Các quy tắc về sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ

Sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ (subject-verb agreement) là một quy tắc ngữ pháp vô cùng cơ bản. Cùng tìm hiểu định nghĩa, các quy tắc và lưu ý khi áp dụng để nắm chắc chủ điểm ngữ pháp này nhé!

1. Sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ là gì?

Sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ (subject-verb agreement) là quy tắc ngữ pháp cơ bản yêu cầu động từ phải chia theo dạng số (số ít/số nhiều) của chủ ngữ.

📌 Chủ ngữ số ít → Động từ ở dạng số ít

Ví dụ:

  • She has never said sorry for what she did. (Cô ấy chưa bao giờ xin lỗi về những gì cô ấy đã làm.)
  • The watch belongs to my grandmother. (Chiếc đồng hồ này thuộc về bà tôi.)

📌 Chủ ngữ số nhiều → Động từ ở dạng số nhiều

Ví dụ:

  • We were driving home in the middle of the night when we saw a flashing light. (Chúng tôi đang lái xe về nhà vào giữa đêm thì thấy một ánh đèn nhấp nháy.)
  • Many young people are out of work. (Nhiều người trẻ đang thất nghiệp.)

2. Các quy tắc về sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ

2.1. Trường hợp chủ ngữ khi động từ chia số ít

Danh từ Không đếm được
Danh từ Đếm được số ít
Đại từ Số ít
Động từ nguyên thể hoặc Danh động từ
Mệnh đề làm Chủ ngữ
Khoảng Thời gian, Mức giá, Số đo
Đại từ bất định số ít: someone, no one,...
Các cụm từ: Either, Neither + N (số ít)
One/Each/Every (of) + N (số nhiều)

1. Danh từ không đếm được (Uncountable Nouns)

Luôn được coi là một khối thống nhất và chia động từ ở dạng số ít.

Ví dụ:

  • Information is power. (Thông tin là sức mạnh.)
  • The luggage was heavy. (Hành lý rất nặng.)

2. Danh từ đếm được số ít (Singular Countable Nouns)

Chủ ngữ chỉ một đơn vị (một người, một vật, một ý tưởng).

Ví dụ:

  • A single flower blooms in winter. (Một bông hoa đơn độc nở vào mùa đông.)
  • The teacher knows the answer. (Giáo viên biết câu trả lời.)

3. Đại từ số ít (Singular Pronouns)

Các đại từ nhân xưng như He, She, It.

Ví dụ:

  • He goes to the gym every day. (Anh ấy đi tập gym mỗi ngày.)
  • It seems like a good idea. (Có vẻ đó là một ý tưởng hay.)

4. Động từ nguyên thể / Danh động từ

Khi hành động đóng vai trò làm chủ ngữ, nó được xem là một khái niệm trừu tượng, số ít.

Ví dụ:

  • To forgive is divine. (Tha thứ là phẩm chất cao quý.)
  • Smoking causes serious health issues. (Hút thuốc gây ra các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng.)

5. Mệnh đề (Clause)

Cả mệnh đề làm chủ ngữ (thường bắt đầu bằng That, What, Why...) được coi là một ý tưởng duy nhất.

Ví dụ:

  • What he wants is a surprise. (Điều anh ấy muốn là một bất ngờ.)
  • That the planet is warming is a fact. (Việc hành tinh đang nóng lên là một sự thật.)

6. Con số, Khoảng thời gian/giá/đo lường

Khi các đại lượng này được xem là một đơn vị hoặc tổng thể duy nhất.

Ví dụ:

  • Five thousand dollars is a lot of money. (Năm nghìn đô la là một số tiền lớn.)
  • Three hours is not enough time. (Ba giờ là không đủ thời gian.)

7. Đại từ bất định (Indefinite Pronouns)

Các từ kết thúc bằng one, body, thing (someone, nobody, everything,..).

Ví dụ:

  • Everyone has arrived on time. (Mọi người đã đến đúng giờ.)
  • Nothing has changed since yesterday. (Không có gì thay đổi kể từ hôm qua.)

8. Cấu trúc đặc biệt

Các cấu trúc này luôn chia động từ số ít, bất chấp danh từ theo sau là số nhiều hay số ít.

  • either, neither + N (số ít)
  • one (of), every (of), each (of) + N (số nhiều)

Ví dụ:

  • Neither of the applicants is qualified. (Không ai trong số các ứng viên đủ tiêu chuẩn.)
  • One of my books is missing. (Một trong những cuốn sách của tôi bị mất.)
  • Each person deserves respect. (Mỗi người đều xứng đáng được tôn trọng.)

Luyện tập nhanh về Trường hợp chủ ngữ khi động từ chia số ít 👇

[question] - {973735, 987185, 977031, 390816, 1084113, 478521, 968259}

2.2. Trường hợp chủ ngữ khi động từ chia số nhiều

Danh từ Đếm được số nhiều
Đại từ số nhiều
Các danh từ/đại từ nối bởi 'and'
Danh từ tập hợp: police, cattle, poultry,...
Danh từ chỉ Người dân của một quốc gia
Cấu trúc The + tính từ (chỉ 1 nhóm người)

1. Danh từ đếm được số nhiều (Plural Countable Nouns)

Chủ ngữ chỉ nhiều hơn một người, vật hoặc ý tưởng.

Ví dụ:

  • The students are studying hard. (Các học sinh đang học hành chăm chỉ.)
  • Two apples cost a dollar. (Hai quả táo có giá một đô la.)

