Trong tiếng Anh, khi nói về tương lai, người học thường phân vân không biết nên dùng will hay be going to. Hai cấu trúc này đều diễn tả hành động hoặc sự việc chưa xảy ra, nhưng khác nhau về ngữ cảnh sử dụng, thời điểm đưa ra quyết định và căn cứ để dự đoán. Nếu dùng sai, câu vẫn đúng ngữ pháp nhưng lại không tự nhiên hoặc sai ý nghĩa.
Trong bài viết này, TAK12 sẽ giúp bạn sẽ giúp bạn tìm hiểu cách dùng, cấu trúc của thì tương lai với will và be going to, đồng thời phân biệt chi tiết hai dạng này qua ví dụ cụ thể, giúp bạn lựa chọn đúng trong từng tình huống giao tiếp và bài tập.
•Diễn tả hành động hoặc sự kiện sẽ xảy ra trong tương lai
•Đưa ra ý kiến hay dự đoán về một sự việc trong tương lai
•Diễn tả quyết định được đưa ra ngay tại thời điểm nói
•Đưa ra lời hứa, đe dọa, lời mời, yêu cầu hay đề nghị
| Câu | Động từ thường | Động từ to-be |
|---|---|---|
| Khẳng định | S + will + V-inf | S + will be |
| Phủ định | S + will not + V-inf | S + will not + be |
| Câu hỏi Yes/No | Will + S + V-inf...? | Will + S + be...? |
| Câu hỏi WH- | WH- + will + S + V-inf...? | WH- + will + S + be...? |
Ví dụ:
Jennifer will turn 6 this Saturday.
(Jennifer sẽ lên 6 vào thứ 7 tuần này.)
I will come to your party tomorrow.
(Tôi sẽ đến bữa tiệc của bạn vào ngày mai.)
Will you be my Valentine?
(Anh sẽ là Valentine của em chứ?)
[question] - {68138, 68974, 859460, 15904, 68996}
[%Included.Dangky.Nguphap%]
•Dự đoán về một sự việc có thể xảy ra trong tương lai hoặc có bằng chứng sẽ xảy ra
•Diễn tả quyết định về một hành động trong tương lai đã được lên kế hoạch
•Đưa ra lời hứa, lời yêu cầu
| Câu | Cấu trúc |
|---|---|
| Khẳng định | S + am/is/are + going to + V-inf |
| Phủ định | S + am/is/are not + going to + V-inf |
| Câu hỏi Yes/No | Am/Is/Are + S + going to + V-inf? |
| Câu hỏi WH- | WH- + am/is/are + S + going to + V-inf? |
Ví dụ:
She is going to be a successful tennis player one day.
(Cô ấy sẽ trở thành một vận động viên tennis thành công một ngày nào đó.)
He is going to help me with my homework tomorrow.
(Anh ấy sẽ giúp tôi làm bài tập về nhà ngày mai.)
[question] - {561721, 509969, 741274, 327048, 327044, 680596}
Ví dụ: I'll have salad now.
(Bây giờ tôi sẽ ăn salad.)
→ Quyết định được đưa ra ngay tại thời điểm nói, không có kế hoạch từ trước.
Ví dụ: I'm going to visit my aunt next Friday.
(Tôi sẽ đi thăm dì vào thứ Sáu tuần tới.)
→ Hành động đã được lên kế hoạch từ trước, không phải quyết định bộc phát.
Ví dụ: I think United will win the game.
(Tôi nghĩ đội United sẽ thắng trận đấu.)
→ Dự đoán mang tính chủ quan, không có bằng chứng cụ thể ngay lúc nói.
Ví dụ: Look at those black clouds. It's going to rain.
(Nhìn những đám mây đen kia kìa. Trời sắp mưa rồi.)
→ Có dấu hiệu rõ ràng ở hiện tại dẫn đến kết luận.
Ví dụ: The sun will rise tomorrow.
(Mặt trời sẽ mọc vào ngày mai.)
→ Đây là sự thật hiển nhiên, không liên quan đến kế hoạch hay dấu hiệu.
Ví dụ: Get back! The bomb is going to explode.
(Lùi lại! Quả bom sắp nổ.)
→ Hành động rất gần thời điểm xảy ra, có dấu hiệu nguy hiểm rõ ràng.
[question] - {326620, 741431, 607576, 741424, 741447, 405014, 326637, 326635, 326616, 741432}
Bạn đã nắm vững kiến thức cơ bản! Giờ là lúc nâng cao kỹ năng về thì tương lai với will & be going to trên TAK12 theo từng level.
[%Included.Nguphap%]
[%included.tak12%]