Động từ đi với giới từ: Cách dùng và các động từ + giới từ thông dụng nhất

Để diễn đạt tiếng Anh một cách tự nhiên, người học cần nắm vững các cụm "động từ + giới từ" thay vì chỉ học chúng theo cách riêng lẻ. Đây là chìa khóa giúp bạn truyền tải ý nghĩa một cách súc tích và hiệu quả. Bài viết sau sẽ hệ thống hóa kiến thức về các cụm động từ + giới từ và tổng hợp hơn 100 động từ đi kèm giới từ thông dụng nhất.

1. Động từ đi với giới từ trong tiếng Anh là gì?

Trong tiếng Anh, động từ đi với giới từ (Prepositional verb) là những cụm cố định, luôn đứng trước tân ngữ (danh từ, đại từ hoặc danh động từ). Ở dạng này, động từ không tác động trực tiếp lên tân ngữ và giới từ đóng vai trò kết nối giữa động từ với phần đứng sau.

Giới từ được sử dụng trong những kết hợp động từ + giới từ này gọi là giới từ phụ thuộc (dependent prepositions).

Một số giới từ được dùng phổ biến nhất với động từ gồm: for, to, about, with, of, in, at, on, from.

⚠️ Lưu ý quan trọng: Những cụm động từ + giới từ tạo nên một đơn vị nghĩa trọn vẹn và giới từ trong cụm này không thể thay thế tùy ý. Do đó, người học tiếng Anh cần ghi nhớ động từ và giới từ như một cụm cố định để sử dụng chính xác và giao tiếp tự nhiên.

2. Phân biệt Động từ đi kèm giới từ với Cụm động từ

Cụm Động từ (Phrasal Verbs) là sự kết hợp giữa một động từ và một tiểu từ (particle), thường là một giới từ hoặc trạng từ. Trong khi đó, động từ đi kèm giới từ cũng có dạng động từ + giới từ, tuy nhiên hai khái niệm này hoàn toàn khác nhau về ý nghĩa và cách sử dụng.

2.1. Khác biệt về nghĩa

📘 Động từ đi với giới từ: mang nghĩa gốc của động từ chính, giới từ chỉ làm rõ đối tượng, hướng hoặc phạm vi của hành động.

📕 Cụm động từ: thường là nghĩa bóng (không thể đoán từ nghĩa từng từ), tiểu từ thường thay đổi hoàn toàn ý nghĩa gốc của động từ.

Loại Cụm từ Phân tích Ví dụ
Prepositional Verb look at "at" chỉ hướng. Nghĩa của cụm từ là nghĩa ghép (compositional): look (nhìn) + at (vào) = nhìn vào. She's looking at him.
Phrasal Verb look after "after" không còn nghĩa là "sau khi". Nghĩa của cụm từ là nghĩa thành ngữ (idiomatic): look + after = chăm sóc. We need someone to look after our children.

2.2. Khác biệt về trật tự từ

Với cụm động từ đi với giới từ: tân ngữ luôn đứng sau giới từ. Lưu ý: khi dùng trạng từ để bổ nghĩa cho cụm động từ + giới từ. Khi đó, trạng từ này sẽ đứng giữa động từ và giới từ.

  • Kelly asked for a raise.
  • Kelly asked politely for a raise.

Với cụm động từ: tân ngữ có thể đứng sau toàn cụm động từ hoặc chèn vào giữa động từ và tiểu từ.

  • Kelly asked out Chad. (đúng)
  • Kelly asked Chad out. (đúng)

3. Các động từ đi với giới từ phổ biến

Tải full danh sách các động từ đi với giới từ cần biết (PDF)

