Giới từ chỉ thời gian trong tiếng Anh (Prepositions of Time)

Giới từ chỉ thời gian giúp chúng ta xác định thời điểm và trình tự của các sự kiện, từ đó diễn đạt ý rõ ràng và tự nhiên hơn khi giao tiếp bằng tiếng Anh. Bài viết này sẽ giới thiệu những giới từ chỉ thời gian trong tiếng Anh thường gặp, phân biệt các trường hợp dễ nhầm lẫn và bài tập thực hành, giúp bạn nắm chắc kiến thức và áp dụng hiệu quả trong thực tế.

1. Các giới từ chỉ thời gian cơ bản: AT, IN, ON

Trong số các giới từ chỉ thời gian, AT, IN, ON là ba giới từ cơ bản và phổ biến nhất, nhưng cũng là nhóm dễ gây nhầm lẫn nhất cho người học.

  • AT được dùng cho các điểm (points) thời gian: những khoảnh khắc chính xác trên đồng hồ (at 5 o'clock) hoặc các thời điểm cụ thể trong ngày (at midday).
  • ON được dùng cho các bề mặt (surfaces) thời gian: những ngày cụ thể trên lịch mà bạn có thể "chỉ vào" (on Monday, on May 3rd).
  • IN được dùng cho các không gian chứa (containers) thời gian: những khoảng thời gian dài mà bạn ở "bên trong" nó, như một tháng, một mùa, một năm (in July, in summer, in 2023).
AT
Điểm thời gian cụ thể (Points)
at 5 o'clock, at midday, at Christmas
ON
Bề mặt thời gian - Ngày cụ thể (Surfaces)
on Monday, on May 3rd, on Friday morning
IN
Không gian chứa - Khoảng thời gian dài (Containers)
in July, in summer, in 2023

1.1. Cách sử dụng giới từ "AT"

Giới từ AT được sử dụng để chỉ những điểm thời gian rất cụ thể hoặc các khoảnh khắc xác định.

  • Thời gian cụ thể trên đồng hồ: Sử dụng AT với giờ chính xác.
    Ví dụ: at one o'clock, at 3:00.
  • Các thời điểm trong ngày: Sử dụng AT với các thời điểm được coi là một điểm, không phải một khoảng thời gian dài. At night được dùng theo quy tắc này, trái ngược với các "không gian chứa" thời gian như in the morning hay in the afternoon.
    Ví dụ: at night, at midday, at sunset.
  • Các dịp lễ và cuối tuần: Sử dụng AT với các kỳ nghỉ lễ chung hoặc cuối tuần.
    Ví dụ: at Christmas, at the weekend.

1.2. Cách sử dụng giới từ "IN"

Giới từ IN được sử dụng để chỉ các khoảng thời gian dài hơn, không xác định như các buổi trong ngày, tháng, mùa, và năm.

  • Các buổi trong ngày: Sử dụng IN với các buổi chính, được xem như những "không gian chứa" thời gian.
    Ví dụ: in the morning, in the afternoon, in the evening.
  • Tháng, Mùa, Năm: Sử dụng IN với các đơn vị thời gian lớn.
    Ví dụ: in October, in (the) summer, in 1960.
  • Khoảng thời gian trong tương lai: Sử dụng IN để chỉ một thời điểm sẽ đến trong tương lai.
    Ví dụ: in two minutes (trong hai phút nữa), in a couple of months (trong vài tháng nữa).

1.3. Cách sử dụng giới từ "ON"

Giới từ ON được sử dụng để chỉ các ngày cụ thể, bao gồm các ngày trong tuần và các ngày tháng đầy đủ và những cụm có từ "day" (birthday, Christmas Day,...)

  • Các ngày trong tuần: Sử dụng ON với các thứ trong tuần.
    Ví dụ: on Tuesday, on Monday.
  • Ngày tháng cụ thể: Sử dụng ON khi có cả ngày và tháng.
    Ví dụ: on May 3rd, on November 20th 1986.

