Cách dùng Like với động từ giác quan (look, sound, taste, feel, smell)

Look like, sound like, taste like, feel like, smell like đều là những cấu trúc quen thuộc khi mô tả cảm giác "tương tự/giống" với điều gì đó. Bài viết này sẽ giúp bạn cách dùng cụ thể của "Like" khi kết hợp với các động từ giác quan.

Nội dung bài viết:

  • 1. Cấu trúc động từ giác quan + like
  • 2. Phân biệt với cấu trúc As if / As though
  • 3. Luyện tập cách dùng “like” với động từ giác quan

1. Cấu trúc động từ giác quan + like

Trong trường hợp đi với một số động từ giác quan như look, sound, taste, smell, feel, Like có nghĩa "tương tự/giống" và vai trò của nó là giới từ.

Cấu trúc: Be/Look/Sound/Taste/Smell/Feel + Like + Danh từ


Ví dụ
:

  • My sister is like my mother. (Chị và mẹ tôi giống nhau)
  • I think this tastes like coconut. (Tôi thấy món này có vị dừa)
  • That looks like Marco’s car. (Trông giống ô tô của Macro)
  • He seems like a nice man. (Anh ấy có vẻ là người tốt)

Khi dùng Like với nghĩa "tương tự, giống với", ta có thể thêm các từ/cụm từ như a bit, just, very, so và more vào trước Like để nhấn mạnh các mức độ giống nhau.


Ví dụ
:

  • It’s a bit like skiing but there’s no snow. (Nó hơi giống trượt tuyết nhưng không có tuyết.)
  • Isn’t that just like the bike we bought you for your birthday? (Cái đó chẳng phải giống y hệt chiếc xe đạp mà chúng ta mua cho con dịp sinh nhật sao?)
  • That smells very like garlic. (Mùi đó rất giống mùi tỏi.)
  • The car was more like a green than a blue colour. (Chiếc xe có màu giống xanh lá hơn là xanh dương.)

[%Included.Dangky.Nguphap%]

2. Phân biệt với cấu trúc As if / As though

Trên thực tế, từ "like" thường được dùng tương tự như "as if" hoặc "as though" trong các tình huống giao tiếp thân mật hàng ngày. Tuy nhiên, trong văn viết trang trọng, "as if" và "as though" được ưu tiên hơn khi diễn tả một điều có vẻ đúng nhưng không chắc chắn hoặc không có thật.

Ví dụ:

  • You look like a teacher. (Trông bạn giống một giáo viên.)
  • You look as if you were a teacher. (Trông bạn như thể bạn là một giáo viên vậy. (mang tính giả định, không chắc bạn thật sự là giáo viên)

👉 Xem thêm Cách dùng cấu trúc As if/As though

3. Luyện tập cách dùng “like” với động từ giác quan

Với các động từ cảm giác sau: look / sound / smell / taste / feel, điền từ phù hợp vào chỗ trống.

1. This blanket ______ like a cloud. I could sleep all day.

2. That song ______ like something I’ve heard in a movie.

3. The soup ______ like there’s too much salt in it.

4. He ______ like a scientist with those glasses and that white coat.

5. Your perfume ______ like fresh flowers in spring.

Đáp án

1 - feels; 2 - sounds; 3 - tastes; 4 - looks; 5 - smells

Dùng đúng cấu trúc “động từ giác quan + like + danh từ” sẽ giúp câu nói của bạn tự nhiên và chính xác hơn. Hy vọng bạn ghi nhớ cấu trúc để giao tiếp một cách sinh động và thú vị hơn.

[%Included.Nguphap%]

[%Included.tak12%]