Tổng quan về CEFR - Khung tham chiếu trình độ ngoại ngữ Châu Âu

Khung tham chiếu trình độ ngoại ngữ chung Châu Âu CEFR (Common European Framework of Reference for Languages) là một khung tham chiếu chung được sử dụng rộng rãi trên toàn thế giới để đánh giá trình độ sử dụng ngôn ngữ của người học. Với 6 bậc từ A1 đến C2, CEFR giúp người học, giáo viên, nhà tuyển dụng và các tổ chức giáo dục hiểu rõ năng lực ngôn ngữ ở từng cấp độ, đồng thời tạo ra chuẩn so sánh thống nhất giữa các kỳ thi và chứng chỉ tiếng Anh khác nhau.

Nội dung bài viết:

  • 1. Tổng quan về CEFR - Khung tham chiếu trình độ ngoại ngữ chung Châu Âu
    • 1.1. CEFR là gì?
    • 1.2. Các cấp độ CEFR
    • 1.3. Thời gian để thành thạo ngôn ngữ theo CEFR
  • 2. Quy đổi CEFR sang kỳ thi chứng chỉ tiếng Anh
    • 2.1. Quy đổi CEFR sang kỳ thi Cambridge
    • 2.2. Quy đổi CEFR sang TOEFL Primary, TOEFL Junior
    • 2.3. Quy đổi CEFR sang IELTS, TOEIC

1. Tổng quan về CEFR - Khung tham chiếu trình độ ngoại ngữ chung Châu Âu

1.1. CEFR là gì?

Khung tham chiếu trình độ ngoại ngữ chung Châu Âu CEFR (Common European Framework for Reference) được Hội đồng châu Âu xây dựng nhằm mô tả mức độ thành thạo ngôn ngữ theo tiêu chuẩn quốc tế.

Dựa vào CEFR, giáo viên, người học, nhà tuyển dụng và các tổ chức giáo dục dễ dàng xác định và so sánh năng lực ngôn ngữ của người học trên toàn cầu.

[%Included.nguphap%]

1.2. Các cấp độ CEFR

CEFR chia trình độ sử dụng ngôn ngữ thành 06 cấp độ, từ A1 (người mới bắt đầu) đến C2 (người sử dụng thành thạo). Cụ thể:

Basic User - Người dùng ngôn ngữ cơ bản

  • A1 (Breakthrough or beginner): Trình độ căn bản - trình độ mà giáo dục VN mong đợi với HS tốt nghiệp cấp I
  • A2 (Way stage or elementary): Trình độ sơ cấp - trình độ mà giáo dục VN mong đợi với HS tốt nghiệp cấp II

👉 Tổng quan về chứng chỉ Cambridge Pre-A1, A1, A2 (Starters, Movers, Flyers)


Independent User - Người dùng ngôn ngữ độc lập

  • B1 (Threshold or intermediate): Trình độ trung cấp - trình độ mà giáo dục VN mong đợi với HS tốt nghiệp cấp III và tốt nghiệp đại học không chuyên ngữ
  • B2 (Vantage or upper intermediate): Trình độ trung cao cấp - trình độ mà giáo dục VN mong đợi với HS tốt nghiệp cao đẳng chuyên ngữ

Proficient User - Người dùng ngôn ngữ thành thạo

  • C1 (Effective operational proficiency or advanced): Trình độ cao cấp - trình độ mà giáo dục VN mong đợi với HS tốt nghiệp đại học chuyên ngữ
  • C2 (Mastery or proficiency): Trình độ thành thạo

👉 Tìm hiểu về chứng chỉ Cambridge A2, B1, B2, C1, C2 (KET, PET, FCE, CAE, CPE)

 

CEFR đánh giá năng lực theo 4 kỹ năng - Nghe-Nói-Đọc-Viết
CEFR đánh giá năng lực theo 4 kỹ năng - Nghe-Nói-Đọc-Viết

1.3. Thời gian để thành thạo ngôn ngữ theo CEFR

Do mỗi cấp độ CEFR bao hàm một loạt các khả năng ngôn ngữ khác nhau, thời gian cần để đạt được cho mỗi cấp độ là khác nhau tùy thuộc vào nhiều yếu tố, gồm động cơ, năng lực ngôn ngữ cá nhân, độ tuổi, cường độ học, phương pháp giảng dạy và học tập,...


