Giới từ chỉ thời gian giúp chúng ta xác định thời điểm và trình tự của các sự kiện, từ đó diễn đạt ý rõ ràng và tự nhiên hơn khi giao tiếp bằng tiếng Anh. Bài viết này sẽ giới thiệu những giới từ chỉ thời gian trong tiếng Anh thường gặp, phân biệt các trường hợp dễ nhầm lẫn và bài tập thực hành, giúp bạn nắm chắc kiến thức và áp dụng hiệu quả trong thực tế.
Trong số các giới từ chỉ thời gian, AT, IN, ON là ba giới từ cơ bản và phổ biến nhất, nhưng cũng là nhóm dễ gây nhầm lẫn nhất cho người học.
Giới từ AT được sử dụng để chỉ những điểm thời gian rất cụ thể hoặc các khoảnh khắc xác định.
Giới từ IN được sử dụng để chỉ các khoảng thời gian dài hơn, không xác định như các buổi trong ngày, tháng, mùa, và năm.
Giới từ ON được sử dụng để chỉ các ngày cụ thể, bao gồm các ngày trong tuần và các ngày tháng đầy đủ và những cụm có từ "day" (birthday, Christmas Day,...)
| Giới từ | Cách dùng | Ví dụ |
|---|---|---|
| AT | Chỉ giờ, thời điểm cụ thể trong ngày Chỉ cuối tuần, kỳ nghỉ lễ đặc biệt Chỉ giờ ăn trưa, ăn tối, các bữa ăn Cụm cố định (at night, at the moment, at present,...) |
at one o'clock (vào lúc một giờ) at Christmas (vào lễ Giáng sinh) at lunchtime (vào bữa trưa) at the moment (vào lúc này) |
| ON | Chỉ ngày trong tháng, ngày lễ, ngày đặc biệt Chỉ thứ trong tuần Chỉ một buổi trong ngày với nghĩa cụ thể |
on 21 July 1969 (vào ngày 21 tháng 7 năm 1969) on Tuesday (vào thứ Ba) on Friday morning (vào sáng thứ Sáu) |
| IN | Chỉ buổi trong ngày Chỉ tháng, năm, mùa trong năm Chỉ khoảng thời gian dài và không xác định |
in the evening (vào buổi tối) in October (vào tháng Mười) in the 1920s (vào những năm 1920) |
[question] - {226210, 429045, 74181, 337849, 226230, 964070, 625724, 177300, 936805, 150792}
Để diễn tả độ dài của một hành động hoặc một sự kiện xảy ra trong một giai đoạn cụ thể, tiếng Anh sử dụng một nhóm giới từ chuyên biệt bao gồm FOR, SINCE, và DURING.
FOR: Được dùng để đo lường một lượng thời gian (quantity of time). Nó trả lời cho câu hỏi "bao lâu?" và nhấn mạnh độ dài của một hành động.
SINCE: Được dùng để đánh dấu điểm bắt đầu của một khoảng thời gian kéo dài đến hiện tại. Nó trả lời cho câu hỏi "từ khi nào?".
DURING: Được dùng để trả lời câu hỏi "khi nào?" bằng cách đặt một hành động xảy ra trong suốt bối cảnh của một sự kiện hoặc một giai đoạn có tên khác.
| Giới từ | Cách dùng | Ví dụ |
|---|---|---|
| FOR | Dùng với khoảng thời gian – trả lời câu hỏi "bao lâu?" | They have lived here for ten years. (Họ đã sống ở đây trong mười năm.) I've been waiting for hours. (Tôi đã đợi hàng giờ.) |
| SINCE | Dùng với mốc thời gian – trả lời câu hỏi "từ khi nào?" | They have lived here since 2010. (Họ sống ở đây từ năm 2010.) I've known her since we were kids. (Tôi quen cô ấy từ khi chúng tôi còn nhỏ.) |
[question] - {451127, 933450, 856827, 226226, 944508, 225634, 858366}
BY và UNTIL / TILL đều là các giới từ diễn đạt thời hạn (deadline) nhưng có cách dùng rất khác nhau.
BY: Có nghĩa là "trước hoặc chậm nhất tại một thời điểm nào đó" (not later than). Nó chỉ một điểm cuối cùng mà hành động phải được hoàn thành.