3.1. Động từ đi với giới từ TO

Động từ + TO Nghĩa Ví dụ
listen to nghe I often listen to music. (Tôi thường nghe nhạc.)
talk to nói chuyện với ai She is talking to her friend. (Cô ấy đang nói chuyện với bạn mình.)
speak to nói chuyện với ai He spoke to the manager. (Anh ấy đã nói chuyện với quản lý.)
explain to giải thích cho ai She explained the rules to me. (Cô ấy giải thích luật cho tôi.)
belong to thuộc về This book belongs to Anna. (Cuốn sách này thuộc về Anna.)
refer to nhắc đến, đề cập đến He didn't refer to the incident. (Anh ấy không đề cập đến sự việc đó.)
reply to trả lời She replied to my email. (Cô ấy trả lời email của tôi.)
respond to phản hồi They responded to your question. (Họ đã phản hồi câu hỏi của bạn.)
prefer A to B thích A hơn B I prefer tea to coffee. (Tôi thích trà hơn cà phê.)
object to phản đối Many people object to the plan. (Nhiều người phản đối kế hoạch đó.)
contribute to đóng góp vào She contributed to the project. (Cô ấy đóng góp cho dự án.)
subscribe to đăng ký theo dõi I subscribed to the channel. (Tôi đã đăng ký theo dõi kênh đó.)
devote to cống hiến/ dành cho She is devoted to her family. (Cô ấy hết lòng vì gia đình.)
admit to thừa nhận He admitted to the mistake. (Anh ấy thừa nhận lỗi lầm.)
lead to dẫn đến Stress can lead to illness. (Căng thẳng có thể dẫn đến bệnh tật.)
apologise to sb xin lỗi ai Our neighbours apologised to us for making so much noise. (Hàng xóm đã xin lỗi chúng tôi vì làm ồn.)
turn to lật trang, chuyển sang Turn to page 46 for a diagram of the procedure. (Lật đến trang 46 để xem sơ đồ quy trình.)
relate to liên hệ, đồng cảm với I can't relate to this character at all. (Tôi hoàn toàn không thể liên hệ/đồng cảm với nhân vật này.)
happen to xảy ra với ai/cái gì What happened to you? (Chuyện gì đã xảy ra với bạn vậy?)
invite sb to mời đến một nơi/sự kiện The boss invited me to lunch yesterday. (Hôm qua sếp đã mời tôi đi ăn trưa.)

3.2. Động từ + FOR

Động từ + FOR Nghĩa Ví dụ
apologise for sth xin lỗi vì điều gì I apologised to them for keeping them waiting. (Tôi đã xin lỗi họ vì để họ phải chờ.)
apply for ứng tuyển, xin I considered applying for the job. (Tôi đã cân nhắc ứng tuyển công việc đó.)
ask (sb) for sth xin, yêu cầu ai điều gì He asked me for a clean knife. (Anh ấy xin tôi một con dao sạch.)
look for tìm kiếm Kevin has been looking for a job. (Kevin đã tìm việc.)
pay for trả tiền cho I had to pay for my uniform. (Tôi phải tự trả tiền cho bộ đồng phục.)
search for tìm kiếm, lục soát I've searched the house for my keys. (Tôi đã tìm khắp nhà để kiếm chìa khóa.)
wait for chờ đợi Are you waiting for the bus? (Bạn đang đợi xe buýt phải không?)
aim for hướng tới mục tiêu We're aiming for a 20% increase in sales. (Chúng tôi đang hướng tới mức tăng 20% doanh số.)
care for chăm sóc / quan tâm She cares for her elderly parents. (Cô ấy chăm sóc bố mẹ già.)
blame sb for sth đổ lỗi cho ai vì điều gì You can't blame me for forgetting the tickets. (Bạn không thể đổ lỗi cho tôi vì quên vé.)
forgive sb for sth tha thứ cho ai vì điều gì I can't forgive him for what he did. (Tôi không thể tha thứ cho anh ta vì điều đó.)
praise sb for sth khen ngợi ai vì điều gì The teacher praised her students for their good work. (Giáo viên khen học sinh vì bài làm tốt.)
prepare for chuẩn bị cho We're preparing for the exam. (Chúng tôi đang chuẩn bị cho kỳ thi.)
provide for chu cấp, nuôi dưỡng He works hard to provide for his family. (Anh ấy làm việc chăm chỉ để chu cấp cho gia đình.)
vote for bỏ phiếu cho Did you vote for him? (Bạn có bỏ phiếu cho anh ấy không?)
applaud sb for sth hoan nghênh, tán dương The audience applauded her for her bravery. (Khán giả hoan nghênh sự dũng cảm của cô ấy.)

Luyện tập nhanh về Động từ + TO/FOR 👇

[question] - {110568, 833121, 572258, 141900}

3.3. Động từ + AT

Động từ + AT Nghĩa Ví dụ
look at nhìn vào She looked at him and smiled. (Cô ấy nhìn anh ấy và mỉm cười.)
stare at nhìn chằm chằm He stared at the painting for a long time. (Anh ấy nhìn chằm chằm bức tranh rất lâu.)
glance at liếc nhìn She glanced at her watch. (Cô ấy liếc nhìn đồng hồ.)
laugh at cười nhạo They laughed at my idea. (Họ cười nhạo ý tưởng của tôi.)
smile at mỉm cười với ai She smiled at the baby. (Cô ấy mỉm cười với em bé.)
shout at quát vào ai He shouted at his brother. (Anh ấy quát vào em trai.)
aim at nhắm vào / hướng tới The book aims at beginners. (Cuốn sách hướng tới người mới học.)
shoot at bắn vào The hunter shot at the target. (Người thợ săn bắn vào mục tiêu.)
get at ám chỉ, gợi ý What are you getting at? (Bạn đang ám chỉ điều gì vậy?)
hint at gợi ý She hinted at a possible trip. (Cô ấy gợi ý về một chuyến đi có thể xảy ra.)
arrive at đến (địa điểm nhỏ) We arrived at the hotel late at night. (Chúng tôi đến khách sạn lúc khuya.)
succeed at thành công trong việc gì He succeeded at solving the puzzle. (Anh ấy đã giải được câu đố.)
guess at đoán, ước đoán I can only guess at the answer. (Tôi chỉ có thể đoán câu trả lời.)

3.4. Động từ + ABOUT

Động từ + ABOUT Nghĩa Ví dụ
talk about nói về We talked about the project. (Chúng tôi đã nói về dự án.)
speak about nói về She spoke about her experiences. (Cô ấy nói về những trải nghiệm của mình.)
complain about phàn nàn về He complained about the noise. (Anh ấy phàn nàn về tiếng ồn.)
dream about mơ thấy trong giấc ngủ I dreamed about being late. (Tôi mơ thấy mình bị trễ.)
read about đọc về I read about the accident in the newspaper. (Tôi đọc về vụ tai nạn trên báo.)
hear about nghe kể về I heard about your promotion. (Tôi nghe về việc bạn được thăng chức.)
worry about lo lắng về Stop worrying about the exam. (Đừng lo về kỳ thi nữa.)
think about suy nghĩ nghiêm túc về Think about what I said. (Hãy suy nghĩ về điều tôi đã nói.)
care about quan tâm đến (về cảm xúc) He doesn't care about money. (Anh ấy không quan tâm đến tiền.)
argue about tranh luận về They argued about the price. (Họ tranh luận về mức giá.)
decide about quyết định về We need to decide about the venue. (Chúng ta cần quyết định về địa điểm tổ chức.)
compliment sb about sth khen ngợi ai về điều gì She complimented him about his performance. (Cô ấy khen anh về màn trình diễn.)
laugh about cười về điều gì We laughed about the silly mistake. (Chúng tôi cười về lỗi ngớ ngẩn ấy.)
know about biết về điều gì We've known about it for two days. (Chúng tôi đã biết về nó được hai ngày.)

Luyện tập nhanh về Động từ + AT/ABOUT 👇

[question] - {637224, 667273, 83373}

3.5. Động từ + OF

Động từ + OF Nghĩa Ví dụ
think of nghĩ đến, nảy ra ý Can you think of a better idea? (Bạn có nghĩ ra ý tưởng nào tốt hơn không?)
approve of tán thành, chấp thuận Do you approve of his behaviour? (Bạn có tán thành cách cư xử của anh ta không?)
accuse sb of sth buộc tội ai về điều gì They accused him of stealing the money. (Họ buộc tội anh ta ăn cắp tiền.)
suspect sb of sth nghi ngờ ai làm điều gì I suspect him of lying. (Tôi nghi anh ta nói dối.)
hear of từng nghe nói đến (biết sự tồn tại) I've never heard of that movie. (Tôi chưa từng nghe về bộ phim đó.)
consist of bao gồm The committee consists of ten members. (Ủy ban gồm 10 thành viên.)
complain of kêu ca, than phiền về triệu chứng She complained of a headache. (Cô ấy than đau đầu.)
die of chết vì He died of cancer. (Ông ấy qua đời vì ung thư.)
smell of có mùi của The room smells of fresh paint. (Căn phòng có mùi sơn mới.)
remind sb of sth gợi nhớ cho ai về This song reminds me of my childhood. (Bài hát này gợi tôi nhớ về tuổi thơ.)
dream of mơ về việc gì (theo nghĩa ước mơ) She dreams of becoming a singer. (Cô ấy mơ trở thành ca sĩ.)