2. Đại từ số nhiều (Plural Pronouns)

Các đại từ nhân xưng như We, You, They.

Ví dụ:

  • We need more time. (Chúng ta cần thêm thời gian.)
  • They live next door. (Họ sống ở nhà bên cạnh.)

3. Các danh từ/đại từ khác nhau được nối bởi 'and'

Khi hai chủ ngữ riêng biệt được kết nối bằng and, chúng tạo thành chủ ngữ kép (số nhiều).

Ví dụ:

  • John and Mary work together. (John và Mary làm việc cùng nhau.)
  • She and I were late. (Cô ấy và tôi đã đến muộn.)

4. Danh từ tập hợp (như police, cattle, poultry...)

Một số danh từ tập hợp luôn được coi là số nhiều, ngay cả khi không có 's'.

Ví dụ:

  • The police have arrived at the scene. (Cảnh sát đã đến hiện trường.)
  • The cattle are grazing. (Đàn gia súc đang gặm cỏ.)

5. Danh từ chỉ những người dân của một quốc gia nào đó

Các danh từ chỉ quốc tịch dùng để chỉ toàn bộ người dân của đất nước đó (the French, the Vietnamese,...).

Ví dụ:

  • The French are known for their cuisine. (Người Pháp nổi tiếng với ẩm thực của họ.)
  • The Vietnamese love coffee. (Người Việt Nam yêu thích cà phê.)

6. The + tính từ (chỉ 1 nhóm người)

Khi mạo từ the đứng trước một tính từ, nó chỉ một nhóm người nhất định.

Ví dụ:

  • The poor need assistance. (Người nghèo cần sự hỗ trợ.)
  • The disabled face many challenges. (Người khuyết tật đối mặt với nhiều thách thức.)

3. Những lưu ý về hòa hợp chủ ngữ - động từ

1️⃣ Chủ ngữ chứa "neither... nor", "either... or",...

Động từ chia theo danh từ/đại từ gần nhất với động từ.

Ví dụ:

  • Neither my friend nor I am going to the party. (Cả bạn tôi và tôi đều không đi dự tiệc.)
  • Either the teacher or the students have the key. (Giáo viên hoặc học sinh có chìa khóa.)

2️⃣ Chủ ngữ chứa "as well as", "with", "together with",...

Động từ chia theo danh từ/đại từ thứ nhất.

Ví dụ:

  • Mr. Smith, as well as his sons, jogs every morning. (Ông Smith, cùng với các con trai, chạy bộ mỗi sáng.)
  • The students, along with their teacher, are going on the field trip. (Học sinh, cùng với giáo viên của họ, đang đi dạo học.)

3️⃣ Cấu trúc "none of/ any of/ some of/ most of… + noun"

Động từ chia theo danh từ (noun) theo sau nó.

  • Nếu danh từ là SỐ ÍT → Động từ SỐ ÍT.
  • Nếu danh từ là SỐ NHIỀU → Động từ SỐ NHIỀU.

Ví dụ:

  • Some of the money was stolen. (Một phần tiền đã bị đánh cắp.)
  • Most of the staff are busy. (Hầu hết nhân viên đang bận.)

4️⃣ Chủ ngữ là những danh từ tập hợp (family, team, staff)

a) Chỉ tổng thể → Động từ SỐ ÍT.

  • My family is going on holiday for Christmas. (Gia đình tôi sẽ đi nghỉ vào dịp Giáng sinh.)

b) Chỉ từng cá nhân → Động từ SỐ NHIỀU.

  • The family are doing different jobs around the house today. (Các thành viên trong gia đình đang làm những công việc khác nhau quanh nhà hôm nay.)

5️⃣ Chủ ngữ là Here/ There

Động từ chia theo danh từ/đại từ phía sau động từ.

Ví dụ:

  • There is a restaurant around the corner. (Có một nhà hàng ở góc đường.)
  • There are two people waiting outside. (Có hai người đang đợi bên ngoài.)

6️⃣ Chủ ngữ là Đại từ quan hệ (who, which, that)

Động từ chia theo danh từ đứng trước mà đại từ quan hệ thay thế.

Ví dụ:

  • Houses that overlook the lake cost more. (Những ngôi nhà nhìn ra hồ có giá cao hơn.)
  • Anyone who is against this opinion may speak out. (Bất kỳ ai phản đối ý kiến này đều có thể lên tiếng.)

7️⃣ Chủ ngữ là Chủ ngữ giả "It"

Trong cấu trúc nhấn mạnh It is/was... that/who..., động từ chia theo danh từ được nhấn mạnh.

Ví dụ:

  • It is her dogs that often bite people. (Chính những con chó của cô ấy thường cắn người.)
  • It was the manager who decided this. (Chính người quản lý đã quyết định điều này.)

4. Luyện tập trên TAK12

[question] - {125084, 17605, 64391, 113898, 4631, 63506, 155643, 285945, 14106, 14005, 625791, 25675}

Bạn đã nắm vững kiến thức cơ bản! Giờ là lúc nâng cao kỹ năng về sự hòa hợp chủ ngữ động từ trên TAK12 theo từng level.

🎯 Tổng kết:

Việc nắm vững các quy tắc về sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ sẽ giúp bạn viết và nói tiếng Anh chính xác hơn. Hãy thực hành thường xuyên bằng cách làm bài tập và chủ động áp dụng trong giao tiếp hàng ngày.

🌟 Chúc bạn thành công và luôn giữ vững niềm đam mê với việc học tiếng Anh!