Hướng dẫn toàn diện về Câu hỏi đuôi (Tag question): công thức, cách dùng, bài tập

Câu hỏi đuôi (Tag questions) là cấu trúc giúp câu nói trở nên tự nhiên và giàu sắc thái hơn trong giao tiếp tiếng Anh. Chúng không chỉ dùng để xác nhận thông tin mà còn giúp duy trì tương tác và thể hiện thái độ của người nói. Bài viết này sẽ tổng hợp đầy đủ khái niệm, cách dùng, công thức và các trường hợp đặc biệt của câu hỏi đuôi kèm ví dụ, bài tập ôn luyện.

1. Câu hỏi đuôi (Tag question) là gì?

Câu hỏi đuôi (tag question) là một cụm từ hỏi ngắn, được thêm vào cuối câu trần thuật (khẳng định hoặc phủ định) để mong chờ phản hồi từ người nghe.

Ví dụ:

  • They aren't coming, are they? (Họ không đến, phải không?)
  • She likes coffee, doesn't she? (Cô ấy thích cà phê, phải không?)
Lưu ý: Câu hỏi đuôi không phải luôn là một câu hỏi thật sự, nhiều lúc người nói dùng câu hỏi đuôi chỉ nhằm tạo cảm giác tự nhiên, thân thiện trong cuộc hội thoại.

2. Cách dùng câu hỏi đuôi trong tiếng Anh

Câu hỏi đuôi được sử dụng phổ biến trong văn nói hơn văn viết.

Trong giao tiếp, người nói thường dùng câu hỏi đuôi để:

✅ Xác nhận thông tin

Khi người nói gần như chắc chắn điều mình nói đúng, nhưng muốn người nghe xác nhận lần cuối.

Ví dụ: You're a student, aren't you?

❔ Hỏi thông tin khi chưa chắc chắn

Khi người nói không chắc về thông tin nên kiểm tra lại bằng câu hỏi đuôi.

Ví dụ: You've met him before, haven't you?

😮 Thể hiện cảm xúc

Ngạc nhiên, nghi ngờ, mỉa mai.

Ví dụ: You're moving to Canada, are you?

💬 Nhấn mạnh quan điểm hoặc mong muốn người nghe đồng ý

Ví dụ: That party was fun, wasn't it?

🙏 Làm câu yêu cầu trở nên lịch sự hơn

Với câu mệnh lệnh, câu hỏi đuôi giúp yêu cầu bớt trực tiếp hơn.

Ví dụ: Open the window, would you?

🗣️ Giữ cuộc trò chuyện tiếp tục

Đôi khi người nói không thật sự hỏi, mà chỉ muốn duy trì sự tương tác.

Ví dụ: The food here is great, isn't it?

3. Cấu trúc và cách hình thành câu hỏi đuôi

Câu hỏi đuôi (tag questions) có cấu trúc cố định và tuân theo nguyên tắc đối lập về nghĩa giữa mệnh đề chính và phần đuôi. Nói một cách đơn giản, nếu mệnh đề chính là khẳng định, phần đuôi phải là phủ định, và ngược lại.

Loại Mệnh Đề Chính Loại Câu Hỏi Đuôi Ví dụ
Khẳng định (+) Phủ định (-) Karen plays the piano, doesn't she?
Phủ định (-) Khẳng định (+) You haven't seen Lisa today, have you?

Cấu trúc chung của câu hỏi đuôi:

Mệnh đề chính + , + trợ động từ + đại từ nhân xưng?

Trong đó:

  • Trợ động từ: is/are, do/does/did, have/has, can, will…
  • Đại từ nhân xưng: he, she, it, they, we…

3.1. Cấu trúc khi mệnh đề chính Khẳng định (+) → Đuôi Phủ định (-)

Khi mệnh đề chính của bạn mang ý nghĩa khẳng định (positive statement), câu hỏi đuôi theo sau bắt buộc phải ở dạng phủ định (negative tag).

Công thức:

Mệnh đề khẳng định + , + trợ động từ + NOT + đại từ nhân xưng?

Ví dụ: Karen plays the piano, doesn't she?