3.6. Động từ + WITH

Động từ + WITH Nghĩa Ví dụ
agree with sb đồng ý với ai I agree with you. (Tôi đồng ý với bạn.)
argue with sb tranh cãi với ai He argued with his sister again. (Anh ấy lại cãi nhau với chị gái.)
provide sb with sth cung cấp cho ai cái gì They provided us with fresh water. (Họ cung cấp nước sạch cho chúng tôi.)
fill sth with sth làm đầy… bằng… She filled the bottle with juice. (Cô ấy đổ nước trái cây đầy chai.)
trust sb with sth tin tưởng ai với việc gì I trusted him with my secret. (Tôi tin tưởng giao bí mật cho anh ấy.)
help sb with sth giúp ai việc gì Can you help me with my homework? (Bạn giúp tôi làm bài tập được không?)
deal with giải quyết, xử lý We must deal with this problem now. (Chúng ta phải giải quyết vấn đề này ngay.)
cover sth with sth phủ, che bằng She covered the table with a cloth. (Cô ấy phủ bàn bằng khăn.)
compare sth with sth so sánh với Compare your answers with your partner's. (Hãy so sánh câu trả lời với bạn học.)
combine sth with sth kết hợp với Combine flour with water to make dough. (Trộn bột với nước để làm bột nhào.)
connect sth with sth kết nối The bridge connects the island with the mainland. (Cây cầu nối hòn đảo với đất liền.)
associate sth with sth liên tưởng… với… I associate the smell of rain with my childhood. (Tôi liên tưởng mùi mưa với tuổi thơ.)
interfere with cản trở, can thiệp Don't interfere with my work. (Đừng can thiệp vào công việc của tôi.)
experiment with thử nghiệm với They experimented with new materials. (Họ đã thử nghiệm với các loại vật liệu mới.)

3.7. Động từ + FROM

Động từ + FROM Nghĩa Ví dụ
suffer from mắc phải, chịu đựng (bệnh/tình trạng) She suffers from severe headaches. (Cô ấy bị đau đầu nặng.)
recover from hồi phục sau (bệnh/vấn đề) He is recovering from the flu. (Anh ấy đang hồi phục sau cúm.)
protect sb/sth from sth bảo vệ khỏi This cream protects your skin from the sun. (Kem này bảo vệ da bạn khỏi ánh nắng.)
prevent sb/sth from doing sth ngăn cản khỏi việc gì The rules prevent children from playing here. (Luật lệ ngăn trẻ em chơi ở đây.)
distract sb from sth làm xao nhãng khỏi điều gì Noise distracts me from studying. (Tiếng ồn làm tôi mất tập trung học tập.)
escape from trốn thoát khỏi The prisoner escaped from jail. (Tên tù nhân đã trốn khỏi nhà giam.)
retire from nghỉ hưu, rời khỏi công việc My father retired from teaching after 30 years. (Bố tôi nghỉ hưu sau 30 năm dạy học.)
resign from từ chức khỏi She resigned from the company last month. (Cô ấy từ chức khỏi công ty tháng trước.)
result from là kết quả của His illness results from overwork. (Bệnh của anh ấy là kết quả của việc làm quá sức.)
separate sth from sth tách… khỏi… Separate the yolk from the white. (Tách lòng đỏ khỏi lòng trắng.)
hide from trốn tránh, che giấu khỏi He tried to hide from the police. (Anh ta cố trốn cảnh sát.)
💡 Lưu ý: Việc học theo nhóm giới từ là một phương pháp hiệu quả. Tuy nhiên, một số cụm động từ lại mang ý nghĩa hoàn toàn khác với động từ gốc, chúng ta sẽ tìm hiểu về trường hợp đặc biệt này ở phần tiếp theo.

