Lượng từ trong tiếng Anh (Quantifiers): Cách dùng & Bài tập

Lượng từ là một dạng ngữ pháp khó trong tiếng Anh vì nó rất đa dạng và dễ gây nhầm lẫn cho người học. Để giúp các em có thể phân biệt được các lượng từ trong tiếng Anh cũng như cách sử dụng của chúng, TAK12 xin gửi tới các em bài viết dưới đây.

Nội dung bài viết:

  • 1. Định nghĩa từ định lượng
  • 2. Các loại định lượng từ và cách sử dụng
    • 2.1. Few, A few, Little và A little
    • 2.2. Some và Any
    • 2.3. Many và Much
    • 2.4. A large number of, A great number of, Plenty of, A lot of, Lots of,...
    • 2.5. Most và Most of
    • 2.6. A number of và The number of

1. Định nghĩa lượng từ trong tiếng Anh

Định nghĩa từ định lượng
Định nghĩa lượng từ trong tiếng Anh


Dưới đây là một số lượng từ trong tiếng Anh phổ biến mà các em nên biết:

Lượng từ đi với danh từ đếm được

Lượng từ đi với danh từ không đếm được

Lượng từ đi với cả hai

many

few

a few

a large number of

much

little

a little

a great deal of

a large amount of

some

any

most

most of

plenty of

a lot of

lots of 

 

👉 Bài học và bài tập vận dụng Danh từ đếm được và không đếm được

👉 Bài học và bài tập vận dụng Cách đo đếm danh từ không đếm được

2. Các loại lượng từ trong tiếng Anh và cách sử dụng

2.1. Few, A few, Little và A little

Cấu trúc và cách dùng Few, A few, Little và A little
Cấu trúc và cách dùng Few, A few, Little và A little

 

👉 Bài học và bài tập vận dụng Danh từ số ít và số nhiều

2.1.1. Few và A few

Để phân biệt "few" và "a few", các em hãy theo dõi bảng dưới đây:

Tiêu chí Few A few
Nghĩa

Rất ít, hầu như không có

(chỉ số lượng rất ít, không nhiều như mong muốn, thường có nghĩa phủ định)

Một vài, một ít

(thường có nghĩa khẳng định và chỉ một số lượng nhỏ, gần nghĩa với "some")

Cấu trúc

Few + danh từ đếm được số nhiều

A few + danh từ đếm được số nhiều

Cách dùng và ví dụ

Thường dùng trong câu phủ định hoặc mang nghĩa tiêu cực

Ex:

- I have few friends. (Tôi có rất ít bạn bè.)

- Few people attended the meeting. (Chỉ một số ít người đã tham dự cuộc họp.)

Thường dùng trong câu khẳng định hoặc mang nghĩa tích cực

Ex:

- I have a few friends. (Tôi có một vài người bạn.)

- A few people attended the meeting. (Một vài người đã tham dự cuộc họp.)


Lưu ý:

1) Trong một số trường hợp, "few" có thể được sử dụng với nghĩa "một số", nhưng sắc thái vẫn nghiêng về sự ít ỏi.


Ex:
"I know a few people who can help you." (Tôi biết một số người có thể giúp bạn.)

→ Ngụ ý rằng số người đó không nhiều.

2) Có thể dùng "only a few" để nhấn mạnh về số lượng, nhưng nó mang nghĩa tiêu cực.


Ex: The village was very small. There were only a few houses there. (Ngôi làng rất nhỏ. Có rất ít gia đình sinh sống ở đó).

3) Các cấu trúc với "quite":

Quite a few + danh từ đếm được số nhiều

= Quite a bit + danh từ không đếm được

= Quite a lot of + danh từ (đếm được hoặc không đếm được)


→ Đều có ý nghĩa là "rất nhiều".

4) Cấu trúc:

(a) few of + determiner/ pronoun


Ex: Only a few of the children in this class like math. (Chỉ có một số trẻ trong lớp này thích toán.)

[%Included.Dangky%]

2.1.2. Little và A little

Tiếp theo, các em hãy cùng TAK12 phân biệt "little" và "a litte" qua bảng dưới đây nhé!

Tiêu chí

Little A Little

Nghĩa

Rất ít, hầu như không có (chỉ số lượng rất ít, không nhiều như mong muốn, thường có nghĩa phủ định) Một ít, một chút (thường có nghĩa khẳng định và chỉ một số lượng nhỏ, gần nghĩa với some)

Cấu trúc

Little + danh từ không đếm được A little + danh từ không đếm được

Cách dùng và ví dụ

Thường dùng trong câu phủ định hoặc mang nghĩa tiêu cực.

