Cách dùng Thì hiện tại tiếp diễn biểu đạt kế hoạch tương lai

Bạn đã nắm vững cách dùng thì hiện tại tiếp diễn (Present Continuous) cho các hành động "ngay bây giờ". Nhưng bạn có biết rằng, người bản xứ thường xuyên "vay mượn" thì này để nói về tương lai không? Nắm được bí quyết này sẽ giúp bạn giao tiếp tự nhiên và chính xác hơn rất nhiều khi nói về các kế hoạch đã được sắp xếp.

Trong nội dung sau đây, TAK12 sẽ cung cấp một cái nhìn toàn diện và có hệ thống về cách sử dụng thì hiện tại tiếp diễn để diễn tả các kế hoạch và dự định trong tương lai. Qua bài viết, bạn sẽ có thể nhận biết, sử dụng và phân biệt chính xác cách dùng này với các cấu trúc tương lai khác.

1. Cấu trúc Thì hiện tại tiếp diễn

● Khẳng định

Công thức:
S + am/is/are + V-ing
Ví dụ:
I 'm travelling to London tomorrow.
(Tôi sẽ đi du lịch đến London vào ngày mai.)

● Phủ định

Công thức:
S + am/is/are + not + V-ing
Ví dụ:
I 'm not having lunch with Sue tomorrow.
(Tôi sẽ không ăn trưa với Sue vào ngày mai.)

● Nghi vấn Yes/No question

Công thức:
Am/Is/Are + S + V-ing?
Ví dụ:
"Is he going out with you?"
(Bạn sẽ làm gì vào ngày mai?)

● Nghi vấn WH- question

Công thức:
Wh- + am/ are/ is (not) + S + Ving?
Ví dụ:
"What is she doing now?"
(Cô ấy đang làm gì bây giờ?)

2. Cách sử dụng Thì hiện tại tiếp diễn biểu đạt kế hoạch tương lai

Sử dụng Thì hiện tại tiếp diễn biểu đạt kế hoạch tương lai để nói về các kế hoạch cá nhân hoặc các sự sắp xếp (personal arrangements) đã được quyết định và lên lịch trình từ trước.

Quy tắc Vàng:
Hiện tại Tiếp diễn nói về tương lai khi hội tụ đủ 02 yếu tố:
(1) Một kế hoạch đã được sắp xếp từ trước
(2) Thường đi kèm một mốc thời gian cụ thể trong tương lai

Ví dụ:

I 'm playing tennis with Tom tomorrow.
(Một cuộc hẹn đã được chốt lịch với Tom.)
I 'm travelling to London tomorrow.
(Một sự sắp xếp cá nhân; vé và lịch trình đã sẵn sàng.)
I 'm having a party next week.
(Một sự sắp xếp xã hội; đã lên kế hoạch và mời khách.)
I 'm having lunch with Sue.
(Một cuộc hẹn ăn trưa cụ thể đã được thống nhất với Sue.)

Áp dụng kiến thức để làm bài tập 👇

[question] - {757258, 727650, 327046, 66660, 388877, 757258, 727650, 66660}

[%Included.Dangky.Nguphap%]

3. Dấu hiệu nhận biết thì hiện tại tiếp diễn biểu đạt kế hoạch tương lai

Thì hiện tại tiếp diễn biểu đạt kế hoạch tương lai thường đi kèm với một trạng từ hoặc cụm từ chỉ thời gian tương lai. Điều này giúp người nghe phân biệt rõ ràng rằng bạn đang nói về một kế hoạch tương lai, chứ không phải một hành động đang diễn ra ngay bây giờ.

Một số dấu hiệu nhận biết:

tomorrow next week this evening on Saturday at 8 PM tonight next month

Ví dụ:

We are meeting at the restaurant this evening.
(Chúng tôi sẽ gặp nhau tại nhà hàng tối nay.)
She is flying to Paris next month.
(Cô ấy sẽ bay đến Paris vào tháng tới.)
They are starting their new jobs on Monday.
(Họ sẽ bắt đầu công việc mới vào thứ Hai.)
I am visiting my grandparents next weekend.
(Tôi sẽ đi thăm ông bà vào cuối tuần tới.)

4. Phân biệt Thì hiện tại tiếp diễn biểu đạt kế hoạch tương lai với các cấu trúc khác

4.1. So sánh với Cấu trúc "Be going to"

Hiện tại tiếp diễn biểu đạt kế hoạch tương lai "Be going to"
Nhấn mạnh sự sắp xếp đã chắc chắn, thường liên quan đến người khác. Nhấn mạnh ý định, quyết định đã có từ trước nhưng chưa chắc đã được sắp xếp cụ thể.
Ví dụ:
I 'm having lunch with Sue.
(Đã hẹn với Sue.)
I 'm going to stay at home tonight.
(Kế hoạch cá nhân, không cần sắp xếp với ai.)
💡 Câu hỏi then chốt:
Kế hoạch này đã được chốt lịch và/hoặc hẹn với ai khác chưa?
• Nếu có → Hiện tại tiếp diễn
• Nếu chỉ là ý định → Cấu trúc với "be going to"

4.2. So sánh với Thì tương lai đơn

Hiện tại tiếp diễn biểu đạt kế hoạch tương lai Tương lai đơn
Diễn tả một kế hoạch đã được quyết định trước thời điểm nói. Diễn tả một quyết định được đưa ra ngay tại thời điểm nói.
Ví dụ:
A: What are you doing tomorrow?
B: I 'm playing tennis with Tom.

(Kế hoạch đã được sắp xếp từ trước.)
A: The phone is ringing.
B: OK, I 'll get it.

(Quyết định ngay tại thời điểm nói.)
💡 Câu hỏi then chốt:
Quyết định này được đưa ra trước hay ngay tại thời điểm nói?
• Nếu trước → Hiện tại tiếp diễn
• Nếu ngay lúc nói → Tương lai đơn

4.3. So sánh với Thì hiện tại đơn

Hiện tại tiếp diễn biểu đạt kế hoạch tương lai Hiện tại Đơn
(Lịch trình / Thời gian biểu)
Kế hoạch, lịch trình của cá nhân hoặc một nhóm nhỏ. Lịch trình công cộng, thời gian biểu cố định không do người nói quyết định.
Ví dụ:
I 'm leaving at 8 AM tomorrow.
(Lịch trình do tôi tự sắp xếp.)
The train leaves at 8 AM tomorrow.
(Thời gian biểu cố định của nhà ga.)
💡 Câu hỏi then chốt:
Đây là lịch trình cá nhân của tôi hay lịch trình công cộng?
• Nếu cá nhân → Hiện tại tiếp diễn
• Nếu công cộng → Hiện tại đơn

Áp dụng kiến thức để làm bài tập 👇

[question] - {78624, 616433, 757317, 628446, 757312, 740575, 919390, 40465, 388897, 388901}

 

⭐ Luyện chủ điểm Thì hiện tại tiếp diễn biểu đạt kế hoạch tương lai trên TAK12

Bạn đã nắm vững kiến thức cơ bản! Giờ là lúc nâng cao kỹ năng về Thì hiện tại tiếp diễn biểu đạt kế hoạch tương lai trên TAK12 theo từng level.

Level A2

Làm bài tập

Level B1

Làm bài tập

Level B2

Làm bài tập

Nâng cao Ngữ pháp Tiếng Anh từ A2-B2 trên TAK12



 

[%included.nguphap%]

[%included.tak12%]