Trong tiếng Anh, một số động từ được theo sau bởi tân ngữ và động từ nguyên thể có "to". Bài viết dưới đây giúp bạn tìm hiểu chi tiết về cấu trúc này.
Cấu trúc:
V + O + to V-inf
= Động từ + Tân ngữ + Động từ nguyên thể có "to"
Ở thể phủ định, ta thêm not vào trước to V-inf
Ví dụ:
Ngoài ra, động từ theo sau bởi tân ngữ và động từ nguyên thể có "to" cũng xuất hiện ở thể bị động.
Cấu trúc:
Chủ động: S + V + O + to + V-inf
→ Bị động: S (O in active) + to be + V3/V-ed + to + V-inf
Ví dụ:
Lưu ý: Không dùng suggest với cấu trúc V + O + to V-inf
Ví dụ:
Dưới đây, TAK12 đã tổng hợp các động từ thường đi với tân ngữ và động từ nguyên thể có "to" cùng ví dụ minh họa:
Động từ | Nghĩa | Ví dụ |
afford | đủ tiền làm gì | I can’t afford to go on holiday. |
demand | yêu cầu | I demand to see the manager. |
like | thích làm gì | He likes to spend his evenings in front of the television. |
pretend | giả vờ | Were you just pretending to be interested? |
agree | đồng tình | They agreed not to tell anyone about what had happened. |
fail | thất bại | She failed to reach the Wimbledon Final this year. |
love | yêu thích | The very fact that you are seeking to find what you love to do is a BIG step. |
promise | hứa | He promised faithfully to call me every week. |
arrange | sắp xếp | They arranged to have dinner the following month. |
forget | quên | Don't forget to lock the door. |
manage | xoay sở | A small dog had somehow managed to survive the fire. |
refuse | từ chối | On cold mornings the car always refuses to start. |
ask | đề nghị | You should ask your accountant to give you some financial advice. |
hate | không muốn,ghét | I hate (= do not want) to interrupt, but it's time we left. |
mean (= intend) | ý định | Do you think she meant to say 9 a.m. instead of 9 p.m.? |
remember | nhớ | Did you remember to ring Nigel? |
help | giúp đỡ | The $10,000 loan from the bank helped her to start her own business. |
begin | bắt đầu | It began to rain. |
need | cần | Most people need to feel loved. |
start | bắt đầu | I'd just started to write a letter when the phone rang. |
choose | chọn | Katie chose to stay away from work that day. |
hope | hi vọng | She hopes to go to university next year. |
offer | đề nghị | My father offered to take us to the airport. |
try | cố gắng | I tried to open the window. |
continue | tiếp tục | It's said that as the boat went down the band continued to play. |
intend | dự định | We intend to go to Australia next year. |
plan | kế hoạch | I'm not planning to stay here much longer. |
want | muốn | What do you want to eat? |
decide | quyết định | In the end, we decided to go to the theatre. |
learn | học | My mother never learnt to swim. |
prefer | thích làm gì hơn | I'd prefer not to discuss this issue. |
Một số động từ đi với V-ing hoặc Object + to V:
- advise
- recommend
- encourage
- allow
- permit
- forbid
Ví dụ:
- verb + -ing (without an object)
- verb + object + to V-inf
Nhằm giúp bạn ghi nhớ lý thuyết và thành thạo cấu trúc V + O + to V-inf, TAK12 đã xây dựng phần Luyện chủ điểm với các câu hỏi ôn tập theo trình độ A2, B1 (theo Khung tham chiếu chung châu Âu - CEFR). Mức độ thành thạo của mỗi chủ điểm sẽ được đánh giá qua Master level, điểm tối đa là 100.
Ngoài ra, dưới đây là một số bài tập về cấu trúc V + O + to V-inf kèm đáp án chi tiết giúp bạn củng cố kiến thức:
Bài tập 1: Chọn đáp án đúng
1) The manager instructed her team _____ the deadline.
A. meet
B. to meet
C. meeting
2) He made me _____ late for the event.
A. arrive
B. to arrive
C. arriving
3) She encouraged us _____ our goals step by step.
A. achieving
B. to achieve
C. achieve
4) They let their kids _____ until 10 p.m. on weekends.
A. staying
B. to stay
C. stay
5) I persuaded her _____ part in the contest.
A. to take
B. taking
C. take
Đáp án:
1) B (to meet) – Instruct đi với to V.
2) A (arrive) – Make + O + V nguyên thể.
3) B (to achieve) – Encourage + O + to V.
4) C (stay) – Let + O + V nguyên thể.
5) A (to take) – Persuade + O + to V.
Bài tập 2: Sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnh:
1) me / help / he / promised / to / problem / the / solve.
2) father / allow / him / his / didn’t / go out / to / night / last.
3) asked / friend / her / to / she / stay / her / with.
4) remind / meeting / to / the / at / me / 5 p.m.
5) me / show / how / she / taught / photos / edit / to.
Đáp án:
1) He promised me to help solve the problem.
2) His father didn’t allow him to go out last night.
3) She asked her friend to stay with her.
4) Remind me to attend the meeting at 5 p.m.
5) She taught me how to edit photos.
Trên đây là toàn bộ kiến thức và bài tập ôn luyện về chủ điểm ngữ pháp về cấu trúc V + O + to V. Hy vọng với thông tin trên, các bạn sẽ dễ dàng giải quyết các bài tập liên quan và giao tiếp thành thạo hơn.
[%Included.TAK12%]