Bạn đã nắm vững cách dùng thì hiện tại tiếp diễn (Present Continuous) cho các hành động "ngay bây giờ". Nhưng bạn có biết rằng, người bản xứ thường xuyên "vay mượn" thì này để nói về tương lai không? Nắm được bí quyết này sẽ giúp bạn giao tiếp tự nhiên và chính xác hơn rất nhiều khi nói về các kế hoạch đã được sắp xếp.
Trong nội dung sau đây, TAK12 sẽ cung cấp một cái nhìn toàn diện và có hệ thống về cách sử dụng thì hiện tại tiếp diễn để diễn tả các kế hoạch và dự định trong tương lai. Qua bài viết, bạn sẽ có thể nhận biết, sử dụng và phân biệt chính xác cách dùng này với các cấu trúc tương lai khác.
Sử dụng Thì hiện tại tiếp diễn biểu đạt kế hoạch tương lai để nói về các kế hoạch cá nhân hoặc các sự sắp xếp (personal arrangements) đã được quyết định và lên lịch trình từ trước.
Ví dụ:
[question] - {757258, 727650, 327046, 66660, 388877, 757258, 727650, 66660}
[%Included.Dangky.Nguphap%]
Thì hiện tại tiếp diễn biểu đạt kế hoạch tương lai thường đi kèm với một trạng từ hoặc cụm từ chỉ thời gian tương lai. Điều này giúp người nghe phân biệt rõ ràng rằng bạn đang nói về một kế hoạch tương lai, chứ không phải một hành động đang diễn ra ngay bây giờ.
Một số dấu hiệu nhận biết:
Ví dụ:
| Hiện tại tiếp diễn biểu đạt kế hoạch tương lai | "Be going to" |
|---|---|
| Nhấn mạnh sự sắp xếp đã chắc chắn, thường liên quan đến người khác. | Nhấn mạnh ý định, quyết định đã có từ trước nhưng chưa chắc đã được sắp xếp cụ thể. |
| Ví dụ: | |
| I 'm having lunch with Sue. (Đã hẹn với Sue.) |
I 'm going to stay at home tonight. (Kế hoạch cá nhân, không cần sắp xếp với ai.) |
| Hiện tại tiếp diễn biểu đạt kế hoạch tương lai | Tương lai đơn |
|---|---|
| Diễn tả một kế hoạch đã được quyết định trước thời điểm nói. | Diễn tả một quyết định được đưa ra ngay tại thời điểm nói. |
| Ví dụ: | |
| A: What are you doing tomorrow? B: I 'm playing tennis with Tom. (Kế hoạch đã được sắp xếp từ trước.) |
A: The phone is ringing. B: OK, I 'll get it. (Quyết định ngay tại thời điểm nói.) |
| Hiện tại tiếp diễn biểu đạt kế hoạch tương lai | Hiện tại Đơn (Lịch trình / Thời gian biểu) |
|---|---|
| Kế hoạch, lịch trình của cá nhân hoặc một nhóm nhỏ. | Lịch trình công cộng, thời gian biểu cố định không do người nói quyết định. |
| Ví dụ: | |
| I 'm leaving at 8 AM tomorrow. (Lịch trình do tôi tự sắp xếp.) |
The train leaves at 8 AM tomorrow. (Thời gian biểu cố định của nhà ga.) |
[question] - {78624, 616433, 757317, 628446, 757312, 740575, 919390, 40465, 388897, 388901}
Bạn đã nắm vững kiến thức cơ bản! Giờ là lúc nâng cao kỹ năng về Thì hiện tại tiếp diễn biểu đạt kế hoạch tương lai trên TAK12 theo từng level.
[%included.nguphap%]
[%included.tak12%]