Phân tích: Mệnh đề chính "Karen plays the piano" là một câu khẳng định ở thì hiện tại đơn. Do đó, phần đuôi phải ở dạng phủ định và mượn trợ động từ "does" (tương ứng với chủ ngữ Karen - she), tạo thành "doesn't she?".

3.2. Cấu trúc khi mệnh đề chính Phủ định (-) → Đuôi Khẳng định (+)

Ngược lại, khi mệnh đề chính mang ý nghĩa phủ định (negative statement), câu hỏi đuôi phải ở dạng khẳng định (positive tag).

Công thức:

Mệnh đề phủ định + , + trợ động từ (khẳng định) + đại từ nhân xưng?

Ví dụ: You haven't seen Lisa today, have you?

Phân tích: Mệnh đề chính "You haven't seen Lisa today" là một câu phủ định rõ ràng (với haven't) ở thì hiện tại hoàn thành. Phần đuôi sẽ lấy lại trợ động từ "have" ở dạng khẳng định, tạo thành "have you?".

⚠️ Lưu ý: Nhận diện các mệnh đề phủ định ngầm (không có "not")

Một số mệnh đề không chứa "not" nhưng vẫn được coi là mệnh đề phủ định vì chứa từ mang nghĩa phủ định như never (không bao giờ), hardly (hầu như không), seldom, rarely (hiếm khi), nothing (không có gì), nobody (không có ai).

Với những trường hợp này, câu hỏi đuôi ở dạng khẳng định.

Ví dụ:

  • He hardly ever speaks, does he? (Anh ấy hầu như không bao giờ nói, phải không?)
  • Nobody called, did they? (Không có ai gọi cả, phải không?)

3.3. Cách hình thành câu hỏi đuôi

Bước 1: Xác định trợ động từ trong mệnh đề chính
  • Nếu câu đã có trợ động từ → dùng lại nó. (Ví dụ: The movie was awful, wasn't it?)
  • Nếu câu KHÔNG có trợ động từ → dùng do/does/did. (Ví dụ: Karen plays the piano, doesn't she?)
Bước 2: Xác định khẳng định hay phủ định
  • Câu khẳng định → đuôi phủ định
  • Câu phủ định → đuôi khẳng định
Bước 3: Đổi chủ ngữ sang đại từ tương ứng

Xem bảng chi tiết bên dưới

Bước 4: Ghép lại thành câu hỏi đuôi hoàn chỉnh
Chủ ngữ ở mệnh đề chính Đại từ trong đuôi
the girl she
the man he
The dog / the book it
My parents / the students they
Everyone / somebody they
This / that it
These / those they

💡 Ví dụ thực hành:

Mệnh đề: Lan plays the piano.

  • Bước 1: plays → hiện tại đơn → dùng "does"
  • Bước 2: câu khẳng định → đuôi phủ định "doesn't"
  • Bước 3: Lan → she
  • Bước 4: Ghép lại

➡️ Kết quả: Lan plays the piano, doesn't she?

