Bài viết cung cấp các từ, cụm từ, cấu trúc câu thông dụng khi bạn cần viết các câu văn mô tả nội dung của một bức tranh, bức ảnh. Đây là một trong các câu hỏi trong phần kiểm tra kỹ năng viết của các bài đánh giá năng lực tiếng Anh.
1. Các loại tranh ảnh (Kinds of pictures)
- picture, image (ảnh, hình ảnh)
- painting (tranh vẽ)
- photograph / photo (ảnh chụp, bức ảnh)
- portrait (chân dung)
- landscape painting (tranh phong cảnh)
- poster (tranh cổ động)
- cartoon (hoạt hoạ)
- drawing (bức vẽ)
- cover / front page (trang bìa)
- comic strip (truyện tranh)
2. Hoạ sĩ/ nhiếp ảnh gia (Artists)
- artist (người làm về hội hoạ)
- photographer (nhiếp ảnh gia)
- cartoonist (hoạ sĩ truyện tranh)
- painter (hoạ sĩ)
3. Cấu trúc câu mô tả vị trí trong tranh/ảnh (Structures)
- next to /near (cạnh/gần)
- in front of =/=behind (trước/sau)
- in the foreground (ở mặt trước)
- in the background (ở mặt sau)
- in the upper part / at the top (ở phần trên)
- in the lower part / at the bottom (ở phần dưới)
- on the left handside / on the left (ở bên trái)
- on the right hand side / on the right (ở bên phải)
- in the central part / in the middle (ở giữa, chính giữa)
4. Thông tin về hoạ sĩ, người vẽ, năm sáng tác, nguồn gốc tác phâẩm (Information on artist and year and origin)
- … (image title) is a painting/drawing/cartoon by … (artist), painted in … (year) > (tên bức tranh/ảnh được vẽ/tạo nên bởi... (tên tác giả), và năm...)
- … (artist) painted … (image) in … (year).....in (source) > (Hoạ sĩ đã vẽ... vào năm... trong bối cảnh...)
- This (image) was published in …..(year) and extracted from ….....(source) > (Hình ảnh được xuất bản vào năm..., trích từ...)
5. Mô tả khung cảnh (Describing the scene)
- The picture was taken in/at/near … (place). / the scene takes in... > (Bức ảnh được chụp tại/ở/gần... (vị trí)
- The photo was taken in/at/during....(time) > (Bức ảnh được chụp vào thời điểm...)
- The picture depicts/ shows / … (scene) > (Bức ảnh mô tả... khung cảnh)
6. Những gì bạn nhìn thấy trong bức tranh/ảnh (What can you see?)
- The picture is composed of …...(number) parts > (Bức ảnh bao gồm... phần)
- … (position: on the left/right/…) there is / are … / we can see... > (Ở bên trái/phải..., có...)
- … is … (position: on the left/right/…) > (Người/vật ở vị trí...)
- In this picture, the character is (Vb)-ing …../ the characters are (Vb)-.ing... > (Trong bức ảnh này, nhân vật đang...)
7. Ấn tượng của bạn (Impression)
- The characters look as if ... > (Nhân vật trông như thể...)
- The viewer has the impression that ... > (Người xem có ấn tượng là...)
- The painting is vivid / happy / expressive. > (Bức tranh rất sống động, vui nhộn, đầy biểu cảm...)
- The picture makes the viewer feel … (sad/happy) > (Bức ảnh khiến người xem cảm thấy...)
- The picture inspires the viewer to think about … > (Bức ảh gợi cảm hứng cho người xem nghĩ đến...)
8. Mục đích, ý định của tác giả (Intention)
- The artist / photographer / painter/ cartoonist uses … to express … > (Hoạ sĩ... sử dụng... để diễn tả...)
- He / She (probably) wants to criticise / express / show … > (Tác giả có lẽ muốn chỉ trích/bày tỏ/chỉ ra rằng...)
- It is obvious that the artist wants to criticise / express / show … > (Rõ ràng hoạ sĩ muốn...)
- What the artist / photographer / painter wants to criticise / express / show is … (Điều mà hoạ sĩ... muốn thể hiện là...)
- What the artist / photographer / painter wants to point out / focus on is … > (Điều mà hoạ sĩ muốn chỉ ra/tập trung vào là...)
- I think / believe / am sure that … > (Tôi nghĩ/tin/chắc chắn rằng...)
- It seems / appears to me that … > (Có vẻ như...)
- The problem illustrated here is … / The issue raised is … > (Vấn đề được mô tả ở đây là...)
- … symbolises … > (... là biểu tượng của...)
- … is typical of … > (... là tượng trưng/điển hình của...)
Xem thêm: