Tổng hợp các động từ đi với to V: V + to V

Trong tiếng Anh, một số động từ đi với to V để thể hiện ý định hoặc hành động sắp thực hiện. Bài viết dưới đây sẽ giải thích chi tiết cách sử dụng cấu trúc này cùng ví dụ minh họa, giúp bạn nắm rõ hơn về ngữ pháp tiếng Anh.

1. Động từ theo sau bởi động từ nguyên thể có "to"

1.1 Verb + to V

Một số động từ có thể đi kèm với to V:
appear
xuất hiện
begin
bắt đầu
choose
chọn
decide
quyết định
expect
mong đợi
forget
quên
hate
ghét
hesitate
do dự
intend
cố ý
like
thích
prefer
thích hơn
pretend
giả vờ
propose
thổ lộ
regret
tiếc
seem
có vẻ
swear
thề
try
cố gắng
agree
đồng ý
arrange
sắp xếp
beg
cầu xin
determine
quyết tâm
fail
thất bại
help
giúp đỡ
hope
hy vọng
learn
học
love
yêu thích
mean
cố ý
prepare
chuẩn bị
promise
hứa
refuse
từ chối
remember
nhớ
start
bắt đầu
want
muốn
Công thức
Verb + to + V
Ví dụ:
She chose to buy a blue shirt.
Cô ấy đã chọn mua 1 chiếc áo sơ mi xanh.
I intend to move to London next year.
Mình dự định năm tới chuyển nhà sang Luân Đôn.
The children pretended to be asleep.
Bọn trẻ giả vờ vẫn ngủ.
He seems to be very tired.
Anh ấy có vẻ rất mệt.
They didn't mean to make you sad.
Họ không cố ý làm bạn buồn đâu.

1.2 Verb + how / what / when / where / which / why + to V

Một số động từ có thể đi kèm với how / what / when... + to V:
ask
hỏi
decide
quyết định
discover
phát hiện
find out
tìm ra
forget
quên
know
biết
learn
học
remember
nhớ
see
thấy
show
chỉ
think
nghĩ
understand
hiểu
wonder
tự hỏi
Công thức
Verb + [how / what / when / where / which / why] + to + V
Ví dụ:
He didn't know how to open the box.
Anh ấy không biết cách mở chiếc hộp.
I found out where to eat delicious Vietnamese food in Australia.
Tôi đã tìm ra nơi ăn đồ ăn Việt Nam ngon ở Úc.
She wondered what to do to relax.
Cô ấy tự hỏi làm gì để thư giãn.
I showed her which way to go.
Tôi chỉ cho cô ấy phải đi đường nào.

1.3 Verb + Object + to V

Một số động từ có thể đi kèm với O + to V:
get
nhờ vả
help
giúp đỡ
leave
rời đi
oblige
bắt buộc
permit
cho phép
recommend
đề xuất
remind
nhắc nhở
tell
nói
allow
đồng ý
cause
khiến cho
expect
mong đợi
force
ép buộc
encourage
động viên
instruct
dạy
invite
mời
need
cần
order
ra lệnh
teach
dạy
warn
cảnh báo
Công thức
Verb + Object + to + V
Ví dụ:
My parents expected me to pass the exam.
Bố mẹ kỳ vọng tôi đỗ kỳ thi.
She encouraged me to overcome the failure.
Cô ấy khuyến khích tôi vượt qua thất bại.
The teacher warned me not to be late for school.
Cô giáo cảnh báo tôi không được đi học muộn nữa.
Jane invited me to go to the cinema with her.
Jane mời tớ đi xem phim với cô ấy.
Lưu ý: Một số động từ đi cùng cả to V và V-ing
Ý nghĩa thay đổi tùy theo dạng được chọn — hãy so sánh các cặp dưới đây.
stop
stop to do
→ dừng lại để làm gì
I stop to ask about her job.
Tôi dừng lại để hỏi về nghề nghiệp của cô ấy.
stop V-ing
→ dừng hẳn không làm nữa
I stop asking about her job.
Tôi dừng hỏi về nghề nghiệp của cô ấy.
remember / forget / regret
to do
→ nhớ / quên / tiếc sẽ phải làm gì
(hiện tại – tương lai)
Remember to bring your umbrella, it's going to rain.
Hãy nhớ mang theo ô nhé, trời sắp mưa rồi.
V-ing
→ nhớ / quên / tiếc đã làm gì
(quá khứ)
I remember bringing my umbrella but can't find it now.
Tôi nhớ đã mang ô theo nhưng không tìm thấy đâu cả.
try
try to do
→ cố gắng làm gì
He tries to finish all his homework.
Anh ấy cố gắng hoàn thành hết bài tập về nhà.
try V-ing
→ thử làm gì
They tried riding the horses.
Họ đã thử cưỡi ngựa.
mean
mean to do
→ dự định làm gì
I mean to go to the supermarket.
Tôi dự định đi siêu thị.
mean V-ing
→ mang ý nghĩa
This sign means turning right.
Biển báo này có ý nghĩa là rẽ phải.
need
need to do
→ cần làm gì
You need to drink more water.
Bạn cần uống nhiều nước hơn.
need doing
→ cần được làm gì (= need to be done)
Your hands need washing.
Tay con cần phải rửa rồi.

Áp dụng kiến thức để làm bài tập 👇

[question] - {977674, 51295, 390867, 224425, 809998, 829981, 663405, 697694, 52175, 1018374}

⭐ Luyện chủ điểm về Động từ theo sau bởi động từ nguyên thể trên TAK12

Bạn đã nắm vững kiến thức cơ bản! Giờ là lúc nâng cao kỹ năng về Động từ theo sau bởi động từ nguyên thể trên TAK12 theo từng level.

Level A2

Làm bài tập

Level B1

Làm bài tập

Level B2

Làm bài tập

Nâng cao Ngữ pháp Tiếng Anh từ A2-B2 trên TAK12



 

[%included.nguphap%]

[%included.tak12%]