Ex:

- There is little milk left in the fridge. (Còn rất ít sữa trong tủ lạnh.)

- We have little time to finish this project. (Chúng ta có rất ít thời gian để hoàn thành dự án này.)

Thường dùng trong câu khẳng định hoặc mang nghĩa tích cực.

Ex: 

- I have a little money left. (Tôi còn một chút tiền.)

- Could you add a little sugar to my coffee? (Bạn có thể thêm một ít đường vào cà phê của tôi không?) 


Lưu ý:

1) Trong một số trường hợp, "a little" có thể được dùng để bổ nghĩa cho tính từ và trạng từ.


Ex: She is a little tired. (Cô ấy hơi mệt một chút.)

2) "A little" có thể dùng trong câu đề nghị.


Ex: Would you like a little sugar for your coffee? (Bạn có muốn thêm ít đường vào cà phê không?)

3) "Only" có thể được thêm vào trước "a little" để nhấn mạnh số lượng, nhưng nó có nghĩa tiêu cực.


Ex: Hurry up! We’ve got only a little time to prepare. (Nhanh lên! Chúng ta còn rất ít thì giờ để chuẩn bị!)

4) Cấu trúc:

(a) little of + determiner/ pronoun


Determiner là các từ: this; that; these; those; sở hữu cách; mạo từ.

Ex: Could I try a little of your wine?

👉 Bài học và bài tập vận dụng Lượng từ: few, a few, little, a little, a lot of, lots of, many, much,...

2.2. Some và Any

Cấu trúc và cách dùng Some và Any
Cấu trúc và cách dùng Some và Any


Bảng dưới đây sẽ so sánh ý nghĩa, cấu trúc và cách dùng của "some" và "any", các em hãy cùng theo dõi nhé!

Tiêu chí

Some

Any
Nghĩa

Đi với danh từ đếm được số nhiều mang nghĩa là “một vài”

Đi với danh từ không đếm được thì mang nghĩa là “một ít”

Đi với danh từ đếm được số nhiều mang nghĩa là “nào"

Đi với danh từ không đếm được thì mang nghĩa là “một chút... nào"

Khi được dùng trong câu khẳng định thì mang nghĩa "bất kỳ"

Cấu trúc

Some + danh từ đếm được số nhiều/danh từ không đếm được

Any + danh từ đếm được số nhiều/danh từ không đếm được
Cách dùng và ví dụ

1) Dùng trong câu khẳng định

Ex: I have some apples. (Tôi có một vài quả táo.)

2) Dùng trong câu đề nghị, yêu cầu, mời mọc hoặc mong đợi câu trả lời là "có"

Ex: I want some milk. (Tôi muốn một ít sữa.)

1) Dùng trong câu phủ định

Ex: I don't have any money. (Tôi không còn một chút tiền nào.)

2) Dùng trong câu hỏi, câu nghi vấn

Ex: Do you have any questions? (Bạn có câu hỏi nào không?)

3) Dùng trong mệnh đề điều kiện (if)

Ex: If you have any problems, let me know. (Nếu bạn có bất kỳ vấn đề gì, hãy cho tôi biết.)


Lưu ý:

1) "Some" và "any" có thể được sử dụng như đại từ, thay thế cho một danh từ đã được đề cập trước đó.


Ex: "I need some apples. Do you have any?" (Tôi cần một vài quả táo. Bạn có không?)

2) Ngoài có thể có thể đứng một mình hay đi với danh từ, "Some" và "any" còn có thể đi với giới từ "of".


Ex:

  • Some of my friends were late to school yesterday. (Một vài người bạn của tôi đã đi học trễ vào hôm qua).
  • I don’t think any of us will be at the party. (Tôi không nghĩ bất kỳ ai trong chúng ta sẽ tham dự tiệc đâu).

3) "Any" được dùng với hardly, hoặc dùng sau if và các từ mang nghĩa phủ định.


Ex:

  • He speaks hardly any French. (Anh ta không nói được tiếng Pháp.)
  • If any of you come to the party, tell Tom to phone me. (Nếu bất kỳ ai trong cố các bạn đến dự tiệc, hãy nói Tom gọi cho tôi.)

👉 Bài học và bài tập vận dụng Lượng từ some, any...

