Sử dụng mạo từ với ý nghĩa tổng quát

Mạo từ khi đi với danh từ đếm được hoặc tính từ có thể hàm ý một tập hợp, một tổng thể. Cách sử dụng này của mạo từ được gọi là mang ý nghĩa tổng quát. Cùng TAK12 tìm hiểu về cách sử dụng mạo từ với nghĩa tổng quát trong bài viết sau.

👉 Xem thêm Những cách dùng đặc biệt của mạo từ

 

Nội dung bài viết:

  • 1. Ý nghĩa tổng quát là gì?
  • 2. Cách dùng mạo từ để diễn đạt ý nghĩa tổng quát
    • 2.1. Mạo từ a, an, the đứng trước danh từ
    • 2.2. Mạo từ the đứng trước tính từ

1. Ý nghĩa tổng quát là gì?

Khi nhắc đến một loài vật, một nhóm người, một khái niệm hay một hành động nói chung trong tiếng Anh,... bạn đang sử dụng mạo từ với ý nghĩa tổng quát.

Ví dụ:

  • Tigers are dangerous animals. (Nói về loài hổ nói chung)
  • The tiger is a dangerous animal. (Loài hổ – dùng "the" để đại diện cả loài)
  • A tiger is a dangerous animal. (Một cá thể đại diện cả loài)

[%Included.Dangky.Nguphap%]

2. Cách dùng mạo từ để diễn đạt ý nghĩa tổng quát

2.1. Mạo từ a, an, the đứng trước danh từ

Mạo từ "a, an, the" khi đi với danh từ đếm được đều có thể mang nghĩa tổng quát.


Khi dùng "a/an"

“A/an + danh từ số ít đếm được” có thể mang nghĩa chung chung, chỉ bất cứ một thành viên nào trong nhóm.

Ví dụ: A snake may be a sign of the poisoning society performs upon our values. 

-> "A snake" đại diện cho mọi con rắn, không phải con cụ thể nào = every snake (mọi con rắn)

Khi dùng "the"

“The + danh từ” có thể nói về toàn bộ thành viên của nhóm đó, như một tập hợp có chung đặc điểm.

Ví dụ: The snake is representative of strength, power, ferocity, and cunning.

-> The snake ở đây nghĩa là snakes as a whole class (một tập hợp rắn)

Ví dụ:

  • A student should study. (Bất kỳ học sinh nào)
  • The student is important in society. (Học sinh nói chung)

Lưu ý: Để lọc ra 1 thành viên cụ thể trong nhóm, phải sử dụng mạo từ xác định the.


Ví dụ: The panda brought to the New York Zoo is a unique example of his species.

Lưu ý: Ý nghĩa tổng quát/khái quát cũng có thể được diễn tả bằng cách loại bỏ mạo từ.


Ví dụ:

  • Với danh từ đếm được số nhiều: ø Tigers are fearful animals. -> all tigers (mọi con hổ)
  • Với danh từ không đếm được: ø Anger is a destructive emotion. -> all sorts of angers (mọi loại giận)

2.2. Mạo từ the đứng trước tính từ

Với công thức The + Tính từ, ta có cụm danh từ số nhiều chỉ một tập hợp đối tượng cụ thể mang đặc điểm của tính từ đó.

  • Các tính từ chỉ địa vị kinh tế hoặc địa vị xã hội
    • The poor = người nghèo
    • The rich = người giàu
    • The strong = người mạnh
    • The weak = kẻ yếu
    • The disadvantaged - người thiếu thốn
    • The unemployed - người thất nghiệp
    • The homeless: người vô gia cư.
    • The hungry = The starving: người đói ăn
    • The privileged: người được đặc ân, được quyền ưu tiên đặc biệt mà những người khác không có.
    • The underprivileged: người chịu thiệt thòi về quyền lợi = the disadvantaged

  • Các tính từ miêu tả tình trạng sức khỏe hoặc thể chất
    • The blind = người mù
    • The deaf = người điếc
    • The living = người còn sống
    • The handicapped = người bị tật nguyền
    • The disabled = người tàn tật.

  • Các tính từ miêu tả tuổi tác
    • The elderly: đây là cách lễ độ để nói ý "già", dùng chỉ người già một cách tổng quát.
    • The middle-aged 
    • The over-sixties
    • The under-fives
    • The young

  • Các tính từ chỉ quốc tịch
    • The French are famous for their food. (= the people of France)
    • Why do the English think they are so wonderful? (= the people of England)


Luyện chủ điểm Mạo từ xác định và Mạo từ không xác định theo level A2

Như vậy, bài viết đã cung cấp đầy đủ thông tin cần nhớ về chủ điểm kiến thức dùng mạo từ để diễn đạt ý nghĩa tổng quát. Các bạn hãy luyện tập thường xuyên các bài tập về mạo từ để thành thạo chủ điểm này nhé!

[%Included.Nguphap%]

[%Included.tak12%]