Các mẫu câu giúp kiểm tra sự thông hiểu của người nghe

Đảm bảo người nghe hiểu và bắt kịp những nội dung mình nói hoặc trình bày có ý nghĩa quan trọng để đảm bảo sự suôn sẻ của cuộc đối thoại.

[%Included.Dangky.Nguphap%]

Sau đây là những mẫu câu tiếng Anh giúp bạn làm việc này một cách dễ dàng:

  • Do you understand?
  • Is that clear?
  • Do you follow me?
  • Are you with me?
  • Is everyone following?
  • All right?
  • OK?
  • All right so far?
  • Do you see/know what I mean?
  • Have you got it?
  • Any questions?
  • Got it?/Do you get it? (Hiểu chứ)
  • Dig? (từ lóng) = Understand? (Hiểu chứ - tiếng lóng)
  • Do you know what I’m talking about? (Bạn biết tôi đang nói gì chứ?)
  • Does that make any sense? (Điều tôi vừa nói có ý nghĩa gì với bạn không ?)
  • Am I making any sense ? (Tôi nói bạn có hiểu không?)
  • Do you get the message? /Do you get the picture? (Bạn có hiểu đại ý không?)
  • Do you hear what I’m saying?  (Bạn vẫn đang nghe lời tôi nói chứ?)

Lưu ý: "Is that clear?" - "Điều đó có rõ ràng không?" có thể được dùng để hàm ý sự tức giận.

Ví dụ:

  • The work needs to be finished by this afternoon. Is that clear?

Xem thêm:

  • Các mẫu câu hỏi và đưa ra lời khuyên trong tiếng Anh
  • Tự ôn ngữ pháp tiếng Anh theo lộ trình nào là hợp lý?

[%Included.Nguphap%]

[%Included.tak12%]