Xác định cấu trúc văn bản

Câu hỏi về cấu trúc văn bản đòi hỏi bạn phải nắm rõ các cách tổ chức của văn bản: ví dụ: theo trình tự thời gian, theo lối so sánh - đối lập... 

Phần 1. Các dạng cấu trúc văn bản

Theo Mayer (1985), có 5 dạng cấu trúc văn bản chính:

1. Mô tả: Tác giả mô tả một chủ đề.

Ví dụ:

When you walk into my bedroom there is a window facing you. To the right of that is a dresser and television and on the other side of the window is my bed.

2. Xâu chuỗi: Tác giả sử dụng trình tự số hoặc trình tự thời gian để liệt kê các vật, các sự kiện.

Ví dụ:

Eating cereal is easy. First, get out your materials. Next, pour your cereal in the bowl, add milk, and enjoy.

3. So sánh/Đối lập: Tác giả so sánh và tìm ra sự khác biệt giữa 2 hoặc nhiều hơn2 sự kiện, chủ đề, vật thể.

Ví dụ:

Linux and Windows are both operating systems. Computers use them to run programs. Linux is totally free and open source, so users can improve or otherwise modify the source code. Windows is proprietary, so it costs money to use and users are prohibited from altering the source code.

4. Nguyên nhân/Kết quả: Tác giả phác hoạ 1 hoặc nhiều hơn 1 nguyên nhân và sau đó mô tả kết quả tương ứng.

Ví dụ:

The dodo bird used to roam in large flocks across America. Interestingly, the dodo wasn’t startled by gun shot. Because of this, frontiersmen would kill entire flocks in one sitting.  Unable to sustain these attacks, the dodo was hunted to extinction.

5. Vấn đề/Giải pháp: Tác giả đặt vấn đề hoặc câu hỏi, sau đó, đưa ra câu trả lời.

Ví dụ:

Thousand of people die each year in car accidents involving drugs or alcohol. Lives could be saved if our town adopts a free public taxi service. By providing such a service, we could prevent intoxicated drivers from endangering themselves or others.

Phần 2: Xác định cấu trúc văn bản trong bài thi đọc hiểu

1. Mục đích của câu hỏi về cấu trúc văn bản

Đây là câu hỏi kiểm tra khả năng nhận biết cách tổ chức đoạn văn của bạn như: trình tự thời gian, nguyên nhân – kết quả, so sánh – đối lập, định nghĩa – ví dụ, mức độ quan trọng, luận điểm dẫn chứng, khái quát đến chi tiết hoặc ngược lại, trình tự bảng chữ cái.

2. Dấu hiệu nhận biết

3. Cách làm bài

Các bạn hãy chú ý suy đoán cấu trúc đoạn văn dựa vào các từ nối tiếng Anh giữa các ý trong bài.

Ví dụ, cấu trúc trình tự thời gian sẽ có một vài từ khóa như In 1990, in the 1900s, before, after…; nguyên nhân – kết quả sẽ có từ khóa như because, due to, therefore...

Phần 3: Đề mẫu

Passage #1 – Chemical and Physical Changes

All matter, all things can be changed in two ways: chemically and physically. 

Physical changes are those that do not change the make-up or identity of the matter. For example, clay will bend or flatten if squeezed, but it will still be clay. Changing the shape of clay is a physical change, and does not change the matter’s identity.

Chemical changes turn the matter into a new kind of matter with different properties. For example, when paper is burnt, it becomes ash and will never be paper again.

The difference between them is that physical changes are temporary or only last for a little while, and chemical changes are permanent, which means they last forever. Physical and chemical changes both affect the state of matter.

> Đoạn văn có cấu trúc "So sánh - Đối lập". Tác giả trước hết đưa ra định nghĩa và ví dụ các thay đổi về mặt vật lý và hoá học của vật chất. 

Dựa vào cụm từ "the difference between them" và "both", có thể thấy, tác giả đang đưa ra những so sánh giữa hai loại biến đổi này. 

Passage #2 – The Best PB & J Ever

When I got home from school after a long boring day, I took out the peanut butter, jelly, and bread. After taking the lid off of the jars, I spread the peanut butter on one side of the bread and the jelly on the other, and then I put the two pieces of bread together. After that, I enjoyed it while watching “Cops” on the TV. I swear, that was the best peanut butter and jelly sandwich I ever ate. 

> Đoạn văn có cấu trúc theo trình tự thời gian (dạng cấu trúc Xâu chuỗi - Sequence). Tác giả tường thuật lại những việc xảy ra sau khi trở về nhà: lấy đồ ra, chuẩn bị bữa ăn (các bước), thưởng thức bữa tối, xem tivi. 

Ta có thể dựa vào các cụm từ "When; After, then, Afther that" để nhận biết trình tự thời gian của câu chuyện.

 

Passage #3 – Save the Tigers

Dr. Miller doesn’t want the tigers to vanish. These majestic beasts are disappearing at an alarming rate. Dr. Miller thinks that we should write to our congress people. If we let them know that we demand the preservation of this species, maybe we can make a difference. Dr. Miller also thinks that we should donate to Save the Tigers. Our donations will help to support and empower those who are fighting the hardest to preserve the tigers. We owe it to our grandchildren to do something.

> Đoạn văn có cấu trúc dạng "Vấn đề - Giải pháp". Tác giả nói về thực trạng loài hổ đang dần biế mất ở mức báo động. Từ đó, ông gợi ý giải pháp là viết thư kiến nghị gửi các thượng nghị sĩ và ủng hộ tài chính cho quỹ Save the Tigers.

Ta có thể dựa vào các cụm từ thể hiện quan điểm cá nhân khi trình bày vấn đề và nêu giải pháp của tác giả: Dr. Miller thinks... we should...

Passage #4 – The Great Recession

Many people are confused about why our economy went to shambles in 2008. The crisis was actually the result of a combination of many complex factors.  First, easy credit conditions allowed people who were high-risk or unworthy of credit to borrow, and even people who had no income were eligible for large loans. Second, banks would bundle these toxic loans and sell them as packages on the financial market. Third, large insurance firms backed these packages, misrepresenting these high-risk loans as safe investments. Fourth, because of the ease of acquiring credit and the rapid growth in the housing market, people were buying two or three houses, intending to sell them for more than they paid. All of these factors created bubbles of speculation. These bubbles burst, sending the whole market into a downward spiral, causing employers to lose capital and lay off employees.  Consumer spending then plummeted and most businesses suffered.  The economy is like a big boat, and once it gets moving quickly in the wrong direction, it’s hard to turn it around. 

> Đoạn văn trên có cấu trúc "Nguyên nhân - Kết quả". Tác giả mô tả 4 nguyên nhân gây nên sự khủng hoảng kinh têếnăm 2008.

Ta có thể dựa vào các cụm từ như: The crisis was actually the result of...; First; Second; Third; Fourth; causing...

Xem thêm: