Tổng hợp về trợ động từ trong tiếng Anh

Trợ động từ (Auxiliary verb) là một trong những chủ điểm ngữ pháp căn bản nhưng thường xuyên được sử dụng và gặp nhiều trong những bài thi tiếng Anh. Nhằm giúp bạn hệ thống lại phần kiến thức ngữ pháp về trợ động từ, TAK12 đã tổng hợp các kiến thức cần nhớ về trợ động từ trong tiếng Anh trong bài viết sau đây.

Nội dung bài viết:

  • 1. Khái niệm về trợ động từ
  • 2. Đặc điểm chung của trợ động từ
  • 3. Các loại trợ động từ thông dụng nhất
    • 3.1. Trợ động từ "be"
    • 3.2. Trợ động từ "have"
    • 3.3. Trợ động từ "do"
    • 3.4. Trợ động từ khuyết thiếu

1. Khái niệm về trợ động từ

Định nghĩa trợ động từ
Định nghĩa trợ động từ

 

Trợ động từ là những động từ dùng để “trợ giúp” các động từ khác trong câu hỏi, câu phủ định, hay dùng để nhấn mạnh trong các câu khẳng định, và bản thân nó không thể thay thế cho động từ chính và luôn phải đi kèm với động từ chính.


Lưu ý
: Bản thân các trợ động từ này cũng có thể sử dụng độc lập như là một động từ chính.

Ex:

  • I don’t understand what are you talking about. (Tôi không hiểu bạn đang nói về cái gì.) 

→ Động từ "do" trong câu đóng vai trò là trợ động từ trong câu phủ định, đi kèm với động từ chính là “understand”.

  • I do my homework every day. (Tôi làm bài tập về nhà hàng ngày.)

→ Động từ "do" trong câu đóng vai trò là động từ chính trong câu và nó hoàn toàn đứng độc lập.

[%Included.Dangky.Nguphap%]

2. Đặc điểm chung của trợ động từ

Trong bảng sau đây, TAK12 đã tổng hợp các đặc điểm chung của trợ động từ:

Đặc điểm của trợ động từ

Ví dụ

Hình thành câu phủ định: Thêm "not" sau trợ động từ.

- He is not here.

Hình thành câu hỏi: Đảo trợ động từ lên trước chủ ngữ.

- Is he here?

Hình thành câu hỏi đuôi: Lặp lại trợ động từ ở dạng khẳng định hoặc phủ định, tùy thuộc vào câu chính.

- They were there, weren’t they?

Hình thành câu trả lời ngắn: Sử dụng lại trợ động từ trong câu trả lời.

- "It will take hours to do this work." - "Yes, it will. (No, it won’t.)"

Dùng trong câu tỉnh lược: Giữ lại trợ động từ và bỏ đi phần còn lại của câu.

- They will spend their holidays in Spain. Will you?

Giúp tạo thành các thì: Kết hợp với động từ chính để tạo thành các thì khác nhau.

- I am studying.

Giúp tạo thành thể bị động: Kết hợp với động từ quá khứ phân từ.

- The car was stolen.

Diễn tả khả năng, sự cần thiết, sự cho phép: Bằng cách sử dụng các trợ động từ khuyết thiếu như can, could, may, must...

- Can you swim?

3. Các loại trợ động từ thông dụng nhất

Có 12 trợ động từ trong tiếng Anh: be, have, do, can, shall, will, may, must, need, ought (to), dare, used (to). Trong đó:

  • 9 động từ khuyết thiếu (modal verbs) là can, may, must, will, shall, need, ought (to), dare, used (to).
  • 3 trợ động từ được dùng nhiều nhất là be, do, have.
Các loại trợ động từ phổ biến nhất
Các loại trợ động từ phổ biến nhất


Phần bên dưới sẽ mô tả rõ hơn về các loại trợ động từ thông dụng kèm ví dụ cụ thể để các bạn dễ phân biệt khi nào chúng là động từ chính, khi nào trợ động từ.

