Cambridge FCE: Cấu trúc, cách tính điểm & tài liệu ôn thi

Chứng chỉ B2 First (FCE) cho thấy thí sinh có những kỹ năng ngôn ngữ cần thiết để giao tiếp trong môi trường nói tiếng Anh. Đây cũng là một cách tuyệt vời để các thí sinh chuẩn bị cho các kỳ thi cấp độ cao hơn như C1 Advanced.

Đây là bài thi tiếp nối sau Cambridge English: Young Learners (YLE) và cũng là điểm thứ ba trong hành trình chinh phục của loạt chứng chỉ Cambridge trình độ cao cho teen, sinh viên và người lớn. Bài thi Cambridge B2 First (FCE) yêu cầu thí sinh trải qua 3,5h để hoàn thành 4 phần thi: Đọc, viết, nghe, nói.

Nội dung bài viết:

  • 1. Cấu trúc đề thi Cambridge FCE (B2 First)
    • 1.1. Bài thi Đọc - Reading
    • 1.2. Bài thi Viết - Writing
    • 1.3. Bài thi Nghe - Listening
    • 1.4. Bài thi Nói - Speaking
  • 2. Cách chấm điểm và đánh giá kết quả bài thi Cambridge FCE
  • 3. Bộ đề thi thử Cambridge FCE miễn phí có giải thích đáp án
  • 4. Các tài liệu và hướng dẫn ôn luyện chứng chỉ FCE
    • 4.1. Các sách ôn luyện chứng chỉ FCE
    • 4.2. Các video thực tế bài thi nói của Cambridge English
    • 4.3. Hướng dẫn tổng quát từng phần thi chứng chỉ FCE

1. Cấu trúc đề thi Cambridge FCE (B2 First)

Bài thi Cambridge FCE (B2 First) gồm có 4 bài thi riêng biệt là Listening (Đọc), Reading (Viết), Writing (Nghe) và Speaking (Nói). Tổng thời gian để làm bài thi chứng chỉ Flyers Cambridge là khoảng 3,5 tiếng. Thời gian làm bài và số lượng các phần, câu hỏi có trong từng bài thi như sau:

Cấu trúc Đề thi B2 First (FCE)
Cấu trúc Đề thi B2 First (FCE)

1.1. Bài thi Đọc - Reading

Phần 1: Chọn từ cần điền vào chỗ trống (Multiple choice cloze)

  • Thí sinh chọn 1 từ trong 4 lựa chọn A, B, C, D để điền vào chỗ trống của đoạn văn bản ngắn.
  • Có 8 câu hỏi, với mỗi đáp án đúng thì thí sinh được 1 điểm.

👉 Luyện theo dạng bài: Chọn từ cần điền vào chỗ trống


Phần 2: Điền từ vào chỗ trống (Open cloze)

  • Thí sinh điền từ phù hợp vào 8 chỗ trống trong đoạn văn ngắn.
  • Với mỗi đáp án đúng, thí sinh được 1 điểm.

👉 Luyện theo dạng bài: Điền từ vào chỗ trống


Phần 3: Biến đổi dạng từ (Word formation)

  • Thí sinh điền từ đúng dạng vào 8 chỗ trống của một đoạn văn bản (khoảng 200 từ) dựa trên từ đã cho.
  • Với mỗi đáp án đúng, thí sinh được 1 điểm.

👉 Luyện theo dạng bài: Biến đổi dạng từ


Phần 4: Viết lại câu có sử dụng từ được cho (Key word transformations)

  • Thí sinh viết lại câu sao cho nghĩa giống với câu gốc, sử dụng từ đã cho.
  • Có 6 câu hỏi, với mỗi câu viết đúng thì thí sinh được 2 điểm. Trong trường hợp viết gần đúng, thí sinh được 1 điểm.

👉 Luyện theo dạng bài: Viết lại câu có sử dụng từ được cho


Phần 5: Đọc văn bản và trả lời câu hỏi dạng trắc nghiệm (Multiple choice)

  • Thí sinh trả lời 6 câu hỏi trắc nghiệm A, B, C, D sau khi đọc một đoạn văn bản.
  • Với mỗi đáp án đúng, thí sinh được 2 điểm.

👉 Luyện theo dạng bài: Đọc văn bản và trả lời câu hỏi dạng trắc nghiệm


Phần 6: Chọn câu điền vào đoạn văn (Gapped-text)

  • Thí sinh sẽ đọc một đoạn văn bản có 6 chỗ trống và điền các câu với phương án có sẵn A, B, C, D vào chỗ trống tương ứng.
  • Với mỗi đáp án đúng, thí sinh được 2 điểm.

👉 Luyện theo dạng bài: Chọn câu điền vào đoạn văn


Phần 7: Đọc văn bản và thực hiện nối nhận định (Multiple-matching)

  • Thí sinh nối câu trả lời có sẵn với đoạn văn tương ứng.
  • Có 10 câu hỏi, với mỗi đáp án đúng thì thí sinh được 1 điểm.

