Cách phân biệt thì hiện tại đơn và thì hiện tại tiếp diễn

Thì hiện tại đơn và hiện tại tiếp diễn thường khiến nhiều bạn lẫn lộn, không biết chúng khác nhau gì trong cấu trúc và ý nghĩa. Vì vậy, bạn hãy cùng TAK12 xem lại kiến thức và so sánh thì hiện tại đơn và hiện tại tiếp diễn trong bài viết sau đây nhé!

1. Cách sử dụng thì hiện tại đơn & hiện tại tiếp diễn

Hiện tại đơn
Hiện tại tiếp diễn

🔹 Miêu tả thói quen hoặc hành động xảy ra thường xuyên, lặp lại

Ví dụ:

I drink coffee every morning.
(Tôi uống cà phê mỗi sáng.)

🔹 Miêu tả thói quen mới, tạm thời hoặc thói quen gây khó chịu

Ví dụ:

I'm drinking too much coffee these days because I'm so busy at work.
(Dạo này tôi uống quá nhiều cà phê vì bận rộn công việc.)

🔹 Miêu tả sự thật hiển nhiên, luôn đúng

Ví dụ:

Water boils at 100 degrees.
(Nước sôi ở 100 độ.)

🔹 Miêu tả hành động đang xảy ra ở thời điểm nói

Ví dụ:

The water is boiling now.
(Nước đang sôi bây giờ.)

🔹 Có sử dụng động từ chỉ trạng thái (để chỉ trạng thái, suy nghĩ, cảm xúc... của đối tượng nào đó)

Ví dụ:

✅ Greg knows a bit about cars.
(Greg biết một chút về xe hơi.)

🔹 Không dùng động từ chỉ trạng thái trong hiện tại tiếp diễn

Ví dụ:

❌ Greg's knowing a bit about cars.
(Sai ngữ pháp)

🔹 Diễn tả lịch trình, thời gian biểu cố định trong tương lai

Ví dụ:

My plane leaves at eight tonight.
(Máy bay của tôi khởi hành lúc 8 giờ tối nay.)

🔹 Diễn tả kế hoạch (đã có sự thu xếp) trong tương lai

Ví dụ:

I'm meeting John after class today.
(Hôm nay sau giờ học tôi sẽ gặp John.)

🔹 Diễn tả sự thật, có tính lâu dài (thường chưa có ý định thay đổi)

Ví dụ:

Do you live in Glasgow? My cousin lives there too.
(Bạn sống ở Glasgow à? Anh họ của tôi cũng sống ở đó.)

🔹 Diễn tả sự thật, có tính tạm thời (sẽ thay đổi)

Ví dụ:

She's living with her parents until the end of the month.
(Cô ấy đang sống với bố mẹ đến cuối tháng.)

2. Cấu trúc thì hiện tại đơn & hiện tại tiếp diễn

Thể khẳng định

Hiện tại đơn

S + V(s/es)

Ví dụ: He plays tennis.

(Anh ấy chơi tennis.)

Hiện tại tiếp diễn

S + am/is/are + Ving

Ví dụ: The children are playing football now.

(Bọn trẻ đang chơi bóng đá bây giờ.)
Thể phủ định

Hiện tại đơn

S + do/does + not + Vinf

Ví dụ: She does not play tennis.

(Cô ấy không chơi tennis.)

Hiện tại tiếp diễn

S + am/is/are + not + Ving

Ví dụ: The children are not playing football now.

(Bọn trẻ không chơi bóng đá bây giờ.)
Thể nghi vấn

Hiện tại đơn

Do/Does + S + Vinf?

Ví dụ: Do you play tennis?

(Bạn có chơi tennis không?)

Hiện tại tiếp diễn

Am/Is/Are + S + Ving?

Ví dụ: Are the children playing football now?

(Bọn trẻ có đang chơi bóng đá bây giờ không?)

3. Cách chia động từ thì hiện tại đơn & hiện tại tiếp diễn

Thì hiện tại đơn: Giữ nguyên động từ nguyên thể hoặc thêm s/es phụ thuộc vào chủ ngữ

Thì hiện tại tiếp diễn: Thêm đuôi -ing ở cuối động từ

Chủ ngữ Thì hiện tại đơn Thì hiện tại tiếp diễn
I am + V-inf am + V-ing
You are + V-inf are + V-ing
He, She, It is + V-s/es is + V-ing
We, They are + V-inf are + V-ing

Áp dụng kiến thức để làm bài tập 👇

[question] - {257578, 252447, 261733, 257627, 252594, 257577, 252575, 252445}

 

4. Dấu hiệu nhận biết thì hiện tại đơn & hiện tại tiếp diễn

Hiện tại đơn
  • Trạng từ chỉ tần suất: always, often, usually, sometimes,...
  • Thời gian: every day/week/month,...
  • Khung thời gian: in the morning/afternoon/evening,...
Hiện tại tiếp diễn
  • Trạng từ chỉ thời gian: now, at present, at the moment, right now,...
  • Câu mệnh lệnh: Look!, Listen!, Watch!,...