3.1. Trợ động từ "be"

Động từ “be” hay “to be” là động từ quan trọng được dùng rất nhiều trong Tiếng Anh.

Khi động từ "be" là động từ chính, chúng có thể đứng độc lập trong tất cả các thì gồm: be, to be, been, am, are, is, was, were, wasn’t, was not aren’t, are not, weren’t và were not.


Ex:
Jerry is messy. (is = action verb = động từ hành động)

Khi động từ “be” là trợ động từ, chúng luôn được theo sau bởi một động từ khác để tạo thành cụm động từ hoàn chỉnh, nó có thể là số ít hoặc số nhiều, hiện tại hoặc quá khứ. Các câu phủ định sẽ được thêm “not”.


Ex:

  • Although he is always complaining about his accidents, Jerry fails to pay attention. (is = auxiliary verb = trợ động từ)
  • Jerry is going to be doing extra laundry for the rest of his life. (to be = auxiliary verb = trợ động từ)

Dưới đây là một số đặc điểm của động từ "be":

a. Trợ động từ "be" dùng để hình thành các thì tiếp diễn và thể bị động

Ex: She was washing clothes when we came. (Cô ấy đang giặt quần áo khi chúng tôi đến.)

b. "Be" là một loại động từ chưa đầy đủ

Vì thế, động từ "be" luôn đòi hỏi phải có một bổ ngữ từ để hoàn thành ý nghĩa của câu

Ex:

  • Your dinner is ready. (Bữa tối của bạn đã sẵn sàng.)
  • His father was a famous man. (Cha của anh ấy là một người nổi tiếng.)

c. Khi được sử dụng như một động từ hoàn chỉnh, "be" có nghĩa là "hiện hữu, tồn tại"

Ex: I think, therefore I am. (Tôi tư duy, do đó tôi tồn tại.)

d. "Be to" dùng để diễn tả:

  • Một sự thu xếp, sắp đặt (arrangement)

Ex: The wedding is to take place on Saturday. (Hôn lễ sẽ diễn ra vào thứ Bảy.)

  • Một mệnh lệnh, một yêu cầu

Ex: You are to see the headmaster at 4 o’clock. (Bạn sẽ gặp hiệu trưởng vào lúc 4 giờ.)

  • Tính chất tương lai trong những trường hợp cần diễn tả tương lai trong quá khứ (Future in the Past)

Ex: My sister and her husband were to come and see us this weekend, but they couldn’t come. (Vợ chồng chị tôi đến gặp chúng tôi vào cuối tuần này, nhưng họ không thể đến.)

e. "Do be" là một hình thức nhấn mạnh, làm tăng ý nghĩa tình cảm của hành động hay làm cho câu nó có ý nghĩa thuyết phục hơn

Ex: Do be careful when you cross the road. (Hãy cẩn thận khi bạn băng qua đường.)

Để giúp bạn hiểu hơn về cách sử dụng động từ này, dưới đây là bảng tổng hợp một số cụm động từ phổ biến với động từ "be":

Cụm động từ

Dịch nghĩa Ví dụ

be able to

có thể, có khả năng - I am not able to guarantee the results.

be about to

sắp sửa - The plane is about to take off.

be apt to

có khiếu, nhanh trí về; có khuynh hướng - He’s apt to ask awkward questions.

be bound to

nhất định, có khuynh hướng - Prices are bound to go up this autumn.

be certain to

chắc chắn - The match is certain to start on time.

be due to

vì, do bởi; ắt hẳn, nhất định - He’s due to arrive at any moment.

be going to

định sẽ - We’re going to need more staff here.

be liable to

có khả năng sẽ - This machine is liable to break down.

be sure to

chắn chắn, dứt khoát là - He’s sure to be waiting outside.

be likely to

có vẻ như là - They’re likely to win by several goals.

be meant to

ý muốn nói là - Are you meant to work overtime?

be supposed to

xem là, có nhiệm vụ là - We’re not supposed to smoke in here.