Luyện tập nhanh về Động từ + OF/WITH/FROM 👇

[question] - {123227, 110557, 922379, 67953}

4. Phân biệt các trường hợp động từ đi với giới từ dễ nhầm lẫn

Một số động từ có thể đi với các giới từ khác nhau để tạo ra ý nghĩa khác biệt. Việc hiểu rõ những khác biệt tinh tế này là rất quan trọng để giao tiếp chính xác.

🔸 think about vs. think of

think about: suy nghĩ nghiêm túc, cân nhắc.

Ví dụ: I'm thinking about moving to Italy. (Tôi đang suy nghĩ nghiêm túc về việc chuyển đến Ý.)

think of: nghĩ đến, nảy ra ý tưởng.

Ví dụ: Can you think of a better solution? (Bạn có nghĩ ra giải pháp tốt hơn không?)

🔸 talk to vs. talk with vs. talk about

talk to: nói chuyện với (một chiều).

Ví dụ: I talked to her yesterday. (Hôm qua tôi đã nói chuyện với cô ấy.)

talk with: nói chuyện với (song phương, thân mật).

Ví dụ: He talked with his colleague for hours. (Anh ấy nói chuyện với đồng nghiệp hàng giờ.)

talk about: thảo luận về chủ đề gì đó.

Ví dụ: We talked about the project. (Chúng tôi đã thảo luận về dự án.)

🔸 hear of vs. hear about vs. hear from

hear of: từng nghe danh, biết sự tồn tại.

Ví dụ: Have you heard of him? (Bạn có từng nghe về anh ấy chưa?)

hear about: nghe kể về sự việc.

Ví dụ: I heard about the accident. (Tôi nghe kể về vụ tai nạn.)

hear from: nhận được tin từ ai.

Ví dụ: I haven't heard from her for weeks. (Tôi đã không nhận được tin của cô ấy nhiều tuần rồi.)

🔸 remind of vs. remind about

remind sb of sth: gợi nhớ, làm ai nhớ đến điều gì.

Ví dụ: This song reminds me of my childhood. (Bài hát này khiến tôi nhớ về tuổi thơ.)

remind sb about sth: nhắc nhở ai về việc gì cần làm.

Ví dụ: Remind me about the meeting. (Nhắc tôi về cuộc họp nhé.)

🔸 complain about vs. complain to vs. complain of

complain about: phàn nàn về điều gì.

Ví dụ: He complained about the noise. (Anh ấy phàn nàn về tiếng ồn.)

complain to: phàn nàn với ai.

Ví dụ: She complained to the manager. (Cô ấy phàn nàn với quản lý.)

complain of: kêu ca về triệu chứng, bệnh tật.

Ví dụ: He complained of chest pain. (Anh ấy than phiền bị đau ngực.)

🔸 shout at vs. shout to

shout at: quát ai vì tức giận.

Ví dụ: He shouted at me. (Anh ấy quát tôi.)

shout to: hét lên để thu hút sự chú ý.

Ví dụ: She shouted to me from across the street. (Cô ấy hét gọi tôi từ bên kia đường.)

🔸 ask for vs. ask about vs. ask after

ask for: yêu cầu, xin điều gì.

Ví dụ: He asked for help. (Anh ấy xin sự giúp đỡ.)

ask about: hỏi về thông tin.

Ví dụ: She asked about the price. (Cô ấy hỏi về giá.)

ask after: hỏi thăm sức khỏe.

Ví dụ: He asked after your mother. (Anh ấy hỏi thăm sức khỏe mẹ bạn.)

🔸 agree with vs. agree on vs. agree to

agree with (someone): đồng ý với ai.

Ví dụ: I agree with you. (Tôi đồng ý với bạn.)

agree on (something): đồng thuận/nhất trí về vấn đề gì.

Ví dụ: We agreed on the solution. (Chúng tôi nhất trí về giải pháp.)

agree to (a plan/proposal): chấp nhận, đồng ý với đề nghị/điều khoản.

Ví dụ: She agreed to the plan. (Cô ấy đồng ý với kế hoạch.)

🔸 depend on vs. depend upon

Hai cụm này tương đương hoàn toàn về nghĩa: phụ thuộc vào. Tuy nhiên: depend upon trang trọng hơn.