4. Công thức câu hỏi đuôi theo từng thì trong tiếng Anh

Thì Công thức câu hỏi đuôi Ví dụ
Hiện tại đơn S + V(s/es), don't/doesn't + S'?
S + don't/doesn't + V, do/does + S'?
She likes music, doesn't she?
They don't eat meat, do they?
Hiện tại tiếp diễn S + am/is/are + V-ing, am/is/are + n't + S'?
S + am/is/are not + V-ing, am/is/are + S'?
She is studying, isn't she?
They aren't watching TV, are they?
Hiện tại hoàn thành S + have/has + V3, haven't/hasn't + S'?
S + haven't/hasn't + V3, have/has + S'?
They have finished, haven't they?
She hasn't called, has she?
Hiện tại hoàn thành tiếp diễn S + have/has been + V-ing, haven't/hasn't + S'?
S + haven't/hasn't been + V-ing, have/has + S'?
He has been running, hasn't he?
They haven't been studying, have they?
Quá khứ đơn S + V2/ed, didn't + S'?
S + didn't + V, did + S'?
He went home, didn't he?
They didn't see her, did they?
Quá khứ tiếp diễn S + was/were + V-ing, wasn't/weren't + S'?
S + wasn't/weren't + V-ing, was/were + S'?
She was crying, wasn't she?
They weren't talking, were they?
Quá khứ hoàn thành S + had + V3/ed, hadn't + S'?
S + hadn't + V3, had + S'?
He had left early, hadn't he?
They hadn't met before, had they?
Quá khứ hoàn thành tiếp diễn S + had been + V-ing, hadn't + S'?
S + hadn't been + V-ing, had + S'?
She had been studying, hadn't she?
He hadn't been working, had he?
Tương lai đơn (will) S + will + V, won't + S'?
S + won't + V, will + S'?
She will come, won't she?
He won't tell anyone, will he?
Be going to S + am/is/are + going to + V, am/is/are + n't + S'?
S + am/is/are not + going to + V, am/is/are + S'?
They are going to travel, aren't they?
She isn't going to join us, is she?
Modal verbs S + modal + V, modal + n't + S'?
S + modal + not + V, modal + S'?
He can swim, can't he?
You shouldn't go, should you?
Tương lai hoàn thành S + will have + V3, won't + S'?
S + won't have + V3, will + S'?
They will have finished, won't they?
She won't have finished the report, will she?
Tương lai hoàn thành tiếp diễn S + will have been + V-ing, won't + S'?
S + won't have been + V-ing, will + S'?
She will have been working, won't she?
They won't have been working for 8 hours, will they?

5. Các trường hợp đặc biệt của câu hỏi đuôi

🔸 5.1. Câu hỏi đuôi với "Let"

  • Let trong câu rủ rê, đề nghị → Câu hỏi đuôi dùng "shall we?"
    Let's go shopping, shall we? (Chúng ta cùng đi mua sắm nhé?)
  • Let trong câu xin phép (let us/ let me) → Câu hỏi đuôi dùng "will you?"
    Let us use the telephone, will you?
  • Let trong câu đề nghị giúp người khác (let me) → Câu hỏi đuôi dùng "will you?"
    Let me help you do it, will you?

🔸 5.2. Câu hỏi đuôi của "I am …"

Khi mệnh đề chính bắt đầu bằng I am, câu hỏi đuôi sẽ là "aren't I?". Đây là một trường hợp bất quy tắc cần ghi nhớ.

Ví dụ: I'm right, aren't I? (Tôi đúng, phải không?)

🔸 5.3. Câu hỏi đuôi của câu mệnh lệnh

Câu mệnh lệnh dùng để yêu cầu, ra lệnh, khuyến nghị, hoặc mời ai đó làm một việc gì. Câu hỏi đuôi ở sau mệnh lệnh sẽ giúp lời yêu cầu trở nên mềm mại, lịch sự hoặc thân thiện hơn.

  • Câu mệnh lệnh yêu cầu, nhờ vả → "will you?"
    Open the door, will you?
  • Câu mệnh lệnh diễn tả lời mời → "won't you?"
    Drink some milk tea, won't you?
  • Câu mệnh lệnh diễn tả lời nhờ vả nhẹ nhàng → "can you? / could you? / would you?"
    Come here a minute, could you?
  • Câu mệnh lệnh phủ định → "will you?"
    Don't be late, will you?

🔸 5.4. Câu hỏi đuôi với "Have to"

Khi mệnh đề chính chứa have to, has to hoặc had to, chúng được xem như động từ thường. Vì vậy, ta phải mượn trợ động từ do/does/did cho câu hỏi đuôi.

Ví dụ: You have to go, don't you? (Bạn phải đi, phải không?)

🔸 5.5. Câu hỏi đuôi với "Must"

Must có nhiều cách dùng cho nên tùy theo cách dùng mà sẽ có câu hỏi đuôi khác nhau.

  • Must chỉ sự cần thiết → "mustn't"
    They must study hard, mustn't they?
  • Must chỉ sự cấm đoán → "must"
    You mustn't come late, must you?
  • Must chỉ sự dự đoán ở hiện tại → dựa vào động từ theo sau "must"
    He must be a very intelligent student, isn't he?
  • Must chỉ sự dự đoán ở quá khứ (must + have + V3) → "have/has"
    You must have stolen my bike, haven't you?

🔸 5.6. Câu hỏi đuôi với "Should"

Câu hỏi đuôi với should thường dùng để hỏi ý kiến hoặc lời khuyên của người khác.

