Khi học tiếng Anh, nhiều bạn nhầm lẫn giữa a lot of/lots of, many/much, few/a few, little/a little vì chúng đều mang nghĩa “nhiều” hoặc “ít” nhưng cách dùng lại khác nhau hoàn toàn. Chỉ cần chọn sai một từ, câu có thể trở nên không tự nhiên hoặc sai ngữ pháp. Bài viết này sẽ giúp bạn phân biệt chi tiết từng cặp từ, kèm ví dụ dễ hiểu và bài tập áp dụng để dùng đúng trong cả nói và viết.
A lot of và lots of đều có nghĩa là "nhiều", cách dùng gần như giống nhau và có thể thay thế cho nhau trong hầu hết các trường hợp.
She has a lot of experience in teaching. (Cô ấy có rất nhiều kinh nghiệm giảng dạy.)
There are lots of cafes near my office. (Có rất nhiều quán cà phê gần văn phòng của tôi.)
Lưu ý:
Many + danh từ đếm được số nhiều = "nhiều"
There aren't many large glasses left. (Không còn lại nhiều cốc lớn đâu)
He has many toys. (Anh ấy có nhiều đồ chơi)
Much + danh từ không đếm được = "nhiều"
She didn't eat so much food this evening. (Cô ta không ăn quá nhiều sáng nay)
We don't have much water. (Chúng tôi không có nhiều nước)
Few + danh từ đếm được số nhiều
Nghĩa: rất ít, không đủ để làm gì (có tính phủ định)
I have few books, not enough for reference reading. (Tôi chỉ có một ít sách, không đủ để đọc tham khảo)
Let's talk to Jane. She has few friends. (Hãy nói chuyện với Jane. Cô ấy có ít bạn bè.)
A few + danh từ đếm được số nhiều
Nghĩa: có một chút, đủ để làm gì
I have a few books, enough for reference reading. (Tôi có một vài quyển sách, đủ để đọc tham khảo)
There are a few elephants at the zoo. (Có một vài con voi ở sở thú)
Little + danh từ không đếm được
Nghĩa: rất ít, không đủ dùng (có khuynh hướng phủ định)
I have so little money that I can't afford to buy a hamburger. (Tôi có rất ít tiền, không đủ để mua một chiếc bánh kẹp)
I have very little time for hanging out with my friends because of the final exam. (Tôi có rất ít thời gian đi chơi với bạn bè vì kỳ thi cuối cấp.)
A little + danh từ không đếm được
Nghĩa: có một chút, đủ để làm gì
I have a little money, enough to buy a hamburger. (Tôi có một ít tiền, đủ để mua một chiếc bánh kẹp)
We should try to save a little electricity this month. (Chúng ta nên cố gắng tiết kiệm một chút điện trong tháng này.)
[question] - {702447, 778868, 976078, 770397, 688814, 55026, 78656, 51663, 64583, 88629}
Bạn đã nắm vững kiến thức cơ bản! Giờ là lúc nâng cao kỹ năng về cách dùng a lot of/lots of, many/much, few/a few, little/a little trên TAK12 theo từng level.
[%included.nguphap%]
[%included.tak12%]