | từ khi | Đi với một mốc thời gian (từ khi nào) | since Sunday (từ Chủ nhật), since lunchtime (từ bữa trưa), since I woke up (từ khi tôi thức dậy) |
| Cụm | Nghĩa | Cách dùng | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| on time | đúng giờ | Đúng giờ, theo lịch trình đã định | The train arrived on time. (Tàu đến đúng giờ.) |
| in time | kịp lúc | Kịp lúc, vừa đủ thời gian để làm gì đó trước khi quá muộn | We got to the station in time to catch our train. (Chúng tôi đến ga kịp lúc để bắt tàu.) |
| Cụm | Nghĩa | Cách dùng | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| at the end (of something) | tại thời điểm kết thúc (của một sự việc) | Tại thời điểm kết thúc của một cái gì đó (một chuyến đi, một tháng, một cuộc đua). | By the end of the trip, she will have travelled about 1,000 miles. (Vào cuối chuyến đi, cô ấy sẽ đã đi được khoảng 1.000 dặm.) |
| in the end | cuối cùng, rốt cuộc thì | Kết quả cuối cùng của một chuỗi sự kiện | We weren't sure which way to go. In the end we turned right. (Chúng tôi không chắc nên đi đường nào. Cuối cùng chúng tôi đã rẽ phải.) |
| Giới từ | Cách dùng | Ví dụ (kèm dịch) |
|---|---|---|
| by | Dùng để chỉ phương thức di chuyển chung. Không dùng mạo từ (a/an/the) hay tính từ sở hữu (my/his/her). | by car, by bus, by plane, by train (bằng ô tô, bằng xe buýt, bằng máy bay, bằng tàu hỏa) |
| in | Dùng cho phương tiện cá nhân hoặc không gian nhỏ, nơi người dùng ngồi bên trong. Thường đi với mạo từ hoặc tính từ sở hữu. | in my car (trong xe của tôi), in a taxi (trong một chiếc taxi) |
| on | Dùng cho phương tiện công cộng hoặc lớn, có thể đứng, đi lại trên đó. Thường có mạo từ hoặc tính từ sở hữu. | on the bus (trên xe buýt), on a train (trên tàu), on a plane (trên máy bay) |
[question] - {146173, 400173, 145945, 635945, 687186, 399154, 160435, 198627, 786824, 270546}
Bạn đã nắm vững kiến thức cơ bản! Giờ là lúc nâng cao kỹ năng về Giới từ trên TAK12 theo từng level.
Để thực sự làm chủ giới từ, việc học quy tắc thôi là chưa đủ. Dưới đây là một vài lời khuyên giúp bạn học tập hiệu quả hơn:
[%Included.Nguphap%]
🎯 Tổng kết:
Tài liệu này đã mang đến một cái nhìn tổng quan và có hệ thống về các giới từ thông dụng trong tiếng Anh, từ giới từ chỉ thời gian, nơi chốn, sự chuyển động cho đến các cụm từ cố định với giới từ. Việc nắm vững những kiến thức nền tảng này sẽ giúp bạn tự tin hơn trong giao tiếp và sử dụng tiếng Anh chính xác, tự nhiên.
🌟 Hãy thực hành thường xuyên để ghi nhớ và ứng dụng chúng một cách linh hoạt hơn!
[%included.tak12%]