Mệnh đề trong tiếng Anh là gì? Phân loại và cách sử dụng các loại mệnh đề

Mệnh đề trong tiếng Anh là kiến thức nền tảng mà người học cần nắm vững để làm tốt phần đọc hiểu và viết câu đúng ngữ pháp. Bài viết này sẽ giúp bạn phân biệt rõ các loại mệnh đề trong tiếng Anh và cách sử dụng chúng một cách đơn giản, dễ nhớ.

Nội dung bài viết:

  • 1. Mệnh đề trong tiếng Anh là gì?
  • 2. Phân loại mệnh đề trong tiếng Anh
    • 2.1. Mệnh đề độc lập (Independent Clause)
    • 2.2. Mệnh đề phụ thuộc (Dependent Clause)

1. Mệnh đề trong tiếng Anh là gì?

Mệnh đề trong tiếng Anh (clause) là một đơn vị ngữ pháp bao gồm ít nhất một chủ ngữ (Subject) và một động từ (Verb) được kết hợp chặt chẽ với nhau để truyền tải một thông điệp. Ngoài ra, mệnh đề cũng có thể bao gồm bổ ngữ (complement) hoặc tân ngữ (object).

Thông thường mệnh đề có thể đứng một mình như một câu hoàn chỉnh, nhưng cũng có những mệnh đề phải đi kèm với mệnh đề khác để tạo ra ý nghĩa đầy đủ. Một câu trong tiếng Anh có thể có một mệnh đề hoặc nhiều mệnh đề.

Ví dụ:

  • "She loves music." → Chủ ngữ (she) và động từ (loves), mệnh đề này có thể đứng một mình như một câu hoàn chỉnh.
  • "Because she loves music" → Mệnh đề này bắt đầu bằng liên từ phụ thuộc (because) và không thể đứng một mình; nó cần mệnh đề chính để tạo thành câu hoàn chỉnh. "Because she loves music, she listens to it every day."

2. Phân loại mệnh đề trong tiếng Anh

Mệnh đề trong tiếng Anh được chia thành hai loại chính: mệnh đề độc lập (Independent Clause), còn gọi là mệnh đề chính (Main Clause), và mệnh đề phụ thuộc (Dependent Clause). Mệnh đề độc lập có thể tự đứng thành một câu hoàn chỉnh, trong khi mệnh đề phụ thuộc phải đi kèm với mệnh đề khác thì mới diễn đạt được ý trọn vẹn.

2.1. Mệnh đề độc lập (Independent Clause)

Mệnh đề độc lập (hay còn gọi là mệnh đề chính) là một mệnh đề có thể tự đứng một mình để tạo thành một câu hoàn chỉnh về ngữ pháp và ý nghĩa. 

Cấu trúc: Subject + Verb (+ Object/Complement/Adverbial)

 

Một mệnh đề độc lập có thể:

  • Tạo thành một câu đơn (simple sentence)
  • Kết hợp với một hoặc nhiều mệnh đề độc lập khác để tạo thành câu ghép (compound sentence). Để kết hợp các mệnh đề độc lập thành câu ghép, ta có các cách sau:
    • Sử dụng dấu phẩy, chấm phẩy. Ví dụ: I like singing; he enjoys playing the piano. (Tôi thích hát; anh ấy thích chơi piano.)
    • Kết nối với một mệnh đề độc lập khác bằng liên từ kết hợp như and (và), but (nhưng), or (hoặc), for (cho),... Ví dụ: You can stay here, or you can go home. (Bạn có thể ở đây hoặc về nhà.)
    • Kết hợp với các mệnh đề phụ sử dụng những liên từ phụ thuộc như although (mặc dù), despite (cho dù), unless (trừ khi), while (trong khi),… Ví dụ: Although he was tired, he continued working. (Mặc dù anh ấy mệt, anh ấy vẫn tiếp tục làm việc). Mệnh đề “he continued working” là một mệnh đề độc lập. Vế trước của câu: “Although he was tired” cũng được gọi là mệnh đề nhưng có vai trò khác trong câu, nó được gọi là mệnh đề phụ thuộc. Cùng tìm hiểu về mệnh đề phụ thuộc trong phần tiếp theo sau đây.

[%Included.Dangky.Nguphap%]

2.2. Mệnh đề phụ thuộc (Dependent Clause)

Mệnh đề phụ thuộc (hay mệnh đề phụ) là mệnh đề không thể đứng một mình dù nó chứa đầy đủ chủ ngữ và động từ; cần kết hợp với mệnh đề độc lập để tạo thành một câu hoàn chỉnh. Tùy theo chức năng trong câu, mệnh đề phụ thuộc được chia thành 3 loại chính:

2.2.1. Mệnh đề danh từ (Noun Clause)

Mệnh đề danh từ (Noun clause), hay còn gọi là Mệnh đề danh ngữ, là mệnh đề phụ có chức năng như một danh từ. Trong câu, danh từ làm nhiệm vụ gì thì mệnh đề danh từ làm nhiệm vụ đó. Tức là nó có thể làm chủ ngữ, tân ngữ của động từ, tân ngữ của giới từ, bổ ngữ bổ nghĩa cho chủ ngữ, bổ ngữ bổ nghĩa cho tính từ.

mệnh đề danh ngữ

Mệnh đề danh từ thường bắt đầu bằng "if", "whether" và các từ để hỏi như "what", "why", "when", "where",…và từ "that".

