Trong tiếng Anh, một số động từ đi với to V để thể hiện ý định hoặc hành động sắp thực hiện. Bài viết dưới đây sẽ giải thích chi tiết cách sử dụng cấu trúc này cùng ví dụ minh họa, giúp bạn nắm rõ hơn về ngữ pháp tiếng Anh.
1. Động từ theo sau bởi động từ nguyên thể có "to"
1.1 Verb + to V
Một số động từ có thể đi kèm với to V:
Ví dụ:
She chose to buy a blue shirt.
Cô ấy đã chọn mua 1 chiếc áo sơ mi xanh.
I intend to move to London next year.
Mình dự định năm tới chuyển nhà sang Luân Đôn.
The children pretended to be asleep.
Bọn trẻ giả vờ vẫn ngủ.
He seems to be very tired.
Anh ấy có vẻ rất mệt.
They didn't mean to make you sad.
Họ không cố ý làm bạn buồn đâu.
1.2 Verb + how / what / when / where / which / why + to V
Một số động từ có thể đi kèm với how / what / when... + to V:
Ví dụ:
He didn't know how to open the box.
Anh ấy không biết cách mở chiếc hộp.
I found out where to eat delicious Vietnamese food in Australia.
Tôi đã tìm ra nơi ăn đồ ăn Việt Nam ngon ở Úc.
She wondered what to do to relax.
Cô ấy tự hỏi làm gì để thư giãn.
I showed her which way to go.
Tôi chỉ cho cô ấy phải đi đường nào.
1.3 Verb + Object + to V
Một số động từ có thể đi kèm với O + to V:
Ví dụ:
My parents expected me to pass the exam.
Bố mẹ kỳ vọng tôi đỗ kỳ thi.
She encouraged me to overcome the failure.
Cô ấy khuyến khích tôi vượt qua thất bại.
The teacher warned me not to be late for school.
Cô giáo cảnh báo tôi không được đi học muộn nữa.
Jane invited me to go to the cinema with her.
Jane mời tớ đi xem phim với cô ấy.
Lưu ý: Một số động từ đi cùng cả to V và V-ing
Ý nghĩa thay đổi tùy theo dạng được chọn — hãy so sánh các cặp dưới đây.
stop
→ dừng lại để làm gì
I stop to ask about her job.
Tôi dừng lại để hỏi về nghề nghiệp của cô ấy.
→ dừng hẳn không làm nữa
I stop asking about her job.
Tôi dừng hỏi về nghề nghiệp của cô ấy.
remember / forget / regret
→ nhớ / quên / tiếc sẽ phải làm gì
(hiện tại – tương lai)
Remember to bring your umbrella, it's going to rain.
Hãy nhớ mang theo ô nhé, trời sắp mưa rồi.
→ nhớ / quên / tiếc đã làm gì
(quá khứ)
I remember bringing my umbrella but can't find it now.
Tôi nhớ đã mang ô theo nhưng không tìm thấy đâu cả.
try
→ cố gắng làm gì
He tries to finish all his homework.
Anh ấy cố gắng hoàn thành hết bài tập về nhà.
→ thử làm gì
They tried riding the horses.
Họ đã thử cưỡi ngựa.
mean
→ dự định làm gì
I mean to go to the supermarket.
Tôi dự định đi siêu thị.
→ mang ý nghĩa
This sign means turning right.
Biển báo này có ý nghĩa là rẽ phải.
need
→ cần làm gì
You need to drink more water.
Bạn cần uống nhiều nước hơn.
→ cần được làm gì (= need to be done)
Your hands need washing.
Tay con cần phải rửa rồi.
Áp dụng kiến thức để làm bài tập 👇
[question] - {977674, 51295, 390867, 224425, 809998, 829981, 663405, 697694, 52175, 1018374}
⭐ Luyện chủ điểm về Động từ theo sau bởi động từ nguyên thể trên TAK12
Bạn đã nắm vững kiến thức cơ bản! Giờ là lúc nâng cao kỹ năng về Động từ theo sau bởi động từ nguyên thể trên TAK12 theo từng level.
Nâng cao Ngữ pháp Tiếng Anh từ A2-B2 trên TAK12
[%included.nguphap%]
[%included.tak12%]