Bảng so sánh các giới từ chỉ thời gian - AT, IN, ON

Giới từ Cách dùng Ví dụ
AT Chỉ giờ, thời điểm cụ thể trong ngày

Chỉ cuối tuần, kỳ nghỉ lễ đặc biệt

Chỉ giờ ăn trưa, ăn tối, các bữa ăn

Cụm cố định (at night, at the moment, at present,...)
at one o'clock (vào lúc một giờ)

at Christmas (vào lễ Giáng sinh)

at lunchtime (vào bữa trưa)

at the moment (vào lúc này)
ON Chỉ ngày trong tháng, ngày lễ, ngày đặc biệt

Chỉ thứ trong tuần

Chỉ một buổi trong ngày với nghĩa cụ thể
on 21 July 1969 (vào ngày 21 tháng 7 năm 1969)

on Tuesday (vào thứ Ba)

on Friday morning (vào sáng thứ Sáu)
IN Chỉ buổi trong ngày

Chỉ tháng, năm, mùa trong năm

Chỉ khoảng thời gian dài và không xác định
in the evening (vào buổi tối)

in October (vào tháng Mười)

in the 1920s (vào những năm 1920)

Luyện tập nhanh về Giới từ IN, ON, AT 👇

[question] - {226210, 429045, 74181, 337849, 226230, 964070, 625724, 177300, 936805, 150792}

 

2. Giới từ chỉ khoảng thời gian: FOR, SINCE, DURING

Để diễn tả độ dài của một hành động hoặc một sự kiện xảy ra trong một giai đoạn cụ thể, tiếng Anh sử dụng một nhóm giới từ chuyên biệt bao gồm FOR, SINCE,DURING.

FOR: Được dùng để đo lường một lượng thời gian (quantity of time). Nó trả lời cho câu hỏi "bao lâu?" và nhấn mạnh độ dài của một hành động.

  • I've lived here for six years. (Tôi đã sống ở đây được sáu năm.)
  • I've been waiting for hours. (Tôi đã đợi hàng giờ.)

SINCE: Được dùng để đánh dấu điểm bắt đầu của một khoảng thời gian kéo dài đến hiện tại. Nó trả lời cho câu hỏi "từ khi nào?".

  • She's been playing since she was eight. (Cô ấy đã chơi (quần vợt) từ khi cô ấy tám tuổi.)
  • They have lived here since 2010. (Họ sống ở đây từ năm 2010.)

DURING: Được dùng để trả lời câu hỏi "khi nào?" bằng cách đặt một hành động xảy ra trong suốt bối cảnh của một sự kiện hoặc một giai đoạn có tên khác.

  • He fell asleep during the play. (Anh ấy đã ngủ gật trong suốt vở kịch.)
  • His mobile phone rang three times during the meal. (Điện thoại của anh ấy reo ba lần trong suốt bữa ăn.)
Giới từ Cách dùng Ví dụ
FOR Dùng với khoảng thời gian – trả lời câu hỏi "bao lâu?" They have lived here for ten years. (Họ đã sống ở đây trong mười năm.)

I've been waiting for hours. (Tôi đã đợi hàng giờ.)
SINCE Dùng với mốc thời gian – trả lời câu hỏi "từ khi nào?" They have lived here since 2010. (Họ sống ở đây từ năm 2010.)

I've known her since we were kids. (Tôi quen cô ấy từ khi chúng tôi còn nhỏ.)

Luyện tập nhanh về Giới từ FOR, SINCE, DURING 👇

[question] - {451127, 933450, 856827, 226226, 944508, 225634, 858366}

 

3. Giới từ chỉ thời hạn: BY và UNTIL

3.1. Phân biệt BY và UNTIL

BYUNTIL / TILL đều là các giới từ diễn đạt thời hạn (deadline) nhưng có cách dùng rất khác nhau.

BY: Có nghĩa là "trước hoặc chậm nhất tại một thời điểm nào đó" (not later than). Nó chỉ một điểm cuối cùng mà hành động phải được hoàn thành.

  • You must finish this report by Friday. (Bạn phải hoàn thành báo cáo này chậm nhất là vào thứ Sáu.)
  • The new bridge will be completed by the end of the year. (Cây cầu mới sẽ được hoàn thành trước cuối năm.)

UNTIL/TILL: Được dùng để diễn tả một hành động hoặc tình huống kéo dài liên tục cho đến khi một thời điểm nhất định. Nó nhấn mạnh sự kéo dài của hành động.

  • He's staying in Rome until Friday. (Anh ấy sẽ ở lại Rome cho đến thứ Sáu.)
  • Wait here until I get back. (Hãy đợi ở đây cho đến khi tôi quay lại.)

Lưu ý: TILL ít trang trọng hơn UNTIL và được dùng nhiều trong văn nói.

  BY UNTIL
Ý nghĩa trước hoặc vào thời điểm nào đó kéo dài đến thời điểm nào đó
Diễn tả deadline, thời hạn hoàn thành hành động tiếp diễn liên tục
Hành động hoàn thành sớm duy trì/tiếp tục
Ví dụ Finish this by 5 PM. (hoàn thành trước 5h) Stay here until 5 PM. (ở lại đến 5h)

3.2. Lưu ý với mệnh đề thời gian tương lai

Sau các cụm từ như by the time hoặc until khi nói về tương lai, động từ trong mệnh đề thời gian phải ở thì hiện tại đơn, không dùng thì tương lai.