UNTIL/TILL: Được dùng để diễn tả một hành động hoặc tình huống kéo dài liên tục cho đến khi một thời điểm nhất định. Nó nhấn mạnh sự kéo dài của hành động.
Lưu ý: TILL ít trang trọng hơn UNTIL và được dùng nhiều trong văn nói.
| BY | UNTIL | |
|---|---|---|
| Ý nghĩa | trước hoặc vào thời điểm nào đó | kéo dài đến thời điểm nào đó |
| Diễn tả | deadline, thời hạn hoàn thành | hành động tiếp diễn liên tục |
| Hành động | hoàn thành sớm | duy trì/tiếp tục |
| Ví dụ | Finish this by 5 PM. (hoàn thành trước 5h) | Stay here until 5 PM. (ở lại đến 5h) |
Sau các cụm từ như by the time hoặc until khi nói về tương lai, động từ trong mệnh đề thời gian phải ở thì hiện tại đơn, không dùng thì tương lai.
[question] - {15510, 933450, 964189, 213714, 173860, 725887, 725888, 42406, 740260, 741147}
Trong nhiều trường hợp thông dụng, tiếng Anh không yêu cầu giới từ đi trước các cụm từ chỉ thời gian. Việc bỏ qua giới từ ở những vị trí này là hoàn toàn tự nhiên và đúng ngữ pháp.
✓ Trước last, next, this, every
Các từ này hoạt động như những từ hạn định (determiners), đã tự mình xác định rõ thời gian, do đó việc thêm giới từ (như on, in) là thừa và không đúng ngữ pháp.
✓ Trước today, yesterday, tomorrow
✓ Trước all + danh từ chỉ thời gian
| Cặp từ | Ý nghĩa & Cách dùng | Ví dụ |
|---|---|---|
| in time vs. on time |
on time: Đúng giờ, theo lịch trình đã định. in time: Kịp lúc, vừa đủ thời gian để làm gì đó trước khi quá muộn. |
The 11.45 train left on time. (Chuyến tàu 11:45 đã khởi hành đúng giờ.) I want to get home in time to watch the game on TV. (Tôi muốn về nhà kịp lúc để xem trận đấu trên TV.) |
| at the end vs. in the end |
at the end (of something): Tại thời điểm kết thúc của một cái gì đó cụ thể (buổi hòa nhạc, tháng, trận đấu). in the end: Cuối cùng, kết quả sau một chuỗi sự kiện; giống "finally". |
At the end of the concert, everyone applauded. (Cuối buổi hòa nhạc, mọi người vỗ tay.) We had a lot of problems with our car. In the end, we sold it. (Cuối cùng, chúng tôi đã bán chiếc xe.) |
| for vs. since |
for: Dùng với khoảng thời gian (bao lâu). since: Dùng với mốc thời gian (từ khi nào). |
They have lived here for ten years. (Họ sống ở đây trong mười năm.) They have lived here since 2010. (Họ sống ở đây từ năm 2010.) |
| by vs. until / till |
by: Trước hoặc vào thời điểm → deadline. until/till: Hành động kéo dài liên tục đến thời điểm. |
Please finish the report by 5 PM. (Hoàn thành báo cáo trước hoặc vào 5 giờ.) We waited until/till 5 PM. (Chúng tôi đã chờ đến 5 giờ.) |
| during vs. while |
during + noun: Trong suốt một giai đoạn cụ thể. while + clause: Trong khi ai đó đang làm gì (đi với mệnh đề). |
During the meeting, he took notes. (Trong cuộc họp, anh ấy ghi chép.) While he was talking, I was listening. (Trong khi anh ấy nói, tôi lắng nghe.) |
Bạn đã nắm vững kiến thức cơ bản! Giờ là lúc nâng cao kỹ năng về Giới từ chỉ thời gian trên TAK12 theo từng level.
[%Included.Nguphap%]
🎯 Tổng kết:
Giới từ chỉ thời gian là nền tảng quan trọng giúp bạn diễn đạt chính xác thời điểm và khoảng thời gian trong tiếng Anh. Việc nắm vững AT, IN, ON cùng với FOR, SINCE, DURING và BY, UNTIL sẽ giúp bạn tự tin hơn trong cả giao tiếp lẫn viết.
🌟 Hãy luyện tập thường xuyên và chú ý đến các trường hợp dễ nhầm lẫn để sử dụng giới từ một cách tự nhiên và chính xác!
[%included.tak12%]