Các bài toán tìm x lớp 5 có đáp án

Trong chương trình toán lớp 5, việc thực hành các bài toán tìm thành phần chưa biết (tìm x) sẽ giúp học sinh rèn luyện kỹ năng tính toán, tư duy logic và tạo nền tảng vững chắc cho việc học tập các môn toán học ở bậc cao hơn. Bài viết này sẽ chia sẻ các bài toán tìm x lớp 5 có đáp án để giúp các em học sinh dễ dàng nắm bắt và vận dụng vào giải các bài tập liên quan. Cùng theo dõi nhé!


1. Các quy tắc tìm x lớp 5

quy tắc tìm x lớp 5Các quy tắc tìm x lớp 5

Khi rèn luyện các bài toán toán tìm x lớp 5 từ cơ bản đến nâng cao, học sinh cần nắm vững kiến thức sau đây:

1. Phép cộng số hạng + số hạng = tổng
  • Số hạng chưa biết = tổng − số hạng đã biết
2. Phép trừ số bị trừ − số trừ = hiệu
  • Số bị trừ = hiệu + số trừ
  • Số trừ = số bị trừ − hiệu
3. Phép chia số bị chia : số chia = thương
  • Số bị chia = thương × số chia
  • Số chia = số bị chia : thương
4. Phép nhân thừa số × thừa số = tích
  • Thừa số chưa biết = tích : thừa số đã biết

[%Included.Dangky.Hoctot.Toan5.baitap%]

[%Included.Lớp 5%]


2. Các bài toán tìm x lớp 5 có đáp án từ cơ bản đến nâng cao

2.1. Tìm x của phép tính với số tự nhiên

Bài tập ví dụ
Cơ bản Bài 1 — Tìm x biết: 289 + 148 : x = 326
Giải

Ta có: 289 + 148 : x = 326

⟺ 148 : x = 326 − 289

⟺ 148 : x = 37

⟺ x = 148 : 37

⟺ x = 4

Đáp án: x = 4

Cơ bản Bài 2 — Tìm x biết: 250 + (x − 25) × 4 + x = 375
Giải

Ta có: 250 + (x − 25) × 4 + x = 375

⟺ 250 + x × 4 − 100 + x = 375

⟺ x × 4 + x = 375 − 250 + 100

⟺ x × (4 + 1) = 225

⟺ x × 5 = 225

⟺ x = 225 : 5

⟺ x = 45

Đáp án: x = 45

Nâng cao Bài 3 — Tìm x biết: (x + 3) + (x + 7) + (x + 11) + … + (x + 79) = 860
Giải

Ta có: (x + 3) + (x + 7) + (x + 11) + … + (x + 79) = 860

⟺ (x + x + x + … + x) + (3 + 7 + 11 + … + 79) = 860

Đặt: A = 3 + 7 + 11 + … + 79

⟹ (x + x + x + … + x) + A = 860  (1)

Công thức số số hạng trong dãy cách đều:
Số số hạng = (số hạng cuối − số hạng đầu) ÷ đơn vị khoảng cách + 1

Khoảng cách giữa hai số hạng liền kề: 7 − 3 = 4

Số số hạng trong dãy A: (79 − 3) : 4 + 1 = 20 số

⟹ Có 20 số x  (2)

Công thức tổng dãy số cách đều:
Tổng = (số hạng đầu + số hạng cuối) × số số hạng ÷ 2

A = (79 + 3) × 20 : 2 = 820  (3)

Thay (2), (3) vào (1):

20 × x + 820 = 860

⟺ 20 × x = 860 − 820 = 40

⟺ x = 40 : 20

⟺ x = 2

Đáp án: x = 2

Bài tập thực hành

[question] - {315136, 333154, 333156, 350049, 359348}


2.2. Tìm x của phép tính với phân số

Bài tập ví dụ
Cơ bản Bài 1 — Tìm x biết: 
Giải

Ta có:

(Chuyển sang vế phải và tách hỗn số)

Đáp án: x = 15

Nâng cao Bài 2 — Tìm x biết: 
Giải

Ta có:

Đặt:

 

Suy ra:


Đáp án: 

Bài tập thực hành

[question] - {313167, 313972, 316998, 335698, 337821}


2.3. Tìm x của phép tính với số thập phân

Bài tập ví dụ
Cơ bản Bài 1 — Tìm x biết: (6,27 − 1,38) : (x : 2) = 3,26
Giải

Ta có: (6,27 − 1,38) : (x : 2) = 3,26

4,89 : (x : 2) = 3,26

x : 2 = 4,89 : 3,26

x : 2 = 1,5

x = 1,5 × 2 = 3

Đáp án: x = 3

Cơ bản Bài 2 — Tìm x biết: (1,257 × x + 1,743 × x) − 2008 = 2009
Giải

Ta có: (1,257 × x + 1,743 × x) − 2008 = 2009

x × (1,257 + 1,743) = 2009 + 2008

3 × x = 4017

x = 4017 : 3 = 1339

Đáp án: x = 1339

Bài tập thực hành

[question] - {342820, 342826, 342830, 342838, 342842, 342844, 342846}


3. Bí quyết để làm tốt dạng bài toán tìm x lớp 5

Nhằm đồng hành cùng học sinh lớp 5 bứt phá điểm số trên lớp cũng như chuẩn bị tốt nhất cho kỳ thi tuyển sinh chuyển cấp vào 6, TAK12 đã thiết kế các chương trình học tập chuyên biệt dành riêng cho con:

Bộ chương trình Học tốt lớp 5

Bộ chương trình Ôn thi vào 6

  • Gồm 03 chương trình Tổng ôn Toán – Tiếng Anh – Tiếng Việt và 12 chương trình Luyện đề vào 6 các trường THCS CLC
  • Giúp HS vững kiến thức và rèn kỹ năng làm đề, tự tin chinh phục kỳ thi vào lớp 6 các trường THCS CLC

Bài viết trên đã tổng hợp các bài toán tìm x lớp 5 có lời giải chi tiết với độ khó từ cơ bản đến nâng cao. Mong rằng với những chia sẻ trên, học sinh có thể hiểu rõ hơn về dạng bài này và dễ dàng giải các bài toán tương tự.

[%Included.Hoctotlop5%]

[%Included.TAK12%]