Ví dụ:

  • What he said surprised me. (Mệnh đề danh từ đóng vai trò là chủ ngữ)
  • Can you show me how to do this? (Mệnh đề danh từ đóng vai trò là tân ngữ)

👉 Xem chi tiết Mệnh đề danh từ (Noun clause): Định nghĩa, Chức năng, Cách rút gọn

Luyện chủ điểm Mệnh đề danh từ

2.2.2. Mệnh đề trạng ngữ (Adverbial Clauses)

Mệnh đề trạng ngữ (adverbial clause) là mệnh đề phụ, có chức năng ngữ pháp của một trạng ngữ, dùng bổ nghĩa cho động từ, tính từ hoặc trạng từ trong câu. Mệnh đề trạng ngữ cung cấp thông tin về cách thức, thời gian, lý do, điều kiện, hay nơi chốn cho mệnh đề chính. 

Mệnh đề trạng ngữ

Mệnh đề trạng ngữ thường được bắt đầu bằng các từ liên từ phụ thuộc như because, since, when, where, while, as, so, that,...

Dựa theo mục đích, mệnh đề trạng ngữ được chia thành:

  • Mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian
  • Mệnh đề trạng ngữ chỉ nơi chốn
  • Mệnh đề trạng ngữ chỉ lý do
  • Mệnh đề trạng ngữ chỉ sự nhượng bộ
  • Mệnh đề trạng ngữ chỉ cách thức
  • Mệnh đề trạng ngữ chỉ kết quả
  • Mệnh đề trạng ngữ chỉ điều kiện
  • Mệnh đề trạng ngữ chỉ mục đích

👉 Xem chi tiết Mệnh đề trạng ngữ trong tiếng Anh: Định nghĩa, Cách dùng

Luyện chủ điểm Mệnh đề trạng ngữ

2.2.3. Mệnh đề tính từ (Adjective Clause)

Mệnh đề tính từ là mệnh đề phụ thuộc có chức năng như một tính từ, dùng bổ nghĩa cho danh từ/đại từ đứng trước. Trong một số trường hợp, mệnh đề tính từ cũng có thể bổ nghĩa cho cả mệnh đề chính phía trước, giúp làm rõ hoặc bổ sung thêm thông tin về đặc điểm tính chất cho đối tượng.

Ví dụ:

  • The man who lives next door is a doctor. (Người đàn ông sống cạnh nhà là bác sĩ.) - Mệnh đề "who lives next door" ổ nghĩa cho danh từ "man".
  • This is the book that I told you about. (Đây là cuốn sách mà tôi đã kể cho bạn nghe.) - Mệnh đề "that I told you about" bổ nghĩa cho danh từ "book".

Mệnh đề tính từ thường được bắt đầu bằng các đại từ quan hệ (relative pronouns) như who, whom, whose, which, that, hoặc trạng từ quan hệ (relative adverbs) như when, where, why.

Mệnh đề tính từ bao gồm:

  • Mệnh đề quan hệ xác định
  • Mệnh đề quan hệ không xác định
  • Mệnh đề rút gọn: là dạng rút gọn của mệnh đề mệnh đề quan hệ bằng cách lược bỏ đại từ quan hệ (who, which, that...) và rút gọn động từ trong mệnh đề theo một số quy tắc nhất định.
Mệnh đề quan hệ
Phân biệt mệnh đề quan hệ xác định và mệnh đề quan hệ không xác định

👉 Xem chi tiết Mệnh đề quan hệ: Khái niệm, phân loại và cách sử dụng

👉 Xem chi tiết Hướng dẫn cách rút gọn mệnh đề trong tiếng Anh

Luyện chủ điểm Mệnh đề quan hệ xác định

Luyện chủ điểm Mệnh đề quan hệ không xác định

Luyện chủ điểm Mệnh đề quan hệ rút gọn


Việc nắm vững các loại mệnh đề trong tiếng Anh sẽ giúp bạn hiểu rõ cấu trúc câu, viết câu đúng ngữ pháp và diễn đạt ý tưởng mạch lạc hơn. Hãy luyện tập các bài tập ở trên một cách thường xuyên và sử dụng linh hoạt các mệnh đề trong ngữ cảnh thực tế để nâng cao kỹ năng tiếng Anh một cách toàn diện.

[%Included.Nguphap%]

[%Included.tak12%]