👉 Luyện theo dạng bài: Đọc văn bản và thực hiện nối nhận định

[%Included.TestCambridge.anh%]

1.2. Bài thi Viết - Writing

Nội dung Nhiệm vụ
Phần 1: Viết essay Thí sinh viết essay theo yêu cầu của đề thi. Độ dài của bài essay là từ 140 đến 190 từ.
Phần 2: Viết 1 bài báo/thư/báo cáo/email

Thí sinh được chọn viết một loại văn bản gồm bài báo (article), thư/email (letter/email), báo cáo (report) hoặc đánh giá (review). Độ dài của bài viết là từ 140 đến 190 từ.


Cách chấm điểm cho phần thi này dựa vào 4 tiêu chí là:

  • Nội dung (Content)
  • Kết quả giao tiếp (Communicative achievement)
  • Bố cục, sắp xếp (Organisation)
  • Ngôn ngữ (Language)

Cách tính điểm: Thang điểm từ 0 đến 5 cho mỗi tiêu chí. Chỉ có điểm tròn, không có điểm rưỡi (ví dụ như 1,5; 2,5;...) Điểm tối đa là 40 cho 2 phần.

1.3. Bài thi Nghe - Listening

Phần 1: Trắc nghiệm (Multiple-choice)

  • Thí sinh sẽ nghe và chọn một hình ảnh/thông tin chính xác với mỗi mẩu hội thoại ngắn trong 3 phương án A, B, C.
  • Phần thi gồm 8 câu hỏi trắc nghiệm.

👉 Luyện theo dạng bài: Trả lời 01 câu hỏi trắc nghiệm về một lời nhắn/chỉ dẫn/thông báo


Phần 2: Điền từ (Sentence completion)

  • Thí sinh sẽ nghe và điền các từ/cụm từ còn thiếu trong đoạn ghi âm (khoảng 3 phút) từ một bản tin, bài nói chuyện,...
  • Phần thi gồm 10 câu điền từ còn thiếu vào chỗ trống.

 👉 Luyện theo dạng bài: Ghi lại vài thông tin chi tiết từ một đoạn độc thoại


Phần 3: Nối (Multiple matching)

  • Thí sinh sẽ nghe năm đoạn hội thoại cùng 1 chủ đề (mỗi đoạn hội thoại khoảng 30 giây), sau đó thực hiện nối các thông tin tương ứng với người nói.
  • Phần thi gồm 8 lựa chọn nối, thí sinh chỉ chọn nối 5 trên 8 lựa chọn đúng với 5 đoạn hội thoại.

  👉 Luyện theo dạng bài: Nghe các đoạn độc thoại và thực hiện matching


Phần 4: Trắc nghiệm (multiple-choice)

  • Thí sinh sẽ nghe và trả lời các câu hỏi trắc nghiệm về một bản tin/bài nói chuyện/phỏng vấn (khoảng 3-4 phút). Mỗi câu hỏi trắc nghiệm sẽ có 3 phương án A, B, C để thí sinh lựa chọn.
  • Phần thi gồm 7 câu hỏi trắc nghiệm.

  👉 Luyện theo dạng bài: Trả lời 01 câu hỏi trắc nghiệm về một đoạn hội thoại ngắn

  👉 Luyện theo dạng bài: Trả lời một vài câu hỏi trắc nghiệm về một bản tin/bài phỏng vấn/đoạn quảng cáo

1.4. Bài thi Nói - Speaking

Với thang điểm từ 0 đến 5 cho mỗi tiêu chí cho mỗi phần, cách chấm điểm của bài thi Cambridge FCE Speaking dựa vào 3 tiêu chí sau:

  • Ngữ pháp và từ vựng (Grammar and vocabulary)
  • Sự mạch lạc và trôi chảy khi nói (Discourse management)
  • Phát âm và mức độ tương tác trong giao tiếp (Pronunciation and interactive communication)

Khác với Writing, phần này sẽ có điểm rưỡi (ví dụ như 1,5; 2,5;...), điểm tối đa là 60. 

Lưu ý: đối với các bài thi Nghe, Đọc - Viết từ cấp độ FCE for school trở lên, thí sinh sẽ phải làm vào phiếu trả lời (Answer sheet). Thí sinh có thể viết vào đề, tuy nhiên sau khi hoàn thành sẽ phải chuyển các đáp án sang phiếu trả lời.