  • By the time you get home I will have cleaned the house. (Vào lúc bạn về đến nhà, tôi sẽ đã dọn dẹp xong nhà cửa.)
  • I'll wait here until you get back. (Tôi sẽ đợi ở đây cho đến khi bạn quay lại.)

Luyện tập nhanh về Giới từ BY, UNTIL 👇

[question] - {15510, 933450, 964189, 213714, 173860, 725887, 725888, 42406, 740260, 741147}

 

4. Các trường hợp không dùng giới từ

Trong nhiều trường hợp thông dụng, tiếng Anh không yêu cầu giới từ đi trước các cụm từ chỉ thời gian. Việc bỏ qua giới từ ở những vị trí này là hoàn toàn tự nhiên và đúng ngữ pháp.

✓ Trước last, next, this, every

Các từ này hoạt động như những từ hạn định (determiners), đã tự mình xác định rõ thời gian, do đó việc thêm giới từ (như on, in) là thừa và không đúng ngữ pháp.

  • Some friends came to dinner last Saturday. (Không dùng on last Saturday)
  • He's going to start an Italian course next July. (Không dùng in next July)

✓ Trước today, yesterday, tomorrow

  • I was tired yesterday. (Không dùng on yesterday)
  • What are you doing tomorrow?

✓ Trước all + danh từ chỉ thời gian

  • I've been working hard all day.
  • We can stay at the pool all morning.

5. Các cặp từ dễ nhầm lẫn

Cặp từ Ý nghĩa & Cách dùng Ví dụ
in time
vs.
on time
on time: Đúng giờ, theo lịch trình đã định.

in time: Kịp lúc, vừa đủ thời gian để làm gì đó trước khi quá muộn.
The 11.45 train left on time. (Chuyến tàu 11:45 đã khởi hành đúng giờ.)

I want to get home in time to watch the game on TV. (Tôi muốn về nhà kịp lúc để xem trận đấu trên TV.)
at the end
vs.
in the end
at the end (of something): Tại thời điểm kết thúc của một cái gì đó cụ thể (buổi hòa nhạc, tháng, trận đấu).

in the end: Cuối cùng, kết quả sau một chuỗi sự kiện; giống "finally".
At the end of the concert, everyone applauded. (Cuối buổi hòa nhạc, mọi người vỗ tay.)

We had a lot of problems with our car. In the end, we sold it. (Cuối cùng, chúng tôi đã bán chiếc xe.)
for
vs.
since
for: Dùng với khoảng thời gian (bao lâu).

since: Dùng với mốc thời gian (từ khi nào).
They have lived here for ten years. (Họ sống ở đây trong mười năm.)

They have lived here since 2010. (Họ sống ở đây từ năm 2010.)
by
vs.
until / till
by: Trước hoặc vào thời điểm → deadline.

until/till: Hành động kéo dài liên tục đến thời điểm.
Please finish the report by 5 PM. (Hoàn thành báo cáo trước hoặc vào 5 giờ.)

We waited until/till 5 PM. (Chúng tôi đã chờ đến 5 giờ.)
during
vs.
while
during + noun: Trong suốt một giai đoạn cụ thể.

while + clause: Trong khi ai đó đang làm gì (đi với mệnh đề).
During the meeting, he took notes. (Trong cuộc họp, anh ấy ghi chép.)

While he was talking, I was listening. (Trong khi anh ấy nói, tôi lắng nghe.)

6. Luyện tập trên TAK12

Bạn đã nắm vững kiến thức cơ bản! Giờ là lúc nâng cao kỹ năng về Giới từ chỉ thời gian trên TAK12 theo từng level.

[%Included.Nguphap%]

🎯 Tổng kết:

Giới từ chỉ thời gian là nền tảng quan trọng giúp bạn diễn đạt chính xác thời điểm và khoảng thời gian trong tiếng Anh. Việc nắm vững AT, IN, ON cùng với FOR, SINCE, DURING và BY, UNTIL sẽ giúp bạn tự tin hơn trong cả giao tiếp lẫn viết.

🌟 Hãy luyện tập thường xuyên và chú ý đến các trường hợp dễ nhầm lẫn để sử dụng giới từ một cách tự nhiên và chính xác!

[%included.tak12%]