2.3. Many và Much

Cấu trúc và cách dùng Many và Much
Cấu trúc và cách dùng Many và Much


Để hiểu rõ hơn về sự khác nhau giữa cấu trúc và cách dùng của hai lượng từ trong tiếng Anh "many" và "much", mời các em cùng theo dõi bảng sau đây:

Tiêu chí

Many Much

Nghĩa

Đều được dùng với ý nghĩa là "nhiều"

Cấu trúc

Many + danh từ đếm được số nhiều Much + danh từ không đếm được

Cách dùng và ví dụ

1) Được dùng chủ yếu trong câu phủ định

Ex: I don't have many friends. (Tôi không có nhiều bạn.)

2) Được dùng chủ yếu trong câu nghi vấn

Ex: How many books do you have? (Bạn có bao nhiêu quyển sách?)

3) Có thể dùng trong câu khẳng định nhưng thường đi kèm với very, so, too, as hoặc how

Ex: She has so many shoes! (Cô ấy có quá nhiều giày!)

1) Được dùng chủ yếu trong câu phủ định

Ex: I don't have much time. (Tôi không có nhiều thời gian.)

2) Được dùng chủ yếu trong câu nghi vấn

Ex: How much money do you need? (Bạn cần bao nhiêu tiền?)

3) Ít khi dùng trong câu khẳng định, trừ khi đi kèm với very, so, too, as hoặc how

Ex: He has so much work to do. (Anh ấy có quá nhiều việc phải làm.)


Lưu ý:

1) "Many" và "much" trong câu khẳng định có thể dùng các loại từ khác như plenty of, a lot, lots of,... để thay thế.


Ex:

  • How much money have you got? I’ve got plenty.
  • He got lots of men friends, but he doesn’t know many women.

2) Much too much/ many so many (để nhấn mạnh) dùng độc lập sau mệnh đề chính, trước danh từ mà nó bổ ngữ.


Ex: The cost of a thirty-second commercial advertisement on a television show is $300,000, much too much for most business. (Chi phí cho một quảng cáo thương mại dài 30 giây trên một chương trình truyền hình là 300.000 USD, quá cao đối với hầu hết các doanh nghiệp.)

3) Cấu trúc:

Many a + singular noun + singular verb


Ex:

  • Many a strong man has disheartened before such a challenge. (Biết bao nhiêu chàng trai tráng kiện đã nản lòng trước một thử thách như vậy).
  • I have been to the top of the Eiffel tower many a time. (Tôi đã từng lên đỉnh tháp Eiffel biết bao nhiêu lần rồi.)

4) Cấu trúc:

Many’s the + somthing that/ somebody who + singular verb


Ex:

  • Many’s the student who couldn’t follow the post-graduate courses at universities and colleges under the pressure of money. (Biết bao nhiêu sinh viên đã không thể theo học các trường đại học và cao đẳng do thiếu tiền).
  • Many’s the promise that has been broken. (Biết bao nhiêu lời hứa đã bị phản bội).

5) "Much" có thể dùng như một phó từ ("much" đứng trước động từ nhưng đứng sau "very" và sau cấu trúc phủ định của câu.)


Ex:

  • I don’t travel much these days. (much = very often).
  • I much appreciate your help. (much = highly).
  • We very much prefer the country to the town.
  • Janet much enjoyed her stay with your family.

👉 Bài học và bài tập vận dụng Lượng từ many, much, more

2.4. A large number of, A great number of, Plenty of, A lot of, Lots of,...

Các lượng từ trong tiếng Anh:

A great deal of

A large number of

A great number of

Plenty of

A lot of

Lots of

→ Đều có nghĩa tương đương với "much/ many" (nhiều) và "most" (đa phần).

A lot of/ lots of (informal)

= a great deal of/ a large number of/ much/ many (formal)


Ex 1:

  • She has a great deal of homework today. (Cô ấy có rất nhiều bài tập phải làm hôm nay).
  • There is plenty of milk in the fridge. (Có nhiều sữa trong tủ lạnh).
  • I saw lots of flowers in the garden yesterday. (Tôi thấy nhiều hoa trong vườn hôm qua)

Ex 2:

  • Did you spend much money for the beautiful cars? (Bạn đã tiêu rất nhiều tiền cho mấy chiếc xế sang kia sao?)
  • Yes, we spent a lot of money for them. (Phải, chúng tôi đã tốn rất nhiều tiền cho nó).

2.4.1. A lot of và Lots of

Cấu trúc và cách dùng của A lot of và Lots of
Cấu trúc và cách dùng của A lot of và Lots of


Không có khác nhau gì mấy giữa "
a lot of" và "lots of". Chủ ngữ chính sau hai lượng từ này sẽ quyết định việc chia động từ.

