So sánh hơn của Tính từ trong Tiếng Anh: chi tiết cách dùng và bài tập

So sánh hơn của tính từ là một trong những cấu trúc ngữ pháp cơ bản nhưng cực kỳ quan trọng trong tiếng Anh. Chúng ta dùng cấu trúc này khi muốn so sánh hai người, hai sự vật hoặc hai ý tưởng, trong đó một đối tượng có mức độ cao hơn đối tượng còn lại. Việc nắm vững so sánh hơn không chỉ giúp bạn làm đúng bài tập ngữ pháp mà còn giúp diễn đạt ý kiến, đánh giá và lập luận một cách rõ ràng, tự nhiên hơn trong giao tiếp hằng ngày.

1. So sánh hơn của tính từ là gì?

So sánh hơn (comparative adjectives) được dùng để chỉ ra rằng một người hoặc một sự vật có đặc điểm nào đó "hơn" người hoặc sự vật khác. Điểm quan trọng cần nhớ là cấu trúc này chỉ dùng khi có hai đối tượng được đem ra so sánh.

Ví dụ:

  • Justin is taller than Tom. (Justin cao hơn Tom.)

→ Trong câu trên, hai đối tượng là Justin và Tom, và tính từ tall được dùng ở dạng so sánh hơn để chỉ ra sự khác biệt.

2. Cách thành lập tính từ so sánh hơn

Việc thành lập dạng so sánh hơn của một tính từ phụ thuộc vào cấu trúc và số âm tiết của tính từ gốc. Việc nắm vững các quy tắc chính tả và cấu trúc dưới đây là nền tảng để xây dựng các câu so sánh đúng ngữ pháp và tự nhiên.

2.1. Đối với Tính từ ngắn (Short Adjectives)

Quy tắc chung cho các tính từ có một âm tiết là thêm đuôi -er vào cuối tính từ. Tuy nhiên, có một vài quy tắc chính tả cần lưu ý:

Quy tắc Ví dụ Dạng So sánh hơn
Quy tắc chung: Thêm -er dark darker
Kết thúc bằng -e: chỉ cần thêm -r safe safer
Mô hình phụ âm + nguyên âm + phụ âm cuối: gấp đôi phụ âm cuối + -er big bigger
Kết thúc bằng -y: đổi -y thành -i + -er easy
pretty
easier
prettier
⚠️ Ngoại lệ trong mô hình phụ âm + nguyên âm + phụ âm cuối:

Không gấp đôi phụ âm cuối với các từ sau:

  • Từ kết thúc bằng -w (ví dụ: slow → slower)
  • Từ kết thúc bằng -x (ví dụ: lax → laxer)

1.2. Đối với Tính từ dài (Long Adjectives)

Tính từ dài thường là những tính từ có hai âm tiết trở lên. Với nhóm này, ta không thêm "-er", mà dùng cấu trúc:

more + adjective

Các trường hợp dùng "more" trong so sánh hơn:

✅ Tính từ có 3 âm tiết trở lên

  • Beautiful → more beautiful
  • Expensive → more expensive
  • Dangerous → more dangerous

✅ Tính từ 2 âm tiết không kết thúc bằng -y, -le, -er, -ow

  • Modern → more modern
  • Boring → more boring
  • Famous → more famous

✅ Tính từ dạng Phân từ (Participle Adjectives)

Các tính từ kết thúc bằng -ed hoặc -ing luôn dùng more:

  • bored → more bored
  • tired → more tired
  • boring → more boring

1.3. Đối với Tính từ Bất quy tắc (Irregular Adjectives)

Một số tính từ thông dụng trong tiếng Anh không tuân theo các quy tắc trên. Chúng có dạng so sánh hơn hoàn toàn riêng biệt. Đây là những tính từ cực kỳ phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, vì vậy việc ghi nhớ chúng là bắt buộc để giao tiếp tự nhiên và chính xác.

good → better

(tốt hơn)

bad → worse

(tệ hơn)

far → farther / further

(xa hơn)

📝 Lưu ý về "old":

old → older (dùng để so sánh tuổi tác cho cả người và vật, dùng được với cấu trúc "than")

old → elder (chỉ dùng cho con người, đặc biệt là mối quan hệ gia đình (anh chị em), và chủ yếu đóng vai trò định ngữ đứng trước danh từ (attributive), không dùng với "than")

Ví dụ:

  • She is two years older than me. (Cô ấy lớn hơn tôi hai tuổi.)
  • His elder sister works for the government. (Chị gái của anh ấy làm việc cho chính phủ.)

3. Các cấu trúc so sánh hơn kém với tính từ

3.1. So sánh hơn (Superiority): adjective-er / more adjective + than

Cấu trúc này được dùng để chỉ ra rằng một đối tượng có một đặc tính nổi trội hơn, ở mức độ cao hơn so với đối tượng kia.

