So sánh hơn của tính từ là một trong những cấu trúc ngữ pháp cơ bản nhưng cực kỳ quan trọng trong tiếng Anh. Chúng ta dùng cấu trúc này khi muốn so sánh hai người, hai sự vật hoặc hai ý tưởng, trong đó một đối tượng có mức độ cao hơn đối tượng còn lại. Việc nắm vững so sánh hơn không chỉ giúp bạn làm đúng bài tập ngữ pháp mà còn giúp diễn đạt ý kiến, đánh giá và lập luận một cách rõ ràng, tự nhiên hơn trong giao tiếp hằng ngày.
So sánh hơn (comparative adjectives) được dùng để chỉ ra rằng một người hoặc một sự vật có đặc điểm nào đó "hơn" người hoặc sự vật khác. Điểm quan trọng cần nhớ là cấu trúc này chỉ dùng khi có hai đối tượng được đem ra so sánh.
Ví dụ:
→ Trong câu trên, hai đối tượng là Justin và Tom, và tính từ tall được dùng ở dạng so sánh hơn để chỉ ra sự khác biệt.
Việc thành lập dạng so sánh hơn của một tính từ phụ thuộc vào cấu trúc và số âm tiết của tính từ gốc. Việc nắm vững các quy tắc chính tả và cấu trúc dưới đây là nền tảng để xây dựng các câu so sánh đúng ngữ pháp và tự nhiên.
Quy tắc chung cho các tính từ có một âm tiết là thêm đuôi -er vào cuối tính từ. Tuy nhiên, có một vài quy tắc chính tả cần lưu ý:
| Quy tắc | Ví dụ | Dạng So sánh hơn |
|---|---|---|
| Quy tắc chung: Thêm -er | dark | darker |
| Kết thúc bằng -e: chỉ cần thêm -r | safe | safer |
| Mô hình phụ âm + nguyên âm + phụ âm cuối: gấp đôi phụ âm cuối + -er | big | bigger |
| Kết thúc bằng -y: đổi -y thành -i + -er | easy pretty |
easier prettier |
Không gấp đôi phụ âm cuối với các từ sau:
Tính từ dài thường là những tính từ có hai âm tiết trở lên. Với nhóm này, ta không thêm "-er", mà dùng cấu trúc:
Các trường hợp dùng "more" trong so sánh hơn:
Các tính từ kết thúc bằng -ed hoặc -ing luôn dùng more:
Một số tính từ thông dụng trong tiếng Anh không tuân theo các quy tắc trên. Chúng có dạng so sánh hơn hoàn toàn riêng biệt. Đây là những tính từ cực kỳ phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, vì vậy việc ghi nhớ chúng là bắt buộc để giao tiếp tự nhiên và chính xác.
(tốt hơn)
(tệ hơn)
(xa hơn)
old → older (dùng để so sánh tuổi tác cho cả người và vật, dùng được với cấu trúc "than")
old → elder (chỉ dùng cho con người, đặc biệt là mối quan hệ gia đình (anh chị em), và chủ yếu đóng vai trò định ngữ đứng trước danh từ (attributive), không dùng với "than")
Ví dụ:
Cấu trúc này được dùng để chỉ ra rằng một đối tượng có một đặc tính nổi trội hơn, ở mức độ cao hơn so với đối tượng kia.
Công thức chung:
Ví dụ:
Ví dụ:
Cấu trúc này là cách diễn đạt trực tiếp sự kém hơn về một đặc tính, là dạng đối lập của so sánh hơn với more.
Ví dụ:
Ví dụ:
❌ He is less tall than his brother. (nghe không tự nhiên)
✅ He is not as tall as his brother. (Anh ấy không cao bằng anh trai mình.)
[question] - {743594, 702431, 814759, 964227, 968510, 971646, 972099, 965288}
Cấu trúc này được sử dụng để mô tả một sự việc, một tình huống đang thay đổi một cách liên tục, có thể là tăng lên hoặc giảm đi theo thời gian.
Ví dụ:
Ví dụ:
Cấu trúc này diễn tả mối quan hệ phụ thuộc giữa hai sự thay đổi. Khi yếu tố thứ nhất thay đổi, yếu tố thứ hai cũng thay đổi theo.
Ví dụ:
Trong văn nói hoặc khẩu ngữ, người bản ngữ đôi khi rút gọn cấu trúc so sánh đồng tiến.
Ví dụ:
[question] - {988595, 963976, 967788, 967539, 964514, 973092, 966318, 964450}
Để câu văn thêm phần chính xác và biểu cảm, chúng ta có thể sử dụng các trạng từ (adverbs) để bổ nghĩa cho tính từ so sánh. Những trạng từ này giúp nhấn mạnh mức độ khác biệt — dù là lớn hay nhỏ — giữa hai đối tượng đang được so sánh.
• much
• far
• a lot
• a bit
• a little
• slightly
Ví dụ:
[question] - {979681, 974122, 11228, 1055541, 25624, 20546, 4371, 253754}
Bạn đã nắm vững kiến thức cơ bản! Giờ là lúc nâng cao kỹ năng về So sánh hơn kém của tính từ trên TAK12 theo từng level.
[%Included.Nguphap%]
🎯 Tóm lại:
Qua bài viết này, bạn đã nắm được cách thành lập và sử dụng so sánh hơn kém của tính từ trong tiếng Anh, từ dạng cơ bản đến các cấu trúc nâng cao. Khi hiểu rõ quy tắc và cách điều chỉnh mức độ so sánh, bạn sẽ diễn đạt ý kiến chính xác và tự nhiên hơn. Hãy luyện tập thường xuyên để sử dụng các cấu trúc này một cách thành thạo trong giao tiếp hằng ngày.