2. Cách chấm điểm và đánh giá kết quả bài thi Cambridge FCE

Quy đổi điểm FCE qua CEFR level
Quy đổi điểm FCE qua CEFR level


Trường Đại học Cambridge tính thang điểm cho kỳ thi FCE như sau: 

  • 180 - 190: Nếu thí sinh đạt mức điểm này, thể hiện thí sinh đã hoàn thành bài thi FCE một cách xuất sắc, Đại học Cambridge sẽ công nhận và cấp chứng chỉ trình độ tiếng Anh cho thí sinh ở bậc C1 châu Âu (Grade A).
  • 173 - 179: Nếu thí sinh đạt mức điểm này, thể hiện thí sinh đã hoàn thành bài thi FCE loại giỏi, Đại học Cambridge sẽ công nhận và cấp chứng chỉ trình độ tiếng Anh cho thí sinh ở bậc B2 châu Âu (Grade B). 
  • 160 - 172: Nếu thí sinh đạt mức điểm này, thể hiện thí sinh hoàn thành bài thi FCE, được Đại học Cambridge công nhận và cấp chứng chỉ trình độ tiếng Anh cho thí sinh ở bậc B2 châu Âu (Grade C).
  • 140 - 159: Nếu thí sinh chẳng may chỉ đạt mức điểm này, thí sinh chỉ được Đại học Cambridge công nhận và cấp chứng chỉ trình độ tiếng Anh bậc B1 châu Âu (thấp hơn FCE 1 bậc).

Ngoài chứng chỉ tiếng Anh, thí sinh sẽ được nhận phiếu điểm thể hiện rõ số điểm từng kỹ năng theo thang điểm Cambridge.

[%Included.Dangky.Fce%]

3. Bộ đề thi thử Cambridge FCE miễn phí có giải thích đáp án

TAK12 đã tổng hợp đầy đủ bộ đề thi mẫu Cambridge FCE và FCE for Schools (phiên bản thiết kế dành riêng cho học sinh ở độ tuổi thanh thiếu niên) theo format mới nhất từ Cambridge English, bao gồm:

  • Câu hỏi phần thi Reading and Use of English, Writing, Listening, Speaking
  • Đáp án cho mỗi phần thi (trừ Speaking)
  • Audio cho phần thi Listening

Mặc dù Cambridge English không cung cấp đáp án mẫu cho phần thi Speaking, TAK12 đã chia sẻ hướng dẫn chi tiết giúp bạn đạt điểm cao trong phần thi này.

👉 Hướng dẫn làm tốt bài thi FCE Speaking

 

Đề thi mẫu FCE #1 của Cambridge English

Bạn có thể tải bộ đề thi mẫu FCE trong phần dưới đây:

Bộ đề thi FCE
  • Tải bộ đề thi #1
  • Tải bộ đề thi #2
Bộ đề thi FCE for Schools
  • Tải bộ đề thi #1
  • Tải bộ đề thi #2

 

Ngoài ra, thí sinh có thể luyện đề thi Cambridge FCE trong chương trình ôn thi chứng chỉ Cambridge FCE (B2) trên TAK12. Đặc biệt, khi sử dụng gói ôn luyện PRO Cambridge FCE (B1), thí sinh sẽ được chấm điểm tự động, được xem phân tích kết quả - giải thích đáp án chi tiết và được thỏa sức khai thác ngân hàng câu hỏi theo từng dạng bài, từng chủ điểm.

Luyện thi FCE trên TAK12


Dưới đây là các đề Cambridge FCE đang được mở FREE trên TAK12, thí sinh làm online trên TAK12 sẽ được biết đáp án tức thì, được chấm điểm tự động và phân tích gợi ý ôn luyện thông minh.

Đề thi Cambridge FCE - Reading & Use of English

[%LinkFreeQuizExam{83}{100}%]

👉 25+ đề FCE Reading Test có giải thích đáp án chi tiết

Đề thi Cambridge FCE - Listening

[%LinkFreeQuizExam{244}{100}%]

👉 25+ đề FCE Listening Test có giải thích đáp án chi tiết


Trọn bộ đề thi FCE miễn phí có đáp án

4. Các tài liệu và hướng dẫn ôn luyện chứng chỉ FCE

4.1. Các sách ôn luyện chứng chỉ FCE

Quy đổi điểm FCE qua CEFR level
Các sách luyện thi FCE (B2 First)

 

👉 Tổng hợp sách và đề luyện thi Cambridge FCE (B2 First)

4.2. Các video thực tế bài thi nói của Cambridge English

Sau đây là video thực tế bài thi nói do Cambridge English đăng tải:

(B2 First Speaking test - Victoria and Edward | Cambridge English)

(B2 First Speaking test - Florine and Maria | Cambridge English)

4.3. Hướng dẫn tổng quát từng phần thi chứng chỉ FCE

TAK12 đã có hướng dẫn từng phần thi cho học sinh ôn luyện FCE:

👉 Hướng dẫn làm tốt bài thi FCE Listening

👉 Hướng dẫn làm tốt bài thi FCE Speaking

👉 Tài nguyên tiếng Anh miễn phí cho trình độ B2


Như vậy, bài viết đã giới thiệu chi tiết cấu trúc bài thi FCE và cung cấp bộ đề thi thử mới nhất. Đồng thời, để giúp học sinh ôn luyện dễ dàng, TAK12 đưa ra hướng dẫn ôn thi theo từng phần thi và các đầu sách cần thiết. Hy vọng thông tin trên hữu ích với các bạn trong quá trình ôn thi FCE.

[%Included.TAK12%]

[%Included.FCE%]