Tiếng Anh vốn đã phong phú, câu trong tiếng Anh còn trở nên sinh động hơn bao giờ hết với sự trợ giúp của trạng từ (adverbs). Việc hiểu rõ trạng từ là gì và cách thành lập trạng từ sẽ giúp bạn tự học, làm bài thi tiếng Anh một cách hiệu quả hơn. TAK12 sẽ cùng các bạn củng cố các kiến thức về trạng từ trong tiếng Anh ngay trong bài viết này nhé.
Ex:
Nhằm hỗ trợ các em học sinh ghi nhớ lý thuyết và vận dụng thành thạo trạng từ trong tiếng Anh, TAK12 đã xây dựng phần Luyện chủ điểm với các câu hỏi ôn tập theo level A2 - B1. Mức độ thành thạo của mỗi chủ điểm sẽ được đánh giá qua Master level, điểm tối đa là 100.
Trạng từ trong tiếng Anh cũng gần giống với trạng từ trong tiếng Việt, gồm có các loại trạng từ như sau:
[%Included.Dangky%]
Trạng từ chỉ thời gian dùng để diễn tả thời gian thực hiện hành động (sáng nay, hôm nay, hôm qua, sáng qua,…). Trạng từ chỉ thời gian sẽ trả lời cho câu hỏi "When?".
Một số trạng ngữ chỉ thời gian:
👉 Bài học và bài tập vận dụng: Trạng từ chỉ thời gian, nơi chốn, cách thức
Trạng từ chỉ cách thức dùng để diễn tả cách thức hành động được thực hiện như thế nào? (nhanh chóng, chậm chạp,…). Trạng từ chỉ cách thức trả lời cho câu hỏi "How?".
Vị trí trạng từ chỉ cách thức: Thường đứng sau động từ hoặc sau tân ngữ.
Ex:
Một số trạng từ chỉ cách thức:
Dưới đây là các vị trí trạng từ chỉ tần suất:
a) Sau động từ "to be"
Ex:
b) Trước động từ chính
Ex:
c) Giữa trợ động từ và động từ chính
Ex: I could never swim fast.
d) Đứng đầu câu (với các trạng từ như sometimes, usually, frequently, occasionally, generally, normally,...)
Ex:
e) Đứng cuối câu (với các trạng từ như often, usually, sometimes,...)
Ex:
Vị trí của trạng từ chỉ mức độ:
a) Thường đứng trước tính từ, trạng từ hoặc động từ mà nó bổ nghĩa
Ex:
b) Một số từ đứng ở cuối câu: a lot,...
Ex: We go to Ireland a lot.
Một số trạng từ chỉ mức độ:
Trạng từ chỉ nơi chốn dùng để nói về hành động được xảy ra ở đâu hay gần xa thế nào. Trạng từ chỉ nơi chốn trả lời cho câu hỏi "Where?".
Một số trạng từ chỉ nơi chốn thông dụng:
👉 Bài học và bài tập vận dụng: Trạng từ chỉ nơi chốn, cách thức, thời gian
Trạng từ chỉ số lượng dùng để nói về số lượng (một, hai lần, ít hoặc nhiều).
Vị trí của trạng từ chỉ số lượng: Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu.
Ex: I see him twice a month.
Các trạng từ chỉ số lượng phổ biến:
👉 Bài học và bài tập vận dụng: a lot of, lots of, many, much, few, a few, little, a little
Trạng từ liên kết thường được dùng ở đầu mệnh đề chính để kết nối 2 mệnh đề/2 câu đơn độc lập.
Trạng từ liên kết thường được ngăn cách với các mệnh đề bằng dấu chấm/dấu chấm phẩy và dấu phẩy.
Ex: She studied hard for the exam. Accordingly, she got a high score
Một số trạng từ liên kết là:
Trạng từ nghi vấn là trạng từ thường đứng đầu câu dùng để hỏi hoặc chỉ sự nghi vấn.
Ex: When do you leave?
Một số trạng từ nghi vấn thường gặp:
Cấu trúc:
Adj + LY = Adv
Ex:
Lưu ý: Không phải tất cả các từ có đuôi -ly đều là trạng từ.
Ex: friendly (thân thiện), ugly (xấu xí), homely (giản dị)
→ friendly, ugly, homely đều là tính từ.
Một vài trạng từ không có đuôi -ly: some, very, well, often, never,...
Một vài trạng từ có dạng thức giống tính từ: early, fast, hard, low, high, straight,...
Thông thường, trạng từ thường được dùng khi đứng sau động từ để bổ ngữ cho động từ. Ngoài ra, trạng từ còn đứng sau các động từ “ to be” và đứng trước động từ thường, đứng trước tính từ hay sử dụng kết hợp với các cấu trúc đặc biệt.
a) Trước động từ thường: Đặc biệt là các trạng từ chỉ tần suất
Ex: They often get up at 6am.
b) Sau to be và trước tính từ: Be/feel/look… + adv + adj
Ex: She is very nice.
c) Giữa động từ thường và trợ động từ
Ex: I have recently finished my task.
d) Sau “too”: V + too + adv
Ex: She speaks too slowly.
e) Trước “enough”: V+ adv + enough
Ex: He speaks slowly enough for me to understand.
f) Trong cấu trúc "so... that": V+ so + adv + that
Ex: Hung drove so fast that he caused an accident.
a) Đứng đầu câu để bổ sung nghĩa cho cả câu
Ex: Luckily, I am a good swimmer.
b) Đứng trước tính từ/trạng từ mà nó bổ sung nghĩa
Ex:
c) Đứng sau động từ mà nó bổ nghĩa
Ex: Drive carefully on those icy roads.
d) Đứng sau động từ và tân ngữ
Ex: He opened the door quietly.
e) Đứng trước động từ chính, sau động từ to be, trợ động từ hoặc động từ khuyết thiếu
Ex:
👉 Bài học và bài tập vận dụng: Vị trí và chức năng của trạng từ
Hy vọng bài tổng hợp kiến thức về trạng từ trong tiếng Anh do TAK12 chia sẻ sẽ giúp các bạn dễ dàng nhận biết, phân loại và sử dụng đúng trạng từ cũng như các loại từ loại khác trong tiếng Anh.
[%Included.TAK12%]