Công thức chung:

Tính từ ngắn:
S + be + adjective-er + than + N

Ví dụ:

  • This house is bigger than that one. (Ngôi nhà này lớn hơn ngôi nhà kia.)
Tính từ dài:
S + be + more + adjective + than + N

Ví dụ:

  • This exercise is more difficult than the previous one. (Bài tập này khó hơn bài trước.)

3.2. So sánh kém hơn (Inferiority): less + adjective + than

Cấu trúc này là cách diễn đạt trực tiếp sự kém hơn về một đặc tính, là dạng đối lập của so sánh hơn với more.

S + be + less + adjective + than + N

Ví dụ:

  • This movie is less interesting than the book. (Bộ phim này kém thú vị hơn cuốn sách.)
💡 Lưu ý quan trọng
  • So sánh kém hơn thường dùng tự nhiên với tính từ dài.
  • Với tính từ ngắn, người bản ngữ thường dùng cấu trúc: not as + adjective + as

Ví dụ:

❌ He is less tall than his brother. (nghe không tự nhiên)

✅ He is not as tall as his brother. (Anh ấy không cao bằng anh trai mình.)

Luyện tập nhanh về So sánh hơn kém với tính từ 👇

[question] - {743594, 702431, 814759, 964227, 968510, 971646, 972099, 965288}

4. Các cấu trúc câu so sánh nâng cao

4.1. So sánh kép (Progressive Comparison): Comparative + and + Comparative

Cấu trúc này được sử dụng để mô tả một sự việc, một tình huống đang thay đổi một cách liên tục, có thể là tăng lên hoặc giảm đi theo thời gian.

Với tính từ ngắn:
adjective-er + and + adjective-er

Ví dụ:

  • The weather is getting colder and colder. (Thời tiết ngày càng lạnh hơn.)
Với tính từ dài:
more and more + adjective

Ví dụ:

  • Life is becoming more and more expensive. (Cuộc sống ngày càng đắt đỏ hơn.)

4.2. So sánh đồng tiến (Correlative Comparison): The + Comparative, the + Comparative

Cấu trúc này diễn tả mối quan hệ phụ thuộc giữa hai sự thay đổi. Khi yếu tố thứ nhất thay đổi, yếu tố thứ hai cũng thay đổi theo.

The + comparative…, the + comparative…

Ví dụ:

  • The harder you work, the better you become. (Bạn càng làm việc chăm chỉ, bạn càng tiến bộ.)

4.3. Dạng rút gọn trong giao tiếp

Trong văn nói hoặc khẩu ngữ, người bản ngữ đôi khi rút gọn cấu trúc so sánh đồng tiến.

Ví dụ:

  • The sooner, the better. (Càng sớm càng tốt.)
  • The more, the merrier. (Càng đông càng vui.)

Luyện tập nhanh về Các cấu trúc so sánh nâng cao 👇

[question] - {988595, 963976, 967788, 967539, 964514, 973092, 966318, 964450}

5. Bổ nghĩa cho tính từ so sánh (Modifying Comparatives)

Để câu văn thêm phần chính xác và biểu cảm, chúng ta có thể sử dụng các trạng từ (adverbs) để bổ nghĩa cho tính từ so sánh. Những trạng từ này giúp nhấn mạnh mức độ khác biệt — dù là lớn hay nhỏ — giữa hai đối tượng đang được so sánh.

📈 Nhấn mạnh sự khác biệt lớn:

• much
• far
• a lot

📉 Diễn tả sự khác biệt nhỏ:

• a bit
• a little
• slightly

Ví dụ:

  • This problem is much harder than I expected. (Bài toán này khó hơn tôi nghĩ rất nhiều.)
  • He is slightly taller than his brother. (Anh ấy cao hơn anh trai/em trai mình một chút.)

5. Luyện tập

[question] - {979681, 974122, 11228, 1055541, 25624, 20546, 4371, 253754}

Bạn đã nắm vững kiến thức cơ bản! Giờ là lúc nâng cao kỹ năng về So sánh hơn kém của tính từ trên TAK12 theo từng level.

[%Included.Nguphap%]

🎯 Tóm lại:

Qua bài viết này, bạn đã nắm được cách thành lập và sử dụng so sánh hơn kém của tính từ trong tiếng Anh, từ dạng cơ bản đến các cấu trúc nâng cao. Khi hiểu rõ quy tắc và cách điều chỉnh mức độ so sánh, bạn sẽ diễn đạt ý kiến chính xác và tự nhiên hơn. Hãy luyện tập thường xuyên để sử dụng các cấu trúc này một cách thành thạo trong giao tiếp hằng ngày.