Trong tiếng Anh, một số động từ được theo sau bởi tân ngữ và động từ nguyên thể có "to". Bài viết dưới đây tổng hợp đầy đủ cấu trúc động từ đi với tân ngữ và động từ nguyên thể có "to", danh sách động từ thường gặp, các trường hợp đặc biệt và ví dụ minh họa để bạn áp dụng chính xác trong giao tiếp cũng như làm bài tập ngữ pháp.
1. Cấu trúc động từ đi với tân ngữ và động từ nguyên thể
have + sb + V(inf)
(bắt/thuê/nhờ ai làm gì)
Ví dụ:
I had my brother fix my computer.
(Tôi nhờ anh trai sửa máy tính cho tôi.)
make + sb + V(inf)
(bắt/sai khiến ai làm gì)
Ví dụ:
The teacher made the students stay after class.
(Giáo viên bắt học sinh ở lại sau giờ học.)
let + sb/sth + V(inf)
(cho phép ai/cái gì làm gì)
Ví dụ:
My parents let me go to the party.
(Bố mẹ tôi cho phép tôi đi dự tiệc.)
help + sb/sth + (to) V(inf)
(giúp ai/cái gì làm gì)
Ví dụ:
She helped me (to) carry the boxes.
(Cô ấy giúp tôi mang những chiếc hộp.)
see/watch/feel... + sb/sth + V(inf)
(thấy/cảm thấy ... ai/cái gì làm gì → quan sát toàn bộ sự kiện)
Ví dụ:
I saw him enter the building.
(Tôi thấy anh ấy đi vào tòa nhà.)
Áp dụng kiến thức để làm bài tập 👇
[question] - {974123, 676677, 316112, 950514, 227603, 50271}
2. Cấu trúc động từ đi với tân ngữ và động từ nguyên thể có "to"
2.1. Cấu trúc chủ động
Ở thể phủ định, ta thêm not vào trước to V-inf
Ví dụ:
Marco's mother ordered him to get into the car.
(Mẹ của Marco ra lệnh cho anh ấy lên xe.)
Elena told the children not to touch the glasses.
(Elena bảo bọn trẻ không được chạm vào những chiếc cốc.)
She told me not to go out.
(Cô ấy bảo tôi đừng đi ra ngoài.)
2.2. Cấu trúc bị động
Ví dụ:
The students were instructed to line up in pairs.
(Các học sinh được hướng dẫn xếp hàng theo cặp.)
After days of pointless fighting, the marines were ordered to withdraw.
(Sau nhiều ngày chiến đấu vô ích, lính thủy đánh bộ được lệnh rút lui.)
I was told to give up smoking.
(Tôi được khuyên bỏ hút thuốc.)
Lưu ý:
Không dùng suggest với cấu trúc V + O + to V-inf
✓ Jane suggested that I should buy a car. (Đúng)
✗ Jane suggested me to buy a car. (Sai)
2.3. Các động từ thường đi với tân ngữ và động từ nguyên thể có "to"
Ví dụ:
I can't afford to go on holiday.
(Tôi không đủ tiền để đi nghỉ.)
They agreed not to tell anyone about what had happened.
(Họ đồng ý không nói cho ai biết về những gì đã xảy ra.)
She hopes to go to university next year.
(Cô ấy hi vọng sẽ vào đại học vào năm tới.)
Một số động từ đặc biệt đi với V-ing hoặc Object + to V
advise recommend encourage allow permit forbid
Verb + V-ing (không có tân ngữ)
Ví dụ:
I wouldn't recommend staying in that hotel.
(Tôi không đề nghị ở lại tại khách sạn đó)
She doesn't allow smoking in the house.
(Cô ấy không cho phép hút thuốc trong nhà)
Verb + Object + to V-inf (có tân ngữ)
Ví dụ:
I wouldn't recommend anybody to stay in that hotel.
(Tôi không khuyên ai đến ở khách sạn đó)
She doesn't allow us to smoke in the house.
(Cô ấy không cho phép chúng tôi hút thuốc trong nhà)
Áp dụng kiến thức để làm bài tập 👇
[question] - {297217, 224419, 848100, 778900, 451118, 627294}
⭐ Luyện chủ điểm về Động từ theo sau bởi tân ngữ và động từ nguyên thể trên TAK12
Bạn đã nắm vững kiến thức cơ bản! Giờ là lúc nâng cao kỹ năng về Động từ theo sau bởi tân ngữ và động từ nguyên thể trên TAK12 theo từng level.
Nâng cao Ngữ pháp Tiếng Anh từ A2-B2 trên TAK12
[%Included.Nguphap%]
[%included.tak12%]