So sánh VSTEP với IELTS/TOEIC: Nên thi chứng chỉ nào để đi làm hoặc xét tốt nghiệp?

Nên chọn VSTEP, IELTS hay TOEIC để đi làm hoặc xét tốt nghiệp? Bài viết dưới đây sẽ so sánh VSTEP và IELTS, VSTEP với TOEIC về mục tiêu sử dụng, cấu trúc từng bài thi để giúp bạn đưa ra lựa chọn phù hợp nhất.

1. Bản chất và mục tiêu sử dụng của chứng chỉ VSTEP với IELTS/TOEIC

VSTEP (Vietnamese Standardized Test of English Proficiency) là bài thi đánh giá năng lực tiếng Anh theo Khung năng lực ngoại ngữ 6 bậc dùng cho Việt Nam.

  • Chứng chỉ VSTEP do Bộ GD&ĐT quản lý, có giá trị sử dụng toàn quốc
  • Chứng chỉ VSTEP chủ yếu đáp ứng yêu cầu năng lực tiếng Anh trong nước cho học tập và công việc:
    • Dùng để xét tốt nghiệp, làm căn cứ đầu vào/đầu ra Đại học/Sau Đại học
    • Dùng trong tuyển dụng, thi công chức, viên chức
    • Tiêu chuẩn VSTEP với giáo viên Tiếng Anh: mầm non/tiểu học/THCS: B2 — THPT/Giảng viên tiếng Anh không chuyên: C1

IELTS & TOEIC là chứng chỉ đánh giá năng lực tiếng Anh chuẩn quốc tế, được công nhận rộng rãi tại hầu hết các quốc gia trên toàn thế giới.

  • IELTS chủ yếu dùng cho học thuật (Academic)định cư (General)
  • TOEIC tập trung vào kỹ năng giao tiếp trong môi trường làm việc
Tiêu chí 🇻🇳 VSTEP 🌍 IELTS (Academic) 💼 TOEIC (4 Kỹ năng)
Đơn vị cấp Bộ GD&ĐT Việt Nam Hội đồng Anh, IDP, Cambridge ETS (Hoa Kỳ)
Kỹ năng đánh giá Nghe, Nói, Đọc, Viết Nghe, Nói, Đọc, Viết Nghe, Đọc (phổ biến)
Nói, Viết
Thang điểm Bậc 3 – 5 0 – 9.0 10 – 990 (L&R)
0 – 400 (S&W)
Dạng bài thi Hỗn hợp (trắc nghiệm + tự luận) Hỗn hợp (trắc nghiệm + tự luận) Trắc nghiệm (L&R)
Tự luận (S&W)
Thời gian thi ~ 3 giờ ~ 2 giờ 45 phút 2 giờ (L&R) + ~80 phút (S&W)
Lệ phí thi ~ 1,8 triệu VNĐ ~ 4,6 – 5,2 triệu VNĐ ~ 3,5 – 3,8 triệu VNĐ
Thời hạn hiệu lực 2 năm 2 năm 2 năm
Đối tượng phù hợp Sinh viên, giáo viên, người đi làm trong nước Sinh viên du học, người định cư nước ngoài Người làm tại công ty đa quốc gia, lĩnh vực kinh doanh, dịch vụ

2. So sánh cấu trúc bài thi VSTEP với bài thi TOEIC / IELTS

2.1. Kỹ năng Nghe (Listening)

Tiêu chí 🇻🇳 VSTEP 🌍 IELTS 💼 TOEIC
Thời gian ~40 phút 30 phút 45 phút
Số câu hỏi 35 câu trắc nghiệm (3 phần) 40 câu dạng trắc nghiệm, điền từ, nối (4 phần) 100 câu trắc nghiệm (4 phần)
Nhiệm vụ Nghe hiểu từ thông báo/hướng dẫn ngắn đến hội thoại dài, bài giảng/thuyết trình chuyên sâu Nghe hiểu các đoạn hội thoại qua điện thoại, cuộc trò chuyện về một vấn đề trong cuộc sống, bài độc thoại học thuật Nghe hiểu các câu miêu tả ngắn, đoạn hội thoại thường ngày hoặc có bối cảnh ở môi trường công sở

2.2. Kỹ năng Đọc (Reading)

Tiêu chí 🇻🇳 VSTEP 🌍 IELTS 💼 TOEIC
Thời gian 60 phút 60 phút 75 phút
Cấu trúc 4 bài đọc (40 câu trắc nghiệm). Khoảng 2.000 từ. 3 bài đọc (40 câu trắc nghiệm). Khoảng 2.700 từ. 100 câu trắc nghiệm.
Chủ đề bài đọc Trải dài từ đời thường đến học thuật: khoa học, xã hội, lịch sử, kinh tế, giáo dục, môi trường… Mang tính học thuật, tập trung vào các chủ đề khoa học, xã hội, môi trường, giáo dục và nghiên cứu toàn cầu. Mang tính thực tế, xoay quanh bối cảnh công việc và đời sống như nhà hàng – khách sạn, thông báo công ty, quảng cáo, email và tuyển dụng.

