V + O + to V: Các động từ đi sau là tân ngữ và động từ nguyên thể có "to"

Trong tiếng Anh, một số động từ được theo sau bởi tân ngữ và động từ nguyên thể có "to". Bài viết dưới đây giúp bạn tìm hiểu chi tiết về cấu trúc này.

1.Cấu trúc động từ đi với tân ngữ và động từ nguyên thể có "to"

Cấu trúc:

V + O + to V-inf

= Động từ + Tân ngữ + Động từ nguyên thể có "to"


Ở thể phủ định, ta thêm not vào trước to V-inf

Ví dụ:

Ngoài ra, động từ theo sau bởi tân ngữ và động từ nguyên thể có "to" cũng xuất hiện ở thể bị động.

Cấu trúc:

Chủ động: S + V + O + to + V-inf

→ Bị động: S (O in active) + to be + V3/V-ed + to + V-inf


Ví dụ
:

Lưu ý: Không dùng suggest với cấu trúc V + O + to V-inf


Ví dụ
:

2. Một số động từ thường đi với tân ngữ và động từ nguyên thể có "to"

Động từ thường đi với tân ngữ và động từ nguyên thể có "to"
Động từ thường đi với tân ngữ và động từ nguyên thể có "to"


Dưới đây, TAK12 đã tổng hợp các động từ thường đi với tân ngữ và động từ nguyên thể có "to" cùng ví dụ minh họa:

Động từ Nghĩa Ví dụ
afford đủ tiền làm gì I can’t afford to go on holiday.
demand yêu cầu I demand to see the manager.
like thích làm gì He likes to spend his evenings in front of the television.
pretend giả vờ Were you just pretending to be interested?
agree đồng tình They agreed not to tell anyone about what had happened.
fail thất bại She failed to reach the Wimbledon Final this year.
love yêu thích The very fact that you are seeking to find what you love to do is a BIG step.
promise hứa He promised faithfully to call me every week.
arrange sắp xếp They arranged to have dinner the following month.
forget quên Don't forget to lock the door.
manage xoay sở A small dog had somehow managed to survive the fire.
refuse từ chối On cold mornings the car always refuses to start.
ask đề nghị You should ask your accountant to give you some financial advice.
hate không muốn,ghét I hate (= do not want) to interrupt, but it's time we left.
mean (= intend) ý định Do you think she meant to say 9 a.m. instead of 9 p.m.?
remember nhớ Did you remember to ring Nigel?
help giúp đỡ The $10,000 loan from the bank helped her to start her own business.
begin bắt đầu It began to rain.
need cần Most people need to feel loved.
start bắt đầu I'd just started to write a letter when the phone rang.
choose chọn Katie chose to stay away from work that day.
hope hi vọng She hopes to go to university next year.
offer đề nghị My father offered to take us to the airport.
try cố gắng I tried to open the window.
continue tiếp tục It's said that as the boat went down the band continued to play.
intend dự định We intend to go to Australia next year.
plan kế hoạch I'm not planning to stay here much longer.
want muốn What do you want to eat?
decide quyết định In the end, we decided to go to the theatre.
learn học My mother never learnt to swim.
prefer thích làm gì hơn I'd prefer not to discuss this issue.

 

Một số động từ đi với V-ing hoặc Object + to V:

  • advise              
  • recommend
  • encourage                   
  • allow
  • permit              
  • forbid


Ví dụ
:

- verb + -ing (without an object)

 - verb + object + to V-inf

3. Bài tập về cấu trúc V + O + to V-inf

Nhằm giúp bạn ghi nhớ lý thuyết và thành thạo cấu trúc V + O + to V-inf, TAK12 đã xây dựng phần Luyện chủ điểm với các câu hỏi ôn tập theo trình độ A2B1 (theo Khung tham chiếu chung châu Âu - CEFR). Mức độ thành thạo của mỗi chủ điểm sẽ được đánh giá qua Master level, điểm tối đa là 100.

👉 Luyện chủ điểm này theo level A2

👉 Luyện chủ điểm này theo level B1


Ngoài ra, dưới đây là một số bài tập về cấu trúc V + O + to V-inf kèm đáp án chi tiết giúp bạn củng cố kiến thức:

Bài tập 1: Chọn đáp án đúng

1) The manager instructed her team _____ the deadline.

A. meet
B. to meet
C. meeting

2) He made me _____ late for the event.

A. arrive
B. to arrive
C. arriving

3) She encouraged us _____ our goals step by step.

A. achieving
B. to achieve
C. achieve

4) They let their kids _____ until 10 p.m. on weekends.

A. staying
B. to stay
C. stay

5) I persuaded her _____ part in the contest.

A. to take
B. taking
C. take

Đáp án:

1) B (to meet) – Instruct đi với to V.
2) A (arrive) – Make + O + V nguyên thể.
3) B (to achieve) – Encourage + O + to V.
4) C (stay) – Let + O + V nguyên thể.
5) A (to take) – Persuade + O + to V.

Bài tập 2: Sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnh:

1) me / help / he / promised / to / problem / the / solve.

2) father / allow / him / his / didn’t / go out / to / night / last.

3) asked / friend / her / to / she / stay / her / with.

4) remind / meeting / to / the / at / me / 5 p.m.

5) me / show / how / she / taught / photos / edit / to.

Đáp án:

1) He promised me to help solve the problem.

2) His father didn’t allow him to go out last night.

3) She asked her friend to stay with her.

4) Remind me to attend the meeting at 5 p.m.

5) She taught me how to edit photos.

Trên đây là toàn bộ kiến thức và bài tập ôn luyện về chủ điểm ngữ pháp về cấu trúc V + O + to V. Hy vọng với thông tin trên, các bạn sẽ dễ dàng giải quyết các bài tập liên quan và giao tiếp thành thạo hơn.

[%Included.TAK12%]