Theo nghiên cứu của Cambridge English, thời gian học có hướng dẫn (guided learning hours) cần thiết để đạt trình độ:

  • A1: 90-100 giờ
  • A2: 180-200 giờ
  • B1: 350-400 giờ
  • B2: 500-600 giờ
  • C1: 700-800 giờ
  • C2: 1000-1200 giờ

Qua đó, thời gian học tập trung bình để một người chuyển từ trình độ này lên trình độ kế tiếp là 200 giờ.

[%Included.Dangky%]

2. Quy đổi CEFR sang kỳ thi chứng chỉ tiếng Anh

CEFR không chỉ là hệ thống mô tả năng lực ngôn ngữ mà còn đóng vai trò như một tiêu chuẩn quy chiếu, giúp quy đổi điểm số hoặc cấp độ của các kỳ thi tiếng Anh quốc tế phổ biến như IELTS, TOEIC, TOEFL,... sang các bậc trình độ từ A1 đến C2.

2.1. Quy đổi CEFR sang kỳ thi Cambridge

Các kỳ thi chứng chỉ Cambridge (thuộc Đại học Cambridge) được thiết kế tương thích hoàn toàn với các cấp độ trong CEFR.

  • Kỳ thi Cambridge Starters - Cấp độ Pre-A1
  • Kỳ thi Cambridge Movers - Cấp độ A1
  • Kỳ thi Cambridge Flyers - Cấp độ A2 (Dành cho người học nhỏ tuổi)
  • Kỳ thi Cambridge KET - Cấp độ A2 (Dành cho người học chung)
  • Kỳ thi Cambridge PET - Cấp độ B1
  • Kỳ thi Cambridge FCE - Cấp độ B2
  • ...

Chi tiết về quy đổi cấp độ CEFR sang kỳ thi Cambridge, bạn xem trong bảng dưới đây:

CEFR sang kỳ thi Cambridge
Nguồn: Cambridge English

[%Included.TestCambridgebutton%]

2.2. Quy đổi CEFR sang TOEFL Primary, TOEFL Junior

Dưới đây là bảng quy đổi điểm chứng chỉ tiếng Anh CEFR sang điểm TOEFL Primary, TOEFL Junior:

CEFR TOEFL Primary TOEFL Junior
Step 1 (sao) Step 2 (huy hiệu)

B2

    845
B1  

5
(113-115)

745
A2 4

3-4
(107-112)

655
A1 2-3

2
(101-106)

 

 

👉 Tổng quan về bài thi TOEFL Primary

👉 Tổng quan về bài thi TOEFL Junior

2.3. Quy đổi CEFR sang IELTS, TOEIC

Dưới đây là bảng quy đổi điểm chứng chỉ tiếng Anh CEFR sang điểm IELTS, TOEIC:

CEFR

IELTS

TOEIC

A1

1.0 - 2.5

 

A2

3.0 - 3.5

150 - 250

B1

4.0 - 4.5

255 - 450

B2

5.0 - 6.0

455 - 750

C1

7.0 - 8.0

755 - 850

C2

8.5 - 9.0

855 - 990

 

👉 Tổng quan về kỳ thi IELTS


Qua bài viết này, TAK12 sẽ chia sẻ tổng quan về CEFR - Khung tham chiếu ngoại ngữ chung châu Âu. Mong rằng nội dung trên đây sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về CEFR để dễ dàng định hướng học tập, lựa chọn kỳ thi phù hợp và đánh giá chính xác trình độ ngoại ngữ của bản thân.

[%Included.TAK12%]