Động từ find không chỉ mang nghĩa cơ bản là “tìm thấy” mà còn xuất hiện trong nhiều cấu trúc khác nhau, diễn tả nhận xét, cảm nhận hoặc tình huống bất ngờ. Bài viết dưới đây của TAK12 sẽ giúp bạn nắm vững các cách dùng phổ biến của “find”, kèm theo ví dụ thực tế và bài tập ôn luyện theo trình độ A2–B1.
Đây là cấu trúc cơ bản và phổ biến nhất, dùng để diễn tả việc tìm ra, khám phá ra một vật hoặc một người.
Cấu trúc: S + find + something/ somebody
Ví dụ:
[%Included.TestCambridge.anh%]
Cấu trúc này thường dùng để diễn đạt việc nhận ra, thấy rằng một sự thật hoặc một tình huống nào đó. Sau "that" là một mệnh đề (S+V+O)
Cấu trúc: S + find + that + clause (Mệnh đề)
Ví dụ:
Cấu trúc này được dùng để mô tả việc nhận thấy/cảm thấy đối tượng (object) đang ở trong trạng thái nào (được mô tả bằng tính từ - adjective) hoặc được thực hiện hành động nào (được mô tả bằng quá khứ phân từ - past participle).
Cấu trúc: S + find + object + adj /past participle
Ví dụ:
[%Included.Dangky%]
Cấu trúc này diễn tả việc tự nhận thấy bản thân đang trong một tình huống hoặc hành động không ngờ, thường là kết quả của một quá trình hoặc hoàn cảnh nào đó.
Cấu trúc: S + find + oneself + V-ing
Ví dụ:
Đây là một cấu trúc sử dụng đại từ "it" giả để thay thế cho cụm động từ nguyên mẫu có "to" (to V), giúp câu văn trở nên tự nhiên hơn khi diễn tả việc cảm thấy, nhận thấy một hành động nào đó là như thế nào (adj)
Cấu trúc: S + find + it + to V
Ví dụ:
Mặc dù đều liên quan đến việc "tìm", "find" và "look for" có sự khác biệt rõ rệt về hành động và kết quả.
|
Động Từ |
Ý Nghĩa |
Tính Chất |
Ví Dụ |
|
Look for |
Tìm kiếm (hành động) |
Diễn tả quá trình tìm kiếm, chưa chắc đã tìm thấy. |
I am looking for my glasses. (Tôi đang tìm kiếm kính của mình.) |
|
Find |
Tìm thấy (kết quả) |
Diễn tả kết quả của việc tìm kiếm, tức là đã thấy được. |
I found my glasses! (Tôi đã tìm thấy kính của mình rồi!) |
Để giúp bạn đọc dễ dàng hệ thống hóa và ghi nhớ các cấu trúc quan trọng của động từ "Find" trong tiếng Anh, TAK12 đã tổng hợp bảng so sánh ngắn gọn dưới đây:
|
Cấu trúc |
Ý nghĩa |
Ví dụ |
|
S + find + something / somebody |
Dùng khi nói về việc phát hiện, tìm ra một người hoặc vật. |
I found my phone. (Tôi tìm thấy điện thoại của mình.) |
|
S + find + that + clause |
Dùng để diễn tả việc nhận ra hoặc hiểu ra một sự thật, tình huống nào đó. |
She found that it was too late. (Cô ấy nhận ra rằng đã quá muộn rồi.) |
|
S + find + O + Adj / V3-ed |
Dùng khi nói về cảm nhận hoặc đánh giá đối tượng (O) trong một trạng thái cụ thể. |
- We found the task easy. (Chúng tôi thấy nhiệm vụ đó dễ.) |
|
S + find + oneself + V-ing |
Dùng khi nói ai đó bất ngờ nhận ra mình đang làm gì đó. |
He found himself smiling. (Anh ấy chợt nhận ra mình đang mỉm cười.) |
|
S + find + it + adj + to V |
Dùng để bày tỏ cảm nhận, quan điểm về mức độ dễ/khó hay cảm xúc khi làm một việc. |
I find it difficult to save money. (Tôi thấy việc tiết kiệm tiền là khó.) |

Bảng tóm tắt các cấu trúc với "Find"
Để giúp người học ôn luyện hiệu quả các cấu trúc "Find", TAK12 đã xây dựng phần Luyện chủ điểm ngữ pháp này với các câu hỏi ôn luyện được thiết kế theo trình độ A2–B1 (khung CEFR).
Mức độ thành thạo của từng chủ điểm được đánh giá thông qua Master Level, với điểm tối đa là 100. Học sinh chỉ cần đăng ký tài khoản TAK12 miễn phí để làm online ngay lập tức, nhận giải thích đáp án chi tiết và gợi ý ôn luyện thông minh trong quá trình làm bài.
[%Included.Testnguphap%]
Sau khi đã nắm vững các kiến thức về cách sử dụng các cấu trúc "Find" đây là một số bài tập một số bài tập ngắn về chủ điềm kiến thức này giúp bạn củng cố và áp dụng lý thuyết vào thực hành.
Bài tập 1: Hoàn thành các câu sau bằng cách chọn từ/cụm từ thích hợp:
1. We _____ the restaurant easily using the GPS.
A. look for
B. found
C. find that
2. She finds the instructions _____ to understand.
A. complicated
B. complicate
C. complicating
3. They found the back door _____.
A, open
B. to open
C. opening
4. I find _____ important to be honest with your friends.
A. that
B. it
C. what
5. He suddenly found himself _____ for a new job after the company closed.
A. look
B. looked
C. looking
6. We find _____ the cost of living is rising quickly.
A. it
B. that
C. what
Bài tập 2: Tìm và sửa lỗi sai:
1. The students found it impossible learn a new language in a week.
2. I find the lecture bored because the speaker spoke too softly.
3. We find that building the bridge difficult.
4. She looked for her dream job after years of hard work.
5. He found himself to wander around the city center without a map.
Đáp án gợi ý
Bài 1:
1. B. found (Find + something)
2. A. complicated (Find + O + Adj)
3. A. open (Find + O + Adj)
4. B. it (Find + it + adj + to V)
5. C. looking (Find + oneself + V-ing)
6. B. that (Find + that + clause)
Bài 2:
1. The students found it impossible learn a new language in a week.
Lỗi sai: learn → Sửa lại: to learn
(Cấu trúc: find it + adj + to V)
2. I find the lecture bored because the speaker spoke too softly.
Lỗi sai: bored → Sửa lại: boring
(Tính từ đuôi -ing dùng để mô tả tính chất của vật/sự việc “lecture”.)
3. We find that building the bridge difficult.
Lỗi sai: find that (thiếu it) → Sửa lại: find it
(Hoặc: We found that building the bridge was difficult.
Nhưng find it là cách dùng phổ biến hơn trong trường hợp này.)
4. She looked for her dream job after years of hard work.
Lỗi sai: looked for → Sửa lại: found
(Look for là quá trình, found là kết quả đã đạt được.)
5. He found himself to wander around the city center without a map.
Lỗi sai: to wander → Sửa lại: wandering
(Cấu trúc: find oneself + V-ing)
Trên đây là những kiến thức cơ bản giúp phân biệt và sử dụng đúng các cấu trúc với "Find". Hy vọng bài viết đã mang đến cho phụ huynh và các em học sinh những thông tin hữu ích, giúp việc học ngữ pháp tiếng Anh trở nên dễ hiểu và sinh động hơn. Từ đó, mỗi người học có thể xây dựng kế hoạch ôn luyện phù hợp, củng cố kiến thức vững chắc để tự tin trong các kỳ thi và trong giao tiếp hằng ngày.
[%Included.Nguphap%]