Tổng hợp về câu giả định trong tiếng Anh

Khác với câu mệnh lệnh, câu giả định (Subjunctive mood) mang sắc thái cầu khiến chứ không có tính ép buộc. Trong câu giả định, người ta dùng dạng nguyên thể không “to” của các động từ sau một số động từ chính và thường có “that”. Ở bài này, TAK12 sẽ cùng với các bạn tìm hiểu về cách dùng của câu giả định trong tiếng Anh trên một số cấu trúc câu giả định hay gặp.

Nội dung bài viết:

  • 1. Định nghĩa câu giả định
  • 2. Cách sử dụng câu giả định
  • 3. Một số cấu trúc câu giả định thường gặp
    • 3.1. Câu giả định với would rather/would sooner
    • 3.2. Câu giả định với động từ
    • 3.3. Câu giả định với tính từ
    • 3.4. Câu giả định với "It is time..."
    • 3.5. Câu giả định với as if/as though
    • 3.6. Câu giả định với "I wish", "If only"
    • 3.7. Một số trường hợp câu giả định khác

1. Định nghĩa câu giả định

Câu giả định (Subjunctive mood) là một dạng câu dùng để diễn tả những tình huống không có thật, những mong muốn, ước muốn, yêu cầu, đề xuất hoặc những khả năng chưa diễn ra. Nói cách khác, câu giả định thường được dùng để nói về những điều trái ngược với thực tế hiện tại hoặc quá khứ.


Ex:
 I would rather that you call me tomorrow. (Tôi muốn bạn gọi cho tôi vào ngày mai.)

[%Included.Dangky.Nguphap%]

2. Cách sử dụng câu giả định

1) Câu giả định chủ yếu được sử dụng để nói đến những sự việc không chắc chắn sẽ xảy ra.


Theo đó, chúng ta sử dụng câu giả định khi nói về những sự việc mà một ai đó:

  • Muốn xảy ra
  • Dự đoán sẽ xảy ra
  • Tưởng tượng xảy ra

2) Trong câu giả định, người ta dùng dạng nguyên thể không có "to" của các động từ sau một động từ chính mang tính cầu khiến. Trong câu giả định thường có "that" trừ một số trường hợp đặc biệt. 


Ex:
I suggest that you do the project. (Tôi đề nghị bạn nên thực hiện dự án này.)

3. Một số cấu trúc câu giả định thường gặp

3.1. Câu giả định với would rather/would sooner

Câu giả định dùng would rather/would sooner (muốn (làm gì) hơn) là một dạng cấu trúc giả định, dùng để thể hiện chủ ngữ thứ nhất (S1) mong muốn chủ ngữ thứ hai (S2) làm một việc gì (nhưng làm hay không còn phụ thuộc vào người thứ hai).

Dưới đây là cách sử dụng câu giả định dùng would rather/would sooner:

a. Diễn tả sự việc ở hiện tại (present subjunctive)

Trong cấu trúc này, động từ ở mệnh đề hai để ở dạng nguyên thể không to và đặt not trước nguyên thể không to với thể phủ định.

Cấu trúc:

(+) S1 + would rather/would sooner (that) + S2 + V(inf) …

(-) S1 + would rather/would sooner (that) + S2 + not + V(inf) …


Ex:

  • My sister would rather that I do the housework tomorrow. (Chị gái tôi muốn tôi dọn dẹp nhà cửa vào ngày mai.)
  • She would sooner that we not start the meeting now. (Cô ấy thích chúng ta đừng bắt đầu cuộc họp ngay bây giờ.)

Chú ý: Ngữ pháp nói ngày nay, đặc biệt là ngữ pháp Mỹ cho phép bỏ "that" trong cấu trúc này mà vẫn giữ nguyên hình thức giả định.

b. Diễn tả sự việc đối lập với thực tế ở hiện tại

Trong cấu trúc câu giả định dùng would rather/would sooner dùng để diễn tả sự việc đối lập với thực tế ở hiện tại, động từ sau chủ ngữ hai sẽ chia ở quá khứ đơn, nếu sử dụng động từ "to be" thì chia là "were" ở tất cả các ngôi.

Cấu trúc:

(+) S1 + would rather/would sooner that + S2 + V(pt) …

(+) S1 + would rather/would sooner that + S2 + weren't/ didn't + V(inf) …


Ex:

  • Linda would rather that her father worked fewer 10 hours per day as he used to. (Linda muốn bố cô ấy làm việc ít hơn 10 tiếng 1 ngày như trước đây.) → Trên thực tế, bố cô ấy làm việc 10 tiếng mỗi ngày.
  • I would sooner that he didn't eat all the cookies. (Tôi ước gì anh ấy không ăn hết số bánh quy đó.) → Trên thực tế, anh ấy đã ăn hết bánh quy.

c. Diễn tả sự việc trái ngược với thực tế ở quá khứ

Với cấu trúc này của câu giả định dùng would rather/would sooner, động từ sau chủ ngữ hai sẽ chia ở dạng quá khứ hoàn thành, ở thể phủ định sẽ có dạng "hadn’t + pII".

