Hà Nội hiện có 4 trường THPT chuyên trực thuộc các trường ĐH và 4 trường THPT chuyên trực thuộc Sở GD của thành phố. Cách tính điểm xét tuyển vào tất cả trường này ổn định trong các năm gần đây. Để phán đoán khả năng vào các trường chuyên, các bạn học sinh có thể tham khảo điểm chuẩn lớp 10 vào khối trường THPT chuyên tại Hà Nội trong bài viết dưới đây.
Đồng thời, các bạn thi chuyên Anh cũng có thể làm các bài thi thử môn tiếng Anh vào 10 chuyên tại TAK12 để tự đánh giá trình độ, khả năng của bản thân. Với các bạn không có dự định thi chuyên, TAK12 cũng đã tổng hợp điểm chuẩn tuyển vào 10 các trường THPT công lập không chuyên các năm gần đây để các bạn dễ dàng tham khảo.
Bên cạnh thông tin về điểm chuẩn, TAK12 luôn thường xuyên cập nhật các bài viết liên quan đến tuyển sinh vào 10 các trường THPT chất lượng cao (chuyên và không chuyên) và các bộ đề tuyển sinh mới nhất tại các bài viết:
👉 Thông tin tuyển sinh vào lớp 10 các trường chuyên tại Hà Nội mới nhất
👉 Muốn vào lớp 10 chuyên Anh: có những trường nào, thi tuyển ra sao?
Dưới đây là tổng hợp điểm chuẩn vào 10 chuyên Anh của các trường THPT chuyên trên địa bàn Hà Nội từ năm 2022 - 2026 (nguồn từ thông báo chính thức của các trường).
[%Included.Dangky.vao10.chung%]
[%Included.TaiDeThiVao10AnhChuyen%]
Điểm chuẩn trúng tuyển vào lớp 10 THPT chuyên thuộc Sở Hà Nội gồm: THPT chuyên Hà Nội - Amsterdam, THPT chuyên Nguyễn Huệ, THPT chuyên Chu Văn An, THPT chuyên Sơn Tây năm học 2026-2027 (công bố ngày 19/6/2026):
Dưới đây là Điểm chuẩn trúng tuyển vào lớp 10 THPT chuyên thuộc Sở Hà Nội năm học 2025-2026:

Dưới đây là bảng điểm chuẩn vào lớp 10 của 4 trường chuyên trực thuộc Sở GD&ĐT HN năm 2024.
| Lớp 10 chuyên | THPT chuyên Hà Nội - Amsterdam | THPT chuyên Nguyễn Huệ | THPT Chu Văn An | THPT Sơn Tây |
| Văn | 38 | 36,75 | 37,75 | 33,5 |
| Lịch sử | 38,5 | 36 | 32,5 | 27,75 |
| Địa lý | 37 | 36,25 | 36,75 | 30,25 |
| Anh | 40,75 | 37,25 | 37,5 | 32,8 |
| Nga | 40 | 35,9 | - | - |
| Trung | 40,5 | - | - | - |
| Pháp | 40,05 | 36,45 | 35,45 | - |
| Toán | 42,25 | 39 | 40 | 33,5 |
| Tin học | 41 | 37,5 | 37,75 | 28,25 |
| Vật lý | 41,75 | 37,5 | 39 | 31 |
| Hóa học | 39,95 | 34,65 | 35,75 | 27,95 |
| Sinh học | 39,25 | 34,75 | 34,25 | 28,5 |
Năm 2026