Áp dụng kiến thức để làm bài tập 👇

[question] - {1084353, 303938}

 

5. Một số trường hợp đặc biệt của thì hiện tại đơn & hiện tại tiếp diễn

5.1. "I always do" và "I'm always doing"

Trạng từ chỉ tần suất "always" thường xuất hiện ở thì hiện tại đơn. Tuy nhiên, khi sử dụng trong thì hiện tại tiếp diễn sẽ mang đến ý nghĩa hoàn toàn khác biệt.

I always do

Dùng để: Nói về những việc thường xuyên làm

Ví dụ:

- I always late for school.
(Tôi luôn luôn đi học muộn.)
→ "I" chưa bao giờ đi học đúng giờ

I'm always doing

Dùng để: Nói về một việc làm (đa số mang nghĩa tiêu cực) với tần suất cao hơn thông thường

Ví dụ:

- I'm always late for school.
(Tôi thường xuyên đi học muộn.)
→ "I" đi học muộn nhiều hơn các bạn khác

5.2. Action verb và thì hiện tại tiếp diễn

Một số động từ không phải action verb như know, like,... không được sử dụng trong thì hiện tại tiếp diễn.

Các động từ chỉ sự yêu ghét, muốn:
love, like, hate, need, prefer, want
Các động từ liên quan đến nhận thức, suy nghĩ:
know, realise, mean, understand, suppose, remember, believe
Một số động từ khác:
belong, consist, contain, seem, depend

Ví dụ:

- We're hungry. We really want something to eat right now.
(Chúng tôi đói. Chúng tôi thực sự muốn ăn gì đó ngay bây giờ.)
- Do you understand what the professor means?
(Bạn có hiểu giáo sư có ý gì không?)

5.3. Cách sử dụng "think"

Khi sử dụng động từ "think" với nghĩa là "tin rằng" (tương đương believe), không dùng thì hiện tại tiếp diễn.

Ví dụ:

I think he is honest.
(Tôi tin rằng anh ấy trung thực.)
I am thinking he is honest.
(Sai ngữ pháp)

5.4. Cách sử dụng "have"

Khi sử dụng động từ "have" để diễn tả:

  • Sự sở hữu (có cái gì đó) với thì hiện tại đơn
  • Diễn tả hành động với thì hiện tại tiếp diễn.

Have = sở hữu

Ví dụ:

- They have a luxury room in a first-class hotel.
(Họ có một căn phòng sang chảnh ở một khách sạn hạng nhất.)
→ "Have" với ý nghĩa "có", "sở hữu"

Have = hành động

Ví dụ:

- They are having a great time.
(Họ đang có một khoảng thời gian tuyệt vời.)
→ "Have" diễn tả hành động đang diễn ra

5.5. Cách sử dụng các động từ chỉ giác quan

Người ta thường sử dụng thì hiện tại đơn với các động từ chỉ giác quan như: see, taste, smell, hear

Ví dụ:

- Do you see the lady with a red clutch over the corner of the room?
(Bạn có thấy người phụ nữ cầm ví đỏ ở góc phòng không?)
- This room smells awful. Open the window, please.
(Căn phòng này có mùi kinh khủng. Làm ơn mở cửa sổ ra.)
Lưu ý: Khi sử dụng "see" với ý nghĩa sắp có cuộc gặp với ai đó trong tương lai gần, "see" được dùng với thì hiện tại tiếp diễn.

Ví dụ:

- I'm seeing my fiance this Saturday.
(Tôi sẽ có cuộc gặp với vị hôn phu vào thứ Bảy.)

5.6. "To be selfish" và "to be + being selfish"

to be selfish

Dùng để: Nói về cách hành xử thường ngày

Ví dụ:

- He is selfish through and through.
(Ảnh là một đứa ích kỷ điển hình.)
→ "He" luôn là người ích kỷ

to be + being selfish

Dùng để: Nói về một người đang hành xử như thế nào ở thời điểm nói

Ví dụ:

- It's surprised to me that the boy is being so selfish.
(Tôi thấy ngạc nhiên vì cậu bé đang hành xử quá ích kỷ.)
→ "The boy" chỉ hành xử ích kỷ ở thời điểm nói

⭐ Luyện chủ điểm thì hiện tại đơn & hiện tại tiếp diễn trên TAK12

Bạn đã nắm vững kiến thức cơ bản! Giờ là lúc nâng cao kỹ năng về Thì Hiện tại đơn hay Thì Hiện tại tiếp diễn trên TAK12 theo từng level.

Level A2

Làm bài tập

Level B1

Làm bài tập

Nâng cao Ngữ pháp Tiếng Anh từ A2-B2 trên TAK12



 

[%Included.Nguphap%]

[%included.tak12%]