Phân biệt a lot of/lots of, many/much, few/a few, little/a little

Khi học tiếng Anh, nhiều bạn nhầm lẫn giữa a lot of/lots of, many/much, few/a few, little/a little vì chúng đều mang nghĩa “nhiều” hoặc “ít” nhưng cách dùng lại khác nhau hoàn toàn. Chỉ cần chọn sai một từ, câu có thể trở nên không tự nhiên hoặc sai ngữ pháp. Bài viết này sẽ giúp bạn phân biệt chi tiết từng cặp từ, kèm ví dụ dễ hiểu và bài tập áp dụng để dùng đúng trong cả nói và viết.

1. Phân biệt cách dùng A lot of / Lots of

A lot of lots of đều có nghĩa là "nhiều", cách dùng gần như giống nhau và có thể thay thế cho nhau trong hầu hết các trường hợp.

Điểm giống nhau

  • Đều dùng với danh từ đếm được số nhiều và danh từ không đếm được
  • Động từ chia theo danh từ đứng sau
  • Thường xuất hiện trong văn nói và ngữ cảnh thân mật

Điểm khác nhau

  • A lot of: dùng được trong cả văn nói và văn viết, mức độ trung tính hơn
  • Lots of: thân mật hơn, chủ yếu dùng trong giao tiếp hằng ngày

Ví dụ:

She has a lot of experience in teaching. (Cô ấy có rất nhiều kinh nghiệm giảng dạy.)

There are lots of cafes near my office. (Có rất nhiều quán cà phê gần văn phòng của tôi.)

Lưu ý:

  • Không dùng a lot of / lots of với danh từ số ít
  • Trong văn phong trang trọng, nên dùng: many, much, a large number of, a great deal of

2. Phân biệt cách dùng Many và Much

Many

Many + danh từ đếm được số nhiều = "nhiều"

Ví dụ:

There aren't many large glasses left. (Không còn lại nhiều cốc lớn đâu)

He has many toys. (Anh ấy có nhiều đồ chơi)

Much

Much + danh từ không đếm được = "nhiều"

Ví dụ:

She didn't eat so much food this evening. (Cô ta không ăn quá nhiều sáng nay)

We don't have much water. (Chúng tôi không có nhiều nước)

3. Phân biệt cách dùng Few / A few

Few

Few + danh từ đếm được số nhiều

Nghĩa: rất ít, không đủ để làm gì (có tính phủ định)

Ví dụ:

I have few books, not enough for reference reading. (Tôi chỉ có một ít sách, không đủ để đọc tham khảo)

Let's talk to Jane. She has few friends. (Hãy nói chuyện với Jane. Cô ấy có ít bạn bè.)

A few

A few + danh từ đếm được số nhiều

Nghĩa: có một chút, đủ để làm gì

Ví dụ:

I have a few books, enough for reference reading. (Tôi có một vài quyển sách, đủ để đọc tham khảo)

There are a few elephants at the zoo. (Có một vài con voi ở sở thú)

4. Phân biệt cách dùng Little / A little

Little

Little + danh từ không đếm được

Nghĩa: rất ít, không đủ dùng (có khuynh hướng phủ định)

Ví dụ:

I have so little money that I can't afford to buy a hamburger. (Tôi có rất ít tiền, không đủ để mua một chiếc bánh kẹp)

I have very little time for hanging out with my friends because of the final exam. (Tôi có rất ít thời gian đi chơi với bạn bè vì kỳ thi cuối cấp.)

A little

A little + danh từ không đếm được

Nghĩa: có một chút, đủ để làm gì

Ví dụ:

I have a little money, enough to buy a hamburger. (Tôi có một ít tiền, đủ để mua một chiếc bánh kẹp)

We should try to save a little electricity this month. (Chúng ta nên cố gắng tiết kiệm một chút điện trong tháng này.)

Áp dụng kiến thức để làm bài tập 👇

[question] - {702447, 778868, 976078, 770397, 688814, 55026, 78656, 51663, 64583, 88629}

 

⭐ Luyện chủ điểm về a lot of/lots of, many/much, few/a few, little/a little trên TAK12


Bạn đã nắm vững kiến thức cơ bản!
Giờ là lúc nâng cao kỹ năng về cách dùng a lot of/lots of, many/much, few/a few, little/a little trên TAK12 theo từng level.

Level A2

Làm bài tập

Level B1

Làm bài tập

Level B2

Làm bài tập

Nâng cao Ngữ pháp Tiếng Anh từ A2-B2 trên TAK12



 

[%included.nguphap%]

[%included.tak12%]