Cấu trúc:

a lot of/ lots of + uncountable noun + singular verb

a lot of/ lots of +  plural noun + plural verb


Ex:

  • A lot of time is needed to learn a language.
  • Lots of us think it’s time for an election.

2.4.2. Plenty of

"Plenty of" được dùng phổ biến trong informal English.

Cách dùng Plenty of như sau:

1) Đi với danh từ không đếm được và danh từ số nhiều

Cấu trúc:

Plenty of + N (đếm được số nhiều)

Plenty of + N (không đếm được)


2)
Được sử dụng trong câu khẳng định, phủ định và câu hỏi

Ex:

  • Don’t rush, there’s plenty of time.
  • Plenty of shops take checks.
  • Are there plenty of vegetables in your diet?

2.4.3. A large amount of, A great deal of

Cấu trúc:

A large a mount of = a great deal of + non-count noun (formal English)


Ex:

  • I have thrown a large amount of old clothing.
  • Mr Lucas has spent a great deal of time in the Far East.

2.4.4. A lot, A great deal

"A lot" và "a great deal" có thể được dùng làm phó từ và vị trí của nó là ở cuối câu.

Ex:

  • On holiday we walk and swim a lot.
  • The gorvernment seems to change its mind a great deal. 

2.5. Most và Most of

Trong nội dung bảng dưới đây, ta sẽ cùng phân biệt cấu trúc, cách dùng "most" và "most of".

Tiêu chí

Most Most of

Nghĩa

Hầu hết, phần lớn của cái gì đó chung chung, khái quát
Phần lớn của một tập hợp, đối tượng cụ thể

Từ loại

Tính từ (bổ nghĩa cho danh từ số nhiều không xác định) hoặc đại từ (thay thế cho một danh từ số nhiều được đề cập trước đó) Đại từ (có danh từ xác định theo sau)

Cấu trúc và ví dụ

1) most + danh từ số nhiều

Ex: Most pollution comes from the industrial wastes. (Hầu hết ô nhiễm đều đến từ chất thải công nghiệp).

2) most + Adj. + danh từ số nhiều

Ex: Most successful people work hard. (Hầu hết những người thành công đều làm việc chăm chỉ.)

most of + determiners/pronouns

Ex:

- Most of these students are intelligent. (Hầu hết các em học sinh đều thông minh).

- Most of her friends have cars. (Hầu như bạn cô ta ai cũng có xe)

Cách chia động từ

Most + danh từ số nhiều: động từ chia ở số nhiều.

Most + danh từ số ít: động từ chia ở số ít.

Most of + danh từ số nhiều: động từ chia theo số nhiều.

Most of + danh từ số ít: động từ chia theo số ít.

 

Lưu ý: "Most" dùng một mình khi "most" thay thế cho một danh từ số nhiều đã được đề cập trước đó. 


Ex: 
I have many friends, and most live in Hanoi. (Tôi có nhiều bạn, và hầu hết đều sống ở Hà Nội.)

👉 Bài tập và bài tập vận dụng Định lượng từ: Most (of), some (of), none (of),  all (of)

2.6. A number of và The number of

Cuối cùng, để hiểu rõ hơn về sự khác nhau giữa cấu trúc và cách dùng của "a number of" và "the number of", các em hãy quan sát bảng dưới đây nhé!

Tiêu chí

A Number of The Number of

Nghĩa

Một số, một vài, nhiều Số lượng của một tập hợp, đối tượng nào đó
Cấu trúc và ví dụ

A number of + plural noun + plural verb

Ex:

- A number of students are going to the class picnic (Một số sinh viên sẽ đi ...).

- A number of applicants have already been interviewed.

The number of + plural noun + singular verb

Ex:

- The number of days in a week is seven. (Số lượng ngày trong tuần là 7).

- The number of residents who have been questioned on this matter is quite small.

Cách chia động từ

Động từ chia ở số nhiều Động từ vẫn ở ngôi thứ 3 số ít

 

Lưu ý: "A number of" có thể được thay thế bằng "some" hoặc "several" trong một số trường hợp.

a number of = several = some


Ex:
 

There are a number of reasons why I like this book.

= There are some reasons why I like this book.

= There are several reasons why I like this book.

Trên đây là những kiến thức tổng quan về lượng từ trong tiếng Anh (Quantifiers). TAK12 hy vọng bài viết đã giúp các em hiểu rõ hơn về cách sử dụng và phân biệt các loại từ chỉ số lượng, từ đó tránh được những lỗi sai thường gặp và đạt điểm cao trong các bài kiểm tra tiếng Anh.

[%Included.TAK12%]