 

👉 Bài học và bài tập vận dụng: Động từ "to be", khẳng định, phủ định và nghi vấn

3.2. Trợ động từ "have"

Khi động từ "have" là động từ chính, chúng có thể đứng một mình độc lập trong tất cả các thì dưới các dạng: has, have, having, had, hadn’t. Nó được dùng để mô tả sở hữu, hoặc cũng được dùng để mô tả khả năng, mô tả ngoại hình của một ai đó.


Ex:
 Jerry has a large coffee stain on his shirt. → (has = action verb = động từ hành động)

Ngoài ra, “have” cũng là động từ rất phổ biến để thay thế các động từ “eat” and “drink”.

Ex:

  • Let’s have dinner. (Chúng ta hãy ăn tối nhé.)
  • Let’s have a drink. (Chúng ta hãy uống một ly nhé.)

Khi động từ "have" là trợ động từ, “have” phải kết hợp với một động từ chính để tạo thành một cụm động từ hoàn chỉnh.


Ex:

  • Jerry has bought a new shirt to replace the one that was ruined earlier. → (has = auxiliary verb = trợ động từ)
  • Jerry should have been more careful! → (have = auxiliary verb = trợ động từ)

Dưới đây là một số đặc điểm của động từ "have":

a. "Have" được dùng làm trợ động từ để tạo các thì hoàn thành

Ex:

  • I have answered your questions. (Tôi đã trả lời câu hỏi của bạn.)
  • Has he finished his dinner? (Anh ấy đã ăn tối chưa?)

b. Khi được dùng như một động từ chính trong câu, "Have" có nghĩa là sở hữu

Với ý nghĩa này, trong văn nói và trong nhiều cấu trúc văn viết, "got" được thêm vào với "have" mà không làm tăng thêm ý nghĩa.

Ex:

  • The man has (got) a car. (Người đàn ông có một chiếc ô tô.)
  • How many children have you (got)? (Bạn có bao nhiêu đứa con?)

👉 Bài học và bài tập vận dụng: Thì Hiện tại đơn với "have (got)"

c. Khi dùng với nghĩa khác thay vì "sở hữu", "have" có các hình thức phủ định, nghi vấn... như các động từ thông thường khác

Lưu ý: Trong trường hợp này, "have" không dùng với "got" ở phía sau.

Ex:

  • Did you have a letter from home? (have = receive)
  • I don’t have much difficulty with English grammar (have = find, experience)

Bên cạnh sở hữu, "have" thường diễn tả một hành động có tính chất của một thói quen, một sự lặp đi lặp lại nhiều lần.

Ex:

  • He has a walk in the garden. (Ông ta đi dạo trong vườn.)

→ "Has a walk" ở đây được hiểu là một hoạt động thường xuyên, một thói quen mà người đàn ông này thường làm.

  • He walks in the garden. (Ông ta bước đi trong vườn.)

→ Câu này chỉ đơn thuần diễn tả hành động đang diễn ra của người đàn ông đó tại một thời điểm cụ thể. Nó không nhấn mạnh đến tính thường xuyên hoặc thói quen như câu trên.

d. "Have" có thể được dùng trong thể nguyên nhân

Với cách sử dụng này, "have" cho biết ai đã gây nên một hành động nào. 

Cấu trúc:

Active: S + (have) + O1 + V + O2

Passive: S + (have) + O2 + past participle (by O1)


Ex:

  • They had Cuong clean the floor. (Họ bảo Cường lau nhà.)
  • We have just had our house painted. (Chúng tôi vừa cho người sơn căn nhà của chúng tôi.)
  • Why don’t you have your hair cut? (Tại sao anh không đi hớt tóc?)

→ Trong hầu hết các trường hợp này, "have" có thể được thay thế bởi "get".

Ex:

  • Why don’t you get your hair cut? (Tại sao bạn không cắt tóc?)
  • They got the floor cleaned. (Họ đã lau sàn.)

e. "Have to" (phải, cần phải) dùng diển tả một sự cần thiết, sự cưỡng bách, bắt buộc

Lưu ý: Trong trường hợp này, "have" có thể dùng với "got" ở phía sau.