Cấu trúc:

(+) S1 + would rather/would sooner that + S2 + had + V(pp) …

(-) S1 + would rather/would sooner that + S2 + had + not + V(pp) …


Ex:

  • Tom would rather that he had finished the work yesterday. (Tôm muốn anh ấy hoàn thành công việc ngày hôm qua.) → Trên thực tế, Tom đã không hoàn thành công việc ngày hôm qua.
  • Bill would rather that his girlfriend hadn’t gone back her promise. (Bill muốn bạn gái mình không thất hứa.) → Trên thực tế, bạn gái anh ấy đã thất hứa.

Chú ý: Ngữ pháp hiện đại cho phép lược bỏ "that" trong một số câu giả định dùng would rather/would sooner.

S1 + would rather/would sooner + S2 +

Mệnh đề hiện tại giá định → muốn ở tương lai

Mệnh đề quá khứ giá định → muốn ở hiện tại

Mệnh đề quá khứ hoàn thành giả dịnh → muốn ở quá khứ

 

👉 Bài học và bài tập vận dụng: Câu giả định với would rather/would sooner

3.2. Câu giả định với động từ

Cấu trúc:

S1 + verb + that + S2 + [verb in simple form] …


Đối với cấu trúc câu giả định dùng với các động từ:

  • Trong câu nhất định phải có "that".
  • Động từ sau chủ ngữ thứ hai ở dạng nguyên thể không to.

Dưới đây là bảng tổng hợp một số động từ xuất hiện trong cấu trúc câu giả định trên:

advise demand prefer
ask insist propose
command move recommend
decree order request
require stipulate suggest
urge    


Ex:
I suggest that he check the homework carefully. 

Lưu ý: 

  • Trong tiếng Anh của người Anh (British English), trước động từ nguyên thể không to có "should".
  • Trong tiếng Anh của người Mỹ (American English) người ta bỏ "should" trước động từ nguyên thể.


Ex:

  •  I suggest that you should study harder. (Anh - Anh)
  •  I suggest that you study harder. (Anh - Mỹ)

👉 Bài học và bài tập vận dụng: Câu giả định với động từ

3.3. Câu giả định với tính từ

Cấu trúc:

It + be + adjective + that + subject [verb in single form] … (any tense)


Trong cấu trúc câu giả định dùng với tính từ trên, tính từ (adjective) chỉ định một trong các tính từ có trong bảng dưới đây:

necessary essential vital
advised urgent recommended
important obligatory required
mandatory propose suggested
imperative    


Ex:

  • It is necessary that he water these trees everyday.
  • It has been suggested that children play sports.

Lưu ý: Trong một số trường hợp có thể dùng danh từ tương ứng với các tính từ ở trên.

Cấu trúc:

It + be + noun that subject  [verb in single form] … (any tense)


Ex: It is a suggestion that children play sports.

👉 Bài học và bài tập vận dụng: Câu giả định với tính từ

3.4. Câu giả định với "It is time..."

Cấu trúc:

It is time + to V(inf) + ...: đã đến lúc phải làm gì (thời gian vừa vặn, không đưa ra giả định)


Ex: It is time for him to get to the gas station. (Đã đến lúc anh ấy phải ra ga rồi.)

Cấu trúc:

It is time + S + V(pt) + ...: đã đến lúc làm gì (giả định thời gian đến trễ một chút)


Ex:
It’s time I came to the meeting. (Đã đến lúc tôi đi họp rồi.)

Chú ý: "high/about" có thể được dùng trước "time" để thêm vào ý nhấn mạnh.


Ex:

  • It's high time we left. (Đã đến lúc chúng ta phải đi rồi.)
  • It's about time you got a haircut. (Đã đến lúc bạn đi cắt tóc rồi.)

👉 Bài học và bài tập vận dụng: Câu giả định với "It is time..."

3.5. Câu giả định với as if/as though

Ta sử dụng as if/as though (như thể là cứ như là) trong câu giả định đứng trước mệnh đề:

  • Dùng để diễn tả một hành động hoặc tình huống đang xảy ra hoặc đã xảy ra một cách tự nhiên, giống như thể...
  • Dùng để diễn tả một hành động hoặc tình huống không có thật, trái ngược với thực tế, thường mang ý nghĩa giả định, tưởng tượng.

a. Nếu tình huống ở hiện tại

Cấu trúc:

Diễn tả tình huống có thật: S + V-s/-es + as if/as though + S +V-s/-es

Diễn tả tình huống không có thật: S + V-s/-es + as if/as though + S +V2/-ed


Ex:

  • He looks as if he knows the answer. (Anh ấy trông như thể biết câu trả lời.) → Ta có thể nghĩ rằng người đó thực sự biết câu trả lời.
  • He acts as if he were the boss. (Anh ta hành động như thể mình là ông chủ.) → Thật ra người đó không phải là sếp, nhưng hành động của người đó khiến ta cảm thấy như vậy.