  • Dùng để hỏi ý kiến:
    We should call her, shouldn't we?
  • Để nhấn mạnh lời khuyên:
    He should apologize, shouldn't he?

🔸 5.7. Câu hỏi đuôi với "Need"

Đối với mỗi vai trò của need trong câu, ta sẽ có cách đặt câu hỏi đuôi khác nhau.

  • Khi need là động từ khuyết thiếu → Dùng "need"
    You needn't stay late, need you?
  • Khi need là động từ thường → Dùng "do/does/did"
    She needs some help, doesn't she?
    You need to finish this project, don't you?

🔸 5.8. Câu hỏi đuôi với chủ ngữ là đại từ bất định chỉ người

Đối với chủ ngữ là đại từ bất định như: anyone, anybody, no one, nobody, someone, somebody, everyone, everybody, none of, neither of, câu hỏi đuôi cần sử dụng "they".

  • Neither of them complained, did they?
  • Someone tasted my coffee, didn't they?

🔸 5.9. Câu hỏi đuôi với chủ ngữ là đại từ bất định chỉ vật

Khi chủ ngữ là một trong các đại từ bất định chỉ vật như nothing, anything, something, everything, đại từ trong câu hỏi đuôi là "It".

  • Something is burning, isn't it?
  • Everything in the room was stolen, wasn't it?

🔸 5.10. Câu hỏi đuôi với "This, That, These, Those"

  • Chủ ngữ là This hoặc That → Câu hỏi đuôi dùng "It"
    This is your jacket, isn't it?
    That was a great movie, wasn't it?
  • Chủ ngữ là These hoặc Those → Câu hỏi đuôi dùng "They"
    These are your keys, aren't they?
    Those were very noisy, weren't they?

🔸 5.11. Câu hỏi đuôi với "I + động từ trần thuật"

Khi câu có dạng: S + các động từ trần thuật (think, believe, suppose, figure, assume, fancy, imagine, reckon, expect, seem, feel) + mệnh đề phụ

  • Nếu chủ ngữ là "I" → lấy mệnh đề phụ làm câu hỏi đuôi
    I think he will come here, won't he?
  • Nếu chủ ngữ KHÔNG PHẢI "I" → dùng mệnh đề đầu làm câu hỏi đuôi
    She thinks he will come, doesn't she?

🔸 5.12. Câu hỏi đuôi với "Used to"

Cấu trúc used to + V diễn tả thói quen hoặc trạng thái trong quá khứ nhưng không còn đúng ở hiện tại.

Khi mệnh đề có dạng used to V → câu hỏi đuôi dùng "didn't".

  • They used to travel so much, didn't they?
  • He didn't use to like vegetables, did he?

🔸 5.13. Câu hỏi đuôi của câu cảm thán

Với mệnh đề là câu cảm thán (bắt đầu bằng What…! hoặc How…!) → câu hỏi đuôi lấy danh từ trong câu thành đại từ, động từ dạng "is, am, are".

  • What a beautiful dress, isn't it?
  • How intelligent you are, aren't you?

🔸 5.14. Câu hỏi đuôi có cấu trúc "It seems that + mệnh đề"

Cấu trúc: "It seems that + S + V…" không dùng "it" để tạo câu hỏi đuôi, vì "it seems" chỉ là mệnh đề dẫn.

→ Câu hỏi đuôi phải dựa vào mệnh đề phía sau "that".

  • It seems that he is tired, isn't he?
  • It seems that this is yours, isn't it?

🔸 5.15. Câu hỏi đuôi với "Would rather / Had better"

  • Cấu trúc Would rather → câu hỏi đuôi dùng "wouldn't + S'?"
    She would rather go now, wouldn't she?
  • Cấu trúc Had better → câu hỏi đuôi dùng "hadn't + S'?"
    I had better tell him the truth, hadn't I?

6. Cách trả lời câu hỏi đuôi

Thông thường, chúng ta chỉ trả lời "yes" hoặc "no". Tuy nhiên, đôi khi chúng ta phải lặp lại đuôi của câu hỏi để trả lời.