2.3. Kỹ năng Viết (Writing)

Tiêu chí 🇻🇳 VSTEP 🌍 IELTS 💼 TOEIC (Writing)
Thời gian 60 phút 60 phút 60 phút
Nhiệm vụ Task 1: Viết thư/Email.
Task 2: Viết luận.
Task 1: Tóm tắt biểu đồ (Academic) hoặc Viết thư (General Training).
Task 2: Viết luận.
8 câu hỏi trong 3 phần:
Viết câu mô tả tranh
Viết email
Viết bài luận
Trọng tâm đánh giá Sự mạch lạc và khả năng giải quyết vấn đề. Tư duy logic, phản biện và từ vựng học thuật. Tính chính xác và hiệu quả trong giao tiếp công sở.

2.4. Kỹ năng Nói (Speaking)

Tiêu chí 🇻🇳 VSTEP 🌍 IELTS 💼 TOEIC (Speaking)
Thời gian ~12 phút ~15 – 20 phút ~20 phút
Số câu/phần 3 phần:
Tương tác xã hội
Thảo luận giải pháp
Phát triển chủ đề
3 phần:
Giới thiệu và phỏng vấn
Bài độc thoại về một chủ đề cho sẵn
Thảo luận về các chủ đề xã hội phát triển từ phần 2
11 câu hỏi với các dạng: đọc thành tiếng, mô tả tranh, trả lời thông tin về một tình huống, trình bày quan điểm
Trọng tâm đánh giá Khả năng phản xạ, lưu loát (fluency), tổ chức ý tưởng logic Lưu loát, vốn từ vựng, ngữ pháp, phát âm và khả năng phát triển ý tưởng Khả năng mô tả, phản hồi thông tin và giao tiếp trong các tình huống công sở quen thuộc

3. Bảng quy đổi điểm tương đương

VSTEP CEFR IELTS TOEIC (Nghe + Đọc) & (Nói + Viết)
4.0 – 5.5 Bậc 3 B1 4.0 – 5.0 450 – 550 & 240 – 300
6.0 – 8.0 Bậc 4 B2 5.5 – 6.5 600 – 780 & 310 – 350
8.5 – 10 Bậc 5 C1 7.0 – 8.0 800 – 990 & 360 – 400

4. Nên thi chứng chỉ nào để đi làm hoặc xét tốt nghiệp?

Trường hợp xét tốt nghiệp:

🇻🇳 Chọn VSTEP Bạn là sinh viên các trường đại học tại Việt Nam yêu cầu chuẩn đầu ra theo Khung 6 bậc. VSTEP được thiết kế sát với chương trình học tập và nhu cầu công việc thực tế tại Việt Nam, giúp thí sinh dễ dàng đạt được mức Bậc 3 (B1) hoặc Bậc 4 (B2) để đủ điều kiện tốt nghiệp.
🌍 Chọn IELTS/TOEIC Trường của bạn chấp nhận quy đổi chứng chỉ quốc tế và bạn có dự định du học hoặc nộp hồ sơ vào các doanh nghiệp đa quốc gia ngay sau khi ra trường.

Trường hợp đi làm:

🇻🇳 Chọn VSTEP Bạn có ý định thi tuyển vào cơ quan nhà nước, đơn vị sự nghiệp công lập hoặc các doanh nghiệp trong nước yêu cầu minh chứng năng lực ngoại ngữ theo chuẩn của Bộ Giáo dục và Đào tạo Việt Nam.
💼 Chọn TOEIC Bạn làm việc trong các doanh nghiệp tư nhân, tập đoàn đa quốc gia (Samsung, LG, các ngân hàng…) vốn ưu tiên chứng chỉ này để đánh giá năng lực làm việc trong môi trường công sở.
🌍 Chọn IELTS Công việc của bạn đòi hỏi sử dụng tiếng Anh học thuật cao, nghiên cứu chuyên sâu hoặc làm việc trực tiếp với đối tác nước ngoài ở các vị trí quản lý cao cấp.

Tóm lại, nếu bạn cần một chứng chỉ nhanh chóng, chi phí tiết kiệm và có tính tương thích cao với nhu cầu tốt nghiệp hoặc làm việc tại các đơn vị trong nước, VSTEP là lựa chọn tối ưu. Hãy nhớ rằng trước khi quyết định, bạn bắt buộc phải kiểm tra quy định quy đổi của trường học hoặc cơ quan nơi bạn định ứng tuyển để chọn chứng chỉ phù hợp nhất.

[%Included.ĐGNL.Vstep%]

[%included.TAK12%]