Câu hỏi đuôi (Tag questions) là cấu trúc giúp câu nói trở nên tự nhiên và giàu sắc thái hơn trong giao tiếp tiếng Anh. Chúng không chỉ dùng để xác nhận thông tin mà còn giúp duy trì tương tác và thể hiện thái độ của người nói. Bài viết này sẽ tổng hợp đầy đủ khái niệm, cách dùng, công thức và các trường hợp đặc biệt của câu hỏi đuôi kèm ví dụ, bài tập ôn luyện.
Câu hỏi đuôi (tag question) là một cụm từ hỏi ngắn, được thêm vào cuối câu trần thuật (khẳng định hoặc phủ định) để mong chờ phản hồi từ người nghe.
Ví dụ:
Câu hỏi đuôi được sử dụng phổ biến trong văn nói hơn văn viết.
Trong giao tiếp, người nói thường dùng câu hỏi đuôi để:
Khi người nói gần như chắc chắn điều mình nói đúng, nhưng muốn người nghe xác nhận lần cuối.
Ví dụ: You're a student, aren't you?
Khi người nói không chắc về thông tin nên kiểm tra lại bằng câu hỏi đuôi.
Ví dụ: You've met him before, haven't you?
Ngạc nhiên, nghi ngờ, mỉa mai.
Ví dụ: You're moving to Canada, are you?
Ví dụ: That party was fun, wasn't it?
Với câu mệnh lệnh, câu hỏi đuôi giúp yêu cầu bớt trực tiếp hơn.
Ví dụ: Open the window, would you?
Đôi khi người nói không thật sự hỏi, mà chỉ muốn duy trì sự tương tác.
Ví dụ: The food here is great, isn't it?
Câu hỏi đuôi (tag questions) có cấu trúc cố định và tuân theo nguyên tắc đối lập về nghĩa giữa mệnh đề chính và phần đuôi. Nói một cách đơn giản, nếu mệnh đề chính là khẳng định, phần đuôi phải là phủ định, và ngược lại.
| Loại Mệnh Đề Chính | Loại Câu Hỏi Đuôi | Ví dụ |
|---|---|---|
| Khẳng định (+) | Phủ định (-) | Karen plays the piano, doesn't she? |
| Phủ định (-) | Khẳng định (+) | You haven't seen Lisa today, have you? |
Cấu trúc chung của câu hỏi đuôi:
Mệnh đề chính + , + trợ động từ + đại từ nhân xưng?
Trong đó:
Khi mệnh đề chính của bạn mang ý nghĩa khẳng định (positive statement), câu hỏi đuôi theo sau bắt buộc phải ở dạng phủ định (negative tag).
Công thức:
Mệnh đề khẳng định + , + trợ động từ + NOT + đại từ nhân xưng?
Ví dụ: Karen plays the piano, doesn't she?
Ngược lại, khi mệnh đề chính mang ý nghĩa phủ định (negative statement), câu hỏi đuôi phải ở dạng khẳng định (positive tag).
Công thức:
Mệnh đề phủ định + , + trợ động từ (khẳng định) + đại từ nhân xưng?
Ví dụ: You haven't seen Lisa today, have you?
⚠️ Lưu ý: Nhận diện các mệnh đề phủ định ngầm (không có "not")
Một số mệnh đề không chứa "not" nhưng vẫn được coi là mệnh đề phủ định vì chứa từ mang nghĩa phủ định như never (không bao giờ), hardly (hầu như không), seldom, rarely (hiếm khi), nothing (không có gì), nobody (không có ai).
Với những trường hợp này, câu hỏi đuôi ở dạng khẳng định.
Ví dụ:
Xem bảng chi tiết bên dưới
| Chủ ngữ ở mệnh đề chính | Đại từ trong đuôi |
|---|---|
| the girl | she |
| the man | he |
| The dog / the book | it |
| My parents / the students | they |
| Everyone / somebody | they |
| This / that | it |
| These / those | they |
Mệnh đề: Lan plays the piano.