Ví dụ về cách trả lời:

  • The sunlight is very hot, doesn't it? - Yes, it does
  • This circle is bigger than the others, isn't it? - Yes.
  • Asian people don't like rice, do they? - Yes, they do!
  • The dogs have two legs, haven't they? - No, they haven't!
  • Men don't have babies, do they? - No.
  • The Vietnamese alphabet has 40 letters, doesn't it? - No, it doesn't.

7. Ngữ điệu trong câu hỏi đuôi

Cùng một câu hỏi đuôi nhưng với ngữ điệu khác nhau có thể truyền tải hai ý nghĩa hoàn toàn khác biệt: một là để xác nhận điều bạn gần như chắc chắn, hai là để hỏi một câu hỏi thực sự vì bạn không biết câu trả lời.

Loại Ngữ Điệu Mục Đích Giao Tiếp Ví dụ
Xuống giọng (Falling ↘) Người nói khá chắc chắn và chỉ tìm kiếm sự đồng tình. Đây không phải là một câu hỏi thực sự. It's cold, isn't it? ↘
Ngữ cảnh: Người nói và người nghe đều đang ở ngoài trời và cảm thấy lạnh. Câu hỏi này chỉ nhằm mục đích bắt chuyện và tìm kiếm sự đồng thuận.
Lên giọng (Rising ↗) Người nói không chắc chắn và đang hỏi một câu hỏi thật sự để tìm kiếm thông tin. Ngữ điệu lên cũng có thể được dùng để thể hiện sự ngạc nhiên. You have central heating, don't you? ↗
Ngữ cảnh: Người nói đang đến thăm nhà bạn mình và cảm thấy hơi lạnh. Họ không chắc liệu nhà có hệ thống sưởi trung tâm hay không và đang thực sự hỏi để biết thông tin.

So you drink coffee, do you? ↗

8. Lưu ý về các biến thể câu hỏi đuôi nâng cao

8.1. Câu hỏi đuôi cùng cực tính (Positive–Positive / Negative–Negative Tag)

Đây là dạng câu hỏi đuôi mà mệnh đề chính và mệnh đề phụ đều cùng cực tính, không theo nguyên tắc đối lập (khẳng định - phủ định).

Loại câu hỏi đuôi này không nhằm hỏi thông tin, mà để thể hiện sự mỉa mai, thách thức, hoặc suy diễn lại lời nói của người khác. Thường đi kèm ngữ điệu lên.

  • So you're the new boss, are you? (Hàm ý: À, thì ra anh là sếp mới à? Có vẻ ghê gớm nhỉ?)
  • Oh, you think you're clever, do you? (Ồ, bạn nghĩ bạn thông minh lắm à? → châm chọc)

8.2. Những câu hỏi đuôi "bất biến" (right?, yeah?, okay?)

Trong tiếng Anh không trang trọng hoặc các phương ngữ cụ thể, người ta thường dùng các từ đơn lẻ thay cho cấu trúc ngữ pháp phức tạp.

Các câu hỏi đuôi bất biến phổ biến:

  • right? (đúng không?)
  • yeah? (đúng vậy không?)
  • ok?/okay? (được chứ?)
  • eh? (Canada / New Zealand)
  • innit? (UK slang → "isn't it")
  • you know? (bạn biết đấy?)
  • don't you think? (bạn không nghĩ vậy à?)

Ví dụ:

  • You're coming tonight, right? (Bạn sẽ đến tối nay đúng không?)
  • This is good, yeah? (Cái này ngon đấy nhỉ?)

9. Luyện tập trên TAK12

[question] - {979680, 451717, 177296, 573323, 454114, 325930, 297209, 680086, 302856, 429043}

Bạn đã nắm vững kiến thức cơ bản! Giờ là lúc nâng cao kỹ năng về Câu hỏi đuôi trên TAK12 theo từng level.

[%Included.Nguphap%]

🎯 Tóm lại:

Câu hỏi đuôi là một phần không thể thiếu trong giao tiếp tiếng Anh hàng ngày. Chỉ cần luyện tập thường xuyên, bạn sẽ có thể sử dụng chúng một cách tự nhiên và chính xác. Hãy tiếp tục thực hành để biến cấu trúc này thành phản xạ trong giao tiếp hàng ngày nhé!