b. Nếu tình huống ở quá khứ

Cấu trúc:

Diễn tả tình huống có thật: S + V2/-ed + as if/ as though + S + have/has + V3/-ed

Diễn tả tình huống không có thật: S + V2/-ed + as if + S + had + V3/-ed


Ex:

  • He looked at me as if he has seen me before. (Anh ấy nói chuyện với tôi như thể anh ấy đã gặp tôi ở đâu đó.) → Ta có thể nghĩ rằng người đó thực sự đã gặp ta.
  • He spoke to me as if he had known me for years. (Anh ấy nói chuyện với tôi như thể anh ấy đã quen tôi nhiều năm rồi.)  → Thực là người đó không quen biết ta, nhưng hành động của người đó khiến ta cảm thấy như vậy.

👉 Bài học và bài tập vận dụng: As if, as though

3.6. Câu giả định với "I wish", "If only"

Câu giả định dùng với "I wish", "If only" (Câu ước với "I wish", "If only") là một trong các cấu trúc được sử dụng phổ biến trong tiếng Anh giao tiếp hàng ngày.

  • Ta dùng "I wish" và "If only" khi ta hối tiếc về điều gì hoặc chúng ta mong một điều khác với thực trạng ở hiện tại.
  • "If only" luôn luôn mang ý nhấn mạnh hơn "I wish".

Có 3 loại câu ước với "I wish", "If only": Câu ước ở tương lai, hiện tại và quá khứ.

a. Câu ước ở tương lai

Cấu trúc câu ước ở tương lai
Cấu trúc câu ước ở tương lai


Lưu ý: 

  • Đối với chủ ngữ ở vế “wish” là chủ ngữ số nhiều, chúng ta sử dụng "wish" (Ex: They wish, Many people wish,…)
  • Đối với chủ ngữ ở vế “wish” là chủ ngữ số ít, chúng ta sử dụng "wishes" (Ex: He wishes, The boy wishes,…)
  • Động từ ở mệnh đề sau ta chia ở dạng nguyên thể vì đứng trước nó là modal verbs "would/could".

b. Câu ước ở hiện tại

Cấu trúc câu ước ở hiện tại
Cấu trúc câu ước ở hiện tại


Lưu ý:

  • Động từ ở mệnh đề sau "wish" luôn được chia ở thì quá khứ đơn.
  • Động từ "be" được sử dụng ở dạng giải định cách, tức là ta chia "be" thành "were" với tất cả các chủ ngữ.

c. Câu ước trong quá khứ

Cấu trúc câu ước ở quá khứ
Cấu trúc câu ước ở quá khứ

d. Các trường hợp đặc biệt

1) Đôi khi người ta còn dùng “wish to” để thay cho “want to” ("wish" đồng nghĩa với "want", nhưng trang trọng hơn)

Cấu trúc:

Wish + to V(inf)


Ex:

  • I wish to make a complaint.
  • I wish to see the manager.

2) "Wish" còn dùng để diễn đạt những lời chúc tốt đẹp và mong những điều tốt lành sẽ đến với mọi người.

Cấu trúc:

wish + tân ngữ gián tiếp + tân ngữ trực tiếp: 


Ex:

  • We wish you a merry Christmas.
  • I wish you all the best in your new job.
Lưu ý về cách dùng câu ước với 'I wish', 'If only'
Lưu ý về cách dùng câu ước với "I wish", "If only"

 

👉 Bài học và bài tập vận dụng: Câu ước với "I wish", "If only"

3.7. Một số trường hợp câu giả định khác

Câu giả định có thể dùng với một số trường hợp khác như sau:

1) Câu giả định dùng được trong một số câu cảm thán, thường bao hàm các thế lực siêu nhiên


Ex:

  • God save my family! (Thần phù hộ cho gia đình tôi.)
  • God be with you! (Thần ở bên bạn.)

2) Câu giả định dùng với một số thành ngữ


Câu giả định với "come what may"
: dù có chuyện gì đi nữa

Ex: Come what may we will always be with you. (Dù có chuyện gì đi nữa chúng tôi vẫn luôn bên cạnh bạn.)

Câu giả định với "if need be": nếu cần

Ex: If need be we can buy another book. (Nếu cần chúng ta hãy mua quyển sách khác.)

3) Dùng với "if this be" trong trường hợp muốn nêu ra một giả định từ phía người nói nhưng không chắc chắn về khả năng


Ex:
If this be hard person, you would be chosen. (Nếu là một người chăm chỉ thì bạn có thể được chọn.)

Bài viết vừa rồi đã tổng hợp các kiến thức cần nhớ về câu giả định. Mong rằng qua những nội dung được chia sẻ trên, bạn đã hiểu rõ và nắm vững công thức và cách sử dụng câu giả định để sử dụng thành thạo trong học tập và giao tiếp hàng ngày.

[%Included.Nguphap%]

[%Included.tak12%]