Ex:

  • I missed the bus, so I had to walk to the office. (Tôi lỡ chuyến xe bus, vì vậy tôi phải đi bộ tới văn phòng.)
  • You’ve got to work hard to make a living. (Bạn phải làm việc chăm chỉ để kiếm sống.)

f. "Have to" được dùng thay cho "must" ở các thì mà "must" không có

Ex:

  • You will have to leave for work early in the morning. (Bạn sẽ phải nghỉ việc vào sáng sớm.)
  • We had to answer all the questions in the examination. (Chúng tôi phải trả lời tất cả các câu hỏi trong kỳ kiểm tra.)

👉 Bài học và bài tập vận dụng: "Have to" chỉ sự cần thiết

3.3. Trợ động từ "do"

Khi động từ "do" là động từ chính, chúng có thể đứng độc lập trong tất cả các thì gồm: to do, do, does/doesn’t, done, did/didn’t.


Ex: Because he spills things so often, Jerry does more laundry than most people. (does = action verb = động từ hành động)

Khi "do" là một trợ động từ, chúng luôn luôn kết hợp với một động từ khác để tạo thành một cụm động từ hoàn chỉnh, nó được dùng trong câu khẳng định để nhấn mạnh.

Ngoài ra, trợ động từ “do” cũng thường được dùng trong các câu hỏi, câu phủ định và câu tỉnh lược (khi mà động từ chính được hiểu trước đó).


Ex:

  • I did put the garbage out! (did = auxiliary verb = trợ động từ)
  • He plays piano well, doesn’t he? (Doesn't = auxiliary verb = trợ động từ)
  • They all had dinner, but I didn’t. (didn’t = auxiliary verb = trợ động từ)
  • Jerry didn’t put his coffee in a cup with a lid. (Didn’t = auxiliary verb = trợ động từ)

Trợ động từ, "do" có những cách sử dụng sau đây:

a. Dùng để hình thành thể phủ định và thể nghi vấn cho các động từ thường

Ex:

  • She doesn’t like swimming. (Cô ấy không thích bơi lội)
  • Don’t sit on that chair! (Đừng ngồi trên ghế!)

b. Dùng để hình thành câu hỏi đuôi khi động từ trong câu chính là một động từ thường

Ex:

  • They stayed in that hotel, didn’t they? (Họ ở trong khách sạn đó chứ?)
  • Uyen doesn't clean the floor, does she? (Uyên không lau sàn, phải không?)

C. Dùng để tránh lập lại động từ chính khi động từ chính là một loại động từ thường trong câu trả lời ngắn

Ex:

  • "David likes swimming." - "So do I." ("David thích bơi lội." - "Tôi cũng thế.")
  • "Did they go to London?" - "Yes, they did." ("Họ đã đến London chưa?" - "Vâng, họ đã đến.")

d. Dùng để hình thành hình thức nhấn mạnh

Ex:

  • You did make me surprised. (Bạn làm tôi ngạc nhiên.)
  • He does write his name on the board. (Anh ta viết tên mình lên bảng.)

3.4. Trợ động từ khuyết thiếu

Ngoài ba động từ trợ động chính have, do, be còn có các trợ động từ bổ sung là các trợ động từ khuyết thiếu gồm: can, may, must, will, shall, need, ought (to), dare, used (to).

Dưới đây là danh sách các động từ khuyết thiếu và ví dụ cụ thể của chúng trong câu, bạn hãy theo dõi nhé!

👉 Bài học và bài tập vận dụng: Ôn luyện tổng hợp về các động từ khuyết thiếu


Qua bài viết trên, TAK12 đã tổng hợp kiến thức cần nhớ về trợ động từ trong tiếng Anh. Hy vọng rằng nội dung vừa rồi sẽ giúp ích cho bạn trong quá trình học và ôn tập chủ điểm ngữ pháp này. Chúc bạn luôn học tập hiệu quả và đạt được những thành tích cao!

[%Included.Nguphap%]

[%Included.tak12%]