➡️ Kết quả: Lan plays the piano, doesn't she?
| Thì | Công thức câu hỏi đuôi | Ví dụ |
|---|---|---|
| Hiện tại đơn | S + V(s/es), don't/doesn't + S'? S + don't/doesn't + V, do/does + S'? |
She likes music, doesn't she? They don't eat meat, do they? |
| Hiện tại tiếp diễn | S + am/is/are + V-ing, am/is/are + n't + S'? S + am/is/are not + V-ing, am/is/are + S'? |
She is studying, isn't she? They aren't watching TV, are they? |
| Hiện tại hoàn thành | S + have/has + V3, haven't/hasn't + S'? S + haven't/hasn't + V3, have/has + S'? |
They have finished, haven't they? She hasn't called, has she? |
| Hiện tại hoàn thành tiếp diễn | S + have/has been + V-ing, haven't/hasn't + S'? S + haven't/hasn't been + V-ing, have/has + S'? |
He has been running, hasn't he? They haven't been studying, have they? |
| Quá khứ đơn | S + V2/ed, didn't + S'? S + didn't + V, did + S'? |
He went home, didn't he? They didn't see her, did they? |
| Quá khứ tiếp diễn | S + was/were + V-ing, wasn't/weren't + S'? S + wasn't/weren't + V-ing, was/were + S'? |
She was crying, wasn't she? They weren't talking, were they? |
| Quá khứ hoàn thành | S + had + V3/ed, hadn't + S'? S + hadn't + V3, had + S'? |
He had left early, hadn't he? They hadn't met before, had they? |
| Quá khứ hoàn thành tiếp diễn | S + had been + V-ing, hadn't + S'? S + hadn't been + V-ing, had + S'? |
She had been studying, hadn't she? He hadn't been working, had he? |
| Tương lai đơn (will) | S + will + V, won't + S'? S + won't + V, will + S'? |
She will come, won't she? He won't tell anyone, will he? |
| Be going to | S + am/is/are + going to + V, am/is/are + n't + S'? S + am/is/are not + going to + V, am/is/are + S'? |
They are going to travel, aren't they? She isn't going to join us, is she? |
| Modal verbs | S + modal + V, modal + n't + S'? S + modal + not + V, modal + S'? |
He can swim, can't he? You shouldn't go, should you? |
| Tương lai hoàn thành | S + will have + V3, won't + S'? S + won't have + V3, will + S'? |
They will have finished, won't they? She won't have finished the report, will she? |
| Tương lai hoàn thành tiếp diễn | S + will have been + V-ing, won't + S'? S + won't have been + V-ing, will + S'? |
She will have been working, won't she? They won't have been working for 8 hours, will they? |
Khi mệnh đề chính bắt đầu bằng I am, câu hỏi đuôi sẽ là "aren't I?". Đây là một trường hợp bất quy tắc cần ghi nhớ.
Ví dụ: I'm right, aren't I? (Tôi đúng, phải không?)
Câu mệnh lệnh dùng để yêu cầu, ra lệnh, khuyến nghị, hoặc mời ai đó làm một việc gì. Câu hỏi đuôi ở sau mệnh lệnh sẽ giúp lời yêu cầu trở nên mềm mại, lịch sự hoặc thân thiện hơn.
Khi mệnh đề chính chứa have to, has to hoặc had to, chúng được xem như động từ thường. Vì vậy, ta phải mượn trợ động từ do/does/did cho câu hỏi đuôi.
Ví dụ: You have to go, don't you? (Bạn phải đi, phải không?)
Must có nhiều cách dùng cho nên tùy theo cách dùng mà sẽ có câu hỏi đuôi khác nhau.
Câu hỏi đuôi với should thường dùng để hỏi ý kiến hoặc lời khuyên của người khác.
Đối với mỗi vai trò của need trong câu, ta sẽ có cách đặt câu hỏi đuôi khác nhau.
Đối với chủ ngữ là đại từ bất định như: anyone, anybody, no one, nobody, someone, somebody, everyone, everybody, none of, neither of, câu hỏi đuôi cần sử dụng "they".