🔸 apologize to vs. apologize for

apologize to (someone): xin lỗi ai.

Ví dụ: He apologized to me. (Anh ấy đã xin lỗi tôi.)

apologize for (something): xin lỗi vì điều gì.

Ví dụ: He apologized for being late. (Anh ấy xin lỗi vì đến muộn.)

5. Các lỗi thường gặp khi sử dụng động từ đi với giới từ

5.1. Dùng sai giới từ do dịch từ tiếng Việt sang

Nhiều động từ trong tiếng Anh không đi với giới từ giống tiếng Việt, nên nếu dịch thẳng sẽ sai.

❌ Sai:

  • She married with him.
  • I will contact with you later.
  • We discussed about the problem.

✅ Đúng:

  • She married him. (marry không đi với giới từ)
  • I will contact you. (contact là ngoại động từ)
  • We discussed the problem.

5.2. Sai cấu trúc

Sau giới từ luôn phải là danh từ, đại từ hoặc V-ing.

❌ Sai:

  • They apologized for make noise.
  • We talked the project about.

✅ Đúng:

  • They apologized for making noise.
  • We talked about the project.

6. Phương pháp học động từ đi với giới từ hiệu quả

6.1. Học theo sơ đồ

📊 1. Sơ đồ theo Động từ trung tâm:

  • Viết động từ chính (ví dụ: LOOK) vào giữa.
  • Vẽ các nhánh ra xung quanh cho các giới từ: at, for, after, up.
  • Trên mỗi nhánh, ghi một ví dụ ngắn hoặc vẽ một biểu tượng nhỏ (ví dụ: vẽ con mắt cho look at, kính lúp cho look for).
ví dụ look

🏖️ 2. Sơ đồ theo Chủ đề:

  • Chủ đề: HOLIDAY.
  • Các nhánh: Travel to (địa điểm), Stay at (khách sạn), Wait for (chuyến bay), Complain about (dịch vụ).
  • Cách này giúp học từ vựng trong ngữ cảnh thực tế.
ví dụ holiday

🎯 3. Sơ đồ theo Giới từ:

  • Viết giới từ ON ở giữa.
  • Các nhánh: Rely, Depend, Base, Concentrate, Agree.
  • Kỹ thuật này giúp người học nhận ra ý nghĩa của giới từ (ví dụ: On thường mang nghĩa nền tảng/phụ thuộc).
ví dụ on

6.2. Ghi chép thông minh

Để ghi nhớ lâu dài thông qua việc ghi chép, TAK12 khuyến nghị người học xây dựng từ điển cá nhân. Một cuốn vở ghi chép hiệu quả cho chủ đề này cần chia làm 4 cột:

Động từ Giới từ Ví dụ Cá nhân hóa Dịch nghĩa / Ghi chú
Depend ON My happiness depends on the weather. Phụ thuộc vào.
Good AT I am not good at math. Giỏi về cái gì.
📝 Lưu ý: Luôn ghi chép cả cụm từ trong một câu hoàn chỉnh, không ghi từ đơn lẻ. Câu ví dụ nên liên quan trực tiếp đến cuộc sống của người học để tăng khả năng ghi nhớ.

7. Luyện tập trên TAK12

[question] - {976540, 987188, 123227, 798783, 110568, 922379, 42905, 858352, 108530, 67953, 180707, 668743, 740839}

Bạn đã nắm vững kiến thức cơ bản! Giờ là lúc nâng cao kỹ năng về Động từ + Giới từ trên TAK12 theo từng level.

[%Included.Nguphap%]

🎯 Tóm lại:

Như vậy, bài viết đã cung cấp tài liệu chi tiết về các động từ đi với giới từ thông dụng nhất trong tiếng Anh. Không chỉ học thuộc các cụm từ trên, bạn hãy ghi chép lại những cụm từ mới gặp và cố gắng sử dụng chúng trong giao tiếp hàng ngày. Bằng cách luyện tập thường xuyên, bạn sẽ dần xây dựng được phản xạ ngôn ngữ tự nhiên, giúp cho việc diễn đạt tiếng Anh trở nên trôi chảy, chính xác và tự tin hơn.