Năm 2025

Năm 2024
Năm 2023
Năm 2022
| Ngành học | Hệ chuyên có học bổng | Hệ chuyên |
| Tiếng Anh | 30,75 | 26,6 (25,6 với hệ không chuyên) |
| Tiếng Nga | 28,39 | 24,01 |
| Tiếng Pháp | 30,66 | 26,64 |
| 32,35 | 26,67 | |
| Tiếng Trung | 30,31 | 26,61 |
| 31,83 | 26,77 | |
| Tiếng Đức | 31,24 | 26,61 |
| 31,6 | 26,1 | |
| Tiếng Nhật | 29,26 | 25,51 |
| 32,3 | 25,21 | |
| Tiếng Hàn | 30,1 | 25,8 |
| 28,65 | 26,42 |
Bên cạnh thông tin về điểm chuẩn, TAK12 cũng phân tích cấu trúc đề chuyên Anh và giới thiệu bộ đề luyện thi vào 10 của trường Chuyên Ngoại ngữ trong các bài viết sau:
Năm 2026
| Lớp chuyên | Điểm chuẩn | Mức điểm đăng ký xét tuyển bổ sung (nếu còn chỉ tiêu) |
| Toán | 18,25 | 16,25 |
| Ngữ văn | 21,5 | 19,5 |
| Tin học (xét tuyển bằng điểm thi môn Toán chuyên) | 16,25 | 14,25 |
| Tin học (xét tuyển bằng điểm thi môn Tin học) | 13,5 | |
| Vật lý | 18,25 | 16,25 |
| Hóa học | 20,75 | 18,75 |
| Sinh học | 19,0 | 17,0 |
| Tiếng Anh | 22,4 | 20,4 |
| Địa lý | 16,0 | 14,0 |
Năm 2025
| Lớp chuyên | Điểm chuẩn | Mức điểm đăng ký xét tuyển bổ sung (nếu còn chỉ tiêu) |
| Toán | 20,0 | 18,0 |
| Ngữ văn | 21,0 | 19,0 |
| Tin học (xét tuyển bằng điểm thi môn Toán chuyên) | 21,0 | 19,0 |
| Tin học (xét tuyển bằng điểm thi môn Tin học) | 17,0 | 15,0 |
| Vật lý | 20,0 | 18,0 |
| Hóa học | 20,25 | 18,25 |
| Sinh học | 18,0 | 16,0 |
| Tiếng Anh | 21,0 | 19,0 |
| Địa lý | 18,5 | 16,5 |
Năm 2024
| Lớp chuyên | Điểm chuẩn | Điểm chuẩn học bổng |
| Toán | 26,75 | 32,5 |
| Ngữ văn | 24,25 | 26,25 |
| Tin học (xét tuyển bằng điểm thi môn Toán chuyên) | 22,75 | 28,75 |
| Tin học (xét tuyển bằng điểm thi môn Tin học) | 23,25 | 27,25 |
| Vật lý | 23,75 | 29,5 |
| Hóa học | 27,75 | 32,5 |
| Sinh học | 25 | 28 |
| Tiếng Anh | 24,75 | 28,75 |
| Địa lý | 26,5 | 28,5 |
Năm 2023

Năm 2022

Bên cạnh thông tin về điểm chuẩn, TAK12 cũng phân tích cấu trúc đề chuyên Anh và giới thiệu bộ đề luyện thi vào 10 của trường Chuyên Sư phạm trong các bài viết sau:
👉 Cấu trúc đề thi và phạm vi kiến thức môn Tiếng Anh Chuyên Sư Phạm
Năm 2026
|
Chuyên Toán |
19,25 |
|
Chuyên Tin học (môn thi Toán chuyên) |
17,25 |
|
Chuyên Tin học (môn thi Tin chuyên) |
17,5 |
|
Chuyên Vật lý |
17,75 |
|
Chuyên Hoá học |
20,25 |
|
Chuyên Sinh học |
18 |
Năm 2025
|
Chuyên Toán |
19,5 |
|
Chuyên Tin học (môn thi Toán chuyên) |
19,5 |
|
Chuyên Tin học (môn thi Tin chuyên) |
19,5 |
|
Chuyên Vật lý |
17,0 |
|
Chuyên Hoá học |
17,0 |
|
Chuyên Sinh học |
17,0 |
Năm 2024
|
Chuyên Toán |
20,25 |
|
Chuyên Tin học |
19,5 |
|
Chuyên Vật lý |
18,5 |
|
Chuyên Hoá học |
17,5 |
|
Chuyên Sinh học |
16 |
Năm 2023

Năm 2022

Năm 2026
Điểm trúng tuyển = Ngữ văn (chung) x 1 + Toán x 1 + Tiếng Anh x 1 + môn chuyên (Ngữ văn, Lịch sử, Địa lý) x 3
| Lớp | Chuyên Ngữ văn | Chuyên Lịch sử | Chuyên Địa lý |
| Mức điểm chuẩn | 43,31 | 42,99 | 41,26 |
Năm 2025
| Lớp | Chuyên Ngữ văn | Chuyên Lịch sử | Chuyên Địa lý |
| Mức điểm chuẩn | 22,75 | 19,0 | 20,0 |
Năm 2024
| Lớp | Chuyên Ngữ văn | Chuyên Lịch sử | Chuyên Địa lý |
| Mức điểm chuẩn | 8 | 7,5 | 7 |
Năm 2023
| Lớp | Chuyên Ngữ văn | Chuyên Lịch sử | Chuyên Địa lý |
| Điểm trúng tuyển | 34.60 | 30.00 | 30.10 |
Năm 2022
|
Lớp |
Chuyên Ngữ văn |
Chuyên Lịch sử |
Chuyên Địa lý |
|
Điểm trúng tuyển |
33,5 |
28 |
28,5 |
Trên đây là thông tin về điểm chuẩn lớp 10 các trường chuyên tại Hà Nội trong các năm gần nhất. Hy vọng trong kì tuyển sinh sắp tới, các bạn học sinh sẽ được học tập tại ngôi trường mà các bạn mơ ước.
[%Included.TAK12%]
[%Included.Vao10ChuyenAnh%]