Khi chủ ngữ là một trong các đại từ bất định chỉ vật như nothing, anything, something, everything, đại từ trong câu hỏi đuôi là "It".
Khi câu có dạng: S + các động từ trần thuật (think, believe, suppose, figure, assume, fancy, imagine, reckon, expect, seem, feel) + mệnh đề phụ
Cấu trúc used to + V diễn tả thói quen hoặc trạng thái trong quá khứ nhưng không còn đúng ở hiện tại.
Khi mệnh đề có dạng used to V → câu hỏi đuôi dùng "didn't".
Với mệnh đề là câu cảm thán (bắt đầu bằng What…! hoặc How…!) → câu hỏi đuôi lấy danh từ trong câu thành đại từ, động từ dạng "is, am, are".
Cấu trúc: "It seems that + S + V…" không dùng "it" để tạo câu hỏi đuôi, vì "it seems" chỉ là mệnh đề dẫn.
→ Câu hỏi đuôi phải dựa vào mệnh đề phía sau "that".
Thông thường, chúng ta chỉ trả lời "yes" hoặc "no". Tuy nhiên, đôi khi chúng ta phải lặp lại đuôi của câu hỏi để trả lời.
Cùng một câu hỏi đuôi nhưng với ngữ điệu khác nhau có thể truyền tải hai ý nghĩa hoàn toàn khác biệt: một là để xác nhận điều bạn gần như chắc chắn, hai là để hỏi một câu hỏi thực sự vì bạn không biết câu trả lời.
| Loại Ngữ Điệu | Mục Đích Giao Tiếp | Ví dụ |
|---|---|---|
| Xuống giọng (Falling ↘) | Người nói khá chắc chắn và chỉ tìm kiếm sự đồng tình. Đây không phải là một câu hỏi thực sự. | It's cold, isn't it? ↘ Ngữ cảnh: Người nói và người nghe đều đang ở ngoài trời và cảm thấy lạnh. Câu hỏi này chỉ nhằm mục đích bắt chuyện và tìm kiếm sự đồng thuận. |
| Lên giọng (Rising ↗) | Người nói không chắc chắn và đang hỏi một câu hỏi thật sự để tìm kiếm thông tin. Ngữ điệu lên cũng có thể được dùng để thể hiện sự ngạc nhiên. | You have central heating, don't you? ↗ Ngữ cảnh: Người nói đang đến thăm nhà bạn mình và cảm thấy hơi lạnh. Họ không chắc liệu nhà có hệ thống sưởi trung tâm hay không và đang thực sự hỏi để biết thông tin. So you drink coffee, do you? ↗ |
Đây là dạng câu hỏi đuôi mà mệnh đề chính và mệnh đề phụ đều cùng cực tính, không theo nguyên tắc đối lập (khẳng định - phủ định).
Loại câu hỏi đuôi này không nhằm hỏi thông tin, mà để thể hiện sự mỉa mai, thách thức, hoặc suy diễn lại lời nói của người khác. Thường đi kèm ngữ điệu lên.
Trong tiếng Anh không trang trọng hoặc các phương ngữ cụ thể, người ta thường dùng các từ đơn lẻ thay cho cấu trúc ngữ pháp phức tạp.
Ví dụ:
[question] - {979680, 451717, 177296, 573323, 454114, 325930, 297209, 680086, 302856, 429043}
Bạn đã nắm vững kiến thức cơ bản! Giờ là lúc nâng cao kỹ năng về Câu hỏi đuôi trên TAK12 theo từng level.
[%Included.Nguphap%]
🎯 Tóm lại:
Câu hỏi đuôi là một phần không thể thiếu trong giao tiếp tiếng Anh hàng ngày. Chỉ cần luyện tập thường xuyên, bạn sẽ có thể sử dụng chúng một cách tự nhiên và chính xác. Hãy tiếp tục thực hành để biến cấu trúc này thành phản xạ trong giao tiếp hàng ngày nhé!